Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
16 Team 1 Win T 12 › CT 4
Legendary Eagle
26
11
2
+15
2.36
116
38%
37.8%
86.4%
1.84
13
4
1
0
3
13
0
26.8s
76
4
4
0
4
0
0
0
1
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0
3
4
9
Distinguished Master Guardian
21
13
8
+8
1.62
103.7
52%
32.6%
86.4%
1.58
8
8
2
0
2
8
0
25.2s
226
8
9
1
6
0
3
1
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
2
4
7
Master Guardian Elite
20
9
1
+11
2.22
73.4
45%
31.7%
81.8%
1.47
6
-2
4
0
0
6
2
19.9s
62
-2
1
3
0
2
1
1
4
2
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
12
Master Guardian Elite
12
8
3
+4
1.50
76
50%
29.9%
81.8%
1.20
11
2
2
0
0
11
0
33.8s
65
2
2
0
1
0
1
0
2
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
8
Distinguished Master Guardian
12
11
4
+1
1.09
55.8
33%
16.9%
77.3%
1.03
6
0
1
0
0
6
1
17.1s
22
0
1
1
1
1
0
0
1
3
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
6
6 Team 2 Loss CT 3 › T 3
AFK
Distinguished Master Guardian
16
17
2
-1
0.94
85.5
44%
26.5%
63.6%
1.03
9
-3
2
1
1
9
0
30.2s
132
-3
1
4
0
0
1
4
2
2
0
1
0
0
0
1
1
0
0
0
0
1
1
0
0
1
2
9
Legendary Eagle
15
18
2
-3
0.83
82
20%
40.5%
54.5%
0.89
7
-1
2
0
1
7
1
21.8s
270
-1
2
3
1
1
1
2
2
1
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
3
6
...
Distinguished Master Guardian
10
19
2
-9
0.53
61.1
40%
24.7%
45.5%
0.54
4
-1
2
0
1
4
0
13.3s
89
-1
0
1
0
1
0
0
2
1
2
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
0
7
Distinguished Master Guardian
8
22
4
-14
0.36
67.3
13%
26.1%
59.1%
0.51
2
-3
0
0
0
2
0
4.3s
149
-3
2
5
1
2
1
3
0
4
0
3
0
1
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
6
Distinguished Master Guardian
3
15
1
-12
0.20
16
33%
31.6%
31.8%
0.11
0
-4
2
0
0
0
0
0s
19
-4
0
4
0
1
0
3
2
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
All weapons
TTS Time to shoot
LeVeN/2.0 18 engagements
0.20s
TTD Time to damage
Коле 5 engagements
0.33s
TTK Time to kill
Коле 3 engagements
0.33s
SA Spotted accuracy
pivo 111 engagements
40.5%
Rifles
TTS Time to shoot
LeVeN/2.0 3 engagements
0.14s
TTD Time to damage
... 3 engagements
0.27s
TTK Time to kill
... 1 engagement
0.25s
SA Spotted accuracy
pivo 60 engagements
45.0%
AWP
TTS Time to shoot
LeVeN/2.0 10 engagements
0.20s
TTD Time to damage
LeVeN/2.0 8 engagements
0.17s
TTK Time to kill
LeVeN/2.0 8 engagements
0.17s
SA Spotted accuracy
LeVeN/2.0 10 engagements
80.0%
Pistols
TTS Time to shoot
Quintin 3 engagements
0.18s
TTD Time to damage
... 7 engagements
0.39s
TTK Time to kill
odnamAr 2 engagements
0.36s
SA Spotted accuracy
pivo 37 engagements
32.4%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Коле Distinguished Master Guardian 0.11
5.1° 17
0.25s 5
0.33s 5
0.33s 3
31.6% 19
KRATI Distinguished Master Guardian 1.58
4.7° 47
0.27s 23
0.33s 28
0.58s 19
32.6% 172
... Distinguished Master Guardian 0.54
5.5° 49
0.26s 21
0.38s 23
0.89s 10
24.7% 182
AFK Distinguished Master Guardian 1.03
6.3° 41
0.28s 21
0.39s 24
0.57s 13
26.5% 185
3.7° 36
0.33s 15
0.39s 17
0.69s 11
31.7% 120
LeVeN/2.0 Legendary Eagle 1.84
4.8° 39
0.20s 18
0.40s 21
0.48s 19
37.8% 82
vodka Distinguished Master Guardian 0.51
4.6° 37
0.25s 14
0.41s 19
1.32s 5
26.1% 180
pivo Legendary Eagle 0.89
7.1° 41
0.29s 21
0.46s 18
0.80s 12
40.5% 111
odnamAr Master Guardian Elite 1.20
4.2° 34
0.28s 18
0.53s 21
0.70s 10
29.9% 144
Quintin Distinguished Master Guardian 1.03
5.5° 35
0.26s 10
0.76s 15
0.76s 7
16.9% 148
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
... Distinguished Master Guardian 0.54
2.6° 5
0.20s 4
0.27s 3
0.25s 1
20.0% 15
Коле Distinguished Master Guardian 0.11
5.5° 10
0.33s 2
0.27s 4
0.33s 3
35.7% 14
pivo Legendary Eagle 0.89
8.4° 16
0.31s 7
0.31s 9
0.53s 6
45.0% 60
KRATI Distinguished Master Guardian 1.58
5.2° 30
0.27s 17
0.33s 20
0.63s 15
33.6% 128
LeVeN/2.0 Legendary Eagle 1.84
3.1° 12
0.14s 3
0.34s 8
0.50s 6
42.5% 40
4.6° 13
0.41s 5
0.42s 7
0.72s 7
42.2% 45
AFK Distinguished Master Guardian 1.03
3.8° 7
0.37s 4
0.52s 6
0.29s 3
26.8% 41
odnamAr Master Guardian Elite 1.20
4.8° 17
0.25s 11
0.66s 11
0.91s 6
29.4% 102
Quintin Distinguished Master Guardian 1.03
5.0° 11
0.28s 3
1.14s 5
0.50s 2
10.3% 68
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
LeVeN/2.0 Legendary Eagle 1.84
2.3° 15
0.20s 10
0.17s 8
0.17s 8
80.0% 10
Quintin Distinguished Master Guardian 1.03
6.7° 3
0.27s 3
0.19s 1
0.19s 1
33.3% 3
KRATI Distinguished Master Guardian 1.58
8.2° 5
0.38s 3
0.34s 1
0.34s 1
25.0% 4
odnamAr Master Guardian Elite 1.20
3.3° 5
0.41s 4
0.36s 3
0.41s 2
75.0% 4
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
... Distinguished Master Guardian 0.54
4.7° 19
0.23s 8
0.39s 7
0.69s 2
22.2% 54
3.0° 14
0.28s 7
0.40s 7
0.66s 3
21.6% 51
odnamAr Master Guardian Elite 1.20
3.9° 11
0.21s 3
0.41s 6
0.36s 2
26.5% 34
AFK Distinguished Master Guardian 1.03
8.3° 18
0.26s 8
0.42s 9
0.61s 5
28.0% 50
vodka Distinguished Master Guardian 0.51
5.9° 10
0.26s 3
0.51s 3
2.16s 1
27.3% 33
Quintin Distinguished Master Guardian 1.03
6.5° 14
0.18s 3
0.67s 6
1.59s 2
23.6% 55
pivo Legendary Eagle 0.89
5.1° 15
0.25s 9
0.76s 6
1.43s 4
32.4% 37
LeVeN/2.0 Legendary Eagle 1.84
9.7° 12
0.24s 5
0.85s 5
0.94s 5
18.8% 32
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$2600
Giá trị vũ khí của đội
$1650
$2200
Tiền
$3350
$2600
Tiền tiêu
$1300
00:27 LeVeN/2.0 p250 Xuyên não Коле
00:38 ... usp_silencer Xuyên não Quintin
00:38 odnamAr glock Xuyên não ...
00:43 LeVeN/2.0 p250 Xuyên não vodka
00:48 AFK usp_silencer Xuyên não KRATI
01:07 LeVeN/2.0 p250 Xuyên não pivo
01:07 сын маминой подруги + odnamAr glock Xuyên não AFK
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$17400
Giá trị vũ khí của đội
$3800
$3250
Tiền
$10000
$16200
Tiền tiêu
$6400
00:25 KRATI galilar Xuyên não pivo
00:32 сын маминой подруги tec9 Xuyên não Коле
00:32 LeVeN/2.0 ak47 Xuyên não vodka
00:33 KRATI galilar ...
00:46 AFK deagle Xuyên não LeVeN/2.0
00:52 KRATI galilar Xuyên não AFK
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
$19100
Giá trị vũ khí của đội
$12050
$17400
Tiền
$7050
$7100
Tiền tiêu
$12150
00:39 KRATI galilar Xuyên não AFK
00:43 odnamAr galilar Xuyên não vodka
00:51 сын маминой подруги + KRATI ak47 Xuyên não Đục tường Коле
00:58 LeVeN/2.0 ak47 pivo
01:02 KRATI + LeVeN/2.0 galilar ...
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
4
0
$24350
Giá trị vũ khí của đội
$13200
$30150
Tiền
$8450
$2100
Tiền tiêu
$16700
00:32 KRATI galilar vodka
00:35 ... deagle KRATI
00:42 LeVeN/2.0 ak47 Xuyên não Коле
00:59 pivo m4a1 LeVeN/2.0
01:05 Quintin + LeVeN/2.0 deagle pivo
01:16 AFK deagle Xuyên não odnamAr
01:29 Quintin + KRATI ak47 ...
01:33 сын маминой подруги + odnamAr awp AFK
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
5
0
$27850
Giá trị vũ khí của đội
$13900
$30850
Tiền
$9350
$17150
Tiền tiêu
$16350
00:26 KRATI + сын маминой подруги ak47 vodka
00:28 Коле m4a1_silencer KRATI
00:31 сын маминой подруги + KRATI tec9 Коле
01:13 pivo ak47 Quintin
01:16 LeVeN/2.0 + Quintin ak47 Xuyên não pivo
01:18 LeVeN/2.0 ak47 AFK
01:20 odnamAr ak47 Đục tường ...
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
6
0
$31550
Giá trị vũ khí của đội
$18600
$32650
Tiền
$5700
$16550
Tiền tiêu
$17800
00:23 LeVeN/2.0 + {flash} сын маминой подруги awp Коле
00:43 KRATI ak47 Xuyên não ...
00:53 KRATI + Quintin ak47 vodka
01:00 Quintin tec9 pivo
01:08 AFK awp KRATI
01:18 сын маминой подруги ak47 AFK
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
6
1
$30100
Giá trị vũ khí của đội
$11100
$42800
Tiền
$12500
$7400
Tiền tiêu
$-5050
01:57 LeVeN/2.0 + KRATI awp vodka
01:57 ... mp9 сын маминой подруги
01:58 сын маминой подруги + odnamAr hegrenade ...
02:05 pivo deagle KRATI
02:09 pivo deagle Quintin
02:19 pivo deagle LeVeN/2.0
03:09 AFK ak47 Xuyên não odnamAr
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
7
1
$31850
Giá trị vũ khí của đội
$26400
$18750
Tiền
$18050
$31450
Tiền tiêu
$12500
00:36 vodka m4a1 сын маминой подруги
00:44 odnamAr ak47 vodka
00:54 odnamAr ak47 ...
01:27 KRATI awp pivo
01:39 LeVeN/2.0 awp Коле
01:52 Quintin tec9 AFK
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
7
2
$32250
Giá trị vũ khí của đội
$14750
$28500
Tiền
$9000
$9150
Tiền tiêu
$100
00:25 pivo + AFK m4a1 сын маминой подруги
00:36 vodka mp9 Xuyên não KRATI
00:50 ... nova Xuyên não odnamAr
00:55 LeVeN/2.0 awp vodka
01:39 AFK mp9 Xuyên não LeVeN/2.0
01:52 Quintin + {flash} ... tec9 AFK
01:56 pivo ak47 Quintin
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
8
2
$24700
Giá trị vũ khí của đội
$20950
$12200
Tiền
$14000
$24600
Tiền tiêu
$9800
00:26 odnamAr + {flash} сын маминой подруги ak47 pivo
00:32 LeVeN/2.0 ak47 ...
00:56 LeVeN/2.0 awp vodka
01:07 сын маминой подруги ak47 Xuyên não AFK
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
9
2
$27650
Giá trị vũ khí của đội
$18000
$22850
Tiền
$10000
$6000
Tiền tiêu
$17600
00:32 Quintin sg556 AFK
00:42 LeVeN/2.0 awp ...
00:50 LeVeN/2.0 + KRATI awp vodka
00:57 pivo + vodka m4a1 Xuyên não LeVeN/2.0
01:09 Quintin awp pivo
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
10
2
$27750
Giá trị vũ khí của đội
$19150
$31100
Tiền
$7550
$8900
Tiền tiêu
$18350
00:26 KRATI ak47 Xuyên não AFK
00:28 сын маминой подруги ak47 Xuyên não ...
00:29 KRATI ak47 Xuyên não pivo
00:40 odnamAr ak47 Xuyên não vodka
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
11
2
$27750
Giá trị vũ khí của đội
$23750
$45300
Tiền
$9450
$3550
Tiền tiêu
$28800
00:21 AFK awp Quintin
00:31 LeVeN/2.0 ak47 Xuyên não pivo
00:35 KRATI + Quintin ak47 Коле
00:41 vodka + pivo ssg08 LeVeN/2.0
00:41 KRATI ak47 Xuyên não AFK
00:44 KRATI ak47 Xuyên não ...
00:44 сын маминой подруги ak47 Xuyên não vodka
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
12
2
$26750
Giá trị vũ khí của đội
$19000
$47800
Tiền
$7550
$15850
Tiền tiêu
$22650
00:29 KRATI ak47 AFK
00:31 pivo + AFK famas Xuyên não KRATI
00:33 сын маминой подруги ak47 vodka
00:39 ... + vodka ssg08 Đục tường сын маминой подруги
00:40 pivo famas odnamAr
00:45 Quintin negev Xuyên não pivo
00:50 Quintin negev Xuyên não ...
01:26 LeVeN/2.0 awp Коле
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
12
3
Số lần đối đầu 1v1
$29400
Giá trị vũ khí của đội
$21400
$44950
Tiền
$600
$18600
Tiền tiêu
$20400
00:33 LeVeN/2.0 awp Коле
00:39 ... + Коле aug Xuyên não сын маминой подруги
00:46 pivo famas Xuyên não KRATI
00:48 odnamAr ak47 Xuyên não pivo
00:49 vodka mp7 Quintin
00:49 AFK + pivo famas odnamAr
01:00 LeVeN/2.0 awp ...
01:03 LeVeN/2.0 ak47 vodka
01:23 AFK ak47 LeVeN/2.0
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
13
3
$2800
Giá trị vũ khí của đội
$2300
$2200
Tiền
$2700
$1800
Tiền tiêu
$1300
00:26 pivo glock сын маминой подруги
00:27 LeVeN/2.0 usp_silencer Xuyên não Коле
00:29 Quintin usp_silencer Xuyên não pivo
00:35 vodka glock Quintin
01:06 LeVeN/2.0 usp_silencer Xuyên não ...
01:07 odnamAr usp_silencer Xuyên não vodka
01:07 AFK + ... glock LeVeN/2.0
01:07 KRATI + Quintin usp_silencer Xuyên não AFK
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 17
13
4
$21500
Giá trị vũ khí của đội
$15000
$1200
Tiền
$3400
$20300
Tiền tiêu
$14000
00:26 сын маминой подруги mp9 ...
00:32 сын маминой подруги hegrenade vodka
00:34 AFK mac10 Quintin
00:34 Коле + ... ak47 сын маминой подруги
00:45 pivo ssg08 KRATI
00:46 AFK mp9 odnamAr
01:10 AFK mp9 Xuyên não LeVeN/2.0
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 18
13
5
$5700
Giá trị vũ khí của đội
$21200
$3800
Tiền
$11750
$6600
Tiền tiêu
$10600
00:25 KRATI usp_silencer Xuyên não pivo
00:30 ... mp7 Xuyên não Quintin
00:46 vodka hegrenade KRATI
00:51 AFK p250 Xuyên não LeVeN/2.0
00:57 vodka m4a1 odnamAr
00:59 сын маминой подруги fiveseven Xuyên não Коле
01:02 сын маминой подруги + KRATI fiveseven Xuyên não vodka
01:11 AFK + vodka ssg08 сын маминой подруги
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 19
13
6
$5850
Giá trị vũ khí của đội
$26000
$7650
Tiền
$13600
$5650
Tiền tiêu
$16500
00:30 KRATI famas vodka
00:34 ... + vodka mp7 KRATI
00:36 ... mp7 LeVeN/2.0
00:40 pivo ak47 odnamAr
00:42 pivo ak47 сын маминой подруги
01:19 ... mp7 Quintin
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 20
14
6
$4550
Giá trị vũ khí của đội
$28450
$15400
Tiền
$24950
$9100
Tiền tiêu
$7600
00:26 vodka + {flash} pivo ak47 KRATI
00:37 LeVeN/2.0 deagle Xuyên não ...
00:41 LeVeN/2.0 deagle Коле
01:08 Quintin + KRATI famas Xuyên não pivo
01:09 LeVeN/2.0 awp AFK
01:12 сын маминой подруги mp9 vodka
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 21
15
6
$33200
Giá trị vũ khí của đội
$22400
$16550
Tiền
$10650
$11750
Tiền tiêu
$21600
00:31 odnamAr awp vodka
00:42 Коле ak47 Xuyên não KRATI
00:49 сын маминой подруги ak47 pivo
00:56 Quintin + KRATI hegrenade Коле
01:07 сын маминой подруги ak47 Xuyên não AFK
01:30 odnamAr awp ...
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 22
16
6
$32850
Giá trị vũ khí của đội
$19900
$25700
Tiền
$1150
$8200
Tiền tiêu
$19300
00:31 KRATI m4a1 Коле
00:33 сын маминой подруги ak47 pivo
00:40 сын маминой подруги + {flash} Quintin ak47 vodka
01:07 odnamAr awp Xuyên não Đục tường ...
01:20 AFK hegrenade Quintin
01:24 KRATI m4a1 Xuyên não AFK
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47 AK47
сын маминой подруги 10
50%
26%
916
KRATI 9
56%
18%
802
LeVeN/2.0 8
50%
13%
856
odnamAr 6
33%
15%
778
Quintin 1
0%
3%
63
pivo 4
0%
27%
525
AFK 2
50%
24%
217
Коле 2
50%
12%
159
vodka 1
0%
25%
159
... 0
0%
0%
0
AWP AWP
LeVeN/2.0 11
0%
29%
947
odnamAr 3
33%
50%
274
KRATI 1
0%
10%
100
сын маминой подруги 1
0%
11%
6
Quintin 1
0%
14%
239
AFK 2
0%
16%
214
pivo 0
0%
0%
0
... 0
0%
0%
0
Коле 0
0%
0%
0
Deagle Deagle
LeVeN/2.0 2
50%
20%
200
Quintin 1
0%
14%
12
сын маминой подруги 0
0%
0%
0
pivo 3
0%
47%
285
AFK 2
100%
44%
255
... 1
0%
23%
118
USP USP
LeVeN/2.0 2
100%
18%
174
KRATI 2
100%
11%
121
odnamAr 1
100%
18%
190
Quintin 1
100%
24%
193
сын маминой подруги 0
0%
0%
0
AFK 1
100%
23%
120
... 1
100%
10%
68
pivo 0
0%
10%
26
vodka 0
0%
18%
58
Коле 0
0%
33%
30
Galil Galil
KRATI 6
50%
18%
627
odnamAr 1
100%
33%
194
AFK 0
0%
19%
70
Коле 0
0%
0%
0
M4A4 M4A4
KRATI 2
50%
23%
255
odnamAr 0
0%
7%
21
pivo 3
33%
13%
152
vodka 2
0%
24%
234
AFK 0
0%
100%
88
... 0
0%
21%
64
MP9 MP9
сын маминой подруги 2
0%
25%
239
Quintin 0
0%
0%
0
AFK 3
67%
15%
347
... 1
0%
14%
152
vodka 1
100%
13%
195
Famas Famas
KRATI 1
0%
44%
120
Quintin 1
100%
7%
131
pivo 3
67%
17%
307
AFK 1
0%
25%
58
vodka 0
0%
24%
183
HE Grenade HE Grenade
сын маминой подруги 2
0%
80%
62
Quintin 1
0%
30%
22
LeVeN/2.0 0
0%
13%
62
KRATI 0
0%
88%
226
odnamAr 0
0%
40%
65
AFK 1
0%
100%
132
vodka 1
0%
33%
60
pivo 0
0%
100%
230
... 0
0%
67%
89
Коле 0
0%
100%
19
Glock Glock
сын маминой подруги 1
100%
13%
57
odnamAr 1
100%
12%
150
LeVeN/2.0 0
0%
0%
0
Quintin 0
0%
9%
23
AFK 1
0%
12%
52
pivo 1
0%
21%
100
vodka 1
0%
30%
95
... 0
0%
26%
89
Коле 0
0%
0%
0
Tec9 Tec9
Quintin 3
0%
23%
222
сын маминой подруги 2
50%
17%
211
KRATI 0
0%
8%
12
MP7 MP7
... 4
25%
19%
341
vodka 1
0%
18%
296
p250 p250
LeVeN/2.0 3
100%
14%
258
KRATI 0
0%
20%
19
AFK 1
100%
18%
148
Scout Scout
LeVeN/2.0 0
0%
33%
41
Quintin 0
0%
0%
0
AFK 1
0%
100%
35
pivo 1
0%
33%
140
... 1
0%
50%
80
vodka 1
0%
100%
22
Five Seven Five Seven
сын маминой подруги 2
100%
24%
124
Negev Negev
Quintin 2
100%
2%
223
SG556 SG556
Quintin 1
0%
7%
100
Mac10 Mac10
AFK 1
0%
27%
100
... 0
0%
11%
64
vodka 0
0%
29%
90
Aug Aug
... 1
100%
13%
104
Nova Nova
... 1
100%
100%
100
M4A1-S M4A1-S
Коле 1
0%
9%
144
Knife Knife
LeVeN/2.0 0
0%
0%
0
сын маминой подруги 0
0%
0%
0
odnamAr 0
0%
0%
0
Quintin 0
0%
0%
0
AFK 0
0%
0%
0
pivo 0
0%
0%
0
... 0
0%
0%
0
vodka 0
0%
0%
0
Коле 0
0%
0%
0
Flashbang Flashbang
LeVeN/2.0 0
0%
0%
0
KRATI 0
0%
0%
0
сын маминой подруги 0
0%
0%
0
odnamAr 0
0%
0%
0
Quintin 0
0%
0%
0
AFK 0
0%
0%
0
pivo 0
0%
0%
0
... 0
0%
0%
0
vodka 0
0%
0%
0
Smoke Grenade Smoke Grenade
LeVeN/2.0 0
0%
0%
0
KRATI 0
0%
0%
0
сын маминой подруги 0
0%
0%
0
odnamAr 0
0%
0%
0
Quintin 0
0%
0%
0
AFK 0
0%
0%
0
pivo 0
0%
0%
0
... 0
0%
0%
0
vodka 0
0%
0%
0
Коле 0
0%
0%
0
Molotov Projectile Molotov Projectile
LeVeN/2.0 0
0%
0%
0
сын маминой подруги 0
0%
0%
0
odnamAr 0
0%
0%
0
Quintin 0
0%
0%
0
pivo 0
0%
0%
0
vodka 0
0%
%
2
Molotov Molotov
LeVeN/2.0 0
0%
%
14
pivo 0
0%
%
40
vodka 0
0%
%
87
Zeus Zeus
LeVeN/2.0 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
LeVeN/2.0 0
0%
0%
0
сын маминой подруги 0
0%
0%
0
odnamAr 0
0%
0%
0
Quintin 0
0%
0%
0
pivo 0
0%
0%
0
vodka 0
0%
0%
0
Ump Ump
AFK 0
0%
18%
46
Decoy Grenade Decoy Grenade
pivo 0
0%
0%
0
vodka 0
0%
0%
0
CZ75a CZ75a
... 0
0%
33%
36
g3sg1 g3sg1
... 0
0%
6%
40
Người giết \ Người bị giết
LeVeN/2.0
0
0
0
0
0
7 (88%)
8 (100%)
2 (25%)
4 (57%)
5 (83%)
odnamAr
0
0
0
0
0
5 (83%)
0
0 (0%)
2 (50%)
5 (83%)
сын маминой подруги
0
0
0
0
0
6 (86%)
4 (80%)
5 (83%)
2 (40%)
3 (50%)
Quintin
0
0
0
0
0
0 (0%)
1 (100%)
3 (50%)
6 (67%)
2 (40%)
KRATI
0
0
0
0
0
4 (57%)
2 (50%)
7 (78%)
4 (50%)
4 (67%)
vodka
1 (13%)
1 (17%)
1 (14%)
2 (100%)
3 (43%)
0
0
0
0
0
Коле
0 (0%)
0
1 (20%)
0 (0%)
2 (50%)
0
0
0
0
0
AFK
6 (75%)
4 (100%)
1 (17%)
3 (50%)
2 (22%)
0
0
0
0
0
pivo
3 (43%)
2 (50%)
3 (60%)
3 (33%)
4 (50%)
0
0
0
0
0
...
1 (17%)
1 (17%)
3 (50%)
3 (60%)
2 (33%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: