Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
16,490
13
6
7
UbHang
15,686
+362
18 12 6 6 1.50 98.8 56% 75% 1.42 4 0 11.9s 142 3 3 0 1 0 2 0 2 2 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 5 2
Диспетчер задач
15,372
+350
16 13 6 3 1.20 82.6 63% 85% 1.33 7 0 24.7s 118 1 1 0 0 0 1 0 2 1 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 2 0 0 0 0 4 8
technician
17,699
+367
16 11 2 5 1.50 75.8 31% 75% 1.27 7 1 15s 12 0 3 3 3 2 0 1 4 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 2 6
9MICE
17,204
+353
17 15 1 2 1.10 78.6 18% 75% 1.21 5 1 18.1s 1 1 5 4 2 4 3 0 2 4 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 5 4
dREY
---
14 14 7 0 1.00 92.2 79% 75% 1.18 6 1 22s 213 1 1 0 0 0 1 0 3 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 1 6
 
Team 2
17,002
7
5
2
tGm
19,194
-423
21 15 3 6 1.40 106.9 38% 75% 1.48 1 0 3.8s 239 -2 2 4 1 4 1 0 2 3 0 1 0 1 0 0 1 0 0 1 0 0 2 0 1 1 4 6
k1nggslayeR
15 14 4 1 1.10 78.8 7% 70% 1.13 3 0 9.1s 126 -1 3 4 0 2 3 2 5 3 0 1 0 0 0 1 2 0 0 0 1 1 2 0 0 2 2 5
Askari
14,805
-334
12 17 5 -5 0.70 81.6 67% 60% 0.86 5 0 14.2s 36 -1 1 2 0 0 1 2 4 0 2 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 8
Sheen
17,077
-425
8 17 2 -9 0.50 50.6 63% 65% 0.61 3 0 9.7s 108 -3 0 3 0 1 0 2 1 4 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 6
Blaubarschknabe & Arshfickbube
16,931
-426
8 19 6 -11 0.40 58.5 25% 60% 0.56 16 1 52.9s 40 1 1 0 0 0 1 0 1 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 1 3
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$4400
Giá trị vũ khí của đội
$4250
$600
Tiền
$550
$3400
Tiền tiêu
$3450
00:44 tGm usp_silencer Xuyên não technician
00:49 9MICE glock Xuyên não Blaubarschknabe & Arshfickbube
00:50 Askari + Blaubarschknabe & Arshfickbube usp_silencer Xuyên não dREY
00:57 Диспетчер задач glock Xuyên não Sheen
01:00 k1nggslayeR elite Диспетчер задач
01:03 Askari + Blaubarschknabe & Arshfickbube usp_silencer Xuyên não 9MICE
01:13 k1nggslayeR elite UbHang
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$1300
Giá trị vũ khí của đội
$15750
$10200
Tiền
$5200
$-1450
Tiền tiêu
$17900
00:47 k1nggslayeR m4a1 9MICE
00:49 Sheen + k1nggslayeR m4a1_silencer technician
00:55 tGm p90 Xuyên não Диспетчер задач
00:55 Blaubarschknabe & Arshfickbube p90 dREY
01:02 UbHang glock Xuyên não Sheen
01:12 UbHang m4a1_silencer Xuyên não Askari
01:13 UbHang m4a1_silencer Xuyên não Blaubarschknabe & Arshfickbube
01:20 tGm p90 Xuyên não UbHang
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
1
2
$23200
Giá trị vũ khí của đội
$18550
$600
Tiền
$11300
$24450
Tiền tiêu
$10000
00:33 technician + {flash} 9MICE ak47 Xuyên não k1nggslayeR
00:48 dREY ak47 Xuyên não tGm
01:02 Askari m4a1_silencer Đục tường dREY
01:03 technician + UbHang ak47 Xuyên não Askari
01:05 Диспетчер задач + UbHang ak47 Xuyên não Sheen
01:06 Blaubarschknabe & Arshfickbube + Askari mp9 9MICE
01:07 Blaubarschknabe & Arshfickbube + Askari mp9 Xuyên não UbHang
01:10 technician ak47 Xuyên não Blaubarschknabe & Arshfickbube
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
2
2
$18900
Giá trị vũ khí của đội
$19800
$8850
Tiền
$900
$9500
Tiền tiêu
$19000
00:38 Blaubarschknabe & Arshfickbube mp9 Xuyên não 9MICE
00:42 UbHang ak47 Xuyên não Blaubarschknabe & Arshfickbube
00:57 technician ak47 Xuyên não tGm
01:05 Диспетчер задач + 9MICE ak47 Askari
01:10 UbHang + technician ak47 Sheen
01:14 k1nggslayeR + Blaubarschknabe & Arshfickbube m4a1_silencer UbHang
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
3
2
$23600
Giá trị vũ khí của đội
$9400
$17150
Tiền
$6150
$5050
Tiền tiêu
$5650
00:31 9MICE galilar Sheen
00:34 technician ak47 Blaubarschknabe & Arshfickbube
00:38 9MICE galilar tGm
00:43 Askari deagle Xuyên não 9MICE
00:49 technician ak47 k1nggslayeR
00:51 Диспетчер задач ak47 Xuyên não Askari
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
3
3
$24300
Giá trị vũ khí của đội
$13650
$29950
Tiền
$6050
$3900
Tiền tiêu
$4400
00:30 Askari m4a1_silencer 9MICE
00:34 k1nggslayeR m4a1 UbHang
00:47 k1nggslayeR m4a1 dREY
00:52 tGm famas Диспетчер задач
01:02 Sheen ak47 Xuyên não technician
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
4
3
$19600
Giá trị vũ khí của đội
$26550
$17750
Tiền
$14250
$35100
Tiền tiêu
$19050
00:58 technician awp k1nggslayeR
01:03 Askari m4a1_silencer technician
01:07 dREY ak47 Xuyên não Askari
01:25 dREY ak47 Xuyên não tGm
01:29 dREY + UbHang ak47 Xuyên não Blaubarschknabe & Arshfickbube
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
5
3
Số lần đối đầu 1v1
$26650
Giá trị vũ khí của đội
$23100
$21050
Tiền
$6300
$-6450
Tiền tiêu
$19150
00:47 k1nggslayeR m4a1 9MICE
01:08 UbHang awp k1nggslayeR
01:18 Диспетчер задач + technician hegrenade Blaubarschknabe & Arshfickbube
01:27 UbHang awp Askari
01:28 tGm m4a1_silencer Xuyên não technician
01:32 tGm m4a1_silencer dREY
01:38 UbHang + dREY awp tGm
02:20 Sheen ak47 Xuyên não UbHang
02:20 Диспетчер задач ak47 Xuyên não Sheen
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
6
3
Số lần đối đầu 1v1
$27050
Giá trị vũ khí của đội
$13200
$15350
Tiền
$6750
$36200
Tiền tiêu
$12700
00:25 UbHang awp Sheen
00:29 9MICE + {flash} technician ak47 Askari
00:35 tGm awp UbHang
00:40 Диспетчер задач ak47 Xuyên não k1nggslayeR
00:48 Blaubarschknabe & Arshfickbube mp7 dREY
00:49 9MICE ak47 Blaubarschknabe & Arshfickbube
01:03 tGm awp 9MICE
01:27 tGm + Blaubarschknabe & Arshfickbube awp technician
01:40 tGm awp Диспетчер задач
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
6
4
Số lần đối đầu 1v1
$27450
Giá trị vũ khí của đội
$23600
$7700
Tiền
$800
$26450
Tiền tiêu
$22600
01:17 technician + {flash} dREY ak47 Xuyên não Askari
01:19 technician ak47 Sheen
01:27 tGm p90 Диспетчер задач
01:42 Blaubarschknabe & Arshfickbube p90 dREY
01:43 Blaubarschknabe & Arshfickbube + tGm p90 UbHang
01:43 9MICE ak47 tGm
01:44 Blaubarschknabe & Arshfickbube p90 9MICE
01:46 technician ak47 Blaubarschknabe & Arshfickbube
01:51 k1nggslayeR + Sheen m4a1 technician
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
6
5
Số lần lật kèo 1v2
$13600
Giá trị vũ khí của đội
$22250
$3300
Tiền
$4550
$13550
Tiền tiêu
$15650
00:47 9MICE + dREY glock Askari
00:54 tGm + Sheen p90 Диспетчер задач
00:56 tGm p90 Xuyên não UbHang
00:59 dREY ak47 Xuyên não Blaubarschknabe & Arshfickbube
01:01 k1nggslayeR awp dREY
01:21 technician + UbHang mac10 tGm
02:06 9MICE + Диспетчер задач galilar Sheen
02:06 k1nggslayeR ak47 9MICE
02:18 k1nggslayeR + tGm ak47 technician
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
7
5
$16650
Giá trị vũ khí của đội
$23000
$1000
Tiền
$3050
$15650
Tiền tiêu
$21450
00:29 k1nggslayeR ak47 technician
00:31 Sheen m4a1 Xuyên não Диспетчер задач
00:44 dREY mac10 Xuyên não Askari
00:55 tGm + Askari m4a1 Xuyên não dREY
00:56 9MICE + dREY ak47 tGm
01:21 UbHang + Диспетчер задач m4a1 Sheen
01:34 9MICE + UbHang ak47 Blaubarschknabe & Arshfickbube
01:50 9MICE ak47 k1nggslayeR
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
7
6
Số lần lật kèo 1v3
$3350
Giá trị vũ khí của đội
$3750
$1450
Tiền
$1050
$3350
Tiền tiêu
$2950
00:42 UbHang usp_silencer Xuyên não k1nggslayeR
00:43 Askari glock Xuyên não 9MICE
01:00 Диспетчер задач usp_silencer Sheen
01:01 Askari usp_silencer Xuyên não technician
01:01 Диспетчер задач + dREY usp_silencer Xuyên não Askari
01:04 UbHang usp_silencer Xuyên não Blaubarschknabe & Arshfickbube
01:08 tGm + Askari glock Диспетчер задач
01:10 tGm glock Xuyên não dREY
01:16 tGm + Blaubarschknabe & Arshfickbube glock UbHang
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
7
7
$2250
Giá trị vũ khí của đội
$17250
$10900
Tiền
$2650
$-31150
Tiền tiêu
$16450
00:29 tGm + {flash} Blaubarschknabe & Arshfickbube mac10 Xuyên não technician
00:32 Sheen tec9 dREY
00:39 Диспетчер задач p250 Blaubarschknabe & Arshfickbube
00:40 Диспетчер задач p250 Xuyên não k1nggslayeR
00:41 tGm + k1nggslayeR mac10 Диспетчер задач
00:42 Sheen tec9 Xuyên não 9MICE
00:44 Askari galilar Xuyên não UbHang
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
8
7
$23850
Giá trị vũ khí của đội
$21150
$50
Tiền
$9250
$56550
Tiền tiêu
$11750
00:35 UbHang m4a1_silencer Xuyên não tGm
00:39 9MICE m4a1_silencer Sheen
00:53 9MICE m4a1_silencer k1nggslayeR
01:04 UbHang m4a1_silencer Xuyên não Blaubarschknabe & Arshfickbube
01:04 dREY m4a1_silencer Xuyên não Askari
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
9
7
$28700
Giá trị vũ khí của đội
$14100
$13700
Tiền
$2950
$5350
Tiền tiêu
$13800
00:33 Диспетчер задач + UbHang m4a1_silencer Xuyên não tGm
00:36 UbHang + Диспетчер задач m4a1_silencer Xuyên não Sheen
00:38 Диспетчер задач m4a1_silencer Xuyên não k1nggslayeR
00:41 Askari ak47 Xuyên não Диспетчер задач
00:48 UbHang m4a1_silencer Askari
00:52 dREY m4a1_silencer Blaubarschknabe & Arshfickbube
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 17
10
7
$28300
Giá trị vũ khí của đội
$6350
$23550
Tiền
$6100
$9150
Tiền tiêu
$6150
01:28 dREY + Диспетчер задач m4a1_silencer Xuyên não tGm
01:32 Sheen tec9 dREY
01:34 UbHang + dREY m4a1_silencer Sheen
01:42 UbHang m4a1_silencer Xuyên não Askari
01:42 technician + Диспетчер задач m4a1_silencer k1nggslayeR
01:54 Диспетчер задач + k1nggslayeR m4a1_silencer Xuyên não Blaubarschknabe & Arshfickbube
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 18
11
7
$29200
Giá trị vũ khí của đội
$19000
$33550
Tiền
$400
$9000
Tiền tiêu
$18000
00:33 9MICE ak47 tGm
00:35 Диспетчер задач m4a1_silencer Askari
00:36 9MICE ak47 Xuyên não Blaubarschknabe & Arshfickbube
00:39 k1nggslayeR + tGm hegrenade 9MICE
00:43 technician m4a1_silencer Sheen
00:54 k1nggslayeR + Askari ak47 Диспетчер задач
00:59 k1nggslayeR ak47 Xuyên não dREY
01:05 technician m4a1_silencer k1nggslayeR
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 19
12
7
$28700
Giá trị vũ khí của đội
$16250
$35850
Tiền
$550
$-67450
Tiền tiêu
$15250
00:31 9MICE m4a1_silencer Xuyên não k1nggslayeR
00:40 tGm + k1nggslayeR mac10 9MICE
00:43 Sheen galilar Xuyên não UbHang
00:45 dREY m4a1_silencer Xuyên não tGm
00:49 dREY m4a1_silencer Blaubarschknabe & Arshfickbube
00:51 Askari galilar Диспетчер задач
00:55 dREY m4a1_silencer Sheen
01:20 technician + Диспетчер задач ak47 Askari
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 20
13
7
$28200
Giá trị vũ khí của đội
$19250
$52850
Tiền
$21400
$104600
Tiền tiêu
$18250
00:33 9MICE + dREY m4a1_silencer Sheen
00:35 Askari ak47 Xuyên não 9MICE
00:38 dREY m4a1_silencer Xuyên não Askari
00:47 dREY m4a1_silencer Xuyên não k1nggslayeR
00:51 UbHang + k1nggslayeR hegrenade dREY
00:53 Диспетчер задач + dREY m4a1_silencer Blaubarschknabe & Arshfickbube
00:56 tGm + Blaubarschknabe & Arshfickbube ak47 Диспетчер задач
01:00 technician ak47 Đục tường tGm
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
technician 11
45%
21%
1074
9MICE 8
13%
24%
712
Диспетчер задач 5
80%
15%
478
dREY 5
100%
12%
521
UbHang 2
50%
16%
207
k1nggslayeR 5
20%
27%
447
Askari 2
100%
22%
297
Sheen 2
100%
11%
196
tGm 1
0%
5%
48
Blaubarschknabe & Arshfickbube 0
0%
21%
82
M4A1-S
UbHang 8
75%
24%
729
dREY 8
63%
21%
773
Диспетчер задач 5
60%
17%
469
9MICE 4
25%
25%
362
technician 3
0%
27%
250
Askari 3
0%
23%
464
tGm 2
50%
18%
231
k1nggslayeR 1
0%
31%
111
Sheen 1
0%
9%
31
Blaubarschknabe & Arshfickbube 0
0%
0%
0
AWP
UbHang 4
0%
83%
418
technician 1
0%
33%
100
tGm 4
0%
57%
308
k1nggslayeR 1
0%
50%
79
P90
tGm 5
60%
23%
508
Blaubarschknabe & Arshfickbube 4
0%
23%
379
Glock
9MICE 2
50%
24%
191
UbHang 1
100%
13%
90
Диспетчер задач 1
100%
24%
176
technician 0
0%
33%
10
dREY 0
0%
14%
21
tGm 3
33%
36%
210
Askari 1
100%
19%
100
Blaubarschknabe & Arshfickbube 0
0%
25%
57
M4A4
UbHang 1
0%
31%
99
k1nggslayeR 5
0%
24%
521
tGm 1
100%
10%
37
Sheen 1
100%
14%
100
USP
UbHang 2
100%
25%
200
Диспетчер задач 2
50%
58%
108
9MICE 0
0%
17%
21
dREY 0
0%
29%
26
Askari 3
100%
14%
262
tGm 1
100%
9%
100
Sheen 0
0%
0%
0
Blaubarschknabe & Arshfickbube 0
0%
18%
87
Galil
9MICE 3
0%
29%
285
UbHang 0
0%
5%
91
Диспетчер задач 0
0%
60%
80
technician 0
0%
33%
22
Askari 2
50%
26%
272
Sheen 1
100%
14%
142
k1nggslayeR 0
0%
25%
90
Blaubarschknabe & Arshfickbube 0
0%
40%
56
Mac10
technician 1
0%
17%
26
dREY 1
100%
23%
166
tGm 3
33%
23%
356
Blaubarschknabe & Arshfickbube 0
0%
17%
131
MP9
Blaubarschknabe & Arshfickbube 3
67%
20%
120
Askari 0
0%
5%
13
Tec9
Sheen 3
33%
36%
247
Blaubarschknabe & Arshfickbube 0
0%
0%
0
HE Grenade
Диспетчер задач 1
0%
50%
58
UbHang 0
0%
75%
82
technician 0
0%
0%
0
9MICE 0
0%
0%
0
dREY 0
0%
83%
196
k1nggslayeR 1
0%
86%
126
tGm 0
0%
100%
228
Askari 0
0%
100%
10
Sheen 0
0%
25%
85
Blaubarschknabe & Arshfickbube 0
0%
57%
38
p250
Диспетчер задач 2
50%
55%
223
Dual Elites
k1nggslayeR 2
0%
24%
184
Deagle
dREY 0
0%
0%
0
Askari 1
100%
38%
173
tGm 0
0%
0%
0
k1nggslayeR 0
0%
11%
17
Sheen 0
0%
17%
105
Blaubarschknabe & Arshfickbube 0
0%
17%
25
Famas
tGm 1
0%
46%
100
Askari 0
0%
18%
14
Sheen 0
0%
50%
83
MP7
Blaubarschknabe & Arshfickbube 1
0%
55%
192
Smoke Grenade
UbHang 0
0%
0%
0
Диспетчер задач 0
0%
0%
0
technician 0
0%
0%
0
9MICE 0
0%
7%
1
dREY 0
0%
0%
0
tGm 0
0%
0%
0
k1nggslayeR 0
0%
0%
0
Askari 0
0%
0%
0
Sheen 0
0%
0%
0
Blaubarschknabe & Arshfickbube 0
0%
9%
2
Flashbang
UbHang 0
0%
0%
0
Диспетчер задач 0
0%
0%
0
technician 0
0%
0%
0
9MICE 0
0%
0%
0
dREY 0
0%
0%
0
tGm 0
0%
0%
0
k1nggslayeR 0
0%
0%
0
Askari 0
0%
20%
1
Sheen 0
0%
0%
0
Blaubarschknabe & Arshfickbube 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
UbHang 0
0%
0%
0
Диспетчер задач 0
0%
33%
2
technician 0
0%
0%
0
9MICE 0
0%
0%
0
dREY 0
0%
50%
1
tGm 0
0%
%
2
k1nggslayeR 0
0%
0%
0
Askari 0
0%
50%
1
Sheen 0
0%
0%
0
Blaubarschknabe & Arshfickbube 0
0%
0%
0
Molotov
UbHang 0
0%
%
60
Диспетчер задач 0
0%
%
58
technician 0
0%
%
12
dREY 0
0%
%
16
tGm 0
0%
%
9
Askari 0
0%
%
24
Sheen 0
0%
%
23
Incendiary Grenade
UbHang 0
0%
0%
0
Диспетчер задач 0
0%
0%
0
technician 0
0%
0%
0
9MICE 0
0%
0%
0
dREY 0
0%
0%
0
tGm 0
0%
0%
0
k1nggslayeR 0
0%
0%
0
Askari 0
0%
0%
0
Sheen 0
0%
0%
0
Blaubarschknabe & Arshfickbube 0
0%
0%
0
Knife
UbHang 0
0%
0%
0
Диспетчер задач 0
0%
0%
0
technician 0
0%
0%
0
9MICE 0
0%
0%
0
dREY 0
0%
0%
0
tGm 0
0%
0%
0
k1nggslayeR 0
0%
0%
0
Askari 0
0%
0%
0
Sheen 0
0%
0%
0
Blaubarschknabe & Arshfickbube 0
0%
0%
0
Five Seven
technician 0
0%
33%
21
dREY 0
0%
42%
124
Decoy Grenade
k1nggslayeR 0
0%
0%
0
Sheen 0
0%
0%
0
Scout
Sheen 0
0%
0%
0
Blaubarschknabe & Arshfickbube 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
9MICE
0
0
0
0
0
4 (67%)
2 (29%)
4 (80%)
4 (57%)
3 (43%)
dREY
0
0
0 (0%)
0
0
4 (57%)
4 (67%)
1 (33%)
4 (57%)
1 (25%)
UbHang
0
1 (100%)
0
0
0
2 (33%)
4 (80%)
6 (75%)
4 (67%)
2 (40%)
Диспетчер задач
0
0
0
0
0
1 (11%)
4 (67%)
4 (80%)
4 (100%)
3 (60%)
technician
0
0
0
0
0
3 (43%)
3 (60%)
2 (50%)
3 (100%)
5 (63%)
tGm
2 (33%)
3 (43%)
4 (67%)
8 (89%)
4 (57%)
0
0
0
0
0
Askari
5 (71%)
2 (33%)
1 (20%)
2 (33%)
2 (40%)
0
0
0
0
0
Sheen
1 (20%)
2 (67%)
2 (25%)
1 (20%)
2 (50%)
0
0
0
0
0
Blaubarschknabe & Arshfickbube
3 (43%)
3 (43%)
2 (33%)
0 (0%)
0 (0%)
0
0
0
0
0
k1nggslayeR
4 (57%)
3 (75%)
3 (60%)
2 (40%)
3 (38%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: