Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Gambit
6
4
2
Ax1Le
15 17 0 -2 0.90 72.3 60% 68.2% 0.86 2 4 2 2 2 2 0 1 3 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 7
sh1r0
13 15 3 -2 0.90 65.5 31% 72.7% 0.81 3 3 0 1 0 2 0 5 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 9
Hobbit
13 17 1 -4 0.80 74.3 31% 50% 0.81 3 4 1 2 1 2 0 1 2 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 2 6
nafany
12 18 1 -6 0.70 53.4 25% 45.5% 0.71 -7 0 7 0 7 0 0 1 2 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 4
interz
4 16 3 -12 0.30 39 25% 40.9% 0.37 1 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
 
Heroic
16
13
3
stavn
23 9 2 14 2.60 105.8 61% 77.3% 1.75 -1 1 2 0 2 1 0 8 0 1 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 1 4 0 0 4 3 5
cadiaN
20 12 3 8 1.70 106.5 10% 72.7% 1.55 4 5 1 0 0 5 1 2 4 1 0 0 0 1 0 1 0 1 0 0 0 3 0 2 1 1 7
refrezh
18 12 2 6 1.50 82.7 22% 72.7% 1.29 -1 1 2 0 1 1 1 5 2 1 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 1 2 0 0 2 3 6
TeSeS
10 10 4 0 1.00 54 50% 86.4% 0.88 -2 1 3 0 3 1 0 2 6 1 2 1 2 0 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 2 6
sjuush
12 14 0 -2 0.90 54.2 67% 68.2% 0.88 -2 2 4 0 1 2 3 1 6 0 2 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 2 5
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$4250
Giá trị vũ khí của đội
$4300
$550
Tiền
$700
$3450
Tiền tiêu
$3300
00:40 TeSeS + {flash} nafany usp_silencer Xuyên não Ax1Le
00:44 stavn + cadiaN usp_silencer Xuyên não interz
00:53 stavn usp_silencer Xuyên não Hobbit
01:00 nafany + interz glock sjuush
01:10 TeSeS usp_silencer Xuyên não nafany
01:11 sh1r0 p250 Xuyên não TeSeS
01:15 refrezh usp_silencer sh1r0
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$14900
Giá trị vũ khí của đội
$18950
$850
Tiền
$250
$14400
Tiền tiêu
$19750
01:01 Hobbit galilar Xuyên não sjuush
01:29 TeSeS famas Hobbit
01:32 stavn m4a1 nafany
01:35 sh1r0 ssg08 Xuyên não refrezh
01:36 stavn m4a1 Xuyên não interz
01:39 Ax1Le deagle cadiaN
01:45 stavn m4a1 Xuyên não Ax1Le
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
1
2
$18150
Giá trị vũ khí của đội
$26800
$1600
Tiền
$2400
$16150
Tiền tiêu
$16850
00:28 Ax1Le ak47 refrezh
00:37 Hobbit galilar sjuush
00:52 cadiaN m4a1 nafany
01:58 Ax1Le ak47 Xuyên não stavn
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
2
2
$24800
Giá trị vũ khí của đội
$19450
$10500
Tiền
$450
$10100
Tiền tiêu
$9250
01:17 cadiaN aug nafany
01:24 Ax1Le ak47 cadiaN
01:29 Ax1Le ak47 Xuyên não TeSeS
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
2
3
Số lần đối đầu 1v1
$26950
Giá trị vũ khí của đội
$14250
$16750
Tiền
$9650
$11850
Tiền tiêu
$800
00:39 Hobbit + {flash} Ax1Le ak47 Xuyên não sjuush
00:51 stavn deagle Xuyên não nafany
00:57 Ax1Le ak47 Xuyên não stavn
00:57 cadiaN ssg08 Xuyên não sh1r0
01:04 Hobbit ak47 cadiaN
01:04 refrezh aug Hobbit
01:19 refrezh aug Xuyên não Ax1Le
01:59 interz m4a1 refrezh
02:00 TeSeS + stavn ak47 interz
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
2
4
$27250
Giá trị vũ khí của đội
$25300
$3000
Tiền
$5750
$26550
Tiền tiêu
$23000
00:42 cadiaN awp nafany
00:49 refrezh m4a1 Ax1Le
00:49 Hobbit ak47 stavn
00:50 sh1r0 + interz awp refrezh
00:55 interz ak47 Xuyên não cadiaN
00:56 sjuush + refrezh m4a1 Xuyên não interz
00:58 TeSeS m4a1 sh1r0
01:38 sjuush m4a1 Hobbit
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
2
5
$12750
Giá trị vũ khí của đội
$27600
$550
Tiền
$7800
$12350
Tiền tiêu
$18200
00:44 stavn + TeSeS awp nafany
00:48 refrezh + TeSeS m4a1 interz
00:49 stavn awp Đục tường Hobbit
01:02 sh1r0 tec9 cadiaN
01:03 TeSeS + stavn m4a1 Ax1Le
01:03 refrezh + TeSeS m4a1 sh1r0
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
2
6
$1100
Giá trị vũ khí của đội
$30800
$12550
Tiền
$12350
$1200
Tiền tiêu
$10400
00:56 refrezh m4a1 nafany
00:57 refrezh m4a1 Hobbit
00:58 sjuush m4a1 Xuyên não interz
01:05 refrezh m4a1 sh1r0
01:27 TeSeS m4a1 Ax1Le
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
2
7
$26200
Giá trị vũ khí của đội
$34100
$950
Tiền
$27200
$25500
Tiền tiêu
$2600
01:42 cadiaN awp nafany
01:53 cadiaN awp Đục tường interz
01:54 refrezh + cadiaN m4a1 Hobbit
01:55 cadiaN awp sh1r0
01:59 cadiaN + {flash} sjuush awp Ax1Le
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
2
8
$7250
Giá trị vũ khí của đội
$33300
$10600
Tiền
$39050
$7350
Tiền tiêu
$5100
00:41 Ax1Le + nafany tec9 Xuyên não sjuush
00:41 cadiaN awp Ax1Le
00:49 refrezh ak47 nafany
00:50 refrezh ak47 Hobbit
00:55 cadiaN awp sh1r0
00:59 refrezh ak47 interz
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
2
9
$26250
Giá trị vũ khí của đội
$33800
$2350
Tiền
$47900
$25750
Tiền tiêu
$8500
00:52 sjuush m4a1 Ax1Le
00:54 nafany ak47 sjuush
01:06 cadiaN awp nafany
01:10 stavn awp Hobbit
01:20 refrezh + {flash} TeSeS ak47 Xuyên não sh1r0
01:20 refrezh ak47 interz
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
2
10
$24100
Giá trị vũ khí của đội
$34200
$350
Tiền
$55950
$23100
Tiền tiêu
$9500
01:44 sjuush m4a1 nafany
02:23 cadiaN awp Hobbit
02:29 cadiaN awp Xuyên não interz
02:45 Ax1Le ak47 Xuyên não TeSeS
02:49 cadiaN + {flash} sjuush awp Ax1Le
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
2
11
$17050
Giá trị vũ khí của đội
$34300
$450
Tiền
$60200
$10400
Tiền tiêu
$10900
01:49 cadiaN awp Hobbit
01:56 sjuush + {flash} stavn ak47 Xuyên não nafany
01:58 sjuush ak47 Xuyên não sh1r0
02:02 sjuush ak47 Xuyên não Ax1Le
02:08 stavn + refrezh awp interz
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 14
2
12
$3800
Giá trị vũ khí của đội
$34300
$14050
Tiền
$65950
$3400
Tiền tiêu
$5600
00:32 cadiaN awp nafany
00:35 Hobbit tec9 Xuyên não cadiaN
00:38 stavn tec9 interz
00:42 sjuush ak47 Xuyên não Ax1Le
00:44 Hobbit awp refrezh
00:45 sh1r0 deagle Xuyên não sjuush
00:47 stavn tec9 Xuyên não Hobbit
00:49 stavn awp sh1r0
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 15
2
13
Số lần đối đầu 1v1
$27950
Giá trị vũ khí của đội
$35600
$4400
Tiền
$52700
$27650
Tiền tiêu
$23050
01:17 sh1r0 awp cadiaN
01:58 TeSeS m4a1 Xuyên não Đục tường interz
01:58 sjuush m4a1 Ax1Le
02:02 TeSeS m4a1 Xuyên não Hobbit
02:04 sh1r0 awp sjuush
02:08 stavn awp sh1r0
02:10 nafany ak47 TeSeS
02:13 nafany ak47 stavn
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
2
14
$4400
Giá trị vũ khí của đội
$4250
$600
Tiền
$550
$3400
Tiền tiêu
$3450
04:29 sh1r0 usp_silencer Xuyên não refrezh
04:41 stavn p250 Xuyên não Hobbit
04:48 sjuush glock Xuyên não nafany
04:51 stavn p250 Xuyên não sh1r0
04:52 stavn p250 Xuyên não interz
04:56 sjuush + TeSeS usp_silencer Xuyên não Ax1Le
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 17
3
14
$10500
Giá trị vũ khí của đội
$19100
$100
Tiền
$800
$10300
Tiền tiêu
$17800
00:39 Ax1Le deagle Xuyên não TeSeS
00:39 stavn ak47 Xuyên não Ax1Le
00:44 nafany deagle Xuyên não cadiaN
00:59 nafany deagle sjuush
01:03 stavn ak47 Xuyên não nafany
01:05 interz deagle refrezh
01:11 Hobbit + sh1r0 deagle stavn
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 18
4
14
$23050
Giá trị vũ khí của đội
$1600
$2300
Tiền
$7800
$15550
Tiền tiêu
$1000
00:34 Hobbit m4a1 Đục tường TeSeS
00:35 refrezh glock Hobbit
00:36 sh1r0 + Hobbit ssg08 refrezh
00:37 sh1r0 + {flash} Ax1Le deagle Đục tường sjuush
00:40 stavn glock Xuyên não sh1r0
00:40 Ax1Le famas stavn
00:45 nafany + sh1r0 usp_silencer Đục tường cadiaN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 19
5
14
$25600
Giá trị vũ khí của đội
$5650
$7500
Tiền
$11850
$12550
Tiền tiêu
$6700
00:34 Ax1Le + sh1r0 hegrenade TeSeS
00:36 nafany + {flash} Ax1Le famas Xuyên não stavn
00:36 nafany + {flash} Ax1Le famas sjuush
00:38 Ax1Le m4a1 Xuyên não cadiaN
00:44 Hobbit m4a1 refrezh
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 20
5
15
Số lần đối đầu 1v1
$29650
Giá trị vũ khí của đội
$23400
$19250
Tiền
$400
$6000
Tiền tiêu
$22400
00:44 sh1r0 awp sjuush
00:47 refrezh + {flash} TeSeS ak47 Xuyên não interz
00:49 TeSeS ak47 Xuyên não sh1r0
01:01 Ax1Le m4a1 Xuyên não TeSeS
01:04 stavn ak47 Ax1Le
01:37 nafany famas refrezh
01:41 stavn ak47 Xuyên não Hobbit
01:45 nafany tec9 Xuyên não cadiaN
01:50 stavn + cadiaN ak47 Xuyên não nafany
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 21
6
15
$27950
Giá trị vũ khí của đội
$18900
$300
Tiền
$4350
$26950
Tiền tiêu
$15200
01:28 interz awp stavn
01:35 Ax1Le m4a1 Đục tường sjuush
01:36 sh1r0 awp TeSeS
01:36 Ax1Le + interz m4a1 Xuyên não Đục tường refrezh
01:39 nafany m4a1 cadiaN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 22
6
16
Số lần lật kèo 1v4
$33350
Giá trị vũ khí của đội
$1900
$8450
Tiền
$11450
$9200
Tiền tiêu
$2050
00:38 Hobbit m4a1 Xuyên não stavn
00:41 Hobbit m4a1 sjuush
00:43 Hobbit m4a1 TeSeS
00:43 refrezh deagle Xuyên não Hobbit
00:44 sh1r0 + {flash} Ax1Le awp refrezh
01:17 cadiaN knife_karambit sh1r0
01:22 cadiaN awp nafany
01:26 cadiaN awp Đục tường interz
02:01 cadiaN awp Ax1Le
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
M4A4
Hobbit 5
20%
32%
609
Ax1Le 4
75%
19%
336
nafany 1
0%
11%
100
interz 1
0%
10%
88
refrezh 7
0%
20%
528
sjuush 6
33%
21%
599
TeSeS 5
40%
26%
529
stavn 3
67%
18%
319
cadiaN 1
0%
50%
100
AK47
Ax1Le 6
67%
22%
677
Hobbit 3
33%
23%
386
nafany 3
0%
24%
270
interz 1
100%
13%
188
sh1r0 0
0%
0%
0
refrezh 6
33%
31%
676
stavn 5
80%
10%
342
sjuush 4
100%
11%
393
TeSeS 2
50%
4%
104
cadiaN 0
0%
11%
132
AWP
sh1r0 6
0%
50%
574
Hobbit 1
0%
100%
100
interz 1
0%
67%
165
cadiaN 16
6%
71%
1434
stavn 6
0%
30%
495
Deagle
Ax1Le 2
50%
38%
252
sh1r0 2
50%
50%
249
nafany 2
50%
57%
200
Hobbit 1
0%
33%
30
interz 1
0%
50%
100
stavn 1
100%
33%
100
refrezh 1
100%
33%
100
cadiaN 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
USP
sh1r0 1
100%
17%
115
nafany 1
0%
12%
68
Ax1Le 0
0%
9%
51
Hobbit 0
0%
17%
42
interz 0
0%
25%
30
stavn 2
100%
25%
156
TeSeS 2
100%
18%
220
refrezh 1
0%
28%
111
sjuush 1
100%
9%
1
cadiaN 0
0%
11%
45
Tec9
Ax1Le 1
100%
36%
72
sh1r0 1
0%
40%
100
Hobbit 1
100%
36%
146
nafany 1
100%
29%
178
stavn 2
50%
37%
200
cadiaN 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
75%
78
Famas
nafany 3
33%
17%
221
Ax1Le 1
0%
11%
64
TeSeS 1
0%
18%
100
Glock
nafany 1
0%
14%
27
Ax1Le 0
0%
0%
0
sh1r0 0
0%
10%
8
Hobbit 0
0%
11%
11
interz 0
0%
31%
116
stavn 1
100%
33%
100
refrezh 1
0%
50%
100
sjuush 1
100%
11%
77
cadiaN 0
0%
3%
23
TeSeS 0
0%
14%
99
p250
sh1r0 1
100%
35%
183
Ax1Le 0
0%
0%
0
Hobbit 0
0%
0%
0
nafany 0
0%
0%
0
interz 0
0%
33%
21
stavn 3
100%
24%
300
cadiaN 0
0%
0%
0
Aug
Ax1Le 0
0%
33%
24
refrezh 2
50%
48%
271
cadiaN 1
0%
8%
154
Scout
sh1r0 2
50%
50%
211
cadiaN 1
100%
25%
100
stavn 0
0%
50%
140
sjuush 0
0%
0%
0
Galil
Hobbit 2
50%
44%
291
nafany 0
0%
0%
0
interz 0
0%
25%
22
Knife
Ax1Le 0
0%
0%
0
sh1r0 0
0%
0%
0
Hobbit 0
0%
0%
0
nafany 0
0%
0%
0
interz 0
0%
0%
0
cadiaN 1
0%
10%
100
stavn 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
HE Grenade
Ax1Le 1
0%
86%
115
sh1r0 0
0%
0%
0
Hobbit 0
0%
25%
20
nafany 0
0%
40%
46
interz 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
50%
102
cadiaN 0
0%
75%
173
refrezh 0
0%
33%
5
TeSeS 0
0%
57%
137
sjuush 0
0%
33%
2
Flashbang
Ax1Le 0
0%
0%
0
sh1r0 0
0%
0%
0
Hobbit 0
0%
0%
0
nafany 0
0%
0%
0
interz 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
Ax1Le 0
0%
0%
0
sh1r0 0
0%
0%
0
Hobbit 0
0%
0%
0
nafany 0
0%
7%
1
interz 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
Ax1Le 0
0%
0%
0
sh1r0 0
0%
0%
0
Hobbit 0
0%
0%
0
nafany 0
0%
11%
1
interz 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
33%
1
TeSeS 0
0%
0%
0
Decoy Grenade
Ax1Le 0
0%
0%
0
nafany 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
Ax1Le 0
0%
0%
0
sh1r0 0
0%
0%
0
Hobbit 0
0%
0%
0
nafany 0
0%
0%
0
interz 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
Molotov
nafany 0
0%
%
62
interz 0
0%
%
32
stavn 0
0%
%
73
cadiaN 0
0%
%
81
sjuush 0
0%
%
11
Mac10
interz 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
67%
28
Five Seven
interz 0
0%
31%
97
MP9
sjuush 0
0%
67%
31
Người giết \ Người bị giết
Ax1Le
0
0
0
0
0
5 (63%)
2 (50%)
3 (43%)
2 (29%)
3 (50%)
interz
0
0
0
0
0
0 (0%)
2 (33%)
1 (25%)
0 (0%)
1 (17%)
nafany
0
0
0
0
0
1 (50%)
1 (33%)
4 (36%)
4 (57%)
2 (29%)
sh1r0
0
0
0
0
0
2 (50%)
5 (56%)
2 (33%)
4 (80%)
0 (0%)
Hobbit
0
0
0
0
0
2 (50%)
2 (25%)
2 (50%)
4 (80%)
3 (33%)
TeSeS
3 (38%)
2 (100%)
1 (50%)
2 (50%)
2 (50%)
0
0
0
0
0
refrezh
2 (50%)
4 (67%)
2 (67%)
4 (44%)
6 (75%)
0
0
0
0
0
cadiaN
4 (57%)
3 (75%)
7 (64%)
4 (67%)
2 (50%)
0
0
0
0
0
sjuush
5 (71%)
2 (100%)
3 (43%)
1 (20%)
1 (20%)
0
0
0
0
0
stavn
3 (50%)
5 (83%)
5 (71%)
4 (100%)
6 (67%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: