Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Astralis
2
1
1
Magisk
12 16 2 -4 0.80 68.8 75% 66.7% 0.91 -1 1 2 1 2 0 0 3 3 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 0 2 4
device
8 18 1 -10 0.40 53.9 75% 33.3% 0.44 1 1 0 1 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 4
Xyp9x
5 17 1 -12 0.30 48.4 20% 44.4% 0.31 -2 0 2 0 1 0 1 3 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 3
gla1ve
5 16 1 -11 0.30 47.9 80% 38.9% 0.32 -6 0 6 0 5 0 1 1 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5
dupreeh
5 18 2 -13 0.30 32.3 60% 38.9% 0.30 -4 1 5 1 4 0 1 1 3 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 1
 
FURIA
16
14
2
arT
25 7 3 18 3.60 131.4 32% 100% 2.24 7 8 1 1 0 7 1 7 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 0 1 3 3 6
VINI
24 7 4 17 3.40 128 42% 88.9% 2.03 1 3 2 1 0 2 2 1 3 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 3 0 0 3 4 7
junior
14 3 2 11 4.70 56.2 29% 88.9% 1.56 0 0 0 0 0 0 0 3 0 1 0 0 0 1 0 1 0 0 0 1 0 2 0 0 2 1 6
yuurih
12 9 7 3 1.30 90.3 33% 94.4% 1.13 2 2 0 1 0 1 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 2 5
KSCERATO
10 9 2 1 1.10 70.7 40% 83.3% 0.94 2 2 0 0 0 2 0 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 6
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$3700
Giá trị vũ khí của đội
$4300
$1100
Tiền
$700
$3700
Tiền tiêu
$3300
00:40 arT usp_silencer Xuyên não gla1ve
00:41 device p250 Xuyên não yuurih
00:42 arT + VINI usp_silencer dupreeh
00:48 junior usp_silencer Xuyên não device
00:53 arT usp_silencer Magisk
00:55 junior + VINI usp_silencer Xyp9x
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$14950
$10100
Tiền
$6600
$300
Tiền tiêu
$15250
01:25 VINI m4a1 Xuyên não gla1ve
01:26 VINI m4a1 Xuyên não dupreeh
01:27 arT aug Xuyên não device
01:27 VINI m4a1 Magisk
01:29 Xyp9x glock VINI
01:34 KSCERATO mp9 Xyp9x
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$23050
Giá trị vũ khí của đội
$27950
$50
Tiền
$9400
$22050
Tiền tiêu
$11850
00:42 VINI m4a1 gla1ve
01:27 KSCERATO m4a1 Xuyên não device
01:31 KSCERATO m4a1 Magisk
01:52 arT aug Xyp9x
01:53 arT aug dupreeh
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
$4800
Giá trị vũ khí của đội
$26950
$9750
Tiền
$21750
$4800
Tiền tiêu
$5400
01:50 KSCERATO mp9 Xuyên não Magisk
02:05 VINI ak47 dupreeh
02:05 yuurih mp9 Xyp9x
02:08 VINI + yuurih ak47 device
02:13 yuurih + arT mp9 gla1ve
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
0
5
$26450
Giá trị vũ khí của đội
$27350
$1300
Tiền
$37300
$25450
Tiền tiêu
$3100
01:26 arT mp9 Xyp9x
01:29 VINI ak47 Magisk
01:35 gla1ve + {flash} VINI ak47 Xuyên não KSCERATO
01:41 VINI + KSCERATO ak47 Xuyên não dupreeh
01:46 junior awp gla1ve
01:52 VINI ak47 Xuyên não device
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
0
6
$7400
Giá trị vũ khí của đội
$30550
$11200
Tiền
$46250
$7900
Tiền tiêu
$8900
00:44 arT ak47 Xuyên não dupreeh
01:04 device deagle KSCERATO
01:53 VINI ak47 gla1ve
01:54 VINI ak47 Magisk
01:55 Xyp9x deagle VINI
01:58 arT ak47 Xyp9x
02:02 arT ak47 device
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
0
7
$26750
Giá trị vũ khí của đội
$31450
$2550
Tiền
$48500
$25750
Tiền tiêu
$15500
01:14 arT ak47 dupreeh
01:16 VINI m4a1 gla1ve
01:22 Magisk ak47 Xuyên não KSCERATO
01:22 arT + KSCERATO ak47 Magisk
01:58 arT ak47 device
02:04 yuurih ak47 Xyp9x
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
0
8
$6450
Giá trị vũ khí của đội
$33300
$13600
Tiền
$55050
$9850
Tiền tiêu
$10000
00:40 KSCERATO awp Magisk
01:39 device + {flash} gla1ve deagle Xuyên não yuurih
01:40 VINI m4a1 Xuyên não device
01:41 VINI m4a1 dupreeh
01:48 VINI m4a1 Xyp9x
01:50 junior awp gla1ve
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
0
9
$26650
Giá trị vũ khí của đội
$30900
$1650
Tiền
$59500
$25650
Tiền tiêu
$9100
00:58 dupreeh + {flash} gla1ve ak47 Xuyên não VINI
00:59 junior + VINI awp Đục tường dupreeh
01:03 yuurih m4a1 Magisk
01:15 Xyp9x ak47 junior
01:17 yuurih + {flash} junior m4a1 gla1ve
01:18 Xyp9x + gla1ve ak47 yuurih
01:19 arT + yuurih ak47 device
01:21 arT + junior ak47 Xyp9x
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
1
9
$23000
Giá trị vũ khí của đội
$32150
$1850
Tiền
$51750
$22000
Tiền tiêu
$22250
01:31 device + {flash} Xyp9x sg556 Xuyên não VINI
01:34 gla1ve ak47 Xuyên não junior
01:37 yuurih ak47 Xuyên não dupreeh
01:37 Magisk ak47 yuurih
01:40 device sg556 Xuyên não KSCERATO
01:44 arT m4a1 Xuyên não device
01:56 Magisk + device ak47 arT
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
1
10
$23200
Giá trị vũ khí của đội
$31700
$9400
Tiền
$28650
$10500
Tiền tiêu
$30700
01:09 yuurih m4a1 Xuyên não gla1ve
01:20 dupreeh ak47 Xuyên não yuurih
01:40 VINI m4a1 Magisk
01:43 VINI m4a1 Xyp9x
01:44 dupreeh + Magisk ak47 VINI
01:46 arT + yuurih m4a1 Xuyên não dupreeh
01:47 KSCERATO m4a1 device
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
1
11
$25400
Giá trị vũ khí của đội
$31250
$4400
Tiền
$34100
$25300
Tiền tiêu
$14150
00:36 arT ak47 dupreeh
00:36 Magisk + dupreeh ak47 Xuyên não arT
00:54 junior awp device
01:16 junior awp Xuyên não Xyp9x
01:17 gla1ve ak47 Xuyên não yuurih
01:28 VINI sg556 Xuyên não Magisk
01:31 junior + yuurih awp gla1ve
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
1
12
$23950
Giá trị vũ khí của đội
$31150
$2250
Tiền
$37350
$23150
Tiền tiêu
$15150
00:37 Magisk ak47 arT
00:41 KSCERATO + {flash} gla1ve ak47 Xuyên não device
00:46 KSCERATO ak47 dupreeh
00:47 Magisk ak47 Xuyên não KSCERATO
00:52 junior awp gla1ve
01:05 yuurih + arT ak47 Magisk
01:18 VINI + yuurih sg556 Xuyên não Xyp9x
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 14
1
13
$19150
Giá trị vũ khí của đội
$31950
$1700
Tiền
$36450
$18750
Tiền tiêu
$18450
01:51 arT m4a1 Xuyên não dupreeh
02:24 VINI sg556 Xuyên não Xyp9x
02:25 KSCERATO ak47 Magisk
02:46 gla1ve + Magisk ak47 KSCERATO
02:47 arT m4a1 gla1ve
02:49 device + dupreeh ak47 arT
02:50 junior awp device
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 15
1
14
Số lần lật kèo 1v2
$18750
Giá trị vũ khí của đội
$32450
$950
Tiền
$34850
$18450
Tiền tiêu
$18500
00:35 arT + VINI m4a1 gla1ve
00:39 VINI sg556 Xuyên não Magisk
00:41 device ak47 Xuyên não VINI
00:46 dupreeh galilar KSCERATO
00:51 dupreeh + Xyp9x galilar Xuyên não arT
01:03 junior awp Xyp9x
01:05 device ak47 Xuyên não yuurih
01:13 junior + yuurih awp device
01:30 junior + arT galilar Xuyên não Đục tường dupreeh
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
2
14
$4450
Giá trị vũ khí của đội
$4200
$550
Tiền
$600
$3450
Tiền tiêu
$3400
05:03 yuurih + {flash} arT glock Xuyên não dupreeh
05:06 Magisk usp_silencer Xuyên não junior
05:17 Magisk usp_silencer Xuyên não arT
05:18 Magisk usp_silencer Xuyên não KSCERATO
05:21 Magisk usp_silencer Xuyên não VINI
05:22 yuurih + Xyp9x glock Xuyên não device
05:23 yuurih glock Xyp9x
05:28 gla1ve usp_silencer Xuyên não yuurih
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 17
2
15
$18800
Giá trị vũ khí của đội
$7500
$1550
Tiền
$7000
$17950
Tiền tiêu
$4200
00:33 arT ak47 Xuyên não gla1ve
00:36 arT ak47 dupreeh
00:41 arT + {flash} KSCERATO ak47 Xuyên não device
01:04 Xyp9x famas Xuyên não yuurih
01:04 arT + yuurih ak47 Xyp9x
01:13 Magisk aug Xuyên não arT
01:24 VINI + junior famas Magisk
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 18
2
16
$7150
Giá trị vũ khí của đội
$25900
$800
Tiền
$6350
$7500
Tiền tiêu
$18500
01:26 VINI aug Xuyên não Xyp9x
01:45 yuurih ak47 gla1ve
01:47 KSCERATO ak47 Xuyên não device
01:50 VINI aug dupreeh
01:52 Magisk deagle Xuyên não KSCERATO
01:55 junior ak47 Xuyên não Đục tường Magisk
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
Magisk 6
50%
21%
603
gla1ve 4
75%
25%
613
device 3
67%
15%
246
dupreeh 3
67%
27%
373
Xyp9x 2
0%
11%
370
arT 13
23%
26%
1137
VINI 7
29%
21%
480
yuurih 4
25%
14%
427
KSCERATO 4
50%
20%
469
junior 1
100%
25%
22
M4A4
dupreeh 0
0%
67%
42
VINI 10
30%
25%
1020
arT 5
60%
19%
455
yuurih 3
33%
26%
531
KSCERATO 3
33%
32%
357
AWP
device 0
0%
0%
0
junior 10
10%
69%
753
KSCERATO 1
0%
33%
100
USP
Magisk 4
100%
60%
344
gla1ve 1
100%
11%
100
device 0
0%
17%
30
Xyp9x 0
0%
0%
0
dupreeh 0
0%
0%
0
arT 3
33%
30%
203
junior 2
50%
13%
103
VINI 0
0%
12%
167
KSCERATO 0
0%
5%
27
Aug
Magisk 1
100%
7%
34
arT 3
33%
42%
300
VINI 2
50%
12%
161
SG556
device 2
100%
13%
249
VINI 4
100%
16%
398
MP9
dupreeh 0
0%
10%
12
yuurih 2
0%
9%
126
KSCERATO 2
50%
10%
208
arT 1
0%
42%
89
Glock
Xyp9x 1
0%
17%
117
Magisk 0
0%
15%
37
gla1ve 0
0%
0%
0
dupreeh 0
0%
9%
15
yuurih 3
67%
36%
364
arT 0
0%
22%
35
VINI 0
0%
0%
0
junior 0
0%
0%
0
KSCERATO 0
0%
11%
18
Deagle
device 2
50%
44%
234
Magisk 1
100%
6%
73
Xyp9x 1
0%
15%
156
gla1ve 0
0%
0%
0
dupreeh 0
0%
0%
0
KSCERATO 0
0%
25%
44
Galil
dupreeh 2
50%
29%
114
device 0
0%
0%
0
junior 1
100%
50%
3
Famas
Xyp9x 1
100%
42%
120
device 0
0%
0%
0
VINI 1
0%
25%
12
p250
device 1
100%
21%
212
Magisk 0
0%
33%
72
Xyp9x 0
0%
4%
25
gla1ve 0
0%
0%
0
arT 0
0%
0%
0
VINI 0
0%
0%
0
junior 0
0%
50%
18
KSCERATO 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
Magisk 0
0%
0%
0
device 0
0%
0%
0
Xyp9x 0
0%
0%
0
gla1ve 0
0%
0%
0
dupreeh 0
0%
0%
0
arT 0
0%
0%
0
VINI 0
0%
0%
0
junior 0
0%
0%
0
yuurih 0
0%
0%
0
KSCERATO 0
0%
0%
0
Flashbang
Magisk 0
0%
0%
0
device 0
0%
0%
0
Xyp9x 0
0%
0%
0
gla1ve 0
0%
0%
0
dupreeh 0
0%
0%
0
arT 0
0%
0%
0
VINI 0
0%
0%
0
junior 0
0%
0%
0
yuurih 0
0%
0%
0
KSCERATO 0
0%
0%
0
Knife
Magisk 0
0%
0%
0
device 0
0%
0%
0
Xyp9x 0
0%
0%
0
gla1ve 0
0%
0%
0
dupreeh 0
0%
0%
0
arT 0
0%
0%
0
VINI 0
0%
0%
0
junior 0
0%
0%
0
yuurih 0
0%
0%
0
KSCERATO 0
0%
0%
0
HE Grenade
Magisk 0
0%
100%
74
Xyp9x 0
0%
100%
26
gla1ve 0
0%
86%
116
dupreeh 0
0%
100%
25
arT 0
0%
36%
96
VINI 0
0%
25%
58
junior 0
0%
100%
1
yuurih 0
0%
50%
132
KSCERATO 0
0%
50%
40
Molotov Projectile
Magisk 0
0%
0%
0
device 0
0%
0%
0
Xyp9x 0
0%
0%
0
gla1ve 0
0%
0%
0
arT 0
0%
0%
0
VINI 0
0%
0%
0
junior 0
0%
0%
0
yuurih 0
0%
0%
0
KSCERATO 0
0%
0%
0
Molotov
Magisk 0
0%
%
1
Xyp9x 0
0%
%
27
arT 0
0%
%
50
VINI 0
0%
%
8
junior 0
0%
%
35
yuurih 0
0%
%
45
KSCERATO 0
0%
%
10
Incendiary Grenade
Magisk 0
0%
0%
0
gla1ve 0
0%
0%
0
dupreeh 0
0%
0%
0
arT 0
0%
0%
0
VINI 0
0%
0%
0
junior 0
0%
0%
0
yuurih 0
0%
0%
0
KSCERATO 0
0%
0%
0
Mac10
Xyp9x 0
0%
7%
30
Decoy Grenade
Xyp9x 0
0%
0%
0
Ump
gla1ve 0
0%
17%
19
junior 0
0%
33%
77
Five Seven
gla1ve 0
0%
7%
14
dupreeh 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
device
0
0
0
0
0
3 (75%)
0 (0%)
1 (14%)
2 (33%)
2 (40%)
Xyp9x
0
0
0
0
0
2 (40%)
1 (25%)
0 (0%)
0 (0%)
2 (29%)
Magisk
0
0
0
0
0
1 (33%)
1 (50%)
5 (71%)
4 (50%)
1 (13%)
dupreeh
0
0
0
0
0
1 (33%)
0 (0%)
1 (11%)
1 (50%)
2 (29%)
gla1ve
0
0
0
0
0
2 (33%)
1 (20%)
0 (0%)
2 (100%)
0 (0%)
yuurih
1 (25%)
3 (60%)
2 (67%)
2 (67%)
4 (67%)
0
0
0
0
0
junior
4 (100%)
3 (75%)
1 (50%)
2 (100%)
4 (80%)
0
0
0
0
0
arT
6 (86%)
5 (100%)
2 (29%)
8 (89%)
4 (100%)
0
0
0
0
0
KSCERATO
4 (67%)
1 (100%)
4 (50%)
1 (50%)
0 (0%)
0
0
0
0
0
VINI
3 (60%)
5 (71%)
7 (88%)
5 (71%)
4 (100%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: