Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Ninjas in Pyjamas
13
4
9
nawwk
23 15 3 8 1.50 69.8 22% 82.8% 1.18 1 3 2 2 1 1 1 7 3 3 0 1 0 2 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 6 11
hampus
23 19 4 4 1.20 77.4 48% 62.1% 1.26 -2 3 5 1 4 2 1 2 2 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 3 0 1 2 4 5
REZ
19 20 5 -1 1.00 82.9 58% 69% 0.96 0 3 3 2 2 1 1 3 4 0 2 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 2 9
Plopski
9 21 7 -12 0.40 60.1 44% 62.1% 0.54 -2 2 4 0 2 2 2 4 3 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 1 0 0 1 0 6
ztr
8 18 5 -10 0.40 31.6 25% 69% 0.56 -2 1 3 0 1 1 2 1 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 6
 
Heroic
16
6
10
TeSeS
26 18 1 8 1.40 86.9 58% 82.8% 1.22 3 4 1 1 1 3 0 8 2 3 0 1 0 2 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 5 13
cadiaN
20 14 4 6 1.40 73.4 20% 72.4% 1.18 4 5 1 1 1 4 0 4 3 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 3 8
refrezh
19 16 4 3 1.20 75.7 53% 72.4% 1.03 -3 1 4 0 3 1 1 6 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 3 10
stavn
16 17 5 -1 0.90 71 38% 86.2% 0.86 0 3 3 1 1 2 2 2 5 1 1 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 10
sjuush
12 18 5 -6 0.70 58.4 42% 86.2% 0.70 1 4 3 4 1 0 2 1 10 0 2 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 8
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$4550
Giá trị vũ khí của đội
$4200
$450
Tiền
$600
$3550
Tiền tiêu
$3400
00:49 TeSeS + {flash} Plopski usp_silencer Xuyên não ztr
00:56 hampus glock Xuyên não Đục tường TeSeS
00:58 nawwk glock Xuyên não refrezh
01:25 hampus + REZ usp_silencer Xuyên não sjuush
01:26 stavn usp_silencer Xuyên não Plopski
01:28 hampus usp_silencer Xuyên não cadiaN
01:30 nawwk glock stavn
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$19700
Giá trị vũ khí của đội
$11000
$450
Tiền
$100
$18050
Tiền tiêu
$10600
00:35 cadiaN ssg08 Xuyên não REZ
00:38 hampus ak47 TeSeS
00:38 nawwk ak47 Xuyên não cadiaN
00:40 hampus ak47 Xuyên não stavn
00:43 sjuush + TeSeS ssg08 hampus
01:11 refrezh deagle Plopski
01:16 ztr + Plopski ak47 refrezh
01:27 ztr ak47 sjuush
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
$19250
Giá trị vũ khí của đội
$1200
$8050
Tiền
$12800
$10450
Tiền tiêu
$200
01:02 hampus + {flash} refrezh mac10 sjuush
01:03 TeSeS + {flash} refrezh usp_silencer Xuyên não hampus
01:05 TeSeS + {flash} refrezh usp_silencer Xuyên não Plopski
01:06 nawwk + Plopski inferno TeSeS
01:18 REZ ak47 refrezh
01:54 REZ ak47 cadiaN
01:54 REZ ak47 stavn
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
4
0
$25200
Giá trị vũ khí của đội
$25200
$11850
Tiền
$3700
$14550
Tiền tiêu
$24200
01:35 REZ ak47 Xuyên não stavn
01:39 TeSeS + stavn m4a1 Plopski
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
4
1
$27250
Giá trị vũ khí của đội
$31050
$20550
Tiền
$8550
$9400
Tiền tiêu
$12450
00:42 stavn m4a1 Xuyên não Plopski
02:01 stavn m4a1 hampus
02:01 REZ + hampus ak47 stavn
02:01 TeSeS m4a1 Xuyên não REZ
02:10 ztr ak47 Xuyên não TeSeS
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
5
1
Số lần đối đầu 1v1
$22500
Giá trị vũ khí của đội
$30650
$8750
Tiền
$11350
$16600
Tiền tiêu
$14350
01:09 TeSeS + {flash} stavn m4a1 Xuyên não hampus
01:26 REZ ak47 Xuyên não stavn
01:26 cadiaN + stavn awp REZ
01:29 ztr + {flash} Plopski ak47 sjuush
01:33 refrezh ak47 ztr
01:34 Plopski ak47 Xuyên não refrezh
02:03 Plopski ak47 Xuyên não TeSeS
02:05 cadiaN awp Đục tường nawwk
02:08 Plopski ak47 Xuyên não cadiaN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
6
1
$27250
Giá trị vũ khí của đội
$25750
$6300
Tiền
$1900
$20500
Tiền tiêu
$24750
00:33 refrezh + {flash} stavn m4a1 Xuyên não Đục tường nawwk
00:46 Plopski ak47 Xuyên não refrezh
01:37 hampus + Plopski hegrenade cadiaN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
6
2
$24650
Giá trị vũ khí của đội
$25800
$18100
Tiền
$6100
$9600
Tiền tiêu
$13100
01:02 REZ + {flash} refrezh ak47 Xuyên não stavn
01:03 TeSeS + {flash} refrezh famas REZ
01:05 hampus + REZ ak47 TeSeS
01:53 refrezh m4a1 Plopski
01:54 sjuush m4a1 hampus
01:56 sjuush m4a1 Xuyên não ztr
01:59 nawwk + ztr glock Xuyên não sjuush
02:01 refrezh + cadiaN m4a1 nawwk
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
6
3
$22600
Giá trị vũ khí của đội
$30700
$1400
Tiền
$4900
$21600
Tiền tiêu
$18950
01:01 cadiaN awp hampus
01:04 stavn + cadiaN m4a1 Plopski
01:16 TeSeS m4a1 Xuyên não REZ
01:27 sjuush + refrezh m4a1 ztr
01:30 refrezh + sjuush m4a1 nawwk
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
6
4
$1500
Giá trị vũ khí của đội
$30950
$10200
Tiền
$16100
$700
Tiền tiêu
$6350
01:30 TeSeS + cadiaN ak47 REZ
01:33 TeSeS ak47 ztr
01:34 TeSeS + {flash} sjuush ak47 Xuyên não Plopski
01:36 refrezh ak47 Xuyên não nawwk
01:37 sjuush ak47 hampus
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
6
5
$22500
Giá trị vũ khí của đội
$30950
$700
Tiền
$29750
$21500
Tiền tiêu
$4100
01:17 cadiaN awp hampus
01:44 nawwk ak47 Xuyên não stavn
01:44 TeSeS + stavn ak47 Xuyên não nawwk
01:45 TeSeS ak47 ztr
01:46 Plopski galilar TeSeS
02:18 cadiaN awp Plopski
02:21 REZ ak47 Xuyên não refrezh
02:26 cadiaN awp REZ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
6
6
$10900
Giá trị vũ khí của đội
$31250
$9200
Tiền
$28650
$11200
Tiền tiêu
$20000
00:32 cadiaN + {flash} Plopski awp hampus
00:39 refrezh m4a1 Đục tường REZ
00:50 stavn + {flash} cadiaN m4a1 Xuyên não Plopski
00:51 ztr deagle Xuyên não stavn
01:09 refrezh + stavn m4a1 ztr
01:11 nawwk m4a1 Xuyên não cadiaN
01:11 TeSeS + sjuush m4a1 nawwk
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
7
6
$26150
Giá trị vũ khí của đội
$31400
$1650
Tiền
$31750
$25150
Tiền tiêu
$14250
01:51 nawwk + ztr awp refrezh
01:51 sjuush ak47 ztr
01:52 REZ ak47 Xuyên não sjuush
01:53 REZ ak47 Xuyên não TeSeS
02:40 stavn + sjuush m4a1 Xuyên não REZ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
8
6
$27050
Giá trị vũ khí của đội
$31100
$7550
Tiền
$15050
$12600
Tiền tiêu
$24500
00:31 nawwk awp sjuush
00:47 cadiaN awp nawwk
00:51 stavn m4a1 Xuyên não Plopski
01:11 REZ + ztr ak47 cadiaN
01:45 hampus + Plopski hegrenade stavn
01:46 TeSeS ak47 Xuyên não REZ
01:50 hampus ak47 Xuyên não TeSeS
01:51 hampus + REZ ak47 refrezh
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
9
6
$28850
Giá trị vũ khí của đội
$25500
$5950
Tiền
$350
$19450
Tiền tiêu
$24700
00:46 stavn m4a1 Plopski
00:57 REZ ak47 Xuyên não sjuush
01:00 refrezh + sjuush m4a1 Xuyên não REZ
01:01 refrezh m4a1 Xuyên não ztr
01:03 nawwk awp refrezh
01:06 hampus ak47 Xuyên não TeSeS
01:35 hampus ak47 Xuyên não cadiaN
01:44 nawwk awp stavn
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 16
10
6
$4300
Giá trị vũ khí của đội
$4200
$700
Tiền
$600
$3300
Tiền tiêu
$3400
04:26 sjuush + {flash} stavn glock Xuyên não REZ
04:27 nawwk usp_silencer sjuush
04:40 hampus usp_silencer Xuyên não refrezh
04:44 hampus + nawwk usp_silencer Xuyên não Đục tường cadiaN
04:44 hampus + nawwk usp_silencer TeSeS
04:52 hampus usp_silencer Xuyên não stavn
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 17
11
6
Số lần lật kèo 1v2
$21750
Giá trị vũ khí của đội
$14200
$1050
Tiền
$900
$18950
Tiền tiêu
$13800
01:38 hampus m4a1 refrezh
01:39 hampus m4a1 sjuush
01:42 TeSeS ak47 hampus
01:50 Plopski + hampus mp9 TeSeS
01:52 cadiaN ak47 Plopski
01:57 cadiaN ak47 Xuyên não REZ
02:09 cadiaN ak47 ztr
02:13 nawwk ump45 stavn
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 18
11
7
$21950
Giá trị vũ khí của đội
$15800
$1250
Tiền
$700
$17850
Tiền tiêu
$11200
00:35 hampus mp9 Xuyên não cadiaN
00:35 stavn + {flash} sjuush ak47 hampus
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 19
11
8
$20900
Giá trị vũ khí của đội
$25900
$1350
Tiền
$3800
$7500
Tiền tiêu
$14800
00:35 cadiaN ak47 Xuyên não Plopski
00:43 stavn ak47 hampus
01:40 sjuush ak47 nawwk
01:42 ztr + REZ mp9 TeSeS
01:43 REZ ump45 sjuush
01:45 cadiaN + refrezh ak47 Xuyên não ztr
01:45 refrezh ak47 Xuyên não REZ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 20
11
9
$1800
Giá trị vũ khí của đội
$24050
$10850
Tiền
$13150
$1200
Tiền tiêu
$9950
01:38 sjuush ak47 Xuyên não ztr
01:55 cadiaN ak47 Plopski
01:58 TeSeS + cadiaN mac10 nawwk
01:58 TeSeS + {flash} REZ mac10 hampus
02:01 sjuush ak47 Đục tường REZ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 21
11
10
$23550
Giá trị vũ khí của đội
$25050
$300
Tiền
$26900
$22550
Tiền tiêu
$4900
01:41 stavn ak47 Plopski
01:43 nawwk m4a1 sjuush
01:47 TeSeS ak47 Xuyên não nawwk
01:49 refrezh ak47 Xuyên não hampus
02:35 stavn hegrenade ztr
02:37 REZ + Plopski m4a1 Xuyên não TeSeS
02:45 REZ m4a1 Xuyên não cadiaN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 22
11
11
$8150
Giá trị vũ khí của đội
$23950
$11500
Tiền
$31550
$4200
Tiền tiêu
$14550
01:38 sjuush ak47 Xuyên não nawwk
01:47 refrezh ak47 Xuyên não ztr
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 23
11
12
$29300
Giá trị vũ khí của đội
$24950
$5750
Tiền
$46150
$22750
Tiền tiêu
$4100
01:20 REZ m4a1 Xuyên não refrezh
01:21 TeSeS ak47 hampus
01:22 cadiaN + sjuush inferno Plopski
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 24
12
12
$22500
Giá trị vũ khí của đội
$29150
$8750
Tiền
$52600
$14800
Tiền tiêu
$11950
01:41 ztr + {flash} sjuush m4a1 TeSeS
01:48 REZ ak47 Xuyên não refrezh
01:49 REZ ak47 cadiaN
01:51 REZ + ztr ak47 sjuush
01:51 stavn + refrezh ak47 REZ
02:35 stavn deagle Plopski
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 25
12
13
$29000
Giá trị vũ khí của đội
$28150
$12250
Tiền
$35400
$13750
Tiền tiêu
$22900
00:43 nawwk awp refrezh
00:57 cadiaN + stavn ak47 Plopski
01:48 TeSeS ak47 Xuyên não hampus
01:58 nawwk + hampus awp sjuush
02:09 TeSeS ak47 Xuyên não REZ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 26
13
13
$26500
Giá trị vũ khí của đội
$26000
$6650
Tiền
$42950
$20000
Tiền tiêu
$11150
01:13 Plopski + hampus inferno stavn
01:14 hampus + Plopski m4a1 refrezh
01:15 hampus + Plopski m4a1 sjuush
01:51 nawwk awp cadiaN
02:13 TeSeS ak47 Xuyên não ztr
02:27 nawwk + REZ awp TeSeS
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 27
13
14
$30150
Giá trị vũ khí của đội
$27150
$14900
Tiền
$24100
$9400
Tiền tiêu
$26150
00:46 Plopski + {flash} cadiaN ak47 sjuush
00:47 TeSeS + {flash} cadiaN ak47 Plopski
00:56 stavn ak47 hampus
01:20 nawwk awp TeSeS
01:40 ztr + {flash} refrezh m4a1 stavn
01:44 refrezh ak47 Xuyên não nawwk
02:02 cadiaN + refrezh awp ztr
02:09 cadiaN awp REZ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 28
13
15
$28100
Giá trị vũ khí của đội
$27150
$200
Tiền
$25350
$27100
Tiền tiêu
$16400
01:50 TeSeS ak47 Xuyên não ztr
01:54 TeSeS + {flash} refrezh ak47 Xuyên não REZ
02:31 nawwk awp stavn
02:33 cadiaN awp hampus
02:36 nawwk awp sjuush
02:39 refrezh ak47 nawwk
02:40 Plopski m4a1 refrezh
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 29
13
16
$21150
Giá trị vũ khí của đội
$27250
$450
Tiền
$27550
$14750
Tiền tiêu
$17100
01:38 sjuush ak47 Xuyên não hampus
01:38 nawwk + {flash} Plopski awp sjuush
01:40 hampus + nawwk inferno TeSeS
01:40 stavn ak47 Xuyên não Plopski
01:52 refrezh ak47 Xuyên não REZ
02:07 refrezh + {flash} stavn ak47 ztr
02:24 nawwk + ztr awp cadiaN
02:24 refrezh ak47 Xuyên não nawwk
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
REZ 15
53%
13%
1457
hampus 7
57%
9%
752
Plopski 5
80%
20%
666
ztr 4
25%
16%
456
nawwk 2
100%
5%
249
TeSeS 15
60%
11%
1348
refrezh 10
70%
26%
1303
cadiaN 7
43%
14%
646
sjuush 7
43%
12%
843
stavn 6
17%
8%
612
M4A4
hampus 4
0%
13%
472
REZ 3
100%
32%
387
nawwk 2
50%
15%
191
ztr 2
0%
25%
223
Plopski 1
0%
13%
279
refrezh 8
38%
32%
616
stavn 7
57%
13%
846
TeSeS 5
60%
12%
393
sjuush 3
33%
20%
443
cadiaN 0
0%
8%
69
AWP
nawwk 13
0%
34%
931
cadiaN 11
0%
35%
1007
USP
hampus 6
83%
23%
414
nawwk 1
0%
27%
262
REZ 0
0%
0%
0
Plopski 0
0%
14%
51
ztr 0
0%
0%
0
TeSeS 3
100%
28%
234
stavn 1
100%
11%
166
cadiaN 0
0%
22%
34
refrezh 0
0%
22%
31
sjuush 0
0%
0%
0
Glock
nawwk 3
67%
18%
246
hampus 1
100%
11%
75
REZ 0
0%
11%
89
Plopski 0
0%
0%
0
ztr 0
0%
0%
0
sjuush 1
100%
13%
100
TeSeS 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
19%
42
refrezh 0
0%
0%
0
Molotov
nawwk 1
0%
%
49
hampus 1
0%
%
100
Plopski 1
0%
%
154
REZ 0
0%
%
180
ztr 0
0%
%
47
cadiaN 1
0%
%
80
TeSeS 0
0%
%
132
refrezh 0
0%
%
60
stavn 0
0%
%
24
sjuush 0
0%
%
127
Deagle
ztr 1
100%
22%
142
nawwk 0
0%
0%
0
hampus 0
0%
20%
9
REZ 0
0%
0%
0
Plopski 0
0%
0%
0
refrezh 1
0%
14%
100
stavn 1
0%
29%
100
TeSeS 0
0%
20%
45
sjuush 0
0%
7%
29
HE Grenade
hampus 2
0%
75%
221
nawwk 0
0%
0%
0
REZ 0
0%
80%
23
Plopski 0
0%
56%
179
ztr 0
0%
13%
3
stavn 1
0%
67%
288
TeSeS 0
0%
40%
68
cadiaN 0
0%
80%
112
refrezh 0
0%
25%
66
sjuush 0
0%
38%
110
Mac10
hampus 1
0%
36%
102
Plopski 0
0%
75%
66
ztr 0
0%
0%
0
TeSeS 2
0%
11%
149
cadiaN 0
0%
6%
23
refrezh 0
0%
4%
18
stavn 0
0%
33%
10
MP9
hampus 1
100%
63%
100
Plopski 1
0%
29%
155
ztr 1
0%
6%
24
TeSeS 0
0%
33%
32
stavn 0
0%
14%
13
Ump
nawwk 1
0%
36%
95
REZ 1
0%
44%
245
Plopski 0
0%
0%
0
Scout
cadiaN 1
100%
100%
100
sjuush 1
0%
50%
42
Galil
Plopski 1
0%
38%
175
REZ 0
0%
50%
22
Famas
Plopski 0
0%
20%
18
TeSeS 1
0%
40%
119
Smoke Grenade
nawwk 0
0%
0%
0
hampus 0
0%
0%
0
REZ 0
0%
0%
0
Plopski 0
0%
0%
0
ztr 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
Flashbang
nawwk 0
0%
0%
0
hampus 0
0%
0%
0
REZ 0
0%
0%
0
Plopski 0
0%
0%
0
ztr 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
nawwk 0
0%
0%
0
hampus 0
0%
0%
0
REZ 0
0%
0%
0
Plopski 0
0%
0%
0
ztr 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
Knife
nawwk 0
0%
0%
0
hampus 0
0%
0%
0
REZ 0
0%
0%
0
Plopski 0
0%
0%
0
ztr 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
nawwk 0
0%
0%
0
hampus 0
0%
0%
0
REZ 0
0%
0%
0
Plopski 0
0%
0%
0
ztr 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
p250
ztr 0
0%
100%
21
stavn 0
0%
0%
0
Tec9
TeSeS 0
0%
0%
0
CZ75a
cadiaN 0
0%
17%
17
Người giết \ Người bị giết
ztr
0
0
0
0
0
3 (38%)
2 (67%)
0 (0%)
2 (33%)
1 (17%)
Plopski
0
0
0
0
0
3 (43%)
1 (10%)
1 (14%)
1 (100%)
3 (60%)
REZ
0
0
0
0
0
2 (22%)
5 (71%)
4 (44%)
4 (67%)
4 (50%)
nawwk
0
0
0
0
0
3 (43%)
5 (100%)
4 (67%)
7 (78%)
4 (36%)
hampus
0
0
0
0
0
7 (54%)
3 (43%)
5 (56%)
4 (50%)
4 (80%)
TeSeS
5 (63%)
4 (57%)
7 (78%)
4 (57%)
6 (46%)
0
0
0
0
0
stavn
1 (33%)
9 (90%)
2 (29%)
0 (0%)
4 (57%)
0
0
0
0
0
cadiaN
3 (100%)
6 (86%)
5 (56%)
2 (33%)
4 (44%)
0
0
0
0
0
sjuush
4 (67%)
0 (0%)
2 (33%)
2 (22%)
4 (50%)
0
0
0
0
0
refrezh
5 (83%)
2 (40%)
4 (50%)
7 (64%)
1 (20%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: