Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
13 Team 1 Win T 8 CT 5
Master Guardian II
36
13
5
+23
2.77
169.3
56%
46.4%
81%
2.38
5
4
5
2
6
5
1
13.1s
0
4
5
1
3
0
2
1
5
3
1
0
1
0
0
0
2
0
0
1
0
1
6
1
2
3
5
4
MIM
Gold Nova III
15
15
3
0
1.00
75
33%
27.4%
66.7%
1.05
4
-2
2
0
1
4
1
9.2s
3
-2
1
3
1
3
0
0
2
2
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
5
2
Gold Nova II
14
20
3
-6
0.70
75.4
43%
27.4%
57.1%
0.81
2
-1
1
1
1
2
0
5.5s
5
-1
3
4
2
2
1
2
1
2
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
1
1
0
0
2
5
Gold Nova II
10
15
6
-5
0.67
56.9
30%
30.5%
61.9%
0.76
10
0
1
1
0
10
0
32.6s
165
0
2
2
0
1
2
1
1
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
3
4
Silver II
6
16
3
-10
0.38
29.1
17%
23.9%
52.4%
0.40
2
0
0
1
0
2
0
5.7s
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
6
8 Team 2 Loss CT 4 T 4
24
15
1
+9
1.60
99.5
63%
30.1%
66.7%
1.49
4
4
3
0
3
4
0
13s
1
4
4
0
1
0
3
0
3
2
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
3
0
1
2
4
6
eek
Master Guardian II
20
18
3
+2
1.11
100
45%
45.8%
57.1%
1.19
5
-1
2
1
3
5
0
18.7s
5
-1
1
2
1
1
0
1
2
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
3
0
0
3
3
5
Silver Elite
13
15
5
-2
0.87
63.4
46%
32.8%
66.7%
0.94
2
-2
0
0
0
2
1
7.4s
9
-2
0
2
0
2
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
9
Gold Nova I
11
16
4
-5
0.69
70.7
27%
37.5%
57.1%
0.78
6
-1
0
0
1
6
0
15.5s
0
-1
3
4
2
1
1
3
0
1
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
1
6
Silver III
9
18
6
-9
0.50
67.8
56%
33%
52.4%
0.61
4
-1
1
0
0
4
0
13.9s
89
-1
2
3
0
1
2
2
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
5
All weapons
TTS Time to shoot
Ickarel 17 engagements
0.21s
TTD Time to damage
Высунь я пукну 29 engagements
0.29s
TTK Time to kill
nat20 5 engagements
0.31s
SA Spotted accuracy
Высунь я пукну 112 engagements
46.4%
Rifles
TTS Time to shoot
nat20 6 engagements
0.13s
TTD Time to damage
Valzard_21 3 engagements
0.16s
TTK Time to kill
Valzard_21 1 engagement
0.22s
SA Spotted accuracy
eek 26 engagements
50.0%
AWP
TTS Time to shoot
Высунь я пукну 6 engagements
0.29s
TTD Time to damage
TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM 7 engagements
0.26s
TTK Time to kill
TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM 7 engagements
0.26s
SA Spotted accuracy
Высунь я пукну 6 engagements
100.0%
Pistols
TTS Time to shoot
MyDreamsAreFaded 2 engagements
0.21s
TTD Time to damage
MIM 3 engagements
0.40s
TTK Time to kill
Kred 5 engagements
0.96s
SA Spotted accuracy
eek 34 engagements
44.1%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
2.7° 38
0.24s 24
0.29s 29
0.44s 24
46.4% 112
ØSØSØ Silver II 0.40
8.2° 27
0.29s 14
0.29s 13
0.63s 5
23.9% 109
nat20 Silver III 0.61
6.2° 30
0.28s 17
0.30s 15
0.31s 5
33.0% 106
MIM Gold Nova III 1.05
6.0° 33
0.23s 15
0.32s 16
0.74s 10
27.4% 113
Ickarel Silver Elite 0.94
4.4° 27
0.21s 17
0.33s 18
0.66s 10
32.8% 116
eek Master Guardian II 1.19
2.8° 37
0.26s 24
0.39s 23
0.71s 14
45.8% 120
4.0° 44
0.30s 31
0.40s 21
0.57s 18
30.1% 113
3.5° 36
0.28s 18
0.44s 15
0.78s 9
37.5% 72
Kred Gold Nova II 0.81
6.2° 36
0.29s 25
0.46s 17
0.92s 12
27.4% 124
Valzard_21 Gold Nova II 0.76
2.6° 35
0.28s 20
0.50s 16
0.87s 8
30.5% 82
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Valzard_21 Gold Nova II 0.76
1.5° 6
0.15s 3
0.16s 3
0.22s 1
21.1% 19
MIM Gold Nova III 1.05
5.4° 10
0.17s 8
0.23s 7
0.45s 6
44.4% 36
Ickarel Silver Elite 0.94
5.0° 12
0.13s 6
0.24s 11
0.61s 8
36.7% 60
2.7° 12
0.18s 7
0.25s 10
0.46s 8
41.5% 53
eek Master Guardian II 1.19
2.1° 9
0.24s 4
0.27s 5
0.47s 3
50.0% 26
5.8° 9
0.26s 6
0.35s 6
0.80s 4
36.1% 36
Kred Gold Nova II 0.81
8.3° 13
0.26s 9
0.38s 7
1.17s 4
21.9% 73
nat20 Silver III 0.61
5.8° 9
0.13s 6
0.41s 6
0.32s 3
41.9% 31
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
4.6° 13
0.31s 11
0.26s 7
0.26s 7
63.6% 11
2.6° 9
0.29s 6
0.29s 6
0.29s 6
100.0% 6
MIM Gold Nova III 1.05
1.7° 9
0.34s 1
0.34s 1
0.34s 1
100.0% 1
1.2° 12
0.32s 9
0.45s 6
0.53s 5
60.0% 10
Kred Gold Nova II 0.81
2.4° 4
0.36s 3
0.51s 2
0.51s 2
66.7% 3
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
MIM Gold Nova III 1.05
10.0° 6
0.28s 3
0.40s 3
1.47s 1
25.0% 20
eek Master Guardian II 1.19
3.5° 9
0.24s 8
0.43s 7
1.04s 5
44.1% 34
Kred Gold Nova II 0.81
4.7° 13
0.27s 10
0.57s 5
0.96s 5
32.3% 31
Ickarel Silver Elite 0.94
5.3° 7
0.28s 5
0.59s 4
1.39s 1
25.7% 35
Valzard_21 Gold Nova II 0.76
3.0° 20
0.28s 13
0.63s 12
0.96s 7
43.2% 44
5.4° 9
0.21s 2
0.68s 5
3.31s 1
25.6% 39
1.4° 8
0.24s 5
0.79s 3
1.04s 3
25.0% 20
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$2150
Giá trị vũ khí của đội
$4200
$2650
Tiền
$600
$1350
Tiền tiêu
$3400
00:34 MIM glock Xuyên não MyDreamsAreFaded
00:53 Ickarel usp_silencer Xuyên não Valzard_21
00:56 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM hkp2000 Xuyên não Kred
01:03 MIM elite Ickarel
01:04 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM + Ickarel hkp2000 Xuyên não MIM
01:07 eek + nat20 hegrenade Высунь я пукну
01:30 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM + eek hkp2000 Xuyên não ØSØSØ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
1
1
Số lần lật kèo 1v2
$7100
Giá trị vũ khí của đội
$18500
$8150
Tiền
$2100
$4600
Tiền tiêu
$17500
00:34 Высунь я пукну galilar Xuyên não nat20
00:46 Высунь я пукну galilar Ickarel
00:52 eek famas Xuyên não ØSØSØ
00:57 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM m4a1 Xuyên não MIM
01:03 eek + Ickarel famas Đục tường Kred
01:03 Высунь я пукну galilar Xuyên não TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM
01:06 eek + Ickarel usp_silencer Высунь я пукну
01:08 Valzard_21 + Высунь я пукну deagle eek
01:15 Valzard_21 deagle MyDreamsAreFaded
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
2
1
$17750
Giá trị vũ khí của đội
$6550
$10500
Tiền
$7250
$13000
Tiền tiêu
$4650
00:20 Kred awp Xuyên não MyDreamsAreFaded
00:23 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM ssg08 Xuyên não Đục tường Kred
00:40 Высунь я пукну ak47 Xuyên não nat20
00:45 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM + Ickarel ssg08 Xuyên não ØSØSØ
00:46 Высунь я пукну ak47 Xuyên não eek
00:48 MIM awp TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM
01:12 Valzard_21 deagle Ickarel
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
2
2
$22200
Giá trị vũ khí của đội
$17150
$22500
Tiền
$1100
$6850
Tiền tiêu
$16150
00:24 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM ssg08 Xuyên não Đục tường MIM
00:38 eek m4a1 Высунь я пукну
00:38 Valzard_21 + Высунь я пукну inferno MyDreamsAreFaded
00:41 nat20 mp9 Xuyên não ØSØSØ
00:43 Kred awp eek
00:55 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM + eek ssg08 Xuyên não Kred
01:11 Valzard_21 deagle nat20
02:13 Ickarel + nat20 famas Xuyên não Valzard_21
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
3
2
Số lần đối đầu 1v1
$21700
Giá trị vũ khí của đội
$24550
$14100
Tiền
$6150
$20900
Tiền tiêu
$15800
00:37 Высунь я пукну ak47 Xuyên não MyDreamsAreFaded
00:44 eek m4a1 Xuyên não Высунь я пукну
00:51 Kred awp TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM
01:30 Ickarel + nat20 m4a1_silencer MIM
01:36 nat20 famas Kred
02:27 Valzard_21 + MIM ak47 Xuyên não Ickarel
02:28 ØSØSØ p90 nat20
02:28 eek m4a1 Xuyên não Valzard_21
02:35 eek m4a1 Xuyên não ØSØSØ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
4
2
$18150
Giá trị vũ khí của đội
$8700
$15550
Tiền
$8000
$17350
Tiền tiêu
$14000
00:35 nat20 mp9 Kred
00:43 Высунь я пукну ssg08 Xuyên não MyDreamsAreFaded
00:54 eek usp_silencer Xuyên não Высунь я пукну
01:00 ØSØSØ + Kred p90 nat20
01:10 MIM ak47 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM
01:16 eek ssg08 Xuyên não ØSØSØ
01:17 MIM + Высунь я пукну ak47 Ickarel
01:45 MIM + Высунь я пукну ak47 eek
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
5
2
$19250
Giá trị vũ khí của đội
$7300
$23200
Tiền
$6850
$10400
Tiền tiêu
$9850
00:26 Высунь я пукну m4a1 eek
00:28 Высунь я пукну m4a1 Xuyên não TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM
00:35 Высунь я пукну m4a1 Xuyên não Ickarel
00:54 MyDreamsAreFaded mp9 Xuyên não Kred
01:07 Высунь я пукну m4a1 Xuyên não nat20
01:12 Высунь я пукну + ØSØSØ m4a1 Xuyên não MyDreamsAreFaded
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
6
2
$16550
Giá trị vũ khí của đội
$7950
$37850
Tiền
$9200
$-9900
Tiền tiêu
$10550
00:31 nat20 deagle Xuyên não Kred
00:35 MIM ak47 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM
00:38 eek deagle Valzard_21
00:54 Высунь я пукну m4a1 Xuyên não MyDreamsAreFaded
00:54 MIM ak47 Ickarel
00:57 ØSØSØ + Valzard_21 p90 eek
01:03 Высунь я пукну m4a1 Xuyên não nat20
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
7
2
$21050
Giá trị vũ khí của đội
$15750
$43350
Tiền
$6650
$25750
Tiền tiêu
$19650
00:33 MyDreamsAreFaded m4a1 Xuyên não Valzard_21
00:49 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM mp9 Xuyên não Kred
00:50 Высунь я пукну m4a1 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM
00:54 Высунь я пукну m4a1 eek
01:02 Высунь я пукну m4a1 Xuyên não MyDreamsAreFaded
01:11 Высунь я пукну + {flash} MIM m4a1 nat20
01:38 Ickarel ak47 Xuyên não MIM
02:06 Ickarel ak47 ØSØSØ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
7
3
$20600
Giá trị vũ khí của đội
$19600
$33100
Tiền
$6250
$28900
Tiền tiêu
$15250
00:27 Kred + {flash} Высунь я пукну ak47 Xuyên não nat20
00:31 eek m4a1 Valzard_21
00:38 Kred + Valzard_21 ak47 eek
00:39 Ickarel ak47 Xuyên não MIM
00:45 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM + nat20 awp Kred
00:56 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM awp Высунь я пукну
01:45 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM awp ØSØSØ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
8
3
Số lần lật kèo 1v3
$22250
Giá trị vũ khí của đội
$24900
$19250
Tiền
$13600
$21450
Tiền tiêu
$12650
00:19 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM awp Xuyên não MIM
00:22 Высунь я пукну awp TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM
00:38 Kred galilar nat20
00:43 eek m4a1 Kred
01:12 eek m4a1 ØSØSØ
01:13 eek m4a1 Valzard_21
01:21 Высунь я пукну awp MyDreamsAreFaded
01:28 Высунь я пукну awp eek
01:32 Высунь я пукну awp Xuyên não Ickarel
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
8
4
$24700
Giá trị vũ khí của đội
$19750
$18750
Tiền
$9750
$17450
Tiền tiêu
$23850
00:20 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM awp MIM
00:34 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM awp Valzard_21
00:41 Ickarel + eek m4a1 ØSØSØ
00:43 Kred ak47 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM
00:46 Высунь я пукну + ØSØSØ awp Ickarel
00:50 Kred awp nat20
00:52 eek m4a1 Высунь я пукну
01:00 MyDreamsAreFaded m4a1 Kred
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
9
4
Số lần lật kèo 1v3
$1800
Giá trị vũ khí của đội
$2250
$2800
Tiền
$2550
$-60600
Tiền tiêu
$-30900
00:44 eek p250 Xuyên não Valzard_21
00:57 eek p250 Xuyên não Высунь я пукну
01:03 Kred hkp2000 nat20
01:06 Kred hkp2000 Xuyên não eek
01:07 Ickarel + MyDreamsAreFaded tec9 MIM
01:08 Ickarel + MyDreamsAreFaded tec9 Xuyên não ØSØSØ
01:13 Kred usp_silencer Xuyên não TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM
01:18 Kred usp_silencer Xuyên não MyDreamsAreFaded
01:23 Kred + ØSØSØ usp_silencer Xuyên não Ickarel
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 14
10
4
$15900
Giá trị vũ khí của đội
$7650
$6050
Tiền
$5150
$78800
Tiền tiêu
$8700
00:25 Kred m4a1 Ickarel
00:34 Valzard_21 deagle Xuyên não TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM
00:39 MyDreamsAreFaded glock Kred
00:51 ØSØSØ + MIM p90 eek
01:02 Valzard_21 deagle Xuyên não nat20
01:08 Высунь я пукну + Kred p90 MyDreamsAreFaded
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 15
11
4
$19000
Giá trị vũ khí của đội
$9250
$17900
Tiền
$9500
$-23950
Tiền tiêu
$8800
00:31 Valzard_21 deagle Đục tường nat20
00:33 MIM p90 Ickarel
00:48 MIM p90 Xuyên não eek
00:48 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM ak47 Xuyên não Valzard_21
00:50 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM ak47 Xuyên não Kred
00:55 Высунь я пукну m4a1 MyDreamsAreFaded
01:01 Высунь я пукну + Valzard_21 m4a1 Xuyên não TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
11
5
$19400
Giá trị vũ khí của đội
$21250
$27600
Tiền
$2800
$39150
Tiền tiêu
$52700
00:19 MyDreamsAreFaded awp Высунь я пукну
00:26 MIM p90 eek
00:33 Ickarel + nat20 ak47 MIM
00:45 nat20 mp5sd Kred
00:53 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM + {flash} Ickarel ak47 Xuyên não Valzard_21
01:10 nat20 ak47 Xuyên não ØSØSØ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 17
11
6
$12900
Giá trị vũ khí của đội
$24500
$23050
Tiền
$15100
$-20000
Tiền tiêu
$5850
00:43 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM ak47 Xuyên não Kred
00:49 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM + nat20 ak47 Valzard_21
00:53 Высунь я пукну awp eek
00:58 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM ak47 MIM
00:58 Высунь я пукну + Valzard_21 awp Xuyên não nat20
01:01 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM ak47 Xuyên não Высунь я пукну
01:15 MyDreamsAreFaded awp ØSØSØ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 18
11
7
Số lần lật kèo 1v3
$18800
Giá trị vũ khí của đội
$25200
$10350
Tiền
$22900
$55000
Tiền tiêu
$10050
00:30 Высунь я пукну m4a1_silencer Ickarel
00:35 Высунь я пукну m4a1_silencer MyDreamsAreFaded
00:41 nat20 ak47 Xuyên não ØSØSØ
00:42 Высунь я пукну m4a1_silencer Xuyên não TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM
00:44 nat20 + TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM ak47 Xuyên não Высунь я пукну
00:49 MIM + Высунь я пукну m4a1_silencer Xuyên não nat20
00:56 eek glock Kred
01:11 eek m4a1_silencer Xuyên não Valzard_21
01:54 MIM + Kred m4a1_silencer Xuyên não eek
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 19
12
7
Số lần đối đầu 1v1
$14400
Giá trị vũ khí của đội
$26250
$11500
Tiền
$16650
$16350
Tiền tiêu
$25250
00:30 Valzard_21 deagle eek
00:34 MyDreamsAreFaded awp MIM
00:37 Ickarel ak47 Valzard_21
00:45 nat20 + MyDreamsAreFaded ak47 Kred
00:49 Высунь я пукну m4a1_silencer Xuyên não nat20
00:55 Высунь я пукну m4a1_silencer Xuyên não TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM
01:08 ØSØSØ + Valzard_21 p90 Xuyên não Ickarel
01:17 MyDreamsAreFaded + Ickarel awp ØSØSØ
01:21 Высунь я пукну + MIM m4a1_silencer MyDreamsAreFaded
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 20
12
8
$20000
Giá trị vũ khí của đội
$21350
$14700
Tiền
$4100
$16450
Tiền tiêu
$21700
00:18 MyDreamsAreFaded awp Xuyên não Đục tường Kred
00:37 MyDreamsAreFaded awp Высунь я пукну
00:58 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM awp ØSØSØ
00:59 Ickarel ak47 Xuyên não MIM
01:06 MyDreamsAreFaded awp Valzard_21
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 21
13
8
$22450
Giá trị vũ khí của đội
$29400
$19900
Tiền
$20600
$17850
Tiền tiêu
$6500
00:22 Высунь я пукну awp Xuyên não MyDreamsAreFaded
00:26 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM awp Kred
00:29 MIM awp nat20
00:32 MIM awp Xuyên não eek
00:38 Ickarel + MyDreamsAreFaded ak47 MIM
00:38 Высунь я пукну + Valzard_21 awp Ickarel
00:48 ØSØSØ p90 TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AWP AWP
Высунь я пукну 9
33%
45%
744
Kred 4
25%
38%
400
MIM 3
33%
60%
300
Valzard_21 0
0%
0%
0
TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM 8
13%
53%
754
MyDreamsAreFaded 7
14%
43%
799
nat20 0
0%
0%
0
AK47 AK47
MIM 5
0%
24%
416
Высунь я пукну 3
100%
17%
415
Kred 3
33%
18%
370
Valzard_21 1
100%
36%
152
TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM 7
71%
25%
654
Ickarel 7
43%
24%
593
nat20 4
75%
17%
379
MyDreamsAreFaded 0
0%
20%
26
M4A4 M4A4
Высунь я пукну 13
62%
23%
1164
Kred 1
0%
24%
202
Valzard_21 0
0%
3%
43
eek 9
33%
32%
1022
MyDreamsAreFaded 2
50%
52%
289
TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM 1
100%
6%
155
Ickarel 1
0%
9%
3
nat20 0
0%
8%
70
Deagle Deagle
Valzard_21 8
25%
44%
835
Высунь я пукну 0
0%
20%
79
Kred 0
0%
0%
0
eek 1
0%
100%
100
nat20 1
100%
50%
100
TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM 0
0%
0%
0
P90 P90
ØSØSØ 6
17%
16%
435
MIM 3
33%
14%
426
Высунь я пукну 1
0%
10%
20
M4A1-S M4A1-S
Высунь я пукну 6
50%
27%
584
MIM 2
100%
17%
63
ØSØSØ 0
0%
0%
0
eek 1
100%
20%
8
Ickarel 1
0%
21%
144
Scout Scout
Высунь я пукну 1
100%
50%
212
Kred 0
0%
14%
72
Valzard_21 0
0%
0%
0
TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM 4
100%
21%
289
eek 1
100%
18%
122
Ickarel 0
0%
50%
68
MyDreamsAreFaded 0
0%
0%
0
USP USP
Kred 3
100%
20%
235
MIM 0
0%
10%
69
Valzard_21 0
0%
0%
0
ØSØSØ 0
0%
29%
65
eek 2
50%
17%
151
Ickarel 1
100%
20%
164
MyDreamsAreFaded 0
0%
17%
16
nat20 0
0%
18%
131
p2000 p2000
Kred 2
50%
54%
177
TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM 3
100%
24%
137
Galil Galil
Высунь я пукну 3
67%
40%
338
Kred 1
0%
16%
123
Valzard_21 0
0%
0%
0
ØSØSØ 0
0%
7%
23
eek 0
0%
19%
185
nat20 0
0%
50%
52
MP9 MP9
MIM 0
0%
22%
84
nat20 2
50%
26%
339
TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM 1
100%
15%
100
MyDreamsAreFaded 1
100%
22%
100
Ickarel 0
0%
40%
153
Famas Famas
eek 2
50%
29%
159
Ickarel 1
100%
15%
48
nat20 1
0%
33%
108
Glock Glock
MIM 1
100%
25%
113
Kred 0
0%
0%
0
ØSØSØ 0
0%
31%
89
eek 1
0%
50%
100
MyDreamsAreFaded 1
0%
18%
254
TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM 0
0%
0%
0
Ickarel 0
0%
29%
78
nat20 0
0%
0%
0
p250 p250
eek 2
100%
37%
248
Ickarel 0
0%
0%
0
Tec9 Tec9
Ickarel 2
50%
22%
72
HE Grenade HE Grenade
Высунь я пукну 0
0%
0%
0
MIM 0
0%
17%
3
Kred 0
0%
40%
5
Valzard_21 0
0%
40%
108
eek 1
0%
25%
3
TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM 0
0%
0%
0
Ickarel 0
0%
14%
9
MyDreamsAreFaded 0
0%
0%
0
nat20 0
0%
67%
80
Dual Elites Dual Elites
MIM 1
0%
23%
100
Molotov Molotov
Valzard_21 1
0%
%
57
eek 0
0%
%
1
nat20 0
0%
%
8
MP5 MP5
nat20 1
0%
20%
100
Flashbang Flashbang
Высунь я пукну 0
0%
0%
0
MIM 0
0%
0%
0
Kred 0
0%
0%
0
Valzard_21 0
0%
0%
0
ØSØSØ 0
0%
0%
0
TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM 0
0%
0%
0
eek 0
0%
9%
1
Ickarel 0
0%
0%
0
MyDreamsAreFaded 0
0%
0%
0
nat20 0
0%
0%
0
Smoke Grenade Smoke Grenade
Высунь я пукну 0
0%
0%
0
MIM 0
0%
0%
0
Kred 0
0%
0%
0
Valzard_21 0
0%
0%
0
ØSØSØ 0
0%
0%
0
TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM 0
0%
17%
1
eek 0
0%
0%
0
Ickarel 0
0%
0%
0
MyDreamsAreFaded 0
0%
0%
0
nat20 0
0%
20%
1
Molotov Projectile Molotov Projectile
Высунь я пукну 0
0%
0%
0
MIM 0
0%
0%
0
Kred 0
0%
0%
0
Valzard_21 0
0%
0%
0
TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM 0
0%
0%
0
Ickarel 0
0%
0%
0
MyDreamsAreFaded 0
0%
0%
0
nat20 0
0%
0%
0
Five Seven Five Seven
MIM 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
MIM 0
0%
0%
0
Kred 0
0%
0%
0
Valzard_21 0
0%
0%
0
TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM 0
0%
0%
0
eek 0
0%
0%
0
Ickarel 0
0%
0%
0
nat20 0
0%
0%
0
Knife Knife
Kred 0
0%
0%
0
TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM 0
0%
0%
0
eek 0
0%
0%
0
Ickarel 0
0%
0%
0
MyDreamsAreFaded 0
0%
0%
0
Decoy Grenade Decoy Grenade
Kred 0
0%
0%
0
Mac10 Mac10
ØSØSØ 0
0%
0%
0
Ickarel 0
0%
0%
0
nat20 0
0%
7%
55
Người giết \ Người bị giết
Kred
0
0
0
0
0
3 (27%)
2 (100%)
3 (50%)
4 (44%)
2 (33%)
Valzard_21
0
0
0
0
0
1 (20%)
2 (40%)
2 (25%)
3 (100%)
2 (50%)
Высунь я пукну
0
0
0
0
0
7 (78%)
6 (100%)
5 (42%)
7 (88%)
11 (85%)
MIM
0
0
0
0
0
3 (33%)
4 (36%)
5 (100%)
2 (100%)
1 (50%)
ØSØSØ
0
0
0
0
0
1 (20%)
1 (25%)
2 (33%)
2 (40%)
0 (0%)
TESLİM OLMAYALIM FÜHRERİM
8 (73%)
4 (80%)
2 (22%)
6 (67%)
4 (80%)
0
0
0
0
0
Ickarel
0 (0%)
3 (60%)
0 (0%)
7 (64%)
3 (75%)
0
0
0
0
0
eek
3 (50%)
6 (75%)
7 (58%)
0 (0%)
4 (67%)
0
0
0
0
0
nat20
5 (56%)
0 (0%)
1 (13%)
0 (0%)
3 (60%)
0
0
0
0
0
MyDreamsAreFaded
4 (67%)
2 (50%)
2 (15%)
1 (50%)
2 (100%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: