Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
FURIA
16
6
10
KSCERATO
27 12 3 15 2.30 111.3 41% 73.9% 1.85 1 3 2 3 1 0 1 8 1 1 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 1 4 0 1 3 4 6
VINI
22 13 0 9 1.70 86.3 45% 82.6% 1.43 -1 1 2 0 2 1 0 4 1 1 1 1 1 0 0 1 0 0 0 0 1 2 0 0 2 5 6
arT
15 18 8 -3 0.80 92.6 53% 82.6% 0.85 4 6 2 4 2 2 0 0 5 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 5
yuurih
16 16 1 0 1.00 75 44% 65.2% 0.96 3 4 1 1 1 3 0 3 5 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 5 6
junior
13 13 3 0 1.00 62.8 46% 73.9% 0.85 -2 0 2 0 1 0 1 1 4 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 11
 
FunPlus Phoenix
7
5
2
STYKO
18 20 1 -2 0.90 80.6 44% 69.6% 0.91 -1 1 2 0 2 1 0 0 2 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 6
maden
14 17 3 -3 0.80 76.7 50% 60.9% 0.85 -3 3 6 1 2 2 4 4 1 2 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 2 7
suNny
13 19 3 -6 0.70 70.3 38% 65.2% 0.72 -1 2 3 1 1 1 2 4 5 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 5
farlig
14 19 4 -5 0.70 75.4 50% 56.5% 0.90 2 3 1 0 0 3 1 5 5 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 2 0 1 1 1 5
zehN
12 18 3 -6 0.70 72.5 33% 52.2% 0.71 -2 0 2 0 1 0 1 2 2 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 4
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$4600
Giá trị vũ khí của đội
$4200
$400
Tiền
$600
$3600
Tiền tiêu
$3400
00:46 arT glock Xuyên não suNny
00:48 arT glock farlig
00:48 yuurih glock Xuyên não zehN
00:54 maden usp_silencer Xuyên não yuurih
00:55 KSCERATO + arT glock Xuyên não maden
01:05 STYKO usp_silencer Xuyên não VINI
01:16 STYKO glock KSCERATO
01:26 junior + KSCERATO glock Xuyên não STYKO
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$19250
Giá trị vũ khí của đội
$10100
$500
Tiền
$900
$18150
Tiền tiêu
$10450
01:13 maden deagle arT
01:31 KSCERATO + {flash} maden galilar farlig
01:32 VINI + {flash} maden ak47 zehN
01:40 junior + arT ak47 maden
01:42 suNny + zehN deagle yuurih
01:46 KSCERATO galilar suNny
01:48 VINI ak47 Xuyên não Đục tường STYKO
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
$20300
Giá trị vũ khí của đội
$3250
$9550
Tiền
$10100
$8500
Tiền tiêu
$3050
00:29 KSCERATO mac10 maden
00:32 KSCERATO mac10 zehN
00:35 junior mac10 farlig
00:43 KSCERATO + junior mac10 Xuyên não suNny
01:17 KSCERATO + arT mac10 STYKO
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
4
0
$21700
Giá trị vũ khí của đội
$25300
$26600
Tiền
$300
$2500
Tiền tiêu
$24300
00:29 KSCERATO mac10 Xuyên não maden
00:35 junior mac10 Xuyên não zehN
00:47 suNny m4a1 Xuyên não yuurih
00:54 arT ak47 farlig
00:54 suNny + farlig m4a1 arT
00:56 VINI ak47 suNny
01:27 STYKO + suNny m4a1 Xuyên não VINI
01:34 KSCERATO + junior hegrenade STYKO
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
5
0
$26300
Giá trị vũ khí của đội
$6850
$25950
Tiền
$11550
$19000
Tiền tiêu
$7350
00:49 arT ak47 Xuyên não maden
01:03 KSCERATO ak47 farlig
01:05 suNny deagle Xuyên não KSCERATO
01:06 yuurih m4a1 suNny
01:16 arT ak47 Xuyên não zehN
01:32 yuurih m4a1 Xuyên não STYKO
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
6
0
$27100
Giá trị vũ khí của đội
$28800
$36100
Tiền
$350
$7900
Tiền tiêu
$27800
01:09 arT ak47 Xuyên não maden
01:10 KSCERATO ak47 zehN
01:29 STYKO + maden awp Xuyên não Đục tường arT
01:35 KSCERATO ak47 Xuyên não farlig
01:46 STYKO awp Xuyên não junior
01:49 yuurih m4a1 Xuyên não suNny
01:50 KSCERATO hegrenade STYKO
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
6
1
$26600
Giá trị vũ khí của đội
$7250
$41550
Tiền
$10500
$12600
Tiền tiêu
$8700
01:02 KSCERATO + arT ak47 zehN
01:03 maden + farlig deagle KSCERATO
01:04 suNny deagle arT
01:04 maden + STYKO deagle junior
01:07 VINI ak47 STYKO
01:27 yuurih + {flash} VINI m4a1 farlig
01:29 suNny ak47 Xuyên não VINI
01:32 maden ak47 Xuyên não yuurih
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
7
1
$25400
Giá trị vũ khí của đội
$28200
$25050
Tiền
$7750
$24400
Tiền tiêu
$18850
01:04 maden ak47 Xuyên não yuurih
01:05 VINI + yuurih ak47 maden
01:42 VINI ak47 Xuyên não suNny
01:44 VINI + {flash} suNny ak47 Xuyên não farlig
01:44 zehN m4a1 VINI
01:45 KSCERATO ak47 Xuyên não STYKO
01:47 zehN m4a1 arT
01:48 KSCERATO + arT ak47 zehN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
7
2
$25700
Giá trị vũ khí của đội
$14200
$25150
Tiền
$9550
$17950
Tiền tiêu
$15450
01:05 suNny + farlig hegrenade arT
01:06 junior ak47 suNny
01:07 zehN m4a1 Xuyên não junior
01:17 maden awp yuurih
01:20 zehN m4a1 KSCERATO
01:22 VINI + KSCERATO ak47 farlig
01:25 maden + zehN usp_silencer VINI
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
7
3
$27350
Giá trị vũ khí của đội
$30550
$10700
Tiền
$10850
$26350
Tiền tiêu
$15950
00:39 farlig m4a1 Xuyên não VINI
00:41 suNny m4a1 arT
00:49 junior + arT awp suNny
00:49 farlig m4a1 Đục tường yuurih
00:52 farlig m4a1 Xuyên não junior
00:56 zehN ak47 KSCERATO
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
8
3
Số lần đối đầu 1v1
$18500
Giá trị vũ khí của đội
$32950
$2400
Tiền
$21800
$18200
Tiền tiêu
$6800
00:33 yuurih ak47 farlig
00:51 zehN + {flash} KSCERATO ak47 Xuyên não arT
01:10 maden awp Xuyên não junior
01:22 VINI ak47 Xuyên não suNny
01:34 VINI ak47 Xuyên não maden
01:52 yuurih ak47 zehN
02:02 STYKO + suNny awp VINI
02:12 STYKO + zehN deagle yuurih
02:27 KSCERATO m4a1 STYKO
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
9
3
$23500
Giá trị vũ khí của đội
$29100
$1850
Tiền
$3800
$18300
Tiền tiêu
$28300
01:37 farlig m4a1 Xuyên não VINI
01:38 KSCERATO galilar farlig
01:39 suNny m4a1 yuurih
01:47 KSCERATO galilar Xuyên não Đục tường maden
01:50 arT ak47 Xuyên não zehN
01:52 junior ak47 Xuyên não STYKO
01:55 suNny m4a1 arT
02:46 KSCERATO + arT galilar suNny
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
10
3
Số lần đối đầu 1v1
$26000
Giá trị vũ khí của đội
$6900
$3400
Tiền
$9800
$16500
Tiền tiêu
$7850
00:34 STYKO deagle Xuyên não KSCERATO
01:03 maden cz75a yuurih
01:08 STYKO deagle Xuyên não arT
01:09 VINI m4a1 Đục tường STYKO
01:15 junior ak47 Xuyên não farlig
01:17 VINI ak47 Xuyên não suNny
01:18 junior ak47 Xuyên não zehN
01:33 maden ak47 Xuyên não junior
01:42 VINI ak47 Xuyên não maden
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
10
4
$22250
Giá trị vũ khí của đội
$24800
$4400
Tiền
$550
$17050
Tiền tiêu
$23800
00:34 arT mac10 Xuyên não suNny
00:36 farlig m4a1 arT
00:37 farlig m4a1 Xuyên não KSCERATO
00:40 VINI ak47 Xuyên não zehN
00:43 farlig m4a1 junior
00:50 STYKO awp VINI
00:56 farlig m4a1 Xuyên não yuurih
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 15
10
5
$11750
Giá trị vũ khí của đội
$27600
$950
Tiền
$1250
$11950
Tiền tiêu
$16850
00:36 farlig ak47 junior
00:37 STYKO awp Đục tường VINI
00:52 zehN ak47 arT
01:02 KSCERATO deagle Xuyên não STYKO
01:16 zehN awp yuurih
01:40 KSCERATO deagle Xuyên não farlig
01:44 maden mp9 Xuyên não KSCERATO
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
10
6
$4250
Giá trị vũ khí của đội
$4450
$550
Tiền
$550
$3450
Tiền tiêu
$3450
03:57 yuurih + {flash} farlig usp_silencer Xuyên não STYKO
03:59 maden glock yuurih
04:00 VINI usp_silencer Xuyên não maden
04:02 zehN glock Xuyên não junior
04:04 farlig glock Xuyên não VINI
04:05 zehN glock Xuyên não KSCERATO
04:17 farlig glock arT
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 17
10
7
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$20050
$10650
Tiền
$500
$200
Tiền tiêu
$18100
01:02 maden mac10 Xuyên não junior
01:17 farlig hegrenade VINI
01:23 STYKO + maden hegrenade KSCERATO
01:27 STYKO + suNny galilar yuurih
01:33 arT usp_silencer STYKO
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 18
11
7
Số lần đối đầu 1v1
$23550
Giá trị vũ khí của đội
$21750
$200
Tiền
$11200
$22550
Tiền tiêu
$8800
00:29 suNny ak47 Xuyên não KSCERATO
00:54 VINI + {flash} arT m4a1 Xuyên não maden
00:56 VINI + KSCERATO m4a1 suNny
01:00 farlig galilar VINI
01:07 junior m4a1_silencer Đục tường farlig
01:09 STYKO ak47 Xuyên não arT
01:14 yuurih m4a1 zehN
01:56 STYKO + farlig ak47 junior
01:57 yuurih m4a1 Xuyên não STYKO
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 19
12
7
$23050
Giá trị vũ khí của đội
$22400
$800
Tiền
$1900
$18700
Tiền tiêu
$21600
01:07 VINI m4a1 zehN
01:10 VINI m4a1 suNny
01:12 junior m4a1_silencer farlig
01:28 yuurih ak47 maden
01:29 KSCERATO m4a1 Xuyên não STYKO
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 20
13
7
$27450
Giá trị vũ khí của đội
$2000
$10950
Tiền
$10000
$7800
Tiền tiêu
$2100
00:43 yuurih ak47 Xuyên não STYKO
00:47 junior ak47 maden
01:04 zehN deagle junior
01:07 arT famas farlig
01:08 arT famas suNny
01:08 yuurih + junior ak47 zehN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 21
14
7
$30700
Giá trị vũ khí của đội
$22500
$19000
Tiền
$100
$9800
Tiền tiêu
$21500
00:36 yuurih ak47 maden
01:14 STYKO ak47 arT
01:19 yuurih + {flash} farlig ak47 zehN
01:21 suNny ak47 Xuyên não yuurih
01:33 VINI m4a1 farlig
01:42 junior awp Xuyên não STYKO
01:46 suNny ak47 junior
01:50 KSCERATO m4a1 suNny
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 22
15
7
$32350
Giá trị vũ khí của đội
$20700
$17200
Tiền
$100
$20600
Tiền tiêu
$19700
00:50 arT m4a1 Xuyên não maden
00:52 arT m4a1 Xuyên não suNny
00:53 farlig ak47 Xuyên não Đục tường arT
01:07 STYKO ak47 Xuyên não KSCERATO
01:20 VINI ak47 STYKO
01:21 VINI + arT ak47 zehN
01:35 yuurih m4a1 Xuyên não Đục tường farlig
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 23
16
7
$32300
Giá trị vũ khí của đội
$17100
$19600
Tiền
$900
$15350
Tiền tiêu
$16800
00:27 arT m4a1 suNny
00:29 arT m4a1 maden
01:03 KSCERATO + {flash} arT ak47 Xuyên não farlig
01:14 zehN + maden galilar arT
01:16 KSCERATO ak47 zehN
01:31 STYKO galilar yuurih
01:32 KSCERATO + {flash} junior ak47 Xuyên não STYKO
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
VINI 15
53%
17%
1296
KSCERATO 9
44%
21%
1001
yuurih 7
14%
8%
769
junior 6
50%
10%
633
arT 5
80%
8%
873
STYKO 4
50%
11%
379
suNny 4
75%
20%
609
maden 3
100%
9%
414
zehN 3
33%
23%
369
farlig 2
50%
13%
150
M4A4
yuurih 7
57%
11%
650
VINI 6
17%
21%
516
arT 4
50%
15%
427
KSCERATO 3
33%
15%
318
farlig 8
63%
30%
909
suNny 5
20%
29%
502
zehN 4
25%
18%
593
STYKO 1
100%
10%
103
maden 0
0%
50%
88
Deagle
KSCERATO 2
100%
29%
200
arT 0
0%
0%
0
yuurih 0
0%
0%
0
junior 0
0%
0%
0
STYKO 3
67%
29%
348
maden 3
0%
24%
378
suNny 3
33%
15%
338
zehN 1
0%
22%
91
farlig 0
0%
13%
176
Glock
arT 2
50%
13%
247
KSCERATO 1
100%
28%
144
yuurih 1
100%
5%
80
junior 1
100%
5%
28
VINI 0
0%
0%
0
farlig 2
50%
38%
209
zehN 2
100%
20%
230
STYKO 1
0%
18%
60
maden 1
0%
26%
68
suNny 0
0%
17%
10
AWP
junior 2
50%
33%
99
VINI 0
0%
0%
0
STYKO 5
40%
86%
409
maden 2
50%
29%
199
zehN 1
0%
100%
100
farlig 0
0%
0%
0
Galil
KSCERATO 5
20%
25%
470
arT 0
0%
5%
45
yuurih 0
0%
0%
0
STYKO 2
0%
13%
230
farlig 1
0%
15%
225
zehN 1
0%
4%
27
suNny 0
0%
0%
0
Mac10
KSCERATO 5
40%
25%
294
junior 2
50%
27%
304
arT 1
100%
36%
100
yuurih 0
0%
33%
19
maden 1
100%
19%
254
suNny 0
0%
50%
14
zehN 0
0%
0%
0
USP
VINI 1
100%
20%
125
arT 1
0%
14%
66
yuurih 1
100%
20%
188
KSCERATO 0
0%
9%
47
junior 0
0%
40%
53
maden 2
50%
27%
149
STYKO 1
100%
38%
177
farlig 0
0%
11%
35
zehN 0
0%
25%
19
HE Grenade
KSCERATO 2
0%
54%
81
VINI 0
0%
22%
39
arT 0
0%
58%
171
yuurih 0
0%
21%
19
junior 0
0%
100%
20
STYKO 1
0%
100%
147
suNny 1
0%
90%
84
farlig 1
0%
75%
29
maden 0
0%
67%
36
zehN 0
0%
100%
219
Famas
arT 2
0%
9%
175
M4A1-S
junior 2
0%
30%
198
CZ75a
arT 0
0%
33%
20
junior 0
0%
0%
0
maden 1
0%
45%
100
MP9
maden 1
100%
25%
79
Smoke Grenade
KSCERATO 0
0%
0%
0
VINI 0
0%
0%
0
arT 0
0%
0%
0
yuurih 0
0%
0%
0
junior 0
0%
0%
0
STYKO 0
0%
0%
0
maden 0
0%
0%
0
suNny 0
0%
0%
0
farlig 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
0%
0
Flashbang
KSCERATO 0
0%
0%
0
VINI 0
0%
0%
0
arT 0
0%
0%
0
yuurih 0
0%
0%
0
junior 0
0%
0%
0
STYKO 0
0%
0%
0
maden 0
0%
0%
0
suNny 0
0%
0%
0
farlig 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
0%
0
Knife
KSCERATO 0
0%
0%
0
VINI 0
0%
0%
0
arT 0
0%
0%
0
yuurih 0
0%
0%
0
junior 0
0%
0%
0
STYKO 0
0%
0%
0
maden 0
0%
0%
0
suNny 0
0%
0%
0
farlig 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
KSCERATO 0
0%
0%
0
VINI 0
0%
0%
0
arT 0
0%
0%
0
yuurih 0
0%
11%
1
junior 0
0%
0%
0
STYKO 0
0%
0%
0
maden 0
0%
0%
0
farlig 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
0%
0
Molotov
KSCERATO 0
0%
%
5
VINI 0
0%
%
9
arT 0
0%
%
6
junior 0
0%
%
109
suNny 0
0%
%
61
Incendiary Grenade
KSCERATO 0
0%
0%
0
VINI 0
0%
0%
0
arT 0
0%
0%
0
yuurih 0
0%
0%
0
STYKO 0
0%
0%
0
maden 0
0%
0%
0
suNny 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
0%
0
Decoy Grenade
arT 0
0%
0%
0
yuurih 0
0%
0%
0
junior 0
0%
0%
0
maden 0
0%
0%
0
Five Seven
arT 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
25%
19
Tec9
yuurih 0
0%
0%
0
Aug
farlig 0
0%
5%
1
p250
zehN 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
yuurih
0
0
0
0
0
4 (57%)
2 (25%)
5 (83%)
3 (60%)
2 (33%)
junior
0
0
0
0
0
3 (60%)
2 (33%)
2 (40%)
4 (57%)
2 (67%)
arT
0
0
0
0
0
1 (20%)
4 (80%)
2 (33%)
3 (50%)
5 (50%)
KSCERATO
0
0
0
0
0
8 (67%)
4 (67%)
5 (63%)
6 (86%)
4 (67%)
VINI
0
0
0
0
0
4 (44%)
5 (83%)
4 (80%)
3 (38%)
6 (86%)
STYKO
3 (43%)
2 (40%)
4 (80%)
4 (33%)
5 (56%)
0
0
0
0
0
maden
6 (75%)
4 (67%)
1 (20%)
2 (33%)
1 (17%)
0
0
0
0
0
zehN
1 (17%)
3 (60%)
4 (67%)
3 (38%)
1 (20%)
0
0
0
0
0
farlig
2 (40%)
3 (43%)
3 (50%)
1 (14%)
5 (63%)
0
0
0
0
0
suNny
4 (67%)
1 (33%)
5 (50%)
2 (33%)
1 (14%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: