Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team Liquid
16
9
7
EliGE
34 20 4 14 1.70 98.2 38% 75.9% 1.87 4 7 3 3 1 4 2 13 1 3 0 2 0 1 0 2 0 0 0 0 2 6 1 2 3 1 10
NAF
21 20 5 1 1.10 99.5 48% 79.3% 1.18 -2 0 2 0 0 0 2 1 6 0 1 0 0 0 1 1 0 0 0 0 1 2 0 2 0 4 5
Grim
16 20 3 -4 0.80 64.3 31% 65.5% 0.91 -4 0 4 0 4 0 0 5 5 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 1 1 1 7
Stewie2K
10 22 7 -12 0.50 51.1 60% 75.9% 0.53 -4 0 4 0 3 0 1 4 6 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 6
FalleN
12 21 4 -9 0.60 46 8% 62.1% 0.65 1 5 4 1 3 4 1 1 6 0 1 0 1 0 0 2 0 0 0 2 0 1 0 0 1 1 7
 
Virtus.pro Parimatch
13
8
5
YEKINDAR
36 21 8 15 1.70 140.9 67% 79.3% 1.78 3 7 4 2 1 5 3 4 3 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 1 1 1 7 10
Jame
22 18 2 4 1.20 64.2 9% 79.3% 1.08 2 4 2 3 1 1 1 5 3 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 4 11
buster
18 17 4 1 1.10 64.9 61% 75.9% 0.98 1 4 3 0 3 4 0 5 3 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 3 9
qikert
13 18 8 -5 0.70 58.1 62% 79.3% 0.70 -1 1 2 1 2 0 0 1 3 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 1 11
SANJI
14 20 3 -6 0.70 55.6 71% 75.9% 0.78 0 1 1 0 1 1 0 1 4 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 0 8
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$4450
Giá trị vũ khí của đội
$4400
$550
Tiền
$600
$3450
Tiền tiêu
$3400
00:38 YEKINDAR usp_silencer Xuyên não FalleN
00:39 Grim glock Xuyên não SANJI
00:42 qikert usp_silencer Xuyên não NAF
00:43 YEKINDAR + {flash} SANJI usp_silencer Xuyên não EliGE
00:44 Jame usp_silencer Xuyên não Grim
00:46 Stewie2K glock Xuyên não YEKINDAR
01:30 Stewie2K glock Xuyên não buster
01:31 Jame + qikert usp_silencer Stewie2K
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$1500
Giá trị vũ khí của đội
$17550
$10250
Tiền
$1800
$700
Tiền tiêu
$16550
00:38 buster mp9 Xuyên não Stewie2K
00:40 qikert famas Grim
00:41 buster mp9 EliGE
00:46 NAF + EliGE glock buster
00:57 Jame mp9 Xuyên não FalleN
00:59 Jame mp9 NAF
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$22400
Giá trị vũ khí của đội
$26750
$1150
Tiền
$7050
$21400
Tiền tiêu
$14300
00:38 buster m4a1 Xuyên não Grim
00:40 EliGE ak47 Xuyên não buster
00:45 YEKINDAR m4a1 FalleN
00:46 Stewie2K + FalleN galilar YEKINDAR
01:49 SANJI famas Xuyên não EliGE
02:02 SANJI famas Xuyên não Đục tường NAF
02:05 SANJI + qikert famas Xuyên não Stewie2K
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
$20900
Giá trị vũ khí của đội
$30250
$650
Tiền
$11050
$19900
Tiền tiêu
$14900
00:49 EliGE ak47 Xuyên não YEKINDAR
01:10 SANJI + YEKINDAR hegrenade EliGE
01:16 qikert ak47 Đục tường FalleN
01:22 SANJI ak47 Xuyên não Stewie2K
01:42 Grim + Stewie2K ak47 qikert
01:43 Grim + {flash} NAF ak47 Jame
02:05 buster m4a1 Grim
02:08 SANJI ak47 Xuyên não NAF
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
1
4
Số lần lật kèo 1v2
$23200
Giá trị vũ khí của đội
$31250
$650
Tiền
$10350
$22200
Tiền tiêu
$20000
00:41 buster ak47 Xuyên não Grim
01:43 YEKINDAR m4a1 Xuyên não Stewie2K
02:06 Jame awp NAF
02:10 EliGE ak47 qikert
02:10 EliGE + FalleN ak47 SANJI
02:10 EliGE ak47 Jame
02:11 buster ak47 Xuyên não EliGE
02:12 FalleN + Stewie2K ak47 YEKINDAR
02:15 buster ak47 FalleN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
2
4
$19550
Giá trị vũ khí của đội
$16550
$1100
Tiền
$2900
$18750
Tiền tiêu
$17400
00:36 FalleN + {flash} EliGE galilar YEKINDAR
00:57 Jame famas EliGE
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
3
4
Số lần đối đầu 1v1
$24000
Giá trị vũ khí của đội
$13600
$10000
Tiền
$10650
$9200
Tiền tiêu
$200
01:54 EliGE m4a1 Jame
02:14 qikert + YEKINDAR famas Xuyên não Stewie2K
02:15 EliGE + {flash} Stewie2K m4a1 qikert
02:22 buster + SANJI m4a1 Xuyên não FalleN
02:23 buster m4a1 Xuyên não NAF
02:23 EliGE m4a1 SANJI
02:25 Grim + NAF galilar Xuyên não buster
02:28 YEKINDAR famas Grim
02:28 EliGE + Grim m4a1 YEKINDAR
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
4
4
$27850
Giá trị vũ khí của đội
$24600
$5100
Tiền
$250
$22450
Tiền tiêu
$23600
01:39 YEKINDAR m4a1 Xuyên não FalleN
01:40 Stewie2K ak47 YEKINDAR
01:50 qikert + YEKINDAR m4a1 Xuyên não Đục tường Stewie2K
01:56 EliGE + NAF m4a1 Xuyên não SANJI
01:58 NAF + EliGE ak47 Xuyên não Đục tường Jame
01:59 EliGE m4a1 Xuyên não qikert
02:04 NAF ak47 Xuyên não buster
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
5
4
$23000
Giá trị vũ khí của đội
$2500
$9850
Tiền
$13250
$13000
Tiền tiêu
$3950
00:33 EliGE m4a1 Xuyên não YEKINDAR
00:40 SANJI deagle Xuyên não NAF
00:41 Stewie2K ak47 Xuyên não SANJI
01:26 buster + qikert deagle Xuyên não Stewie2K
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
5
5
$27650
Giá trị vũ khí của đội
$30300
$15350
Tiền
$6600
$13100
Tiền tiêu
$22400
00:32 SANJI m4a1 Xuyên não Stewie2K
00:34 EliGE + Stewie2K m4a1 SANJI
00:44 YEKINDAR aug Xuyên não EliGE
01:56 qikert ak47 Xuyên não NAF
01:56 buster + YEKINDAR ak47 Xuyên não Grim
01:59 YEKINDAR aug Xuyên não FalleN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
6
5
Số lần đối đầu 1v1
$25950
Giá trị vũ khí của đội
$30900
$1800
Tiền
$15200
$24950
Tiền tiêu
$10700
00:58 YEKINDAR ak47 Xuyên não Stewie2K
01:01 YEKINDAR + qikert ak47 FalleN
01:02 EliGE ak47 Xuyên não Đục tường YEKINDAR
01:18 qikert ak47 NAF
01:19 Grim + {flash} EliGE ak47 Xuyên não qikert
01:22 EliGE + Grim ak47 buster
01:26 EliGE ak47 SANJI
01:37 Jame + SANJI hegrenade Grim
01:43 EliGE ak47 Xuyên não Jame
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
6
6
$19650
Giá trị vũ khí của đội
$29500
$4400
Tiền
$2400
$16650
Tiền tiêu
$28700
00:54 buster m4a1 Grim
01:29 YEKINDAR aug Xuyên não FalleN
01:31 Stewie2K awp SANJI
01:32 Jame awp EliGE
01:35 Jame awp NAF
01:43 YEKINDAR + buster aug Stewie2K
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
7
6
Số lần đối đầu 1v1
$9800
Giá trị vũ khí của đội
$32250
$200
Tiền
$9450
$10100
Tiền tiêu
$10400
01:09 YEKINDAR aug Grim
01:10 YEKINDAR aug Xuyên não Stewie2K
01:13 NAF tec9 Xuyên não qikert
01:31 EliGE + Stewie2K galilar YEKINDAR
01:32 NAF m4a1 buster
01:33 Jame awp EliGE
01:42 NAF + EliGE m4a1 Xuyên não Jame
01:57 SANJI + YEKINDAR hegrenade FalleN
02:49 NAF m4a1 Xuyên não SANJI
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
7
7
$21150
Giá trị vũ khí của đội
$22550
$2500
Tiền
$400
$15750
Tiền tiêu
$21750
00:35 YEKINDAR m4a1 EliGE
00:38 YEKINDAR m4a1 Xuyên não Stewie2K
01:13 YEKINDAR + Jame m4a1 Xuyên não Grim
01:15 NAF ak47 Xuyên não SANJI
01:15 YEKINDAR m4a1 Xuyên não NAF
01:17 YEKINDAR + qikert m4a1 Xuyên não FalleN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 15
7
8
$8600
Giá trị vũ khí của đội
$33750
$1400
Tiền
$3500
$9350
Tiền tiêu
$14950
00:39 Jame awp FalleN
00:50 YEKINDAR aug Xuyên não Đục tường EliGE
00:56 YEKINDAR aug Đục tường Stewie2K
01:05 Jame awp Grim
01:16 NAF galilar YEKINDAR
01:17 Jame + YEKINDAR fiveseven NAF
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
7
9
$4300
Giá trị vũ khí của đội
$4400
$300
Tiền
$600
$3700
Tiền tiêu
$3400
04:26 YEKINDAR glock Xuyên não FalleN
04:43 Stewie2K elite Xuyên não qikert
04:56 Stewie2K + {flash} NAF elite Xuyên não Jame
04:57 buster glock Xuyên não Stewie2K
04:59 buster glock Xuyên não EliGE
05:17 SANJI glock Xuyên não Grim
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 17
7
10
$10000
Giá trị vũ khí của đội
$18450
$1400
Tiền
$2150
$9000
Tiền tiêu
$18950
00:55 YEKINDAR ak47 Xuyên não Stewie2K
01:38 Grim ump45 Xuyên não qikert
01:43 buster + qikert hegrenade Grim
01:46 YEKINDAR ak47 Xuyên não FalleN
02:01 EliGE + FalleN deagle Xuyên não Đục tường Jame
02:02 YEKINDAR ak47 Xuyên não NAF
02:15 YEKINDAR + SANJI ak47 EliGE
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 18
8
10
$1500
Giá trị vũ khí của đội
$18200
$13600
Tiền
$11900
$700
Tiền tiêu
$7700
00:30 Jame mac10 NAF
00:46 YEKINDAR ak47 Xuyên não FalleN
00:47 EliGE + FalleN deagle YEKINDAR
00:52 SANJI + qikert mac10 Grim
00:53 EliGE deagle Xuyên não SANJI
00:55 EliGE + NAF deagle Jame
00:59 EliGE deagle Xuyên não buster
02:02 EliGE deagle qikert
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 19
9
10
$30650
Giá trị vũ khí của đội
$23050
$9750
Tiền
$1550
$23150
Tiền tiêu
$22250
00:28 EliGE ak47 qikert
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 20
10
10
$31250
Giá trị vũ khí của đội
$20900
$19100
Tiền
$400
$7200
Tiền tiêu
$3050
00:33 FalleN awp Jame
00:55 FalleN awp YEKINDAR
01:05 qikert + buster ak47 EliGE
01:50 Stewie2K ak47 qikert
01:53 NAF m4a1 SANJI
01:59 NAF + Stewie2K m4a1 buster
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 21
11
10
$30050
Giá trị vũ khí của đội
$1200
$26350
Tiền
$12500
$10500
Tiền tiêu
$500
00:43 FalleN awp SANJI
00:45 NAF ak47 Xuyên não qikert
00:45 buster + {flash} Jame glock Xuyên não FalleN
01:00 Grim m4a1 buster
01:02 Grim m4a1 YEKINDAR
01:04 Jame + qikert glock NAF
01:21 Grim m4a1 Xuyên não Jame
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 22
12
10
$31050
Giá trị vũ khí của đội
$26150
$27550
Tiền
$1950
$15950
Tiền tiêu
$25350
01:11 Jame awp EliGE
01:13 NAF m4a1 Xuyên não buster
01:16 YEKINDAR ak47 Stewie2K
01:18 NAF m4a1 SANJI
01:20 NAF m4a1 Jame
01:41 NAF m4a1 Xuyên não qikert
02:30 Grim m4a1 YEKINDAR
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 23
13
10
$33000
Giá trị vũ khí của đội
$9850
$29750
Tiền
$12400
$16750
Tiền tiêu
$9050
00:51 FalleN awp qikert
00:53 YEKINDAR ak47 FalleN
00:54 Grim ak47 YEKINDAR
00:55 Grim ak47 Jame
00:56 Grim ak47 SANJI
00:57 Grim ak47 buster
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 24
14
10
Số lần lật kèo 1v2
$30600
Giá trị vũ khí của đội
$24500
$37100
Tiền
$4100
$9000
Tiền tiêu
$23800
00:56 EliGE m4a1 Xuyên não buster
01:20 YEKINDAR ak47 Xuyên não Stewie2K
01:20 Grim + Stewie2K ak47 YEKINDAR
01:41 qikert + buster ak47 Xuyên não EliGE
01:53 FalleN + {flash} NAF m4a1 qikert
02:04 SANJI ak47 Xuyên não Grim
02:06 Jame ak47 NAF
02:06 FalleN m4a1 Xuyên não SANJI
02:16 FalleN m4a1 Jame
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 25
14
11
$31650
Giá trị vũ khí của đội
$18750
$28300
Tiền
$850
$26550
Tiền tiêu
$17950
00:41 qikert ak47 Xuyên não NAF
00:42 SANJI ak47 Stewie2K
00:43 EliGE + NAF ak47 Xuyên não qikert
00:45 EliGE + Stewie2K ak47 SANJI
00:52 YEKINDAR + {flash} FalleN ak47 Xuyên não Grim
00:53 YEKINDAR ak47 Xuyên não FalleN
00:57 EliGE ak47 YEKINDAR
01:57 Jame + YEKINDAR ak47 EliGE
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 26
15
11
$29700
Giá trị vũ khí của đội
$23350
$7500
Tiền
$3900
$29250
Tiền tiêu
$15300
01:10 EliGE m4a1 buster
01:15 Jame + buster ak47 EliGE
01:57 NAF m4a1 qikert
01:59 FalleN + Grim awp YEKINDAR
02:02 NAF m4a1 SANJI
02:08 Stewie2K m4a1 Xuyên não Jame
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 27
15
12
Số lần lật kèo 1v2
$31500
Giá trị vũ khí của đội
$16500
$11800
Tiền
$1900
$13400
Tiền tiêu
$16800
01:03 EliGE aug Đục tường buster
01:37 YEKINDAR deagle Xuyên não Stewie2K
01:39 Grim m4a1 YEKINDAR
02:14 Jame + YEKINDAR ak47 Grim
02:15 Jame ak47 EliGE
02:22 NAF + EliGE m4a1 Jame
02:30 NAF m4a1 SANJI
02:32 qikert galilar Xuyên não NAF
02:32 qikert galilar Xuyên não FalleN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 28
15
13
$2700
Giá trị vũ khí của đội
$19600
$17200
Tiền
$1850
$3000
Tiền tiêu
$17600
00:28 Jame awp EliGE
00:48 FalleN usp_silencer Jame
00:49 YEKINDAR ak47 Grim
00:51 YEKINDAR + Grim ak47 FalleN
01:23 YEKINDAR ak47 Xuyên não Stewie2K
01:27 buster ak47 NAF
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 29
16
13
$26500
Giá trị vũ khí của đội
$27250
$600
Tiền
$7250
$25500
Tiền tiêu
$12750
01:07 FalleN awp YEKINDAR
02:01 qikert + Jame ak47 Grim
02:03 NAF m4a1 Xuyên não qikert
02:04 SANJI ak47 Xuyên não NAF
02:06 EliGE + NAF aug SANJI
02:06 buster ak47 Stewie2K
02:07 EliGE aug Xuyên não buster
02:13 EliGE aug Jame
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
EliGE 13
38%
23%
1111
Grim 8
13%
15%
684
NAF 4
100%
6%
573
Stewie2K 3
33%
10%
369
FalleN 1
0%
18%
100
YEKINDAR 15
60%
14%
1515
qikert 7
43%
16%
547
buster 6
50%
23%
815
Jame 5
0%
19%
301
SANJI 5
80%
14%
618
M4A4
NAF 14
36%
23%
1349
EliGE 10
40%
14%
763
Grim 5
20%
22%
482
FalleN 3
33%
35%
280
Stewie2K 1
100%
13%
238
YEKINDAR 8
75%
22%
781
buster 5
60%
24%
428
qikert 1
100%
1%
49
SANJI 1
100%
7%
181
AWP
FalleN 6
0%
21%
525
Stewie2K 1
0%
100%
100
NAF 0
0%
0%
0
Jame 8
0%
31%
814
buster 0
0%
0%
0
Aug
EliGE 4
25%
20%
336
NAF 0
0%
60%
63
YEKINDAR 8
63%
26%
826
Glock
Stewie2K 2
100%
26%
222
NAF 1
0%
14%
114
Grim 1
100%
30%
146
EliGE 0
0%
6%
47
FalleN 0
0%
13%
24
buster 3
100%
35%
265
YEKINDAR 1
100%
50%
100
Jame 1
0%
24%
54
SANJI 1
100%
25%
79
qikert 0
0%
30%
79
Deagle
EliGE 6
50%
34%
439
NAF 0
0%
0%
0
Stewie2K 0
0%
17%
35
YEKINDAR 1
100%
75%
213
buster 1
100%
25%
47
SANJI 1
100%
14%
100
Jame 0
0%
0%
0
qikert 0
0%
38%
133
Galil
EliGE 1
0%
16%
102
NAF 1
0%
16%
256
Grim 1
100%
13%
104
Stewie2K 1
0%
8%
100
FalleN 1
0%
4%
166
qikert 2
100%
10%
252
Jame 0
0%
0%
0
SANJI 0
0%
8%
77
Famas
SANJI 3
100%
22%
233
qikert 2
50%
16%
208
YEKINDAR 1
0%
24%
180
Jame 1
0%
32%
79
USP
FalleN 1
0%
33%
104
NAF 0
0%
17%
64
Grim 0
0%
24%
146
Stewie2K 0
0%
0%
0
YEKINDAR 2
100%
27%
215
Jame 2
50%
9%
135
qikert 1
100%
12%
150
buster 0
0%
0%
0
SANJI 0
0%
13%
98
HE Grenade
EliGE 0
0%
20%
9
NAF 0
0%
53%
167
Grim 0
0%
36%
125
Stewie2K 0
0%
60%
112
FalleN 0
0%
100%
54
SANJI 2
0%
100%
155
Jame 1
0%
67%
168
buster 1
0%
44%
96
YEKINDAR 0
0%
100%
105
qikert 0
0%
78%
146
MP9
Jame 2
50%
22%
146
buster 2
50%
23%
200
Dual Elites
Stewie2K 2
100%
42%
210
EliGE 0
0%
0%
0
NAF 0
0%
4%
28
Mac10
NAF 0
0%
9%
28
Grim 0
0%
0%
0
Stewie2K 0
0%
80%
47
Jame 1
0%
9%
100
SANJI 1
0%
33%
28
qikert 0
0%
16%
72
Tec9
NAF 1
100%
67%
100
Grim 0
0%
0%
0
Jame 0
0%
50%
3
qikert 0
0%
100%
22
SANJI 0
0%
20%
19
Ump
Grim 1
100%
57%
100
Stewie2K 0
0%
11%
16
Five Seven
Jame 1
0%
67%
31
Smoke Grenade
EliGE 0
0%
0%
0
NAF 0
0%
0%
0
Grim 0
0%
0%
0
Stewie2K 0
0%
0%
0
FalleN 0
0%
0%
0
YEKINDAR 0
0%
0%
0
Jame 0
0%
6%
1
buster 0
0%
0%
0
qikert 0
0%
0%
0
SANJI 0
0%
0%
0
Flashbang
EliGE 0
0%
0%
0
NAF 0
0%
0%
0
Grim 0
0%
0%
0
Stewie2K 0
0%
0%
0
FalleN 0
0%
0%
0
YEKINDAR 0
0%
0%
0
Jame 0
0%
0%
0
buster 0
0%
0%
0
qikert 0
0%
0%
0
SANJI 0
0%
0%
0
Knife
EliGE 0
0%
0%
0
NAF 0
0%
0%
0
Grim 0
0%
0%
0
Stewie2K 0
0%
0%
0
FalleN 0
0%
0%
0
Jame 0
0%
0%
0
buster 0
0%
0%
0
qikert 0
0%
0%
0
SANJI 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
EliGE 0
0%
29%
2
NAF 0
0%
0%
0
Grim 0
0%
0%
0
Stewie2K 0
0%
14%
1
FalleN 0
0%
0%
0
YEKINDAR 0
0%
0%
0
Jame 0
0%
0%
0
buster 0
0%
0%
0
qikert 0
0%
0%
0
SANJI 0
0%
0%
0
Molotov
EliGE 0
0%
%
40
NAF 0
0%
%
144
Grim 0
0%
%
78
Stewie2K 0
0%
%
32
FalleN 0
0%
%
44
YEKINDAR 0
0%
%
128
Jame 0
0%
%
30
buster 0
0%
%
32
qikert 0
0%
%
27
SANJI 0
0%
%
24
Incendiary Grenade
EliGE 0
0%
0%
0
NAF 0
0%
0%
0
Grim 0
0%
0%
0
Stewie2K 0
0%
0%
0
FalleN 0
0%
0%
0
YEKINDAR 0
0%
0%
0
Jame 0
0%
0%
0
buster 0
0%
0%
0
qikert 0
0%
0%
0
SANJI 0
0%
0%
0
p250
Grim 0
0%
0%
0
FalleN 0
0%
3%
36
YEKINDAR 0
0%
11%
23
Decoy Grenade
qikert 0
0%
0%
0
SANJI 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
Grim
0
0
0
0
0
5 (50%)
3 (43%)
3 (33%)
3 (60%)
2 (40%)
EliGE
0
0
0
0
0
7 (58%)
6 (43%)
7 (70%)
6 (75%)
8 (80%)
Stewie2K
0
0
0
0
0
3 (21%)
2 (67%)
1 (20%)
2 (50%)
2 (33%)
FalleN
0
0
0
0
0
5 (28%)
3 (60%)
0 (0%)
2 (50%)
2 (67%)
NAF
0
0
0
0
0
1 (33%)
4 (36%)
5 (71%)
5 (50%)
6 (60%)
YEKINDAR
5 (50%)
5 (42%)
11 (79%)
13 (72%)
2 (67%)
0
0
0
0
0
Jame
4 (57%)
8 (57%)
1 (33%)
2 (40%)
7 (64%)
0
0
0
0
0
buster
6 (67%)
3 (30%)
4 (80%)
3 (100%)
2 (29%)
0
0
0
0
0
qikert
2 (40%)
2 (25%)
2 (50%)
2 (50%)
5 (50%)
0
0
0
0
0
SANJI
3 (60%)
2 (20%)
4 (67%)
1 (33%)
4 (40%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: