Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Endpoint CeX
11
3
8
flameZ
22 18 0 4 1.20 67.9 55% 51.9% 1.33 0 1 1 1 0 0 1 7 2 2 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 4 0 2 2 1 6
CRUC1AL
16 16 2 0 1.00 61.9 19% 55.6% 1.03 1 5 4 3 2 2 2 4 3 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 0 2 0 1 1 2 5
Surreal
9 17 2 -8 0.50 47.5 44% 70.4% 0.57 -2 0 2 0 1 0 1 4 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 7
robiin
10 18 5 -8 0.60 50.8 50% 63% 0.57 0 2 2 1 1 1 1 0 5 0 1 0 0 0 1 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 8
MiGHTYMAX
9 18 4 -9 0.50 50.5 78% 66.7% 0.56 -1 4 5 2 4 2 1 1 4 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 5
@Rushly123456
0 0 0 0 1 0% 3.7% 0.03 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Astralis
16
8
8
device
22 13 2 9 1.70 83 27% 74.1% 1.29 -1 2 3 1 2 1 1 5 2 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 4 8
dupreeh
19 13 2 6 1.50 74.8 74% 77.8% 1.13 5 6 1 3 1 3 0 4 4 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 5
Xyp9x
18 11 1 7 1.60 73.4 50% 74.1% 1.18 -2 0 2 0 0 0 2 2 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 5 5
Magisk
14 13 3 1 1.10 65.4 64% 74.1% 0.91 0 3 3 2 1 1 2 1 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 1 9
gla1ve
14 16 3 -2 0.90 65.6 36% 63% 0.82 0 3 3 0 1 3 2 1 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 6
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$3550
Giá trị vũ khí của đội
$4350
$1250
Tiền
$450
$3400
Tiền tiêu
$3550
01:22 MiGHTYMAX p250 Xuyên não Magisk
01:46 MiGHTYMAX p250 Xuyên não Đục tường device
01:54 Xyp9x elite Xuyên não MiGHTYMAX
01:54 gla1ve usp_silencer Xuyên não CRUC1AL
01:55 flameZ glock Xuyên não Xyp9x
01:56 flameZ + robiin glock dupreeh
02:00 flameZ + robiin glock Xuyên não gla1ve
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$18200
Giá trị vũ khí của đội
$9000
$1750
Tiền
$1550
$17200
Tiền tiêu
$10000
01:42 robiin + CRUC1AL mac10 gla1ve
01:49 CRUC1AL mac10 Magisk
01:54 flameZ mac10 device
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
$20000
Giá trị vũ khí của đội
$4150
$16050
Tiền
$12350
$5000
Tiền tiêu
$500
01:21 MiGHTYMAX ak47 Xuyên não Đục tường Xyp9x
01:25 Surreal mac10 gla1ve
01:57 Surreal mac10 Xuyên não dupreeh
02:26 robiin mac10 device
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
4
0
$19900
Giá trị vũ khí của đội
$26950
$30550
Tiền
$600
$5600
Tiền tiêu
$25950
01:48 flameZ + {flash} robiin mac10 Xuyên não Xyp9x
01:50 MiGHTYMAX ak47 gla1ve
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
5
0
Số lần lật kèo 1v3
$24500
Giá trị vũ khí của đội
$20250
$43300
Tiền
$12500
$5950
Tiền tiêu
$13500
01:42 device awp robiin
01:50 device + gla1ve awp MiGHTYMAX
01:53 flameZ + MiGHTYMAX aug Xuyên não Đục tường gla1ve
01:55 Xyp9x m4a1 flameZ
01:56 CRUC1AL mac10 Xuyên não Xyp9x
01:57 device + gla1ve awp Surreal
02:02 CRUC1AL + Surreal m4a1 Xuyên não device
02:12 CRUC1AL awp dupreeh
02:14 CRUC1AL awp Magisk
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
5
1
$27750
Giá trị vũ khí của đội
$11200
$40550
Tiền
$10900
$20500
Tiền tiêu
$10800
01:18 CRUC1AL awp device
01:36 gla1ve ump45 Xuyên não flameZ
01:38 gla1ve ump45 MiGHTYMAX
01:39 CRUC1AL + MiGHTYMAX awp gla1ve
02:15 Xyp9x mp9 Xuyên não robiin
02:16 Surreal ak47 Xyp9x
02:25 Magisk ak47 CRUC1AL
02:27 Magisk + Xyp9x ak47 Surreal
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
5
2
$27350
Giá trị vũ khí của đội
$30750
$25800
Tiền
$12150
$26550
Tiền tiêu
$19350
01:08 dupreeh ak47 Xuyên não MiGHTYMAX
01:09 dupreeh ak47 Xuyên não robiin
01:10 CRUC1AL awp dupreeh
01:17 device awp flameZ
01:19 Magisk aug Xuyên não CRUC1AL
01:22 Surreal ak47 Xuyên não Magisk
01:24 device + Magisk awp Đục tường Surreal
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
5
3
$26950
Giá trị vũ khí của đội
$31200
$9750
Tiền
$16000
$26250
Tiền tiêu
$13100
01:23 CRUC1AL awp gla1ve
01:47 Xyp9x + {flash} device ak47 Xuyên não robiin
01:47 device deagle Xuyên não MiGHTYMAX
01:47 Xyp9x + {flash} device ak47 Xuyên não flameZ
01:52 dupreeh m4a1 Xuyên não Surreal
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
6
3
$20500
Giá trị vũ khí của đội
$31050
$950
Tiền
$23850
$18200
Tiền tiêu
$9900
01:03 CRUC1AL awp Xuyên não Magisk
01:15 robiin ak47 gla1ve
01:18 Surreal ak47 Xuyên não dupreeh
01:19 Xyp9x ak47 Xuyên não Surreal
01:34 Xyp9x ak47 Xuyên não robiin
01:36 CRUC1AL awp Xyp9x
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
6
4
$27550
Giá trị vũ khí của đội
$31250
$8150
Tiền
$10650
$11400
Tiền tiêu
$23000
00:44 gla1ve m4a1 MiGHTYMAX
00:51 gla1ve + {flash} Xyp9x m4a1 flameZ
01:00 device awp robiin
01:12 Surreal ak47 Magisk
01:29 dupreeh m4a1 CRUC1AL
01:39 device + Magisk awp Surreal
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
6
5
$4950
Giá trị vũ khí của đội
$31600
$13200
Tiền
$17850
$4950
Tiền tiêu
$10150
01:10 dupreeh m4a1 Xuyên não MiGHTYMAX
01:11 dupreeh m4a1 Xuyên não Surreal
01:13 device awp flameZ
01:17 robiin + CRUC1AL deagle Xuyên não dupreeh
01:36 Magisk aug Xuyên não robiin
01:41 Xyp9x aug CRUC1AL
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
7
5
Số lần đối đầu 1v1
$26000
Giá trị vũ khí của đội
$32050
$300
Tiền
$25550
$25000
Tiền tiêu
$9850
00:32 dupreeh + CRUC1AL m4a1 MiGHTYMAX
00:33 dupreeh m4a1 Xuyên não CRUC1AL
00:39 flameZ + MiGHTYMAX ak47 dupreeh
00:40 flameZ ak47 Xuyên não device
01:30 Magisk aug Xuyên não Surreal
01:31 flameZ + robiin ak47 Xuyên não Magisk
01:51 flameZ ak47 Xuyên não Xyp9x
01:57 gla1ve m4a1 Xuyên não flameZ
02:02 robiin ak47 Xuyên não gla1ve
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
7
6
$23650
Giá trị vũ khí của đội
$29400
$1250
Tiền
$5350
$17100
Tiền tiêu
$28400
02:13 gla1ve m4a1 Surreal
02:30 Magisk m4a1 Xuyên não MiGHTYMAX
02:42 device awp flameZ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 14
7
7
$10550
Giá trị vũ khí của đội
$31450
$6950
Tiền
$14100
$0
Tiền tiêu
$8200
00:32 Magisk + {flash} dupreeh m4a1 CRUC1AL
01:01 device awp Surreal
01:05 flameZ + MiGHTYMAX glock device
01:24 robiin + {flash} Magisk ak47 gla1ve
01:27 dupreeh + {flash} Magisk m4a1 Xuyên não Đục tường robiin
01:33 Xyp9x aug Xuyên não MiGHTYMAX
01:36 dupreeh m4a1 flameZ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 15
7
8
$20000
Giá trị vũ khí của đội
$33750
$350
Tiền
$13050
$19200
Tiền tiêu
$18600
01:19 gla1ve m4a1 CRUC1AL
01:47 Xyp9x + {flash} robiin aug MiGHTYMAX
01:47 Xyp9x + {flash} robiin aug Surreal
01:50 Xyp9x + gla1ve aug flameZ
01:51 gla1ve m4a1 robiin
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
7
9
$3650
Giá trị vũ khí của đội
$4350
$1350
Tiền
$450
$3300
Tiền tiêu
$3550
04:52 Magisk glock Xuyên não MiGHTYMAX
04:54 flameZ usp_silencer Xuyên não Magisk
04:55 gla1ve glock Xuyên não Surreal
04:56 device glock Xuyên não CRUC1AL
04:57 device glock Xuyên não flameZ
05:00 dupreeh p250 Xuyên não robiin
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 17
7
10
$9400
Giá trị vũ khí của đội
$18550
$1100
Tiền
$1700
$9400
Tiền tiêu
$16800
00:54 device ak47 Xuyên não flameZ
00:58 device ak47 Xuyên não robiin
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 18
7
11
$5050
Giá trị vũ khí của đội
$19950
$13100
Tiền
$14500
$0
Tiền tiêu
$5600
01:13 dupreeh mac10 Xuyên não Surreal
01:25 Magisk mac10 Xuyên não CRUC1AL
01:43 Xyp9x mac10 Xuyên não robiin
01:46 MiGHTYMAX + {flash} dupreeh deagle Xuyên não device
01:48 Xyp9x mac10 Xuyên não flameZ
01:49 dupreeh mac10 Xuyên não Đục tường MiGHTYMAX
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 19
8
11
$28050
Giá trị vũ khí của đội
$21500
$850
Tiền
$23700
$27050
Tiền tiêu
$10350
00:41 CRUC1AL awp dupreeh
01:23 flameZ + {flash} robiin m4a1 Xuyên não device
01:25 flameZ + {flash} robiin m4a1 Magisk
01:27 flameZ + {flash} MiGHTYMAX m4a1 Xuyên não gla1ve
01:42 robiin m4a1 Xyp9x
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 20
9
11
$30650
Giá trị vũ khí của đội
$25200
$10000
Tiền
$6500
$8400
Tiền tiêu
$24200
00:45 Magisk ak47 Xuyên não robiin
00:47 flameZ + robiin m4a1 Magisk
01:15 CRUC1AL awp Xyp9x
01:28 CRUC1AL awp gla1ve
01:47 CRUC1AL awp dupreeh
01:49 device ak47 CRUC1AL
01:51 flameZ ak47 device
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 21
10
11
$31350
Giá trị vũ khí của đội
$4950
$11650
Tiền
$12050
$15500
Tiền tiêu
$6500
00:32 robiin m4a1 Xuyên não Magisk
00:40 device + {flash} gla1ve p250 Xuyên não robiin
00:41 flameZ + {flash} robiin m4a1 device
00:41 flameZ + {flash} robiin m4a1 Xuyên não Xyp9x
00:43 flameZ usp_silencer Xuyên não gla1ve
00:48 flameZ m4a1 dupreeh
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 22
10
12
$32350
Giá trị vũ khí của đội
$22550
$22300
Tiền
$850
$7100
Tiền tiêu
$21550
01:43 CRUC1AL + {flash} Xyp9x awp gla1ve
01:48 Xyp9x + device mac10 Surreal
01:50 dupreeh ak47 robiin
01:52 dupreeh ak47 CRUC1AL
01:52 MiGHTYMAX + robiin m4a1 Xuyên não dupreeh
02:05 MiGHTYMAX ak47 Xuyên não Magisk
02:05 Xyp9x mac10 flameZ
02:06 device ak47 MiGHTYMAX
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 23
10
13
$28750
Giá trị vũ khí của đội
$21300
$2250
Tiền
$3900
$27750
Tiền tiêu
$15600
01:18 MiGHTYMAX + {flash} gla1ve m4a1 Xuyên não device
02:03 gla1ve + device ak47 Xuyên não Đục tường MiGHTYMAX
02:27 Magisk ak47 Xuyên não flameZ
02:33 gla1ve + {flash} Xyp9x ak47 CRUC1AL
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 24
10
14
$10050
Giá trị vũ khí của đội
$27750
$11750
Tiền
$14100
$500
Tiền tiêu
$9200
00:52 dupreeh ak47 Xuyên não CRUC1AL
00:52 robiin m4a1 Xuyên não gla1ve
00:58 robiin m4a1 Xuyên não Magisk
01:01 Xyp9x + Magisk m4a1 MiGHTYMAX
01:03 dupreeh ak47 Xuyên não robiin
01:03 Xyp9x m4a1 flameZ
01:03 Surreal m4a1 Xuyên não Xyp9x
01:03 device awp Surreal
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 25
10
15
$24950
Giá trị vũ khí của đội
$25800
$500
Tiền
$18100
$23950
Tiền tiêu
$13050
00:38 dupreeh + {flash} gla1ve ak47 Xuyên não CRUC1AL
00:47 Surreal m4a1 dupreeh
00:51 gla1ve + dupreeh inferno Surreal
00:57 device awp MiGHTYMAX
01:00 device awp robiin
01:19 flameZ + Surreal famas gla1ve
01:32 device awp flameZ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 26
10
16
$16050
Giá trị vũ khí của đội
$27350
$350
Tiền
$23650
$15250
Tiền tiêu
$11900
01:36 MiGHTYMAX mp9 device
01:37 dupreeh ak47 Xuyên não MiGHTYMAX
01:37 Surreal mp9 dupreeh
01:37 gla1ve ak47 CRUC1AL
01:39 Magisk + dupreeh ak47 Surreal
02:11 Magisk ak47 Xuyên não flameZ
02:12 Magisk ak47 robiin
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 27
11
16
$200
Giá trị vũ khí của đội
$0
$800
Tiền
$0
$-344500
Tiền tiêu
$-343150
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
flameZ 5
60%
7%
445
Surreal 4
50%
11%
551
robiin 3
33%
11%
375
MiGHTYMAX 3
67%
9%
489
dupreeh 8
75%
26%
936
Magisk 7
43%
9%
658
device 4
50%
17%
537
Xyp9x 4
100%
13%
437
gla1ve 3
33%
14%
277
M4A4
flameZ 7
43%
14%
451
robiin 4
75%
28%
393
Surreal 2
50%
25%
295
MiGHTYMAX 2
100%
18%
206
CRUC1AL 1
100%
3%
16
dupreeh 8
63%
13%
682
gla1ve 6
17%
14%
767
Xyp9x 3
0%
10%
203
Magisk 2
50%
14%
244
AWP
CRUC1AL 13
8%
35%
1156
flameZ 0
0%
0%
0
robiin 0
0%
0%
0
MiGHTYMAX 0
0%
33%
86
device 14
0%
44%
1128
Xyp9x 0
0%
0%
0
gla1ve 0
0%
0%
0
Mac10
flameZ 2
50%
11%
166
CRUC1AL 2
50%
15%
297
Surreal 2
50%
14%
227
robiin 2
0%
6%
110
MiGHTYMAX 0
0%
58%
80
Xyp9x 4
50%
10%
291
dupreeh 2
100%
24%
213
Magisk 1
100%
7%
159
Aug
flameZ 1
100%
6%
14
Xyp9x 5
20%
20%
542
Magisk 3
100%
18%
375
Glock
flameZ 4
50%
14%
116
CRUC1AL 0
0%
15%
20
Surreal 0
0%
9%
41
robiin 0
0%
20%
141
MiGHTYMAX 0
0%
0%
0
device 2
100%
18%
193
Magisk 1
100%
13%
100
gla1ve 1
100%
6%
89
dupreeh 0
0%
0%
0
Xyp9x 0
0%
3%
12
p250
MiGHTYMAX 2
100%
24%
188
flameZ 0
0%
0%
0
device 1
100%
100%
68
dupreeh 1
100%
29%
106
Deagle
robiin 1
100%
3%
55
MiGHTYMAX 1
100%
10%
100
flameZ 0
0%
0%
0
CRUC1AL 0
0%
11%
45
Surreal 0
0%
0%
0
device 1
100%
36%
163
dupreeh 0
0%
10%
76
Magisk 0
0%
0%
0
USP
flameZ 2
100%
6%
251
CRUC1AL 0
0%
0%
0
Surreal 0
0%
0%
0
robiin 0
0%
13%
58
MiGHTYMAX 0
0%
3%
14
gla1ve 1
100%
11%
212
device 0
0%
15%
46
dupreeh 0
0%
0%
0
Xyp9x 0
0%
0%
0
Magisk 0
0%
4%
34
MP9
Surreal 1
0%
27%
84
MiGHTYMAX 1
0%
35%
114
CRUC1AL 0
0%
10%
13
Xyp9x 1
100%
22%
184
Ump
gla1ve 2
50%
9%
179
Molotov
flameZ 0
0%
%
73
CRUC1AL 0
0%
%
38
Surreal 0
0%
%
40
robiin 0
0%
%
54
MiGHTYMAX 0
0%
%
48
gla1ve 1
0%
%
51
device 0
0%
%
106
Xyp9x 0
0%
%
56
Magisk 0
0%
%
7
Famas
flameZ 1
0%
19%
49
Dual Elites
Xyp9x 1
100%
24%
117
Knife
flameZ 0
0%
0%
0
CRUC1AL 0
0%
0%
0
Surreal 0
0%
0%
0
robiin 0
0%
0%
0
MiGHTYMAX 0
0%
0%
0
device 0
0%
0%
0
dupreeh 0
0%
0%
0
Xyp9x 0
0%
0%
0
Magisk 0
0%
0%
0
gla1ve 0
0%
0%
0
HE Grenade
flameZ 0
0%
53%
267
CRUC1AL 0
0%
100%
85
Surreal 0
0%
20%
44
robiin 0
0%
83%
163
MiGHTYMAX 0
0%
25%
35
device 0
0%
33%
1
dupreeh 0
0%
17%
6
Xyp9x 0
0%
55%
114
Magisk 0
0%
35%
188
gla1ve 0
0%
53%
169
Smoke Grenade
flameZ 0
0%
0%
0
CRUC1AL 0
0%
0%
0
Surreal 0
0%
0%
0
robiin 0
0%
0%
0
MiGHTYMAX 0
0%
12%
3
device 0
0%
0%
0
dupreeh 0
0%
0%
0
Xyp9x 0
0%
13%
2
Magisk 0
0%
0%
0
gla1ve 0
0%
0%
0
Flashbang
flameZ 0
0%
0%
0
CRUC1AL 0
0%
0%
0
Surreal 0
0%
0%
0
robiin 0
0%
0%
0
MiGHTYMAX 0
0%
0%
0
device 0
0%
0%
0
dupreeh 0
0%
0%
0
Xyp9x 0
0%
0%
0
Magisk 0
0%
0%
0
gla1ve 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
flameZ 0
0%
0%
0
CRUC1AL 0
0%
0%
0
Surreal 0
0%
0%
0
robiin 0
0%
0%
0
MiGHTYMAX 0
0%
0%
0
device 0
0%
0%
0
dupreeh 0
0%
0%
0
Xyp9x 0
0%
0%
0
Magisk 0
0%
0%
0
gla1ve 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
flameZ 0
0%
0%
0
CRUC1AL 0
0%
0%
0
Surreal 0
0%
0%
0
robiin 0
0%
0%
0
MiGHTYMAX 0
0%
0%
0
device 0
0%
0%
0
dupreeh 0
0%
0%
0
Xyp9x 0
0%
0%
0
Magisk 0
0%
0%
0
gla1ve 0
0%
0%
0
Galil
CRUC1AL 0
0%
0%
0
robiin 0
0%
4%
22
Zeus
device 0
0%
0%
0
Decoy Grenade
device 0
0%
0%
0
Tec9
device 0
0%
0%
0
Xyp9x 0
0%
7%
24
Five Seven
gla1ve 0
0%
25%
28
Người giết \ Người bị giết
MiGHTYMAX
0
0
0
0
0
0
4 (50%)
2 (50%)
1 (20%)
1 (25%)
1 (17%)
CRUC1AL
0
0
0
0
0
0
2 (50%)
3 (43%)
3 (75%)
4 (50%)
4 (44%)
robiin
0
0
0
0
0
0
1 (17%)
2 (40%)
1 (20%)
5 (83%)
1 (17%)
@Rushly123456
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
flameZ
0
0
0
0
0
0
6 (50%)
4 (67%)
4 (40%)
5 (63%)
3 (75%)
Surreal
0
0
0
0
0
0
0 (0%)
2 (40%)
2 (40%)
1 (25%)
4 (57%)
device
4 (50%)
2 (50%)
5 (83%)
0
6 (50%)
5 (100%)
0
0
0
0
0
Magisk
2 (50%)
4 (57%)
3 (60%)
0
2 (33%)
3 (60%)
0
0
0
0
0
Xyp9x
4 (80%)
1 (25%)
4 (80%)
0
6 (60%)
3 (60%)
0
0
0
0
0
gla1ve
3 (75%)
4 (50%)
1 (17%)
0
3 (38%)
3 (75%)
0
0
0
0
0
dupreeh
5 (83%)
5 (56%)
5 (83%)
0
1 (25%)
3 (43%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: