Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Endpoint CeX
16
6
10
CRUC1AL
26 13 2 13 2.00 105.1 27% 88% 1.52 1 4 3 2 1 2 2 9 3 1 1 1 0 0 1 1 0 0 0 0 1 2 0 0 2 5 10
flameZ
20 15 2 5 1.30 80.6 50% 80% 1.23 3 3 0 2 0 1 0 3 3 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 3 0 0 3 1 9
MiGHTYMAX
17 16 3 1 1.10 81.4 82% 84% 1.00 6 7 1 6 1 1 0 2 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 3 8
robiin
16 15 5 1 1.10 74.3 44% 84% 1.02 0 2 2 0 1 2 1 3 4 2 2 1 1 1 1 1 0 0 0 0 1 1 0 0 1 4 5
Surreal
12 14 1 -2 0.90 50.2 58% 80% 0.81 -1 1 2 1 1 0 1 0 5 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 8
 
Fnatic
9
5
4
KRIMZ
17 17 4 0 1.00 90.9 29% 64% 0.90 1 2 1 1 0 1 1 4 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 11
Golden
18 19 3 -1 0.90 70.4 56% 68% 0.96 -4 0 4 0 2 0 2 3 4 2 1 0 0 2 1 1 0 0 0 0 1 1 0 0 1 4 7
JW
14 17 0 -3 0.80 46.8 14% 72% 0.75 1 3 2 1 0 2 2 3 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 12
Brollan
14 19 2 -5 0.70 65.1 43% 60% 0.80 -3 2 5 2 4 0 1 2 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 3 5
Jackinho
10 20 2 -10 0.50 47.6 50% 60% 0.52 -4 1 5 0 0 1 5 3 2 1 2 0 0 1 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 8
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$4250
Giá trị vũ khí của đội
$4300
$550
Tiền
$700
$3450
Tiền tiêu
$3300
02:18 Surreal + robiin glock Xuyên não JW
02:23 Jackinho usp_silencer Xuyên não robiin
02:40 MiGHTYMAX p250 Xuyên não Jackinho
02:43 MiGHTYMAX p250 Xuyên não Golden
02:46 KRIMZ usp_silencer Xuyên não MiGHTYMAX
02:52 KRIMZ usp_silencer Xuyên não flameZ
02:53 CRUC1AL glock Xuyên não KRIMZ
02:56 CRUC1AL glock Xuyên não Brollan
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$18850
Giá trị vũ khí của đội
$11050
$1500
Tiền
$250
$17100
Tiền tiêu
$10850
01:22 MiGHTYMAX + {flash} robiin mac10 Xuyên não Jackinho
01:23 Golden deagle MiGHTYMAX
01:27 Golden deagle Xuyên não robiin
01:29 CRUC1AL + flameZ ak47 Golden
01:53 flameZ mac10 Xuyên não Brollan
02:05 CRUC1AL ak47 KRIMZ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
$22200
Giá trị vũ khí của đội
$2700
$9450
Tiền
$12850
$11650
Tiền tiêu
$300
01:03 flameZ mac10 Xuyên não Jackinho
01:05 flameZ mac10 Golden
01:12 CRUC1AL ak47 KRIMZ
01:15 Surreal ak47 Xuyên não Đục tường Brollan
01:19 flameZ mac10 JW
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
3
1
$21900
Giá trị vũ khí của đội
$27350
$24200
Tiền
$700
$4400
Tiền tiêu
$26350
01:15 KRIMZ m4a1 robiin
01:15 JW m4a1 MiGHTYMAX
01:16 CRUC1AL ak47 KRIMZ
01:19 Brollan m4a1 Surreal
01:23 JW m4a1 CRUC1AL
01:25 flameZ mac10 Brollan
01:36 flameZ + CRUC1AL mac10 Xuyên não JW
01:36 Golden m4a1 Xuyên não flameZ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
4
1
$27250
Giá trị vũ khí của đội
$20950
$6050
Tiền
$3850
$26650
Tiền tiêu
$15400
01:16 CRUC1AL awp KRIMZ
01:43 MiGHTYMAX ak47 Xuyên não Jackinho
01:51 Golden ak47 Xuyên não CRUC1AL
01:55 MiGHTYMAX ak47 Xuyên não Golden
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
5
1
$27450
Giá trị vũ khí của đội
$9850
$13000
Tiền
$12800
$11350
Tiền tiêu
$3150
01:42 MiGHTYMAX ak47 Xuyên não Brollan
01:44 Surreal ak47 Golden
01:50 CRUC1AL awp Jackinho
01:53 JW famas Xuyên não flameZ
02:29 KRIMZ deagle MiGHTYMAX
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
6
1
Số lần đối đầu 1v1
$27550
Giá trị vũ khí của đội
$30000
$17900
Tiền
$3300
$-5950
Tiền tiêu
$24000
01:41 MiGHTYMAX ak47 Xuyên não Jackinho
01:42 Golden + {flash} Jackinho m4a1 MiGHTYMAX
01:46 Golden m4a1 Xuyên não flameZ
02:47 CRUC1AL awp Đục tường Golden
03:14 JW + {flash} Brollan awp Surreal
03:19 CRUC1AL awp JW
03:21 CRUC1AL + {flash} JW awp Xuyên não Brollan
03:23 KRIMZ + {flash} JW aug robiin
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
7
1
$27550
Giá trị vũ khí của đội
$4600
$15600
Tiền
$17100
$20700
Tiền tiêu
$7500
01:35 CRUC1AL awp Jackinho
02:21 Golden + {flash} Brollan deagle Xuyên não CRUC1AL
02:24 Brollan + Golden hegrenade MiGHTYMAX
02:25 flameZ + MiGHTYMAX ak47 Xuyên não Golden
02:29 Surreal ak47 KRIMZ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
8
1
Số lần đối đầu 1v1
$27850
Giá trị vũ khí của đội
$32650
$19150
Tiền
$9400
$15150
Tiền tiêu
$22000
00:56 JW awp Surreal
00:58 robiin ak47 Brollan
01:00 robiin + {flash} MiGHTYMAX ak47 Xuyên não JW
01:00 KRIMZ aug MiGHTYMAX
01:04 CRUC1AL awp KRIMZ
01:10 flameZ ak47 Xuyên não Jackinho
02:03 Golden + KRIMZ m4a1 Xuyên não Đục tường CRUC1AL
02:07 Golden + Jackinho m4a1 flameZ
02:23 robiin ak47 Golden
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
9
1
$27550
Giá trị vũ khí của đội
$26750
$16400
Tiền
$1650
$20400
Tiền tiêu
$25750
00:31 MiGHTYMAX ak47 Xuyên não JW
01:25 flameZ + {flash} CRUC1AL ak47 Jackinho
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
9
2
$27450
Giá trị vũ khí của đội
$30150
$29500
Tiền
$4650
$5500
Tiền tiêu
$14000
01:57 JW m4a1 MiGHTYMAX
01:58 KRIMZ aug flameZ
01:59 Brollan + KRIMZ aug robiin
02:07 Surreal ak47 Xuyên não Brollan
02:09 KRIMZ aug Xuyên não Surreal
02:11 Golden m4a1 CRUC1AL
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
9
3
$24750
Giá trị vũ khí của đội
$31200
$10150
Tiền
$12250
$26450
Tiền tiêu
$10150
00:58 flameZ ak47 Xuyên não Jackinho
01:45 Golden + KRIMZ m4a1 flameZ
01:45 robiin + {flash} Brollan ak47 Golden
01:48 Brollan + Golden aug robiin
01:48 Brollan aug Surreal
01:49 KRIMZ ak47 CRUC1AL
01:50 MiGHTYMAX ak47 Xuyên não Brollan
02:15 JW + Brollan awp MiGHTYMAX
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
9
4
$23050
Giá trị vũ khí của đội
$34200
$2800
Tiền
$12150
$22050
Tiền tiêu
$19200
00:54 MiGHTYMAX + {flash} flameZ mac10 Xuyên não Golden
00:58 Jackinho awp MiGHTYMAX
01:35 KRIMZ aug Xuyên não Surreal
01:36 KRIMZ aug flameZ
01:38 JW awp robiin
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 14
10
4
$7350
Giá trị vũ khí của đội
$33300
$12000
Tiền
$18600
$1200
Tiền tiêu
$10600
00:59 Jackinho awp CRUC1AL
01:02 robiin p250 KRIMZ
01:04 JW + KRIMZ awp robiin
01:22 MiGHTYMAX + CRUC1AL awp Jackinho
01:27 Surreal deagle Golden
01:48 MiGHTYMAX awp JW
01:54 Brollan ak47 Xuyên não Surreal
02:01 flameZ m4a1 Brollan
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
10
5
$28150
Giá trị vũ khí của đội
$28200
$6550
Tiền
$1400
$22900
Tiền tiêu
$27200
01:17 MiGHTYMAX + {flash} Jackinho ak47 Xuyên não Đục tường Golden
01:28 JW awp Surreal
01:51 Brollan m4a1 Xuyên não MiGHTYMAX
01:54 Brollan + Golden m4a1 flameZ
01:56 robiin + flameZ ak47 Jackinho
02:06 CRUC1AL awp JW
02:06 Brollan m4a1 Xuyên não robiin
02:12 KRIMZ m4a1 CRUC1AL
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
11
5
$4300
Giá trị vũ khí của đội
$4350
$700
Tiền
$650
$3300
Tiền tiêu
$3350
04:08 robiin usp_silencer Xuyên não Brollan
04:13 robiin usp_silencer Xuyên não Golden
04:14 Jackinho glock Xuyên não robiin
04:17 CRUC1AL usp_silencer Xuyên não JW
04:18 Jackinho glock Xuyên não flameZ
04:18 KRIMZ glock Xuyên não CRUC1AL
04:28 Surreal usp_silencer Xuyên não KRIMZ
04:29 Surreal usp_silencer Xuyên não Jackinho
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 17
12
5
$20350
Giá trị vũ khí của đội
$1800
$450
Tiền
$9850
$18000
Tiền tiêu
$10500
01:55 flameZ + {flash} robiin mp9 Xuyên não Golden
01:59 flameZ + robiin mp9 Xuyên não Jackinho
02:00 flameZ + robiin usp_silencer Xuyên não Brollan
02:01 robiin + {flash} CRUC1AL mp9 KRIMZ
02:01 JW + {flash} CRUC1AL deagle flameZ
02:03 CRUC1AL + robiin mp9 Xuyên não JW
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 18
13
5
$23600
Giá trị vũ khí của đội
$1500
$8050
Tiền
$12150
$11550
Tiền tiêu
$1300
00:56 CRUC1AL mp9 Brollan
00:58 Surreal m4a1 Xuyên não Golden
00:58 CRUC1AL mp9 Xuyên não JW
01:11 Surreal m4a1 Xuyên não Jackinho
01:13 CRUC1AL + {flash} robiin mp9 KRIMZ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 19
13
6
Số lần đối đầu 1v1
$24500
Giá trị vũ khí của đội
$24800
$21000
Tiền
$2250
$5500
Tiền tiêu
$23800
00:53 JW ak47 CRUC1AL
00:53 robiin mp9 KRIMZ
00:54 Golden + Brollan ak47 MiGHTYMAX
00:55 robiin + Surreal mp9 JW
00:56 Brollan ak47 robiin
01:13 flameZ + MiGHTYMAX famas Brollan
01:31 Jackinho ak47 Xuyên não flameZ
01:37 Surreal m4a1 Jackinho
02:21 Golden ak47 Xuyên não Surreal
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 20
14
6
$28700
Giá trị vũ khí của đội
$20200
$2100
Tiền
$5300
$27700
Tiền tiêu
$15600
00:41 KRIMZ mac10 robiin
00:42 flameZ + {flash} robiin mp9 KRIMZ
01:29 MiGHTYMAX m4a1 Xuyên não Golden
01:38 Jackinho ak47 Surreal
01:39 CRUC1AL awp Jackinho
02:09 flameZ m4a1 Brollan
02:10 flameZ + {flash} CRUC1AL m4a1 Xuyên não Đục tường JW
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 21
15
6
$31050
Giá trị vũ khí của đội
$22200
$5200
Tiền
$700
$16300
Tiền tiêu
$21200
00:39 robiin m4a1 Xuyên não Golden
01:00 Surreal m4a1 Brollan
01:00 JW + {flash} Jackinho ak47 Surreal
01:15 KRIMZ ak47 MiGHTYMAX
01:18 CRUC1AL awp JW
01:22 robiin m4a1 Xuyên não Jackinho
01:29 CRUC1AL + {flash} flameZ awp KRIMZ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 22
15
7
$31350
Giá trị vũ khí của đội
$15750
$7450
Tiền
$850
$15100
Tiền tiêu
$15250
01:16 CRUC1AL awp Brollan
01:32 robiin ak47 KRIMZ
01:39 Golden tec9 Xuyên não robiin
01:43 Jackinho galilar Surreal
01:43 CRUC1AL awp Jackinho
01:46 Golden ak47 Xuyên não Đục tường flameZ
01:51 Golden ak47 Xuyên não MiGHTYMAX
02:14 JW + Jackinho mac10 Xuyên não CRUC1AL
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 23
15
8
$3850
Giá trị vũ khí của đội
$26450
$11700
Tiền
$3700
$7100
Tiền tiêu
$15200
00:38 Brollan ak47 Xuyên não Surreal
01:10 Golden galilar MiGHTYMAX
01:11 CRUC1AL deagle Golden
01:12 Brollan + {flash} JW ak47 Xuyên não robiin
01:12 flameZ + robiin deagle Brollan
01:13 KRIMZ ak47 flameZ
01:16 CRUC1AL deagle Xuyên não JW
01:18 Jackinho ak47 Xuyên não CRUC1AL
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 24
15
9
$2600
Giá trị vũ khí của đội
$27650
$15850
Tiền
$5250
$2400
Tiền tiêu
$16200
01:04 Brollan ak47 Xuyên não CRUC1AL
01:12 Jackinho ak47 Surreal
01:22 flameZ + MiGHTYMAX deagle JW
01:23 Golden ak47 MiGHTYMAX
01:32 KRIMZ ak47 flameZ
01:35 Brollan ak47 robiin
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 25
16
9
$28250
Giá trị vũ khí của đội
$28050
$900
Tiền
$15700
$27250
Tiền tiêu
$7500
00:33 MiGHTYMAX m4a1 Xuyên não Brollan
00:34 robiin m4a1 Xuyên não KRIMZ
00:44 MiGHTYMAX m4a1 Xuyên não Golden
00:57 MiGHTYMAX m4a1 JW
01:17 robiin m4a1 Xuyên não Jackinho
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
MiGHTYMAX 7
100%
10%
811
robiin 6
17%
6%
517
CRUC1AL 4
0%
23%
414
flameZ 4
75%
7%
537
Surreal 4
50%
6%
428
Golden 6
67%
8%
468
Brollan 6
67%
19%
860
KRIMZ 4
0%
13%
523
Jackinho 4
50%
25%
363
JW 2
0%
15%
200
M4A4
MiGHTYMAX 4
75%
23%
400
robiin 4
100%
26%
390
Surreal 4
50%
33%
361
flameZ 3
33%
16%
235
Golden 7
43%
9%
504
Brollan 4
50%
22%
333
JW 3
0%
19%
260
KRIMZ 2
0%
23%
238
Jackinho 0
0%
0%
0
AWP
CRUC1AL 13
8%
36%
1308
MiGHTYMAX 2
0%
67%
137
Surreal 0
0%
0%
0
JW 6
0%
50%
434
Jackinho 2
0%
29%
200
Golden 0
0%
0%
0
MP9
CRUC1AL 4
50%
23%
237
flameZ 3
67%
19%
238
robiin 3
0%
23%
331
MiGHTYMAX 0
0%
45%
55
KRIMZ 0
0%
33%
12
Deagle
CRUC1AL 2
50%
45%
281
flameZ 2
0%
100%
54
Surreal 1
0%
33%
65
MiGHTYMAX 0
0%
0%
0
robiin 0
0%
40%
79
Golden 3
67%
29%
372
KRIMZ 1
0%
25%
250
JW 1
0%
50%
77
Brollan 0
0%
0%
0
Jackinho 0
0%
0%
0
Mac10
flameZ 6
50%
13%
555
MiGHTYMAX 2
100%
19%
231
robiin 0
0%
0%
0
KRIMZ 1
0%
20%
99
JW 1
100%
8%
22
Golden 0
0%
7%
15
Brollan 0
0%
50%
12
Jackinho 0
0%
0%
0
USP
robiin 2
100%
67%
200
Surreal 2
100%
29%
219
CRUC1AL 1
100%
100%
100
flameZ 1
100%
11%
36
MiGHTYMAX 0
0%
25%
129
KRIMZ 2
100%
19%
266
Jackinho 1
100%
23%
125
Golden 0
0%
0%
0
JW 0
0%
10%
7
Brollan 0
0%
10%
10
Aug
KRIMZ 6
33%
18%
731
Brollan 3
0%
26%
258
Jackinho 0
0%
67%
96
Glock
CRUC1AL 2
100%
21%
191
Surreal 1
100%
5%
18
flameZ 0
0%
6%
75
MiGHTYMAX 0
0%
0%
0
robiin 0
0%
10%
82
Jackinho 2
100%
14%
200
KRIMZ 1
100%
25%
100
JW 0
0%
0%
0
Brollan 0
0%
0%
0
p250
MiGHTYMAX 2
100%
18%
190
robiin 1
0%
43%
120
CRUC1AL 0
0%
0%
0
Surreal 0
0%
0%
0
Golden 0
0%
0%
0
Famas
flameZ 1
0%
7%
94
JW 1
100%
5%
100
Golden 0
0%
0%
0
Brollan 0
0%
0%
0
Galil
Golden 1
0%
13%
132
Jackinho 1
0%
41%
166
KRIMZ 0
0%
0%
0
HE Grenade
CRUC1AL 0
0%
0%
0
flameZ 0
0%
53%
142
MiGHTYMAX 0
0%
67%
53
robiin 0
0%
31%
125
Surreal 0
0%
50%
154
Brollan 1
0%
50%
24
KRIMZ 0
0%
50%
38
Golden 0
0%
45%
111
JW 0
0%
0%
0
Jackinho 0
0%
25%
39
Tec9
robiin 0
0%
0%
0
Golden 1
100%
67%
100
Brollan 0
0%
5%
23
Smoke Grenade
CRUC1AL 0
0%
0%
0
flameZ 0
0%
0%
0
MiGHTYMAX 0
0%
9%
3
robiin 0
0%
5%
1
Surreal 0
0%
0%
0
KRIMZ 0
0%
0%
0
Golden 0
0%
0%
0
JW 0
0%
0%
0
Brollan 0
0%
0%
0
Jackinho 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
CRUC1AL 0
0%
0%
0
flameZ 0
0%
0%
0
MiGHTYMAX 0
0%
0%
0
robiin 0
0%
0%
0
Surreal 0
0%
0%
0
KRIMZ 0
0%
0%
0
Golden 0
0%
14%
1
JW 0
0%
0%
0
Brollan 0
0%
33%
2
Jackinho 0
0%
0%
0
Knife
CRUC1AL 0
0%
0%
0
flameZ 0
0%
0%
0
MiGHTYMAX 0
0%
0%
0
robiin 0
0%
0%
0
Surreal 0
0%
0%
0
KRIMZ 0
0%
0%
0
Golden 0
0%
0%
0
JW 0
0%
0%
0
Brollan 0
0%
0%
0
Jackinho 0
0%
0%
0
Flashbang
CRUC1AL 0
0%
0%
0
flameZ 0
0%
0%
0
MiGHTYMAX 0
0%
0%
0
robiin 0
0%
0%
0
Surreal 0
0%
0%
0
KRIMZ 0
0%
0%
0
Golden 0
0%
0%
0
JW 0
0%
0%
0
Brollan 0
0%
0%
0
Jackinho 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
CRUC1AL 0
0%
0%
0
flameZ 0
0%
0%
0
MiGHTYMAX 0
0%
0%
0
robiin 0
0%
0%
0
Surreal 0
0%
0%
0
KRIMZ 0
0%
0%
0
Golden 0
0%
0%
0
JW 0
0%
0%
0
Brollan 0
0%
0%
0
Jackinho 0
0%
0%
0
Molotov
CRUC1AL 0
0%
%
97
flameZ 0
0%
%
49
MiGHTYMAX 0
0%
%
27
robiin 0
0%
%
12
Surreal 0
0%
%
10
KRIMZ 0
0%
%
16
Golden 0
0%
%
58
Brollan 0
0%
%
105
Scout
JW 0
0%
20%
71
Người giết \ Người bị giết
MiGHTYMAX
0
0
0
0
0
0 (0%)
5 (83%)
6 (50%)
3 (50%)
3 (60%)
CRUC1AL
0
0
0
0
0
8 (73%)
4 (67%)
3 (43%)
7 (70%)
4 (80%)
Surreal
0
0
0
0
0
2 (50%)
3 (50%)
3 (75%)
1 (20%)
3 (43%)
robiin
0
0
0
0
0
5 (63%)
3 (60%)
4 (67%)
2 (50%)
2 (25%)
flameZ
0
0
0
0
0
1 (17%)
5 (71%)
3 (38%)
4 (67%)
7 (88%)
KRIMZ
4 (100%)
3 (27%)
2 (50%)
3 (38%)
5 (83%)
0
0
0
0
0
Jackinho
1 (17%)
2 (33%)
3 (50%)
2 (40%)
2 (29%)
0
0
0
0
0
Golden
6 (50%)
4 (57%)
1 (25%)
2 (33%)
5 (63%)
0
0
0
0
0
JW
3 (50%)
3 (30%)
4 (80%)
2 (50%)
2 (33%)
0
0
0
0
0
Brollan
2 (40%)
1 (20%)
4 (57%)
6 (75%)
1 (13%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: