Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Virtus.pro Parimatch
16
5
11
Jame
28 10 3 18 2.80 100.3 14% 86.2% 1.62 4 4 0 1 0 3 0 4 1 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 3 0 0 3 5 9
buster
20 16 5 4 1.30 81.3 50% 86.2% 1.10 1 3 2 3 0 0 2 4 5 1 2 1 0 0 2 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 2 10
YEKINDAR
24 19 2 5 1.30 85.7 58% 72.4% 1.15 3 9 6 6 2 3 4 5 3 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 6 9
qikert
18 21 4 -3 0.90 66.4 94% 75.9% 0.88 1 3 2 2 1 1 1 3 9 1 2 0 1 1 1 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 1 10
SANJI
12 17 1 -5 0.70 49.9 58% 72.4% 0.74 0 0 0 0 0 0 0 7 5 2 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 6
 
Endpoint CeX
13
4
9
robiin
20 19 5 1 1.10 83 60% 72.4% 1.00 -1 1 2 1 1 0 1 7 1 2 1 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 4 9
flameZ
20 18 1 2 1.10 66.6 55% 75.9% 1.01 -2 1 3 1 1 0 2 4 3 1 1 0 0 1 1 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 6 8
CRUC1AL
17 21 2 -4 0.80 67.6 41% 55.2% 0.82 -4 3 7 1 2 2 5 2 0 1 0 0 0 1 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 5 7
Surreal
13 24 3 -11 0.50 58 23% 69% 0.54 -2 1 3 1 1 0 2 2 8 1 2 0 0 1 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 11
MiGHTYMAX
13 24 4 -11 0.50 53.4 77% 65.5% 0.56 0 4 4 3 2 1 2 2 5 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 9
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$4350
Giá trị vũ khí của đội
$4450
$650
Tiền
$550
$3350
Tiền tiêu
$3450
01:12 MiGHTYMAX usp_silencer Xuyên não qikert
01:12 buster glock Xuyên não MiGHTYMAX
01:22 Surreal + robiin usp_silencer Xuyên não buster
01:24 flameZ + {flash} robiin usp_silencer Xuyên não SANJI
01:27 Jame glock Xuyên não flameZ
01:27 YEKINDAR glock Xuyên não Surreal
01:43 CRUC1AL + robiin usp_silencer Xuyên não Đục tường YEKINDAR
01:46 CRUC1AL + robiin usp_silencer Jame
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$11000
Giá trị vũ khí của đội
$19250
$250
Tiền
$750
$10800
Tiền tiêu
$17550
01:46 Jame tec9 Xuyên não CRUC1AL
01:56 MiGHTYMAX + {flash} robiin mp9 Xuyên não Jame
02:02 robiin + {flash} flameZ mp9 SANJI
02:50 YEKINDAR galilar MiGHTYMAX
02:50 robiin mp9 Xuyên não qikert
02:51 YEKINDAR galilar Xuyên não robiin
03:03 flameZ + MiGHTYMAX mp9 Xuyên não YEKINDAR
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
1
2
$11550
Giá trị vũ khí của đội
$22350
$1550
Tiền
$2550
$8550
Tiền tiêu
$17050
00:57 YEKINDAR ak47 CRUC1AL
01:41 MiGHTYMAX mp9 Jame
01:48 qikert ak47 Xuyên não MiGHTYMAX
01:53 flameZ mp9 SANJI
01:54 YEKINDAR deagle Xuyên não flameZ
01:56 buster m4a1 Đục tường Surreal
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
2
2
$24650
Giá trị vũ khí của đội
$14300
$4800
Tiền
$1150
$14300
Tiền tiêu
$9400
01:33 qikert ak47 Xuyên não MiGHTYMAX
01:51 robiin + MiGHTYMAX m4a1 Xuyên não qikert
01:53 YEKINDAR + SANJI ak47 robiin
01:54 YEKINDAR + qikert ak47 Xuyên não Surreal
01:55 buster m4a1 Xuyên não flameZ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
2
3
Số lần đối đầu 1v1
$24300
Giá trị vũ khí của đội
$2350
$17700
Tiền
$10750
$6100
Tiền tiêu
$200
00:58 YEKINDAR + buster ak47 robiin
01:00 Surreal usp_silencer YEKINDAR
01:02 CRUC1AL deagle Xuyên não buster
01:05 Jame ak47 Xuyên não MiGHTYMAX
01:34 qikert + YEKINDAR ak47 Xuyên não Surreal
01:36 flameZ ak47 qikert
01:37 flameZ ak47 SANJI
01:37 Jame ak47 flameZ
02:10 CRUC1AL ak47 Xuyên não Jame
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
3
3
$24950
Giá trị vũ khí của đội
$31100
$6250
Tiền
$4400
$25150
Tiền tiêu
$25650
00:45 qikert + {flash} SANJI ak47 Xuyên não Surreal
00:45 flameZ + Surreal m4a1 Xuyên não qikert
00:46 flameZ + {flash} SANJI m4a1 YEKINDAR
00:48 SANJI + {flash} Jame ak47 flameZ
01:54 MiGHTYMAX m4a1 buster
01:55 Jame awp robiin
01:57 Jame + buster glock MiGHTYMAX
01:59 Jame awp CRUC1AL
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
4
3
$27350
Giá trị vũ khí của đội
$12450
$6900
Tiền
$250
$15800
Tiền tiêu
$12050
01:06 YEKINDAR ak47 Xuyên não CRUC1AL
01:39 buster + {flash} Jame ak47 Surreal
01:49 buster awp robiin
01:55 buster awp flameZ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
5
3
$27250
Giá trị vũ khí của đội
$2150
$20600
Tiền
$9750
$4900
Tiền tiêu
$0
01:15 buster + {flash} Jame ak47 Xuyên não flameZ
01:16 robiin + CRUC1AL usp_silencer Xuyên não buster
01:18 MiGHTYMAX deagle Xuyên não YEKINDAR
01:56 qikert + buster ak47 Xuyên não robiin
01:57 qikert ak47 Xuyên não CRUC1AL
01:58 qikert ak47 Xuyên não MiGHTYMAX
01:59 Surreal ak47 qikert
01:59 SANJI ak47 Xuyên não Đục tường Surreal
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
6
3
$27150
Giá trị vũ khí của đội
$23250
$22850
Tiền
$400
$15800
Tiền tiêu
$22250
01:19 CRUC1AL m4a1 Xuyên não YEKINDAR
01:53 qikert + {flash} SANJI ak47 Xuyên não CRUC1AL
02:04 qikert + {flash} SANJI ak47 Xuyên não MiGHTYMAX
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
7
3
$27250
Giá trị vũ khí của đội
$14600
$31950
Tiền
$11950
$9300
Tiền tiêu
$3250
00:53 YEKINDAR ak47 Xuyên não CRUC1AL
01:24 Jame awp MiGHTYMAX
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
8
3
$27150
Giá trị vũ khí của đội
$29850
$47050
Tiền
$11600
$3400
Tiền tiêu
$17550
00:45 YEKINDAR ak47 Xuyên não flameZ
00:45 Jame + qikert awp Surreal
01:40 qikert + {flash} SANJI ak47 Xuyên não CRUC1AL
02:03 Jame awp robiin
02:18 Jame awp MiGHTYMAX
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
8
4
$27350
Giá trị vũ khí của đội
$27700
$60000
Tiền
$1700
$4200
Tiền tiêu
$26900
01:13 CRUC1AL awp YEKINDAR
01:53 Surreal m4a1 qikert
01:54 flameZ m4a1 Xuyên não buster
02:06 flameZ m4a1 SANJI
02:07 Jame + buster awp Surreal
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
9
4
$27250
Giá trị vũ khí của đội
$30300
$45100
Tiền
$6750
$20600
Tiền tiêu
$12200
00:33 buster + {flash} Jame ak47 Xuyên não CRUC1AL
01:19 Jame awp Surreal
01:22 SANJI ak47 Xuyên não flameZ
01:58 Jame awp MiGHTYMAX
02:09 Jame awp robiin
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
10
4
$27250
Giá trị vũ khí của đội
$9100
$58300
Tiền
$12150
$3900
Tiền tiêu
$9750
00:46 YEKINDAR + {flash} Jame ak47 Surreal
00:46 CRUC1AL + {flash} flameZ deagle YEKINDAR
01:19 qikert ak47 Xuyên não flameZ
01:26 Jame awp robiin
01:41 SANJI ak47 MiGHTYMAX
01:42 buster ak47 Xuyên não CRUC1AL
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
11
4
$27850
Giá trị vũ khí của đội
$28200
$65300
Tiền
$1400
$8450
Tiền tiêu
$27200
01:24 buster + Jame ak47 MiGHTYMAX
01:46 qikert ak47 Xuyên não CRUC1AL
01:51 SANJI ak47 Xuyên não robiin
01:51 Surreal m4a1 qikert
01:53 buster ak47 Surreal
02:04 flameZ + MiGHTYMAX hegrenade YEKINDAR
02:19 buster ak47 Xuyên não flameZ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 16
11
5
$4350
Giá trị vũ khí của đội
$4200
$650
Tiền
$600
$3350
Tiền tiêu
$3400
04:49 MiGHTYMAX p250 Xuyên não YEKINDAR
05:13 Surreal + {flash} SANJI glock Xuyên não Jame
05:13 SANJI usp_silencer Xuyên não Surreal
05:14 MiGHTYMAX p250 SANJI
05:19 buster usp_silencer Xuyên não flameZ
05:21 robiin + CRUC1AL glock Xuyên não qikert
05:30 CRUC1AL glock buster
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 17
11
6
$1300
Giá trị vũ khí của đội
$18550
$10450
Tiền
$1100
$300
Tiền tiêu
$17550
00:44 CRUC1AL + {flash} Surreal ak47 Xuyên não YEKINDAR
00:44 SANJI + qikert usp_silencer Xuyên não CRUC1AL
00:45 Surreal mac10 qikert
00:47 SANJI usp_silencer Xuyên não Surreal
00:49 MiGHTYMAX glock Xuyên não Đục tường buster
00:50 robiin + Surreal mac10 Jame
00:51 robiin mac10 Xuyên não SANJI
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 18
12
6
$23800
Giá trị vũ khí của đội
$21400
$250
Tiền
$9850
$22800
Tiền tiêu
$9900
01:04 Jame awp Surreal
01:07 YEKINDAR m4a1 flameZ
01:08 YEKINDAR m4a1 MiGHTYMAX
01:11 robiin + MiGHTYMAX ak47 YEKINDAR
01:24 CRUC1AL ak47 Xuyên não qikert
01:27 buster m4a1 robiin
01:36 Jame awp CRUC1AL
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 19
13
6
$29450
Giá trị vũ khí của đội
$21200
$4550
Tiền
$1350
$14600
Tiền tiêu
$20400
01:09 Jame awp Xuyên não robiin
01:12 flameZ ak47 Xuyên não SANJI
01:12 flameZ ak47 Xuyên não buster
01:13 qikert m4a1 Xuyên não flameZ
01:42 CRUC1AL ak47 YEKINDAR
01:45 qikert + Jame m4a1 Xuyên não Surreal
01:45 qikert + YEKINDAR m4a1 CRUC1AL
01:53 Jame awp Đục tường MiGHTYMAX
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 20
13
7
$29850
Giá trị vũ khí của đội
$1100
$3900
Tiền
$11450
$18000
Tiền tiêu
$300
00:41 robiin p250 YEKINDAR
01:52 Surreal glock qikert
01:53 SANJI m4a1 Surreal
01:54 SANJI m4a1 Đục tường flameZ
01:54 robiin m4a1 Xuyên não SANJI
02:00 Jame usp_silencer CRUC1AL
02:00 robiin m4a1 Xuyên não buster
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 21
13
8
$8550
Giá trị vũ khí của đội
$26600
$10200
Tiền
$7950
$1800
Tiền tiêu
$22500
01:43 Jame awp MiGHTYMAX
02:13 buster deagle Xuyên não flameZ
02:16 CRUC1AL awp buster
02:31 CRUC1AL awp Xuyên não SANJI
02:35 Surreal ak47 qikert
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 22
13
9
$14350
Giá trị vũ khí của đội
$27200
$14800
Tiền
$9350
$5600
Tiền tiêu
$16900
00:42 MiGHTYMAX + {flash} Surreal ak47 Xuyên não YEKINDAR
00:52 robiin ak47 Đục tường qikert
01:18 MiGHTYMAX ak47 Xuyên não SANJI
01:24 flameZ m4a1 buster
01:25 Jame awp MiGHTYMAX
01:35 Jame + qikert awp robiin
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 23
14
9
$29900
Giá trị vũ khí của đội
$27500
$4050
Tiền
$16450
$22450
Tiền tiêu
$11900
02:23 YEKINDAR m4a1 Xuyên não CRUC1AL
02:41 buster m4a1 Xuyên não MiGHTYMAX
02:42 buster m4a1 Surreal
02:43 robiin ak47 buster
02:46 robiin ak47 Xuyên não qikert
02:54 Jame awp robiin
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 24
14
10
$25850
Giá trị vũ khí của đội
$25750
$5650
Tiền
$2000
$15650
Tiền tiêu
$20650
00:52 Surreal + {flash} SANJI ak47 Xuyên não qikert
00:52 Jame + {flash} SANJI awp Surreal
00:58 buster + {flash} SANJI m4a1 MiGHTYMAX
00:58 flameZ m4a1 Xuyên não buster
00:59 Jame awp robiin
01:05 CRUC1AL awp Jame
01:07 flameZ m4a1 YEKINDAR
01:08 CRUC1AL awp SANJI
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 25
14
11
$2150
Giá trị vũ khí của đội
$23000
$14300
Tiền
$4600
$2550
Tiền tiêu
$15050
00:46 YEKINDAR deagle Xuyên não CRUC1AL
00:50 YEKINDAR + {flash} Jame deagle Surreal
00:57 flameZ m4a1 Xuyên não SANJI
01:01 robiin ak47 Xuyên não qikert
01:24 MiGHTYMAX + flameZ mac10 Xuyên não YEKINDAR
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 26
15
11
$29000
Giá trị vũ khí của đội
$25650
$5250
Tiền
$8800
$20450
Tiền tiêu
$14800
01:04 flameZ + robiin m4a1 Xuyên não buster
01:04 SANJI + buster m4a1 flameZ
01:50 SANJI m4a1 Xuyên não Đục tường CRUC1AL
01:50 qikert m4a1 Xuyên não Surreal
01:50 MiGHTYMAX mac10 Xuyên não qikert
01:55 YEKINDAR m4a1 MiGHTYMAX
01:58 robiin ak47 SANJI
01:59 YEKINDAR m4a1 robiin
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 27
15
12
Số lần đối đầu 1v1
$28200
Giá trị vũ khí của đội
$16550
$5100
Tiền
$850
$17900
Tiền tiêu
$16150
01:38 MiGHTYMAX deagle Xuyên não buster
01:41 qikert m4a1 Xuyên não MiGHTYMAX
01:42 robiin ak47 qikert
01:50 Surreal + robiin deagle SANJI
01:51 YEKINDAR m4a1 Xuyên não robiin
01:52 Surreal + {flash} robiin deagle Jame
01:56 YEKINDAR m4a1 Xuyên não CRUC1AL
01:59 YEKINDAR m4a1 Xuyên não Surreal
02:00 flameZ + Surreal deagle Xuyên não YEKINDAR
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 28
15
13
$2700
Giá trị vũ khí của đội
$15500
$13700
Tiền
$5400
$2400
Tiền tiêu
$16350
00:50 YEKINDAR deagle Xuyên não MiGHTYMAX
00:50 robiin ak47 Xuyên não YEKINDAR
02:18 Surreal ak47 SANJI
02:20 flameZ ak47 buster
02:21 robiin ak47 Xuyên não qikert
02:24 flameZ ak47 Xuyên não Jame
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 29
16
13
$25950
Giá trị vũ khí của đội
$28350
$750
Tiền
$12250
$25450
Tiền tiêu
$9500
00:42 qikert m4a1 Xuyên não flameZ
01:21 Jame awp Surreal
01:50 YEKINDAR m4a1 Xuyên não MiGHTYMAX
01:53 CRUC1AL awp Jame
01:59 CRUC1AL awp SANJI
02:01 robiin ak47 Xuyên não qikert
02:01 buster + {flash} qikert ak47 Xuyên não robiin
02:02 buster + Jame ak47 CRUC1AL
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
qikert 12
100%
9%
1101
buster 9
56%
22%
1024
YEKINDAR 8
50%
15%
732
SANJI 5
60%
7%
623
Jame 2
50%
20%
348
robiin 10
50%
12%
1111
flameZ 6
50%
18%
543
CRUC1AL 4
75%
27%
425
Surreal 4
25%
15%
461
MiGHTYMAX 2
100%
3%
200
M4A4
YEKINDAR 9
56%
29%
1007
buster 6
33%
20%
552
qikert 6
83%
11%
465
SANJI 4
25%
10%
410
flameZ 9
56%
21%
936
robiin 3
100%
9%
565
Surreal 2
0%
23%
396
CRUC1AL 1
100%
42%
166
MiGHTYMAX 1
0%
35%
244
AWP
Jame 22
5%
71%
2044
buster 2
0%
100%
192
CRUC1AL 7
14%
39%
680
USP
SANJI 3
100%
46%
317
Jame 1
0%
21%
160
buster 1
100%
16%
257
YEKINDAR 0
0%
0%
0
qikert 0
0%
12%
193
CRUC1AL 2
50%
20%
125
Surreal 2
50%
21%
212
robiin 1
100%
19%
149
flameZ 1
100%
14%
69
MiGHTYMAX 1
100%
50%
100
Deagle
YEKINDAR 4
75%
63%
400
buster 1
100%
33%
139
qikert 0
0%
20%
81
SANJI 0
0%
10%
37
CRUC1AL 2
50%
63%
220
Surreal 2
0%
43%
254
MiGHTYMAX 2
100%
56%
322
flameZ 1
100%
13%
91
Glock
Jame 2
50%
16%
192
buster 1
100%
38%
122
YEKINDAR 1
100%
14%
149
SANJI 0
0%
0%
0
Surreal 2
50%
17%
169
robiin 1
100%
7%
8
CRUC1AL 1
0%
24%
207
MiGHTYMAX 1
100%
29%
125
flameZ 0
0%
12%
61
MP9
SANJI 0
0%
20%
12
robiin 2
50%
15%
146
flameZ 2
50%
23%
140
MiGHTYMAX 2
50%
23%
235
CRUC1AL 0
0%
11%
17
Surreal 0
0%
3%
24
Mac10
robiin 2
50%
23%
142
MiGHTYMAX 2
100%
31%
156
Surreal 1
0%
16%
144
flameZ 0
0%
33%
12
p250
MiGHTYMAX 2
50%
10%
121
robiin 1
0%
50%
100
CRUC1AL 0
0%
8%
85
Galil
YEKINDAR 2
50%
16%
145
HE Grenade
Jame 0
0%
40%
8
buster 0
0%
0%
0
YEKINDAR 0
0%
67%
48
qikert 0
0%
29%
68
SANJI 0
0%
75%
40
flameZ 1
0%
19%
77
robiin 0
0%
41%
177
CRUC1AL 0
0%
67%
8
Surreal 0
0%
0%
0
MiGHTYMAX 0
0%
30%
24
Tec9
Jame 1
100%
40%
100
Smoke Grenade
Jame 0
0%
0%
0
buster 0
0%
0%
0
YEKINDAR 0
0%
0%
0
qikert 0
0%
0%
0
SANJI 0
0%
0%
0
robiin 0
0%
0%
0
flameZ 0
0%
6%
1
CRUC1AL 0
0%
0%
0
Surreal 0
0%
0%
0
MiGHTYMAX 0
0%
0%
0
Flashbang
Jame 0
0%
0%
0
buster 0
0%
0%
0
YEKINDAR 0
0%
0%
0
qikert 0
0%
0%
0
SANJI 0
0%
0%
0
robiin 0
0%
0%
0
flameZ 0
0%
0%
0
CRUC1AL 0
0%
0%
0
Surreal 0
0%
0%
0
MiGHTYMAX 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
Jame 0
0%
0%
0
buster 0
0%
0%
0
YEKINDAR 0
0%
0%
0
qikert 0
0%
0%
0
SANJI 0
0%
10%
1
robiin 0
0%
0%
0
flameZ 0
0%
0%
0
CRUC1AL 0
0%
0%
0
Surreal 0
0%
0%
0
MiGHTYMAX 0
0%
0%
0
Molotov
Jame 0
0%
%
58
buster 0
0%
%
72
YEKINDAR 0
0%
%
4
qikert 0
0%
%
18
SANJI 0
0%
%
6
robiin 0
0%
%
10
CRUC1AL 0
0%
%
26
Surreal 0
0%
%
21
MiGHTYMAX 0
0%
%
22
Knife
Jame 0
0%
0%
0
buster 0
0%
0%
0
YEKINDAR 0
0%
0%
0
qikert 0
0%
0%
0
SANJI 0
0%
0%
0
robiin 0
0%
0%
0
flameZ 0
0%
0%
0
CRUC1AL 0
0%
0%
0
Surreal 0
0%
0%
0
MiGHTYMAX 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
Jame 0
0%
0%
0
buster 0
0%
0%
0
YEKINDAR 0
0%
0%
0
qikert 0
0%
0%
0
SANJI 0
0%
0%
0
robiin 0
0%
0%
0
flameZ 0
0%
0%
0
CRUC1AL 0
0%
0%
0
Surreal 0
0%
0%
0
MiGHTYMAX 0
0%
0%
0
Aug
qikert 0
0%
0%
0
Zeus
SANJI 0
0%
0%
0
Decoy Grenade
SANJI 0
0%
0%
0
flameZ 0
0%
0%
0
Famas
flameZ 0
0%
0%
0
Scout
MiGHTYMAX 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
Jame
0
0
0
0
0
8 (89%)
8 (80%)
2 (67%)
6 (75%)
4 (50%)
YEKINDAR
0
0
0
0
0
5 (63%)
5 (56%)
3 (38%)
5 (83%)
6 (50%)
SANJI
0
0
0
0
0
1 (20%)
1 (33%)
4 (40%)
4 (67%)
2 (40%)
buster
0
0
0
0
0
3 (50%)
4 (57%)
6 (50%)
4 (80%)
3 (50%)
qikert
0
0
0
0
0
1 (10%)
5 (71%)
3 (60%)
4 (36%)
5 (83%)
robiin
1 (11%)
3 (38%)
4 (80%)
3 (50%)
9 (90%)
0
0
0
0
0
MiGHTYMAX
2 (20%)
4 (44%)
2 (67%)
3 (43%)
2 (29%)
0
0
0
0
0
flameZ
1 (33%)
5 (63%)
6 (60%)
6 (50%)
2 (40%)
0
0
0
0
0
Surreal
2 (25%)
1 (17%)
2 (33%)
1 (20%)
7 (64%)
0
0
0
0
0
CRUC1AL
4 (50%)
6 (50%)
3 (60%)
3 (50%)
1 (17%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: