Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
FURIA
8
2
6
yuurih
17 18 4 -1 0.90 86.1 29% 70.8% 0.89 3 3 0 1 0 2 0 6 0 2 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 9
arT
16 20 2 -4 0.80 72.5 31% 66.7% 0.89 0 7 7 7 5 0 2 1 3 1 2 0 2 1 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 2 6
KSCERATO
13 20 4 -7 0.70 66.8 38% 58.3% 0.69 0 2 2 1 0 1 2 4 6 1 1 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 5
VINI
13 20 1 -7 0.70 54.8 46% 54.2% 0.69 -2 0 2 0 1 0 1 4 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 1 0 0 1 1 8
junior
11 19 2 -8 0.60 43 36% 62.5% 0.72 -1 0 1 0 0 0 1 1 6 0 1 0 0 0 1 2 0 0 1 1 0 1 0 1 0 1 5
 
Gambit
16
9
7
Hobbit
25 14 3 11 1.80 103.2 40% 83.3% 1.53 -2 0 2 0 0 0 2 5 4 2 1 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 3 0 0 3 4 8
Ax1Le
23 14 5 9 1.60 85.8 43% 79.2% 1.50 3 5 2 2 1 3 1 5 4 1 1 0 0 1 1 2 0 0 1 1 0 3 0 1 2 3 7
interz
17 13 4 4 1.30 69.3 35% 95.8% 1.14 -1 1 2 1 0 0 2 4 7 1 2 0 0 1 2 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 4 6
sh1r0
18 11 2 7 1.60 73 28% 75% 1.29 0 2 2 1 0 1 2 3 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 3 6
nafany
14 18 9 -4 0.80 87.8 50% 75% 0.76 0 4 4 2 2 2 2 4 5 1 1 0 1 1 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 3 8
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$4600
Giá trị vũ khí của đội
$4300
$400
Tiền
$700
$3600
Tiền tiêu
$3300
00:46 yuurih + KSCERATO hegrenade Hobbit
00:46 yuurih + KSCERATO hegrenade nafany
00:52 VINI glock Xuyên não sh1r0
00:55 VINI glock Xuyên não interz
01:03 VINI glock Xuyên não Ax1Le
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
1
1
Số lần lật kèo 1v2
$19950
Giá trị vũ khí của đội
$9300
$650
Tiền
$900
$18000
Tiền tiêu
$9300
00:47 nafany deagle Xuyên não arT
00:50 Hobbit deagle junior
00:51 yuurih galilar nafany
00:51 KSCERATO + junior mac10 Hobbit
01:43 sh1r0 deagle KSCERATO
01:44 KSCERATO inferno sh1r0
01:56 VINI ak47 Xuyên não interz
02:11 Ax1Le + interz deagle Đục tường VINI
02:14 Ax1Le + nafany deagle Xuyên não yuurih
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
1
2
$13300
Giá trị vũ khí của đội
$23800
$350
Tiền
$1800
$12900
Tiền tiêu
$18400
01:52 arT ak47 interz
01:53 Hobbit m4a1 Xuyên não VINI
01:54 Hobbit + sh1r0 m4a1 arT
01:55 Hobbit m4a1 junior
01:55 KSCERATO deagle Hobbit
01:58 sh1r0 + {flash} nafany m4a1 Xuyên não KSCERATO
02:02 sh1r0 + nafany m4a1 Xuyên não yuurih
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
1
3
$1100
Giá trị vũ khí của đội
$27450
$10150
Tiền
$5100
$1000
Tiền tiêu
$14450
01:42 Ax1Le ak47 Đục tường VINI
01:47 interz + {flash} Hobbit famas arT
01:48 interz famas junior
01:49 interz famas Xuyên não KSCERATO
01:54 Ax1Le ak47 yuurih
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
2
3
$21900
Giá trị vũ khí của đội
$29650
$550
Tiền
$13400
$20900
Tiền tiêu
$9450
00:38 arT ak47 Xuyên não nafany
01:22 VINI ak47 Ax1Le
01:48 Hobbit m4a1 Xuyên não KSCERATO
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
3
3
Số lần lật kèo 1v2
$25100
Giá trị vũ khí của đội
$30750
$10150
Tiền
$6000
$8800
Tiền tiêu
$14700
01:20 arT ak47 Xuyên não sh1r0
01:48 Hobbit ak47 Xuyên não KSCERATO
01:51 Hobbit ak47 Xuyên não yuurih
02:01 VINI ak47 nafany
02:05 arT ak47 interz
02:05 Hobbit + interz ak47 arT
02:16 Ax1Le aug VINI
02:21 junior + yuurih ak47 Hobbit
02:28 junior ak47 Xuyên não Ax1Le
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
4
3
$27450
Giá trị vũ khí của đội
$2700
$7700
Tiền
$14400
$20500
Tiền tiêu
$2600
00:58 KSCERATO ak47 sh1r0
01:04 arT ak47 nafany
01:12 Hobbit deagle Xuyên não junior
02:04 arT ak47 Hobbit
02:05 KSCERATO ak47 Xuyên não Ax1Le
02:07 interz + Ax1Le deagle VINI
02:08 yuurih ak47 Đục tường interz
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
5
3
$25350
Giá trị vũ khí của đội
$26200
$11200
Tiền
$1500
$15150
Tiền tiêu
$25200
01:07 arT + {flash} KSCERATO ak47 Xuyên não interz
01:10 Ax1Le m4a1 Xuyên não arT
01:11 VINI + junior ak47 Ax1Le
01:15 junior awp nafany
01:17 yuurih ak47 Hobbit
01:45 sh1r0 + Ax1Le awp VINI
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
6
3
Số lần lật kèo 1v3
$27450
Giá trị vũ khí của đội
$10050
$16300
Tiền
$12300
$12800
Tiền tiêu
$4100
00:48 arT ak47 Hobbit
00:50 nafany p250 arT
01:25 nafany + {flash} interz ak47 VINI
01:32 junior awp Xuyên não nafany
01:34 sh1r0 awp KSCERATO
01:36 interz p250 yuurih
01:55 junior + yuurih hegrenade interz
02:03 junior awp Đục tường sh1r0
02:08 junior p250 Xuyên não Ax1Le
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
6
4
$27550
Giá trị vũ khí của đội
$29450
$12950
Tiền
$1850
$20700
Tiền tiêu
$28450
01:19 Ax1Le m4a1 Xuyên não arT
01:24 Ax1Le m4a1 Xuyên não VINI
01:29 nafany m4a1 Xuyên não yuurih
02:09 KSCERATO ak47 interz
02:11 Ax1Le m4a1 KSCERATO
02:14 Ax1Le m4a1 junior
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
6
5
$20500
Giá trị vũ khí của đội
$30100
$750
Tiền
$9700
$19500
Tiền tiêu
$10200
01:40 sh1r0 + Hobbit awp arT
01:41 VINI ak47 Xuyên não nafany
01:42 sh1r0 awp VINI
01:44 sh1r0 awp junior
01:48 Hobbit ak47 yuurih
01:54 Hobbit + interz ak47 Xuyên não KSCERATO
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
6
6
$5700
Giá trị vũ khí của đội
$28700
$7450
Tiền
$17000
$3100
Tiền tiêu
$9550
01:30 arT galilar Xuyên não Ax1Le
01:32 interz + Ax1Le m4a1 Xuyên não Đục tường arT
01:35 Hobbit ak47 KSCERATO
01:35 junior + KSCERATO glock Hobbit
01:41 sh1r0 p250 junior
01:42 sh1r0 p250 Xuyên não Đục tường yuurih
01:46 interz + Ax1Le m4a1 VINI
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
6
7
$20850
Giá trị vũ khí của đội
$32200
$200
Tiền
$21000
$19850
Tiền tiêu
$13750
00:46 Ax1Le awp arT
00:48 interz m4a1 Xuyên não VINI
00:48 KSCERATO ak47 Xuyên não Ax1Le
00:48 interz m4a1 Xuyên não KSCERATO
00:58 sh1r0 awp Đục tường junior
01:04 nafany ak47 yuurih
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 14
6
8
$6200
Giá trị vũ khí của đội
$31050
$9000
Tiền
$30550
$7350
Tiền tiêu
$8100
01:04 nafany aug Xuyên não arT
01:09 yuurih cz75a Xuyên não sh1r0
01:10 interz ak47 Xuyên não KSCERATO
01:12 yuurih + arT cz75a Xuyên não nafany
01:14 Ax1Le ak47 yuurih
01:20 Hobbit m4a1 junior
01:21 VINI tec9 Hobbit
01:22 Ax1Le + Hobbit ak47 VINI
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 15
6
9
$26350
Giá trị vũ khí của đội
$32750
$4100
Tiền
$27500
$25350
Tiền tiêu
$22250
00:44 arT ak47 nafany
00:56 Hobbit m4a1 junior
01:02 Hobbit m4a1 yuurih
01:39 Ax1Le ak47 KSCERATO
01:43 Ax1Le + Hobbit ak47 VINI
01:52 Ax1Le + nafany ak47 arT
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
6
10
$3700
Giá trị vũ khí của đội
$4550
$1300
Tiền
$450
$-39700
Tiền tiêu
$3550
04:20 interz + nafany hegrenade arT
04:20 interz + nafany hegrenade VINI
04:23 nafany glock Xuyên não KSCERATO
04:32 nafany glock Xuyên não junior
04:33 yuurih usp_silencer nafany
04:53 yuurih usp_silencer Xuyên não Hobbit
04:59 Ax1Le glock Xuyên não yuurih
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 17
6
11
$10350
Giá trị vũ khí của đội
$19600
$1450
Tiền
$1400
$9950
Tiền tiêu
$17100
00:47 yuurih + arT mp9 nafany
00:48 sh1r0 galilar Xuyên não junior
00:52 VINI deagle sh1r0
00:53 interz galilar VINI
01:01 Ax1Le + nafany ak47 Xuyên não arT
01:13 interz + nafany galilar yuurih
01:56 KSCERATO famas Xuyên não Ax1Le
02:05 Hobbit mac10 KSCERATO
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 18
6
12
$6850
Giá trị vũ khí của đội
$21050
$10450
Tiền
$6450
$5200
Tiền tiêu
$13000
01:08 nafany p250 Xuyên não junior
01:09 yuurih deagle Xuyên não nafany
02:05 interz ak47 arT
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 19
6
13
$27300
Giá trị vũ khí của đội
$26400
$1750
Tiền
$13600
$22500
Tiền tiêu
$11250
00:41 nafany + sh1r0 hegrenade arT
00:45 Hobbit ak47 Xuyên não VINI
00:52 KSCERATO m4a1 Ax1Le
01:31 KSCERATO m4a1 nafany
01:36 interz ak47 Xuyên não KSCERATO
01:38 yuurih + VINI m4a1 interz
01:48 Hobbit ak47 yuurih
02:01 Hobbit ak47 Xuyên não junior
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 20
7
13
Số lần đối đầu 1v1
$9900
Giá trị vũ khí của đội
$27750
$10150
Tiền
$14550
$9800
Tiền tiêu
$17300
00:34 KSCERATO mp9 Ax1Le
00:48 nafany ak47 arT
01:13 KSCERATO ak47 Xuyên não Hobbit
01:34 junior famas interz
01:34 sh1r0 awp Đục tường junior
01:46 VINI fiveseven Xuyên não nafany
01:57 sh1r0 ak47 yuurih
01:58 sh1r0 ak47 Xuyên não KSCERATO
02:00 VINI + yuurih fiveseven sh1r0
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 21
7
14
Số lần lật kèo 1v3
$30500
Giá trị vũ khí của đội
$22550
$4100
Tiền
$600
$23800
Tiền tiêu
$21750
01:15 yuurih m4a1_silencer Đục tường nafany
01:19 Hobbit + nafany ak47 yuurih
01:27 sh1r0 + Ax1Le awp Đục tường junior
01:34 arT + yuurih m4a1 Xuyên não Hobbit
01:42 arT m4a1 sh1r0
01:47 arT m4a1 interz
01:49 Ax1Le + interz galilar Xuyên não arT
01:52 Ax1Le + KSCERATO galilar Xuyên não VINI
01:52 Ax1Le galilar KSCERATO
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 22
8
14
$10700
Giá trị vũ khí của đội
$20350
$9300
Tiền
$2100
$10500
Tiền tiêu
$16350
01:17 Ax1Le + {flash} interz ak47 Xuyên não KSCERATO
01:18 arT + KSCERATO awp Ax1Le
01:26 arT awp interz
01:34 junior deagle Xuyên não nafany
02:08 Hobbit mac10 VINI
02:08 Hobbit mac10 junior
02:33 yuurih deagle Xuyên não sh1r0
02:42 arT ak47 Hobbit
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 23
8
15
Số lần đối đầu 1v1
$31350
Giá trị vũ khí của đội
$4700
$7150
Tiền
$11200
$21050
Tiền tiêu
$3700
00:37 Ax1Le glock Xuyên não KSCERATO
01:16 junior awp Ax1Le
01:16 Hobbit ak47 Xuyên não junior
01:18 yuurih ak47 sh1r0
01:23 VINI + {flash} arT aug interz
01:24 nafany awp VINI
01:31 Hobbit ak47 Xuyên não arT
01:38 yuurih ak47 Hobbit
01:40 nafany awp yuurih
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 24
8
16
$20250
Giá trị vũ khí của đội
$27950
$700
Tiền
$6150
$19450
Tiền tiêu
$22400
00:27 sh1r0 awp VINI
00:31 interz ak47 arT
01:37 sh1r0 awp junior
01:46 KSCERATO deagle Xuyên não Ax1Le
01:47 nafany ak47 Xuyên não KSCERATO
01:48 yuurih m4a1 nafany
01:52 Hobbit + nafany ak47 yuurih
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
arT 10
30%
18%
1011
KSCERATO 5
60%
8%
390
VINI 5
40%
12%
477
yuurih 4
0%
8%
656
junior 2
50%
7%
220
Hobbit 13
54%
14%
1118
Ax1Le 9
22%
17%
597
interz 4
50%
13%
545
nafany 4
25%
13%
412
sh1r0 2
50%
22%
174
M4A4
arT 3
33%
15%
157
yuurih 2
0%
28%
146
KSCERATO 2
0%
32%
255
Hobbit 7
29%
20%
704
Ax1Le 5
60%
23%
492
interz 4
75%
30%
269
sh1r0 2
100%
4%
183
nafany 1
100%
9%
181
AWP
junior 4
25%
38%
314
arT 2
0%
40%
157
sh1r0 10
0%
37%
887
nafany 2
0%
29%
200
Ax1Le 1
0%
50%
68
Deagle
yuurih 2
100%
26%
321
KSCERATO 2
50%
14%
243
VINI 1
0%
22%
100
junior 1
100%
14%
100
arT 0
0%
11%
68
Hobbit 2
50%
12%
200
Ax1Le 2
50%
24%
116
interz 1
0%
50%
103
sh1r0 1
0%
30%
100
nafany 1
100%
50%
150
Glock
VINI 3
100%
27%
290
junior 1
0%
4%
10
yuurih 0
0%
18%
42
arT 0
0%
0%
0
KSCERATO 0
0%
7%
90
Ax1Le 2
100%
12%
190
nafany 2
100%
19%
297
Hobbit 0
0%
6%
10
interz 0
0%
0%
0
sh1r0 0
0%
0%
0
Galil
yuurih 1
0%
7%
95
arT 1
100%
17%
122
KSCERATO 0
0%
22%
44
junior 0
0%
100%
72
Ax1Le 3
67%
29%
230
interz 2
0%
21%
47
sh1r0 1
100%
4%
100
nafany 0
0%
80%
81
HE Grenade
yuurih 2
0%
75%
115
junior 1
0%
100%
66
arT 0
0%
67%
34
KSCERATO 0
0%
75%
288
VINI 0
0%
75%
86
interz 2
0%
40%
194
nafany 1
0%
100%
153
Hobbit 0
0%
60%
153
Ax1Le 0
0%
60%
223
sh1r0 0
0%
50%
101
p250
junior 1
100%
25%
69
yuurih 0
0%
11%
92
KSCERATO 0
0%
14%
20
VINI 0
0%
0%
0
sh1r0 2
50%
36%
176
nafany 2
50%
31%
222
interz 1
0%
50%
100
Famas
KSCERATO 1
100%
60%
62
junior 1
0%
42%
100
arT 0
0%
15%
123
VINI 0
0%
38%
75
interz 3
33%
15%
241
sh1r0 0
0%
0%
0
nafany 0
0%
0%
0
Mac10
KSCERATO 1
0%
10%
54
Hobbit 3
0%
30%
274
nafany 0
0%
29%
161
Aug
VINI 1
0%
9%
62
Ax1Le 1
0%
19%
64
nafany 1
100%
4%
196
CZ75a
yuurih 2
100%
40%
133
USP
yuurih 2
50%
36%
148
arT 0
0%
4%
16
KSCERATO 0
0%
0%
0
VINI 0
0%
25%
16
junior 0
0%
25%
36
Ax1Le 0
0%
83%
79
interz 0
0%
29%
32
sh1r0 0
0%
40%
32
MP9
yuurih 1
0%
32%
131
KSCERATO 1
0%
44%
100
interz 0
0%
50%
22
nafany 0
0%
2%
47
Five Seven
VINI 2
50%
33%
68
arT 0
0%
0%
0
Molotov
KSCERATO 1
0%
%
57
yuurih 0
0%
%
40
arT 0
0%
%
52
VINI 0
0%
%
40
junior 0
0%
%
45
Hobbit 0
0%
%
17
interz 0
0%
%
110
nafany 0
0%
%
8
M4A1-S
yuurih 1
0%
44%
147
arT 0
0%
0%
0
Tec9
VINI 1
0%
29%
100
Knife
yuurih 0
0%
0%
0
arT 0
0%
0%
0
KSCERATO 0
0%
0%
0
VINI 0
0%
0%
0
junior 0
0%
0%
0
Hobbit 0
0%
0%
0
Ax1Le 0
0%
0%
0
interz 0
0%
0%
0
sh1r0 0
0%
0%
0
nafany 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
yuurih 0
0%
0%
0
arT 0
0%
0%
0
KSCERATO 0
0%
0%
0
VINI 0
0%
0%
0
junior 0
0%
0%
0
Hobbit 0
0%
0%
0
Ax1Le 0
0%
0%
0
interz 0
0%
0%
0
sh1r0 0
0%
0%
0
nafany 0
0%
0%
0
Decoy Grenade
yuurih 0
0%
0%
0
arT 0
0%
0%
0
VINI 0
0%
0%
0
Ax1Le 0
0%
0%
0
sh1r0 0
0%
0%
0
Flashbang
yuurih 0
0%
0%
0
arT 0
0%
0%
0
KSCERATO 0
0%
0%
0
VINI 0
0%
0%
0
junior 0
0%
11%
1
Hobbit 0
0%
0%
0
Ax1Le 0
0%
0%
0
interz 0
0%
0%
0
sh1r0 0
0%
0%
0
nafany 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
yuurih 0
0%
0%
0
arT 0
0%
0%
0
KSCERATO 0
0%
0%
0
VINI 0
0%
0%
0
junior 0
0%
0%
0
Hobbit 0
0%
0%
0
Ax1Le 0
0%
0%
0
interz 0
0%
0%
0
sh1r0 0
0%
0%
0
nafany 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
yuurih 0
0%
0%
0
arT 0
0%
0%
0
KSCERATO 0
0%
0%
0
VINI 0
0%
0%
0
junior 0
0%
0%
0
Hobbit 0
0%
0%
0
Ax1Le 0
0%
0%
0
interz 0
0%
0%
0
sh1r0 0
0%
0%
0
nafany 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
VINI
0
0
0
0
0
3 (60%)
3 (38%)
3 (30%)
1 (25%)
3 (50%)
KSCERATO
0
0
0
0
0
1 (33%)
1 (20%)
6 (55%)
3 (38%)
2 (33%)
arT
0
0
0
0
0
3 (38%)
5 (50%)
2 (25%)
4 (57%)
2 (67%)
junior
0
0
0
0
0
3 (60%)
2 (67%)
3 (75%)
2 (20%)
1 (13%)
yuurih
0
0
0
0
0
8 (73%)
2 (50%)
0 (0%)
4 (40%)
3 (50%)
nafany
2 (40%)
2 (67%)
5 (63%)
2 (40%)
3 (27%)
0
0
0
0
0
interz
5 (63%)
4 (80%)
5 (50%)
1 (33%)
2 (50%)
0
0
0
0
0
Ax1Le
7 (70%)
5 (45%)
6 (75%)
1 (25%)
4 (100%)
0
0
0
0
0
Hobbit
3 (75%)
5 (63%)
3 (43%)
8 (80%)
6 (60%)
0
0
0
0
0
sh1r0
3 (50%)
4 (67%)
1 (33%)
7 (88%)
3 (50%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: