Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
ENCE
2
0
2
Snappi
13 17 4 -4 0.80 107.2 69% 61.1% 0.75 2 2 0 1 0 1 0 4 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 7
allu
11 17 3 -6 0.60 60.8 55% 61.1% 0.72 -3 0 3 0 2 0 1 7 2 1 0 1 0 0 0 1 0 0 0 1 0 1 0 0 1 2 4
doto
8 18 6 -10 0.40 56.1 75% 66.7% 0.47 0 1 1 1 1 0 0 2 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 5
Spinx
7 17 0 -10 0.40 47.7 57% 38.9% 0.40 -5 0 5 0 5 0 0 1 2 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 5
dycha
4 17 0 -13 0.20 27.9 100% 44.4% 0.23 -4 1 5 1 4 0 1 1 4 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
 
Ninjas in Pyjamas
16
13
3
hampus
22 12 4 10 1.80 130.9 36% 88.9% 1.62 5 5 0 0 0 5 0 3 2 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 4 8
Plopski
15 5 3 10 3.00 73.3 47% 94.4% 1.48 -1 0 1 0 1 0 0 4 2 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 6 3
nawwk
15 5 1 10 3.00 84 20% 88.9% 1.48 4 4 0 1 0 3 0 3 2 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 1 0 0 1 3 6
REZ
19 14 2 5 1.40 100.1 68% 88.9% 1.42 4 5 1 1 0 4 1 3 6 1 0 0 0 1 0 1 0 0 0 1 0 2 0 1 1 2 8
ztr
13 7 5 6 1.90 88.9 69% 88.9% 1.30 -2 0 2 0 0 0 2 1 2 0 2 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 3 4
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$4550
Giá trị vũ khí của đội
$4300
$450
Tiền
$700
$3550
Tiền tiêu
$3300
00:35 REZ usp_silencer Xuyên não Spinx
00:50 ztr usp_silencer Xuyên não dycha
00:52 Snappi glock hampus
00:53 Snappi glock Xuyên não Plopski
00:54 REZ usp_silencer Xuyên não Snappi
00:57 REZ + ztr usp_silencer doto
01:00 allu + doto glock Xuyên não REZ
01:02 ztr usp_silencer Xuyên não allu
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$14150
Giá trị vũ khí của đội
$21600
$1600
Tiền
$450
$14550
Tiền tiêu
$19550
01:15 hampus mp9 doto
01:15 Spinx + doto deagle Xuyên não REZ
01:20 hampus + {flash} allu mp9 Spinx
01:22 Snappi + doto mac10 Xuyên não hampus
01:37 Plopski mp9 allu
01:54 nawwk aug Xuyên não dycha
01:56 Plopski + hampus mp9 Snappi
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$3800
Giá trị vũ khí của đội
$28000
$10100
Tiền
$6100
$4100
Tiền tiêu
$13300
00:50 nawwk aug dycha
00:52 hampus m4a1 Xuyên não Snappi
00:59 hampus m4a1 Đục tường doto
01:01 nawwk aug Xuyên não allu
01:07 REZ + nawwk m4a1 Spinx
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
$24000
Giá trị vũ khí của đội
$30800
$900
Tiền
$18250
$23000
Tiền tiêu
$5600
00:41 hampus m4a1 Xuyên não Spinx
00:56 hampus m4a1 doto
00:59 hampus m4a1 Xuyên não dycha
01:00 Snappi ak47 Xuyên não hampus
01:10 Plopski m4a1 Xuyên não allu
01:19 Plopski m4a1 Snappi
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
0
5
$11550
Giá trị vũ khí của đội
$30300
$6850
Tiền
$27100
$11550
Tiền tiêu
$8900
01:17 doto + {flash} Snappi tec9 Xuyên não ztr
01:17 REZ + ztr m4a1 allu
01:18 hampus m4a1 doto
01:19 hampus m4a1 dycha
01:20 Spinx + {flash} Snappi deagle Xuyên não hampus
01:21 Snappi + doto tec9 REZ
01:23 nawwk aug Spinx
01:25 nawwk aug Snappi
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
0
6
Số lần đối đầu 1v1
$23900
Giá trị vũ khí của đội
$31600
$1650
Tiền
$25350
$22900
Tiền tiêu
$19500
00:51 nawwk awp dycha
01:07 Spinx ak47 ztr
01:14 hampus aug allu
01:17 doto + Snappi ak47 Xuyên não hampus
01:30 Snappi ak47 Xuyên não REZ
01:32 Plopski + hampus ak47 Xuyên não Snappi
01:34 Plopski ak47 doto
02:16 Spinx ak47 Xuyên não Plopski
02:19 nawwk ak47 Spinx
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
0
7
$23600
Giá trị vũ khí của đội
$31950
$1550
Tiền
$18300
$22600
Tiền tiêu
$26150
00:56 nawwk awp Spinx
01:00 REZ + ztr m4a1 dycha
01:01 doto ak47 REZ
01:02 ztr m4a1 Snappi
01:11 Plopski m4a1 allu
01:16 doto + allu ak47 ztr
01:18 doto ak47 Xuyên não nawwk
01:20 Plopski m4a1 Xuyên não doto
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
1
7
Số lần lật kèo 1v2
$10500
Giá trị vũ khí của đội
$31250
$8950
Tiền
$15500
$10500
Tiền tiêu
$20350
00:59 hampus ak47 dycha
01:01 REZ + {flash} Snappi m4a1 Xuyên não Spinx
01:07 Snappi tec9 REZ
01:25 allu deagle Xuyên não ztr
01:33 doto tec9 Xuyên não hampus
01:37 Plopski + ztr m4a1 Snappi
01:39 nawwk awp doto
01:49 allu m4a1 Xuyên não Đục tường Plopski
01:51 allu + doto m4a1 Xuyên não nawwk
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
1
8
$26250
Giá trị vũ khí của đội
$23450
$1750
Tiền
$1050
$25250
Tiền tiêu
$22450
02:18 REZ + {flash} Snappi m4a1 Xuyên não Spinx
02:18 REZ m4a1 Xuyên não doto
02:19 ztr ump45 Xuyên não Snappi
02:22 allu awp REZ
02:22 hampus + REZ m4a1 Đục tường allu
02:40 dycha ak47 Xuyên não hampus
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
1
9
$12000
Giá trị vũ khí của đội
$28650
$6250
Tiền
$5400
$7500
Tiền tiêu
$13400
00:39 hampus m4a1 allu
00:42 ztr ak47 dycha
00:43 ztr ak47 Đục tường doto
00:45 ztr ak47 Spinx
00:47 REZ m4a1 Snappi
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
2
9
$22000
Giá trị vũ khí của đội
$32050
$2050
Tiền
$16400
$21200
Tiền tiêu
$6750
00:31 Snappi + {flash} Spinx ak47 REZ
00:35 ztr ak47 Xuyên não doto
00:36 allu + Snappi ak47 ztr
00:39 hampus m4a1 Xuyên não dycha
00:59 Spinx + Snappi ak47 Plopski
01:01 Snappi ak47 Xuyên não hampus
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
2
10
$24700
Giá trị vũ khí của đội
$29050
$8850
Tiền
$2100
$12200
Tiền tiêu
$21900
00:37 hampus m4a1 allu
00:41 nawwk + Plopski awp Spinx
00:43 nawwk + Plopski awp dycha
00:56 nawwk awp doto
00:58 Snappi ak47 Xuyên não nawwk
01:02 Plopski m4a1 Xuyên não Snappi
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
2
11
$24250
Giá trị vũ khí của đội
$25650
$400
Tiền
$8350
$23250
Tiền tiêu
$10900
01:15 REZ famas Spinx
01:17 hampus + REZ m4a1 doto
01:20 dycha ak47 Xuyên não REZ
01:21 ztr m4a1 Xuyên não Snappi
01:27 ztr m4a1 Xuyên não allu
01:33 nawwk + hampus awp Đục tường dycha
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 14
2
12
Số lần đối đầu 1v1
$10450
Giá trị vũ khí của đội
$31150
$7250
Tiền
$17200
$10450
Tiền tiêu
$9000
01:19 dycha + {flash} Snappi tec9 Xuyên não ztr
01:19 REZ + ztr m4a1 Xuyên não dycha
01:24 Snappi tec9 Xuyên não nawwk
01:32 hampus ak47 Spinx
01:47 doto deagle Xuyên não REZ
01:48 hampus ak47 Snappi
01:50 Plopski ak47 Xuyên não doto
01:51 allu deagle hampus
01:59 Plopski + hampus ak47 Xuyên não allu
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 15
2
13
$26650
Giá trị vũ khí của đội
$33050
$3900
Tiền
$4150
$25850
Tiền tiêu
$32250
00:52 REZ + {flash} ztr m4a1 Xuyên não dycha
00:53 allu + {flash} ztr awp REZ
00:54 hampus + {flash} ztr m4a1 Xuyên não Snappi
00:55 allu awp hampus
01:02 Plopski ak47 allu
01:09 nawwk awp Spinx
01:14 Plopski ak47 doto
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
2
14
$4100
Giá trị vũ khí của đội
$4000
$700
Tiền
$600
$3300
Tiền tiêu
$3400
04:51 REZ p250 Xuyên não Đục tường allu
04:51 doto elite Xuyên não hampus
04:55 REZ p250 Xuyên não Snappi
05:08 dycha usp_silencer Xuyên não REZ
05:14 Plopski glock Xuyên não dycha
05:21 ztr glock Xuyên não doto
05:22 ztr glock Xuyên não Spinx
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 17
2
15
$10800
Giá trị vũ khí của đội
$19900
$200
Tiền
$200
$10600
Tiền tiêu
$18150
00:39 nawwk ak47 Xuyên não dycha
00:56 hampus galilar Xuyên não doto
01:31 hampus galilar Xuyên não Đục tường Snappi
01:42 Spinx + allu deagle Xuyên não REZ
01:47 ztr galilar Xuyên não allu
01:56 hampus galilar Xuyên não Spinx
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 18
2
16
Số lần lật kèo 1v2
$12400
Giá trị vũ khí của đội
$23100
$500
Tiền
$9850
$12000
Tiền tiêu
$8400
01:14 Snappi mp9 Xuyên não Plopski
01:17 Snappi + allu mp9 Xuyên não nawwk
01:21 REZ galilar Xuyên não dycha
01:41 Spinx deagle hampus
01:42 REZ galilar Xuyên não Spinx
01:49 REZ galilar Xuyên não doto
02:08 allu + Snappi ssg08 Xuyên não Đục tường ztr
02:19 REZ + Plopski galilar Xuyên não Snappi
02:19 allu + doto usp_silencer Xuyên não REZ
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
M4A4
allu 2
100%
21%
97
Snappi 0
0%
50%
22
hampus 13
38%
30%
1185
REZ 9
56%
18%
771
Plopski 6
50%
20%
488
ztr 3
67%
28%
453
AK47
Snappi 5
80%
21%
797
doto 4
50%
15%
209
Spinx 3
33%
19%
292
dycha 2
100%
18%
250
allu 1
0%
20%
89
Plopski 6
50%
22%
377
ztr 4
25%
22%
397
hampus 3
0%
32%
384
nawwk 2
50%
17%
189
REZ 0
0%
0%
0
AWP
allu 3
0%
60%
300
nawwk 8
0%
57%
625
Galil
Snappi 0
0%
15%
96
REZ 4
100%
27%
423
hampus 3
100%
15%
300
ztr 1
100%
9%
100
Plopski 0
0%
0%
0
Deagle
Spinx 4
75%
24%
446
allu 2
50%
33%
176
doto 1
100%
17%
298
Snappi 0
0%
40%
77
dycha 0
0%
0%
0
USP
allu 1
100%
12%
40
dycha 1
100%
20%
70
Snappi 0
0%
25%
14
Spinx 0
0%
30%
45
REZ 3
67%
14%
227
ztr 2
100%
21%
258
hampus 0
0%
0%
0
Plopski 0
0%
14%
15
nawwk 0
0%
0%
0
Glock
Snappi 2
50%
12%
200
allu 1
100%
13%
42
doto 0
0%
8%
49
Spinx 0
0%
8%
11
dycha 0
0%
4%
10
ztr 2
100%
47%
164
Plopski 1
100%
29%
115
hampus 0
0%
0%
0
Tec9
Snappi 3
33%
19%
415
doto 2
100%
24%
222
dycha 1
100%
26%
151
allu 0
0%
0%
0
Spinx 0
0%
0%
0
MP9
Snappi 2
100%
11%
132
hampus 2
0%
44%
254
Plopski 2
0%
34%
122
Aug
nawwk 5
40%
30%
543
hampus 1
0%
50%
194
p250
REZ 2
100%
45%
221
nawwk 0
0%
0%
0
Mac10
Snappi 1
100%
23%
55
Ump
allu 0
0%
36%
70
ztr 1
100%
44%
100
Scout
allu 1
100%
44%
210
Dual Elites
doto 1
100%
20%
86
Famas
REZ 1
0%
45%
159
Molotov Projectile
Snappi 0
0%
0%
0
allu 0
0%
0%
0
doto 0
0%
0%
0
Spinx 0
0%
0%
0
dycha 0
0%
0%
0
hampus 0
0%
0%
0
Plopski 0
0%
0%
0
REZ 0
0%
0%
0
ztr 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
Snappi 0
0%
0%
0
allu 0
0%
0%
0
doto 0
0%
7%
1
Spinx 0
0%
0%
0
dycha 0
0%
0%
0
hampus 0
0%
0%
0
Plopski 0
0%
0%
0
nawwk 0
0%
0%
0
REZ 0
0%
0%
0
ztr 0
0%
7%
1
Flashbang
Snappi 0
0%
0%
0
allu 0
0%
0%
0
doto 0
0%
0%
0
Spinx 0
0%
0%
0
dycha 0
0%
0%
0
hampus 0
0%
0%
0
Plopski 0
0%
0%
0
nawwk 0
0%
0%
0
REZ 0
0%
0%
0
ztr 0
0%
0%
0
Molotov
Snappi 0
0%
%
72
allu 0
0%
%
70
doto 0
0%
%
145
Spinx 0
0%
%
64
Plopski 0
0%
%
58
nawwk 0
0%
%
56
ztr 0
0%
%
56
HE Grenade
Snappi 0
0%
50%
49
allu 0
0%
0%
0
doto 0
0%
0%
0
Spinx 0
0%
0%
0
dycha 0
0%
40%
22
hampus 0
0%
75%
39
Plopski 0
0%
80%
145
nawwk 0
0%
100%
99
REZ 0
0%
0%
0
ztr 0
0%
56%
72
Knife
Snappi 0
0%
0%
0
allu 0
0%
0%
0
Spinx 0
0%
0%
0
dycha 0
0%
0%
0
hampus 0
0%
0%
0
Plopski 0
0%
0%
0
nawwk 0
0%
0%
0
REZ 0
0%
0%
0
ztr 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
doto 0
0%
0%
0
hampus 0
0%
0%
0
Plopski 0
0%
0%
0
nawwk 0
0%
0%
0
REZ 0
0%
0%
0
ztr 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
dycha
0
0
0
0
0
1 (20%)
2 (33%)
1 (33%)
0 (0%)
0 (0%)
Snappi
0
0
0
0
0
4 (50%)
4 (50%)
0 (0%)
3 (75%)
2 (29%)
doto
0
0
0
0
0
3 (33%)
2 (40%)
2 (40%)
1 (33%)
0 (0%)
Spinx
0
0
0
0
0
2 (33%)
2 (25%)
1 (33%)
0 (0%)
2 (100%)
allu
0
0
0
0
0
2 (33%)
4 (67%)
3 (50%)
1 (50%)
1 (17%)
hampus
4 (80%)
4 (50%)
6 (67%)
4 (67%)
4 (67%)
0
0
0
0
0
REZ
4 (67%)
4 (50%)
3 (60%)
6 (75%)
2 (33%)
0
0
0
0
0
ztr
2 (67%)
3 (100%)
3 (60%)
2 (67%)
3 (50%)
0
0
0
0
0
nawwk
6 (100%)
1 (25%)
2 (67%)
5 (100%)
1 (50%)
0
0
0
0
0
Plopski
1 (100%)
5 (71%)
4 (100%)
0 (0%)
5 (83%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: