Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
mousesports
16
5
11
ropz
23 11 4 12 2.10 106.8 61% 95.2% 1.75 2 4 2 2 2 2 0 1 1 0 1 0 1 0 0 2 0 0 1 0 1 3 0 1 2 4 5
frozen
20 12 6 8 1.70 107.4 55% 81% 1.37 -2 0 2 0 2 0 0 5 2 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 1 0 0 1 5 7
acoR
20 10 1 10 2.00 90.2 55% 81% 1.33 6 7 1 5 0 2 1 3 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 12
dexter
15 13 4 2 1.20 71.9 40% 90.5% 1.07 2 2 0 1 0 1 0 1 4 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 3 6
Bymas
11 11 5 0 1.00 61.4 36% 81% 0.88 -1 1 2 1 2 0 0 2 3 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 7
 
ENCE
5
4
1
doto
17 17 3 0 1.00 96.2 76% 66.7% 1.00 -1 0 1 0 1 0 0 6 2 1 0 0 0 1 0 1 0 0 0 1 0 1 0 0 1 3 8
dycha
15 20 1 -5 0.80 77.1 47% 57.1% 0.75 1 3 2 1 0 2 2 3 2 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 7
allu
12 17 3 -5 0.70 67 33% 57.1% 0.83 0 2 2 0 1 2 1 3 5 1 1 0 0 1 1 0 0 0 0 0 0 1 0 1 0 1 6
Snappi
8 17 1 -9 0.50 52.1 63% 57.1% 0.50 -2 2 4 0 1 2 3 2 4 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 6
Spinx
5 18 0 -13 0.30 28.7 80% 52.4% 0.34 -5 0 5 0 2 0 3 3 4 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 3
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$3500
Giá trị vũ khí của đội
$4450
$1200
Tiền
$550
$3450
Tiền tiêu
$3450
00:58 acoR + frozen glock Xuyên não dycha
01:06 doto + {flash} dexter usp_silencer Xuyên não acoR
01:08 frozen + {flash} dexter p250 doto
01:11 Spinx usp_silencer Xuyên não frozen
01:15 ropz glock Xuyên não allu
01:17 Spinx usp_silencer Xuyên não Bymas
01:18 ropz glock Xuyên não Snappi
01:40 ropz glock Xuyên não Spinx
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$18100
Giá trị vũ khí của đội
$10600
$2100
Tiền
$550
$15850
Tiền tiêu
$10400
01:19 acoR + frozen mac10 Xuyên não Spinx
01:19 dycha + {flash} Snappi deagle Xuyên não ropz
01:23 frozen + ropz mp5sd Xuyên não Snappi
01:27 doto deagle frozen
01:28 acoR mac10 Xuyên não doto
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
$24300
Giá trị vũ khí của đội
$10500
$7250
Tiền
$10450
$14450
Tiền tiêu
$2700
00:34 dycha ak47 ropz
00:35 allu ssg08 Xuyên não dexter
00:57 frozen + Bymas hegrenade Spinx
00:58 Bymas galilar Xuyên não Snappi
01:01 Bymas + ropz galilar dycha
01:07 acoR + dexter awp allu
01:10 doto ak47 Xuyên não acoR
01:11 frozen ak47 doto
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
3
1
$27550
Giá trị vũ khí của đội
$26650
$6950
Tiền
$200
$18450
Tiền tiêu
$25650
01:03 Snappi + {flash} dycha m4a1 frozen
01:10 allu awp dexter
02:03 allu awp ropz
02:05 Bymas + frozen ak47 dycha
02:06 allu awp acoR
02:10 allu + dycha awp Bymas
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
4
1
$12350
Giá trị vũ khí của đội
$30000
$2200
Tiền
$5850
$12550
Tiền tiêu
$11300
00:42 Bymas ak47 Xuyên não Spinx
00:56 ropz deagle Xuyên não doto
01:28 ropz deagle Xuyên não Snappi
01:35 frozen tec9 Xuyên não dycha
01:44 acoR m4a1 allu
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
4
2
Số lần đối đầu 1v1
$28150
Giá trị vũ khí của đội
$18400
$11850
Tiền
$50
$7300
Tiền tiêu
$17800
01:13 allu awp Bymas
01:15 dycha deagle Xuyên não dexter
01:16 doto famas Xuyên não acoR
01:22 doto famas Xuyên não frozen
01:27 ropz ak47 Xuyên não Snappi
01:39 ropz + dexter ak47 Xuyên não dycha
01:45 ropz + frozen ak47 doto
01:53 ropz deagle allu
01:56 Spinx + allu m4a1 ropz
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
5
2
Số lần lật kèo 1v3
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$23650
$20050
Tiền
$750
$9950
Tiền tiêu
$16850
00:58 dycha famas Xuyên não frozen
00:59 dycha famas Bymas
01:01 doto famas Xuyên não dexter
01:01 acoR + dexter ak47 doto
01:03 acoR + {flash} Snappi ak47 Xuyên não Spinx
01:04 Snappi mp9 Xuyên não acoR
01:37 ropz ak47 Đục tường allu
01:50 ropz ak47 Snappi
01:53 ropz + Bymas ak47 dycha
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
5
3
$22900
Giá trị vũ khí của đội
$11800
$7450
Tiền
$150
$20400
Tiền tiêu
$11600
01:25 dexter ak47 Xuyên não Snappi
01:26 allu mp9 dexter
02:15 doto mp9 Xuyên não frozen
02:23 ropz ak47 doto
02:41 dycha + doto deagle ropz
02:43 dycha + allu deagle Bymas
02:45 acoR awp dycha
02:49 allu + doto ak47 Xuyên não acoR
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
6
3
$11150
Giá trị vũ khí của đội
$27200
$4400
Tiền
$2250
$13250
Tiền tiêu
$16250
01:07 ropz ak47 Xuyên não Snappi
01:27 frozen tec9 Xuyên não Spinx
01:30 ropz ak47 allu
01:31 doto famas ropz
01:39 acoR deagle Xuyên não doto
01:42 frozen ak47 dycha
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
7
3
$28550
Giá trị vũ khí của đội
$9450
$7800
Tiền
$300
$12450
Tiền tiêu
$9250
01:06 ropz ak47 Xuyên não allu
01:08 doto + {flash} Snappi deagle Xuyên não ropz
01:11 frozen ak47 Xuyên não dycha
02:10 Bymas ak47 Xuyên não Snappi
02:22 doto + {flash} Spinx ak47 Xuyên não dexter
02:28 acoR awp Xuyên não Spinx
02:48 acoR awp doto
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
8
3
$23800
Giá trị vũ khí của đội
$1100
$12050
Tiền
$10100
$13100
Tiền tiêu
$300
00:28 acoR awp dycha
00:29 doto + Snappi p250 Bymas
01:58 dexter + frozen ak47 Spinx
01:59 allu usp_silencer dexter
02:01 frozen ak47 allu
02:01 Snappi + allu usp_silencer frozen
02:03 ropz + Bymas ak47 Xuyên não Snappi
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
9
3
$27750
Giá trị vũ khí của đội
$25050
$14450
Tiền
$1750
$16400
Tiền tiêu
$21250
00:50 allu m4a1 Xuyên não ropz
00:51 Bymas + {flash} ropz ak47 Xuyên não allu
00:52 dexter + {flash} ropz ak47 doto
00:57 Spinx m4a1 Xuyên não dexter
00:58 frozen + Bymas ak47 Spinx
01:12 frozen ak47 Xuyên não dycha
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
10
3
$27950
Giá trị vũ khí của đội
$9150
$21250
Tiền
$11950
$12500
Tiền tiêu
$5500
01:28 acoR awp Xuyên não Snappi
01:50 frozen ak47 Xuyên não allu
01:52 frozen ak47 Xuyên não doto
01:59 dexter ak47 Xuyên não dycha
02:02 dexter ak47 Spinx
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
11
3
$29250
Giá trị vũ khí của đội
$28800
$36100
Tiền
$550
$2600
Tiền tiêu
$27800
00:27 acoR awp Spinx
00:43 dycha m4a1 frozen
01:19 doto m4a1 Xuyên não dexter
01:22 Bymas + dexter ak47 doto
01:26 ropz ak47 Xuyên não dycha
01:33 Bymas ak47 Snappi
01:35 ropz ak47 Xuyên não allu
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
11
4
Số lần lật kèo 1v2
$28250
Giá trị vũ khí của đội
$18500
$42050
Tiền
$450
$11700
Tiền tiêu
$17900
01:13 Snappi mp9 Xuyên não Bymas
01:14 dexter + Bymas ak47 Snappi
01:53 dycha + {flash} ropz deagle Xuyên não dexter
01:57 ropz + acoR ak47 allu
02:05 doto inferno ropz
02:07 acoR awp Spinx
02:08 frozen ak47 Xuyên não dycha
02:09 doto m4a1 Xuyên não frozen
02:12 doto m4a1 Xuyên não acoR
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
11
5
$4400
Giá trị vũ khí của đội
$4550
$600
Tiền
$450
$3400
Tiền tiêu
$3550
04:19 acoR usp_silencer Xuyên não Spinx
04:19 dycha + {flash} Snappi glock Xuyên não acoR
04:25 dexter usp_silencer Xuyên não dycha
04:43 doto glock Xuyên não dexter
04:44 Snappi glock Xuyên não Bymas
05:00 doto glock Xuyên não frozen
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 17
12
5
Số lần đối đầu 1v1
$9550
Giá trị vũ khí của đội
$19250
$2200
Tiền
$1200
$8500
Tiền tiêu
$18250
01:22 dycha galilar acoR
01:41 Snappi mac10 Bymas
01:42 frozen deagle Xuyên não dycha
01:46 frozen deagle Xuyên não doto
01:47 Spinx galilar Xuyên não frozen
01:53 dexter deagle Xuyên não allu
01:54 dexter deagle Spinx
02:03 Snappi + doto mac10 Xuyên não dexter
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 18
13
5
$24600
Giá trị vũ khí của đội
$15550
$2500
Tiền
$1200
$18700
Tiền tiêu
$13100
00:29 ropz m4a1 allu
00:32 dexter mp9 Spinx
00:42 Bymas famas doto
00:44 dycha deagle Xuyên não frozen
00:54 ropz m4a1 Xuyên não Snappi
00:55 dycha deagle Xuyên não ropz
01:13 acoR + frozen m4a1 dycha
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 19
14
5
$23700
Giá trị vũ khí của đội
$10900
$9150
Tiền
$400
$11400
Tiền tiêu
$10900
00:45 acoR ak47 Xuyên não doto
01:03 allu deagle Đục tường Bymas
01:06 frozen m4a1 allu
01:15 frozen m4a1 Xuyên não Spinx
01:16 frozen m4a1 dycha
01:20 acoR ak47 Xuyên não Snappi
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 20
15
5
$27550
Giá trị vũ khí của đội
$4800
$18900
Tiền
$7900
$8700
Tiền tiêu
$4800
00:27 ropz m4a1 Xuyên não Snappi
00:29 dexter mp9 Spinx
00:30 dexter mp9 Xuyên não allu
00:38 Bymas m4a1 doto
00:39 acoR ak47 Xuyên não Đục tường dycha
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 21
16
5
Số lần đối đầu 1v1
$32850
Giá trị vũ khí của đội
$23300
$29500
Tiền
$100
$7050
Tiền tiêu
$22300
00:30 dexter + ropz ak47 Spinx
00:33 allu ak47 Xuyên não ropz
00:38 Bymas m4a1 doto
00:42 dycha ak47 acoR
00:59 Snappi galilar Xuyên não Bymas
01:05 dexter + ropz ak47 allu
01:17 dexter ak47 Xuyên não Snappi
01:18 dycha ak47 dexter
02:08 frozen inferno dycha
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
ropz 14
50%
23%
1112
frozen 9
56%
16%
1013
dexter 9
33%
20%
774
Bymas 6
50%
14%
701
acoR 5
80%
22%
416
dycha 3
0%
21%
358
doto 2
100%
14%
424
allu 2
100%
16%
215
Snappi 0
0%
20%
38
Spinx 0
0%
18%
108
Deagle
ropz 3
67%
60%
230
frozen 2
100%
100%
174
dexter 2
50%
14%
284
acoR 1
100%
11%
126
Bymas 0
0%
17%
93
dycha 7
71%
16%
616
doto 2
50%
50%
410
allu 1
0%
21%
145
Snappi 0
0%
6%
24
Spinx 0
0%
7%
18
M4A4
ropz 3
67%
29%
465
frozen 3
33%
24%
393
acoR 2
0%
19%
140
Bymas 2
0%
35%
139
doto 3
100%
8%
252
Spinx 2
50%
20%
147
dycha 1
0%
8%
188
allu 1
100%
50%
153
Snappi 1
0%
8%
122
AWP
acoR 8
25%
30%
815
allu 5
0%
71%
412
doto 0
0%
0%
0
Spinx 0
0%
100%
84
Glock
ropz 3
100%
33%
300
acoR 1
100%
11%
58
dexter 0
0%
0%
0
Bymas 0
0%
0%
0
doto 2
100%
36%
188
dycha 1
100%
12%
100
Snappi 1
100%
33%
191
allu 0
0%
0%
0
USP
acoR 1
100%
33%
100
dexter 1
100%
13%
100
ropz 0
0%
0%
0
frozen 0
0%
100%
33
Bymas 0
0%
0%
0
Spinx 2
100%
20%
176
doto 1
100%
40%
109
allu 1
0%
29%
116
Snappi 1
0%
22%
130
dycha 0
0%
11%
15
MP9
dexter 3
33%
31%
269
Snappi 2
100%
15%
266
doto 1
100%
15%
86
allu 1
0%
29%
114
dycha 0
0%
4%
11
Famas
Bymas 1
0%
24%
100
doto 4
75%
25%
393
dycha 2
50%
9%
200
allu 0
0%
23%
60
Galil
Bymas 2
50%
13%
150
ropz 0
0%
0%
0
dycha 1
0%
4%
89
Snappi 1
100%
20%
72
Spinx 1
100%
14%
69
allu 0
0%
0%
0
Mac10
acoR 2
100%
14%
156
ropz 0
0%
50%
94
dexter 0
0%
6%
56
Snappi 2
50%
12%
184
allu 0
0%
0%
0
Molotov
frozen 1
0%
%
49
ropz 0
0%
%
42
acoR 0
0%
%
3
Bymas 0
0%
%
7
doto 1
0%
%
100
p250
frozen 1
0%
28%
142
doto 1
0%
20%
32
Tec9
frozen 2
100%
24%
255
Snappi 0
0%
33%
21
HE Grenade
frozen 1
0%
54%
94
ropz 0
0%
0%
0
acoR 0
0%
38%
81
dexter 0
0%
40%
26
Bymas 0
0%
57%
100
doto 0
0%
71%
27
dycha 0
0%
50%
27
allu 0
0%
100%
83
Snappi 0
0%
45%
46
MP5
frozen 1
100%
0%
0
acoR 0
0%
0%
0
Scout
allu 1
100%
33%
100
Smoke Grenade
ropz 0
0%
0%
0
frozen 0
0%
0%
0
acoR 0
0%
0%
0
dexter 0
0%
0%
0
Bymas 0
0%
0%
0
doto 0
0%
0%
0
dycha 0
0%
0%
0
allu 0
0%
0%
0
Snappi 0
0%
0%
0
Spinx 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
ropz 0
0%
0%
0
frozen 0
0%
14%
1
acoR 0
0%
0%
0
dexter 0
0%
0%
0
Bymas 0
0%
0%
0
doto 0
0%
0%
0
dycha 0
0%
0%
0
Snappi 0
0%
0%
0
Knife
ropz 0
0%
0%
0
frozen 0
0%
0%
0
acoR 0
0%
0%
0
dexter 0
0%
0%
0
Bymas 0
0%
0%
0
doto 0
0%
0%
0
allu 0
0%
0%
0
Snappi 0
0%
0%
0
Spinx 0
0%
0%
0
Flashbang
ropz 0
0%
0%
0
frozen 0
0%
0%
0
acoR 0
0%
0%
0
dexter 0
0%
0%
0
Bymas 0
0%
0%
0
doto 0
0%
0%
0
dycha 0
0%
0%
0
allu 0
0%
0%
0
Snappi 0
0%
0%
0
Spinx 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
ropz 0
0%
0%
0
frozen 0
0%
0%
0
dexter 0
0%
0%
0
Bymas 0
0%
0%
0
doto 0
0%
0%
0
dycha 0
0%
0%
0
allu 0
0%
0%
0
Snappi 0
0%
0%
0
Spinx 0
0%
0%
0
MP7
frozen 0
0%
%
102
Ump
dycha 0
0%
17%
15
allu 0
0%
1%
10
Người giết \ Người bị giết
Bymas
0
0
0
0
0
2 (50%)
3 (43%)
4 (80%)
1 (25%)
1 (50%)
ropz
0
0
0
0
0
3 (43%)
8 (100%)
3 (50%)
8 (73%)
1 (50%)
frozen
0
0
0
0
0
8 (73%)
1 (33%)
4 (44%)
3 (100%)
4 (67%)
dexter
0
0
0
0
0
2 (40%)
3 (75%)
1 (20%)
3 (43%)
6 (86%)
acoR
0
0
0
0
0
5 (63%)
2 (67%)
5 (56%)
2 (50%)
6 (100%)
dycha
2 (50%)
4 (57%)
3 (27%)
3 (60%)
3 (38%)
0
0
0
0
0
Snappi
4 (57%)
0 (0%)
2 (67%)
1 (25%)
1 (33%)
0
0
0
0
0
doto
1 (20%)
3 (50%)
5 (56%)
4 (80%)
4 (44%)
0
0
0
0
0
allu
3 (75%)
3 (27%)
0 (0%)
4 (57%)
2 (50%)
0
0
0
0
0
Spinx
1 (50%)
1 (50%)
2 (33%)
1 (14%)
0 (0%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: