Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
BIG
13
5
8
k1to
29 20 5 9 1.50 90.2 69% 75.9% 1.37 3 4 1 4 0 0 1 6 3 1 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 1 3 0 0 3 5 10
tabseN
19 22 6 -3 0.90 79.2 63% 65.5% 0.90 -1 0 1 0 1 0 0 4 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 5 6
XANTARES
18 24 5 -6 0.80 67 50% 65.5% 0.80 -3 1 4 0 3 1 1 2 6 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0 1 0 1 0 0 1 4 7
tiziaN
16 22 4 -6 0.70 60.8 56% 58.6% 0.88 -9 1 10 0 5 1 5 3 4 1 2 1 1 0 1 0 0 0 0 0 0 2 0 1 1 2 5
syrsoN
11 18 5 -7 0.60 49.7 36% 65.5% 0.65 0 3 3 1 1 2 2 2 2 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 9
 
Renegades
16
7
9
INS
21 18 6 3 1.20 93.3 71% 82.8% 1.06 1 4 3 4 1 0 2 4 8 1 1 0 0 1 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 4 10
aliStair
25 22 3 3 1.10 85 56% 75.9% 1.08 5 9 4 3 2 6 2 2 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 5 12
malta
22 17 4 5 1.30 74.3 27% 75.9% 1.31 0 1 1 0 0 1 1 5 3 1 1 0 0 1 1 0 0 0 0 0 0 2 1 0 1 4 6
Sico
18 20 6 -2 0.90 75.7 33% 79.3% 0.95 3 4 1 1 1 3 0 2 4 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 2 0 2 0 0 2 3 6
Hatz
17 16 1 1 1.10 53.3 41% 69% 0.98 1 1 0 1 0 0 0 5 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 2 1 0 0 1 3 8
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$4300
Giá trị vũ khí của đội
$4400
$500
Tiền
$600
$3500
Tiền tiêu
$3400
00:46 malta usp_silencer Xuyên não tiziaN
00:49 aliStair + INS usp_silencer XANTARES
00:49 tabseN glock Xuyên não INS
00:50 k1to p250 Xuyên não aliStair
00:51 k1to p250 Xuyên não Sico
01:04 tabseN usp_silencer Xuyên não Hatz
01:34 malta usp_silencer Xuyên não Đục tường tabseN
01:47 k1to + XANTARES p250 Xuyên não malta
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$19000
Giá trị vũ khí của đội
$10250
$650
Tiền
$950
$17900
Tiền tiêu
$10050
01:07 aliStair + Sico deagle Đục tường tiziaN
01:09 k1to + syrsoN ak47 aliStair
01:23 XANTARES + syrsoN galilar Xuyên não malta
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
$18900
Giá trị vũ khí của đội
$6000
$12150
Tiền
$12950
$9300
Tiền tiêu
$600
00:36 Sico ssg08 Xuyên não Đục tường tabseN
00:38 tiziaN ak47 Xuyên não aliStair
00:44 tiziaN ak47 Xuyên não Hatz
00:46 INS deagle Xuyên não k1to
01:14 Sico ssg08 syrsoN
01:19 tiziaN ak47 malta
01:22 tiziaN + XANTARES ak47 Xuyên não Sico
01:28 INS deagle Xuyên não tiziaN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
4
0
$25150
Giá trị vũ khí của đội
$29700
$4600
Tiền
$3300
$24150
Tiền tiêu
$25050
00:27 syrsoN awp aliStair
00:34 Hatz aug XANTARES
00:35 k1to + {flash} tabseN ak47 Xuyên não Hatz
00:44 malta m4a1 syrsoN
01:05 tabseN ak47 Xuyên não Sico
01:07 INS ak47 tabseN
01:12 tiziaN ak47 Xuyên não malta
01:18 k1to ak47 Xuyên não INS
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
5
0
$26650
Giá trị vũ khí của đội
$9650
$4200
Tiền
$11950
$18250
Tiền tiêu
$10450
00:34 aliStair + {flash} syrsoN deagle Xuyên não XANTARES
00:35 tiziaN + XANTARES ak47 aliStair
00:37 Hatz deagle Xuyên não k1to
00:38 tabseN + k1to ak47 Hatz
00:40 tabseN ak47 Sico
00:55 malta awp tabseN
00:56 syrsoN awp malta
01:34 tiziaN ak47 INS
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
5
1
$27150
Giá trị vũ khí của đội
$28900
$6750
Tiền
$550
$15300
Tiền tiêu
$27900
00:44 aliStair awp tiziaN
00:48 INS m4a1 tabseN
01:25 malta m4a1 k1to
01:26 INS m4a1 syrsoN
01:29 XANTARES ak47 INS
01:29 aliStair + INS awp Đục tường XANTARES
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
5
2
$12600
Giá trị vũ khí của đội
$32000
$1650
Tiền
$4900
$12600
Tiền tiêu
$13000
00:56 aliStair awp Xuyên não Đục tường syrsoN
01:09 INS famas Xuyên não tiziaN
02:11 Sico awp tabseN
02:16 Sico awp k1to
02:18 XANTARES deagle Xuyên não aliStair
02:20 XANTARES deagle Xuyên não Sico
02:21 malta + aliStair m4a1 XANTARES
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
6
2
$4750
Giá trị vũ khí của đội
$33900
$11500
Tiền
$8550
$4550
Tiền tiêu
$15350
00:43 k1to + {flash} syrsoN tec9 Xuyên não aliStair
00:51 tiziaN p250 Xuyên não Hatz
01:06 Sico p250 Xuyên não tabseN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
7
2
$20600
Giá trị vũ khí của đội
$32250
$11000
Tiền
$6600
$18700
Tiền tiêu
$13950
01:31 k1to aug INS
01:43 k1to aug Xuyên não Sico
01:46 XANTARES + {flash} aliStair ak47 malta
01:47 aliStair + malta m4a1 XANTARES
01:47 k1to aug Xuyên não aliStair
01:55 Hatz aug Xuyên não k1to
02:32 tabseN ak47 Xuyên não Hatz
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
7
3
Số lần đối đầu 1v1
$27450
Giá trị vũ khí của đội
$8100
$16050
Tiền
$13800
$13200
Tiền tiêu
$8550
00:57 k1to ak47 Xuyên não malta
00:59 INS + malta hegrenade k1to
01:02 aliStair deagle Xuyên não syrsoN
01:03 aliStair + {flash} Sico deagle Xuyên não tiziaN
01:04 Sico + INS deagle Xuyên não XANTARES
01:04 tabseN ak47 aliStair
01:06 tabseN ak47 Sico
01:30 tabseN ak47 Xuyên não INS
01:32 Hatz + Sico deagle tabseN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
8
3
$21650
Giá trị vũ khí của đội
$28750
$1600
Tiền
$7000
$22450
Tiền tiêu
$25600
01:19 Sico awp tiziaN
01:21 XANTARES + tabseN galilar INS
01:25 Sico + {flash} k1to awp Xuyên não XANTARES
01:36 syrsoN awp Sico
01:38 tabseN ak47 Xuyên não malta
01:39 aliStair m4a1 k1to
01:40 tabseN ak47 Xuyên não Hatz
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
8
4
$23250
Giá trị vũ khí của đội
$8000
$4900
Tiền
$13150
$15500
Tiền tiêu
$5150
00:30 aliStair ak47 Xuyên não XANTARES
01:11 k1to + {flash} tabseN ak47 aliStair
01:12 Hatz deagle k1to
01:12 Hatz + aliStair deagle tabseN
01:12 Hatz + aliStair deagle tiziaN
01:20 INS ak47 Xuyên não syrsoN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
8
5
$8700
Giá trị vũ khí của đội
$34700
$3900
Tiền
$11000
$10450
Tiền tiêu
$19800
00:45 Sico + {flash} XANTARES awp tiziaN
00:50 Sico + {flash} INS awp tabseN
00:53 k1to deagle Xuyên não Sico
00:58 INS ak47 Xuyên não syrsoN
00:58 Sico + INS inferno XANTARES
01:04 INS ak47 Xuyên não k1to
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 14
8
6
$1800
Giá trị vũ khí của đội
$35100
$10350
Tiền
$16850
$1200
Tiền tiêu
$11100
00:53 k1to deagle Xuyên não INS
00:54 malta m4a1 k1to
00:55 malta m4a1 tiziaN
01:01 malta m4a1 syrsoN
01:03 XANTARES glock Xuyên não Sico
01:04 malta + Sico m4a1 XANTARES
01:05 malta m4a1 tabseN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 15
8
7
Số lần đối đầu 1v1
$23450
Giá trị vũ khí của đội
$36000
$500
Tiền
$12150
$22850
Tiền tiêu
$22650
00:42 aliStair awp XANTARES
01:02 Sico awp tabseN
01:20 k1to ak47 Xuyên não Sico
01:29 syrsoN awp malta
01:33 aliStair awp k1to
01:36 INS m4a1 syrsoN
01:38 tiziaN ak47 Xuyên não aliStair
01:41 tiziaN ak47 Xuyên não INS
01:45 Hatz aug Xuyên não tiziaN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
9
7
Số lần đối đầu 1v1
$4550
Giá trị vũ khí của đội
$4150
$450
Tiền
$450
$3550
Tiền tiêu
$3550
03:35 INS p250 Xuyên não tiziaN
03:45 XANTARES usp_silencer Xuyên não Hatz
03:51 aliStair glock Xuyên não XANTARES
04:00 tabseN + k1to usp_silencer Sico
04:01 tabseN + XANTARES usp_silencer Xuyên não aliStair
04:03 INS p250 Xuyên não tabseN
04:06 k1to usp_silencer Xuyên não malta
04:06 INS p250 Xuyên não syrsoN
04:44 k1to usp_silencer Xuyên não INS
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 17
9
8
$20450
Giá trị vũ khí của đội
$15800
$1250
Tiền
$450
$18800
Tiền tiêu
$15000
00:36 INS ak47 Xuyên não tiziaN
00:39 aliStair ak47 tabseN
00:40 aliStair ak47 Xuyên não syrsoN
00:40 tabseN + syrsoN hegrenade aliStair
00:47 Hatz galilar XANTARES
00:47 Hatz + Sico galilar k1to
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 18
10
8
$8050
Giá trị vũ khí của đội
$24900
$400
Tiền
$5300
$7850
Tiền tiêu
$12900
00:24 syrsoN ssg08 Xuyên não Sico
00:42 aliStair + {flash} Hatz ak47 Xuyên não syrsoN
00:51 XANTARES deagle Xuyên não INS
01:02 XANTARES deagle malta
01:40 aliStair ak47 Xuyên não tiziaN
01:52 XANTARES ak47 Xuyên não Hatz
02:00 aliStair + malta ak47 XANTARES
02:01 k1to + tiziaN deagle Xuyên não aliStair
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 19
10
9
$24150
Giá trị vũ khí của đội
$13350
$2750
Tiền
$250
$16000
Tiền tiêu
$12950
00:43 syrsoN ssg08 Xuyên não aliStair
00:51 XANTARES m4a1 Sico
01:10 malta deagle Xuyên não k1to
01:14 Hatz deagle tabseN
01:14 malta + Sico deagle Xuyên não XANTARES
01:17 Hatz deagle syrsoN
01:29 tiziaN + syrsoN mp9 Hatz
01:58 malta + Hatz hegrenade tiziaN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 20
10
10
$9550
Giá trị vũ khí của đội
$20800
$1000
Tiền
$6800
$9350
Tiền tiêu
$11500
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 21
10
11
$8100
Giá trị vũ khí của đội
$21500
$10450
Tiền
$20200
$50
Tiền tiêu
$4400
00:31 INS + {flash} aliStair mac10 Xuyên não tiziaN
01:06 k1to deagle Xuyên não INS
01:07 aliStair ak47 Xuyên não XANTARES
01:11 Hatz galilar Xuyên não k1to
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 22
10
12
Số lần lật kèo 1v2
$22550
Giá trị vũ khí của đội
$27450
$4000
Tiền
$25750
$19650
Tiền tiêu
$13450
00:45 aliStair awp XANTARES
01:21 tabseN m4a1_silencer Xuyên não aliStair
01:22 malta ak47 tabseN
01:36 malta ak47 Xuyên não syrsoN
02:16 k1to + tabseN m4a1 malta
02:19 k1to usp_silencer Xuyên não INS
02:23 k1to ak47 Xuyên não Hatz
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 23
10
13
$14550
Giá trị vũ khí của đội
$27150
$11500
Tiền
$23850
$8200
Tiền tiêu
$20400
01:26 aliStair + {flash} Sico ak47 Xuyên não tiziaN
01:28 syrsoN + tiziaN awp Đục tường aliStair
01:31 malta ak47 XANTARES
01:40 k1to ak47 Xuyên não malta
01:40 Sico awp tabseN
02:03 k1to ak47 Xuyên não Sico
02:04 INS ak47 k1to
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 24
10
14
$30550
Giá trị vũ khí của đội
$27350
$4150
Tiền
$25550
$24350
Tiền tiêu
$17100
00:37 Hatz ak47 syrsoN
00:38 INS ak47 Xuyên não tabseN
00:57 Hatz ak47 Xuyên não tiziaN
01:11 k1to awp INS
01:14 malta + INS ak47 k1to
01:21 malta ak47 XANTARES
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 25
11
14
Số lần lật kèo 1v2
$11200
Giá trị vũ khí của đội
$27550
$10050
Tiền
$35300
$11650
Tiền tiêu
$8300
00:24 Sico awp Xuyên não syrsoN
01:04 tiziaN p250 Xuyên não INS
01:04 Hatz ak47 Xuyên não tiziaN
01:21 Sico + malta p250 tabseN
01:37 k1to + tabseN awp Hatz
01:38 k1to + tabseN deagle malta
01:39 Sico awp k1to
01:58 XANTARES ak47 aliStair
02:08 XANTARES + tabseN ak47 Sico
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 26
12
14
$30650
Giá trị vũ khí của đội
$27150
$4750
Tiền
$21050
$23950
Tiền tiêu
$26350
00:34 aliStair ak47 Xuyên não tiziaN
00:48 syrsoN awp INS
00:55 k1to awp malta
01:16 aliStair + Sico ak47 Xuyên não XANTARES
01:25 k1to awp aliStair
01:34 tabseN m4a1_silencer Sico
01:47 Hatz ak47 Xuyên não tabseN
02:11 syrsoN + tabseN deagle Hatz
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 27
12
15
Số lần lật kèo 1v2
$32100
Giá trị vũ khí của đội
$26550
$2800
Tiền
$5700
$19100
Tiền tiêu
$25750
00:30 tiziaN m4a1_silencer Xuyên não INS
00:31 tiziaN + {flash} Sico m4a1_silencer Hatz
01:04 Sico awp k1to
01:05 aliStair ak47 Xuyên não XANTARES
01:37 tabseN + syrsoN m4a1_silencer Xuyên não aliStair
01:41 malta + INS ak47 Đục tường tiziaN
01:43 tiziaN inferno malta
01:49 syrsoN deagle Xuyên não Sico
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 28
13
15
$16000
Giá trị vũ khí của đội
$21750
$900
Tiền
$3450
$15400
Tiền tiêu
$21050
00:32 XANTARES + k1to mp9 Xuyên não aliStair
00:35 tabseN + XANTARES famas Xuyên não malta
00:36 tabseN + {flash} k1to famas Xuyên não Hatz
00:37 XANTARES + k1to mp9 Sico
00:53 INS ak47 Xuyên não k1to
00:56 tiziaN + k1to mp7 INS
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 29
13
16
$26500
Giá trị vũ khí của đội
$3900
$8650
Tiền
$7150
$11100
Tiền tiêu
$3300
00:24 INS ssg08 Xuyên não Đục tường k1to
00:54 syrsoN + tiziaN ssg08 Xuyên não aliStair
01:01 INS ssg08 Xuyên não tiziaN
01:01 Sico deagle Xuyên não tabseN
01:15 malta deagle syrsoN
01:24 XANTARES ak47 Xuyên não Sico
01:24 XANTARES + tiziaN hegrenade Hatz
01:30 malta ssg08 Xuyên não XANTARES
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
k1to 9
78%
14%
923
tabseN 9
56%
15%
895
tiziaN 9
67%
8%
804
XANTARES 6
33%
26%
701
aliStair 11
82%
19%
898
INS 8
75%
17%
1087
malta 6
17%
24%
636
Hatz 4
75%
12%
375
Sico 0
0%
10%
6
Deagle
k1to 5
80%
35%
537
XANTARES 4
75%
38%
374
syrsoN 2
50%
50%
38
tabseN 0
0%
33%
72
tiziaN 0
0%
0%
0
Hatz 7
14%
55%
426
aliStair 4
75%
62%
406
malta 3
67%
30%
325
INS 2
100%
7%
130
Sico 2
100%
26%
240
AWP
syrsoN 6
0%
44%
605
k1to 4
0%
50%
257
Sico 11
18%
50%
1226
aliStair 6
17%
47%
585
malta 1
0%
100%
100
Hatz 0
0%
0%
0
M4A4
k1to 1
0%
8%
55
XANTARES 1
0%
29%
143
tabseN 0
0%
11%
21
tiziaN 0
0%
25%
27
malta 8
0%
29%
715
INS 3
0%
20%
375
aliStair 2
0%
38%
192
p250
k1to 3
100%
27%
184
tiziaN 2
100%
19%
200
tabseN 0
0%
29%
243
XANTARES 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
13%
20
INS 3
100%
17%
265
Sico 2
50%
18%
134
malta 0
0%
14%
20
USP
k1to 3
100%
22%
277
tabseN 3
67%
11%
144
XANTARES 1
100%
22%
135
tiziaN 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
22%
67
malta 2
100%
19%
307
aliStair 1
0%
28%
59
INS 0
0%
57%
54
Sico 0
0%
25%
13
Hatz 0
0%
13%
13
Scout
syrsoN 3
100%
42%
686
k1to 0
0%
0%
0
tiziaN 0
0%
33%
69
INS 2
100%
14%
200
Sico 2
50%
42%
470
malta 1
100%
50%
29
Hatz 0
0%
100%
141
Aug
k1to 3
67%
13%
274
tiziaN 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
0%
0
Hatz 3
67%
15%
284
M4A1-S
tabseN 3
67%
18%
366
tiziaN 2
50%
24%
194
k1to 0
0%
0%
0
Galil
XANTARES 2
50%
20%
84
tabseN 0
0%
0%
0
tiziaN 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
0%
0
Hatz 3
33%
9%
231
HE Grenade
tabseN 1
0%
100%
237
XANTARES 1
0%
100%
141
k1to 0
0%
0%
0
tiziaN 0
0%
78%
156
syrsoN 0
0%
25%
6
INS 1
0%
100%
318
malta 1
0%
27%
21
aliStair 0
0%
100%
15
Sico 0
0%
20%
39
Hatz 0
0%
50%
65
MP9
XANTARES 2
50%
27%
161
tiziaN 1
0%
16%
89
k1to 0
0%
0%
0
Glock
tabseN 1
100%
40%
146
XANTARES 1
100%
43%
204
tiziaN 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
8%
19
aliStair 1
100%
11%
135
Hatz 0
0%
25%
10
Famas
tabseN 2
100%
20%
112
tiziaN 0
0%
29%
45
INS 1
100%
31%
100
Molotov
tiziaN 1
0%
%
177
k1to 0
0%
%
35
tabseN 0
0%
%
60
Sico 1
0%
%
66
INS 0
0%
%
84
aliStair 0
0%
%
174
Tec9
k1to 1
100%
8%
73
MP7
tiziaN 1
0%
50%
3
Mac10
INS 1
100%
4%
93
aliStair 0
0%
0%
0
Sico 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
k1to 0
0%
0%
0
tabseN 0
0%
0%
0
XANTARES 0
0%
0%
0
tiziaN 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
0%
0
INS 0
0%
0%
0
aliStair 0
0%
0%
0
malta 0
0%
5%
1
Sico 0
0%
0%
0
Hatz 0
0%
0%
0
Flashbang
k1to 0
0%
0%
0
tabseN 0
0%
0%
0
XANTARES 0
0%
0%
0
tiziaN 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
0%
0
INS 0
0%
0%
0
aliStair 0
0%
0%
0
malta 0
0%
0%
0
Sico 0
0%
0%
0
Hatz 0
0%
0%
0
Knife
k1to 0
0%
0%
0
tabseN 0
0%
0%
0
XANTARES 0
0%
0%
0
tiziaN 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
0%
0
INS 0
0%
0%
0
aliStair 0
0%
0%
0
malta 0
0%
0%
0
Sico 0
0%
0%
0
Hatz 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
k1to 0
0%
0%
0
tabseN 0
0%
0%
0
XANTARES 0
0%
0%
0
tiziaN 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
0%
0
INS 0
0%
0%
0
aliStair 0
0%
0%
0
malta 0
0%
0%
0
Sico 0
0%
0%
0
Hatz 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
k1to 0
0%
0%
0
tabseN 0
0%
0%
0
XANTARES 0
0%
0%
0
tiziaN 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
0%
0
INS 0
0%
0%
0
aliStair 0
0%
0%
0
malta 0
0%
0%
0
Sico 0
0%
0%
0
Hatz 0
0%
0%
0
Decoy Grenade
tiziaN 0
0%
0%
0
aliStair 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
tiziaN
0
0
0
0
0
3 (43%)
1 (33%)
3 (33%)
5 (45%)
4 (50%)
k1to
0
0
0
0
0
7 (64%)
5 (63%)
7 (78%)
7 (54%)
3 (38%)
XANTARES
0
0
0
0
0
3 (33%)
6 (67%)
3 (20%)
3 (100%)
3 (60%)
syrsoN
0
0
0
0
0
2 (33%)
3 (60%)
4 (50%)
1 (17%)
1 (33%)
tabseN
0
0
0
0
0
2 (33%)
5 (38%)
5 (83%)
2 (33%)
5 (56%)
malta
4 (57%)
4 (36%)
6 (67%)
4 (67%)
4 (67%)
0
0
0
0
0
Sico
2 (67%)
3 (38%)
3 (33%)
2 (40%)
8 (62%)
0
0
0
0
0
aliStair
6 (67%)
2 (22%)
12 (80%)
4 (50%)
1 (17%)
0
0
0
0
0
INS
6 (55%)
6 (46%)
0 (0%)
5 (83%)
4 (67%)
0
0
0
0
0
Hatz
4 (50%)
5 (63%)
2 (40%)
2 (67%)
4 (44%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: