Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
BIG
16
10
6
XANTARES
27 15 3 12 1.80 97.8 56% 73.1% 1.46 2 4 2 1 2 3 0 7 3 2 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 8 8
tabseN
24 17 6 7 1.40 103.3 67% 76.9% 1.32 -1 4 5 3 4 1 1 4 7 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0 0 1 3 0 0 3 3 9
syrsoN
19 12 3 7 1.60 76.1 32% 69.2% 1.16 3 4 1 1 0 3 1 3 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 9
tiziaN
18 16 3 2 1.10 72.7 61% 76.9% 1.07 1 3 2 3 1 0 1 1 3 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 2 8
k1to
17 17 2 0 1.00 64.7 47% 84.6% 0.87 -1 0 1 0 0 0 1 4 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 13
 
FunPlus Phoenix
10
9
1
maden
19 22 4 -3 0.90 85.8 53% 57.7% 0.96 0 3 3 2 2 1 1 5 2 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 3 0 0 3 1 8
farlig
20 20 1 0 1.00 64.6 40% 57.7% 1.19 -1 4 5 0 2 4 3 4 3 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 0 3 0 2 1 1 7
suNny
12 20 4 -8 0.60 59.7 50% 69.2% 0.60 -2 1 3 1 1 0 2 1 5 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 10
zehN
12 23 6 -11 0.50 61.3 50% 69.2% 0.55 -1 2 3 1 1 1 2 4 4 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 6
STYKO
14 20 1 -6 0.70 57.2 79% 53.8% 0.82 0 1 1 0 1 1 0 4 4 1 0 0 0 1 0 1 0 0 0 1 0 1 0 1 0 2 6
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$4300
Giá trị vũ khí của đội
$4350
$700
Tiền
$650
$3300
Tiền tiêu
$3350
00:34 STYKO usp_silencer Xuyên não tabseN
00:35 XANTARES glock Xuyên não STYKO
00:36 XANTARES glock Xuyên não zehN
00:36 k1to glock Xuyên não maden
00:40 farlig usp_silencer Xuyên não XANTARES
00:41 farlig usp_silencer Xuyên não k1to
00:54 farlig usp_silencer Xuyên não syrsoN
01:06 farlig usp_silencer Xuyên não tiziaN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
1
1
$9250
Giá trị vũ khí của đội
$18300
$2450
Tiền
$1750
$10650
Tiền tiêu
$16650
00:37 tiziaN + syrsoN deagle Xuyên não maden
00:40 STYKO + maden mp9 Xuyên não tiziaN
01:19 zehN mp9 Xuyên não XANTARES
01:22 tabseN deagle Xuyên não STYKO
01:28 tabseN deagle Xuyên não farlig
01:39 syrsoN ssg08 Xuyên não zehN
01:48 tabseN + syrsoN aug suNny
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
1
2
$23800
Giá trị vũ khí của đội
$8050
$6000
Tiền
$2300
$12500
Tiền tiêu
$8650
00:56 farlig p250 XANTARES
00:56 zehN + {flash} farlig deagle Xuyên não syrsoN
00:57 farlig p250 Xuyên não k1to
01:02 tabseN ak47 suNny
01:03 tiziaN galilar maden
01:11 tiziaN galilar Xuyên não zehN
01:19 farlig + zehN p250 tiziaN
01:23 farlig + suNny p250 tabseN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
1
3
$13000
Giá trị vũ khí của đội
$23000
$1500
Tiền
$2400
$12800
Tiền tiêu
$16650
00:31 farlig m4a1 Xuyên não tabseN
00:37 STYKO ak47 Xuyên não XANTARES
00:40 STYKO ak47 Xuyên não tiziaN
00:43 STYKO ak47 Xuyên não syrsoN
00:46 STYKO ak47 Xuyên não k1to
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
1
4
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$21450
$10600
Tiền
$16550
$0
Tiền tiêu
$3600
01:07 farlig + maden aug XANTARES
01:13 farlig + STYKO aug tiziaN
01:14 STYKO ak47 tabseN
01:14 k1to glock STYKO
01:18 maden m4a1 Xuyên não Đục tường k1to
01:19 suNny knife_m9_bayonet syrsoN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
1
5
Số lần lật kèo 1v2
$23250
Giá trị vũ khí của đội
$28600
$650
Tiền
$24700
$22550
Tiền tiêu
$11200
00:41 farlig awp tabseN
01:56 tiziaN + k1to ak47 farlig
02:01 XANTARES ak47 Xuyên não zehN
02:02 suNny mp9 Xuyên não k1to
02:05 XANTARES ak47 suNny
02:08 maden + suNny hegrenade XANTARES
02:12 syrsoN awp maden
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
2
5
$15450
Giá trị vũ khí của đội
$31050
$3950
Tiền
$17600
$6100
Tiền tiêu
$23950
00:52 tiziaN + {flash} k1to ak47 Xuyên não zehN
00:52 suNny m4a1 Xuyên não XANTARES
00:54 suNny + zehN m4a1 tabseN
00:56 k1to deagle suNny
01:03 syrsoN awp STYKO
01:11 k1to deagle Xuyên não Đục tường maden
01:16 tiziaN ak47 farlig
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
2
6
$27550
Giá trị vũ khí của đội
$25750
$4800
Tiền
$450
$17000
Tiền tiêu
$24750
00:49 XANTARES ak47 farlig
00:53 maden m4a1 Xuyên não syrsoN
00:56 tabseN m4a1 Xuyên não maden
01:20 STYKO m4a1 Xuyên não tiziaN
01:26 zehN m4a1 XANTARES
01:36 zehN ak47 tabseN
01:40 k1to + tabseN ak47 zehN
01:43 STYKO m4a1 k1to
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
2
7
$3950
Giá trị vũ khí của đội
$21000
$13950
Tiền
$2800
$7700
Tiền tiêu
$15400
01:03 zehN + {flash} tabseN m4a1 tiziaN
01:06 k1to + {flash} maden deagle Xuyên não suNny
01:08 zehN m4a1 k1to
01:12 syrsoN + XANTARES p250 zehN
01:12 maden + suNny hegrenade XANTARES
01:22 syrsoN m4a1 farlig
01:25 maden m4a1 syrsoN
01:27 maden m4a1 tabseN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
2
8
$25650
Giá trị vũ khí của đội
$27450
$750
Tiền
$3200
$24650
Tiền tiêu
$17350
01:20 tabseN ak47 Xuyên não zehN
02:04 maden m4a1 Xuyên não tabseN
02:13 suNny + farlig hegrenade XANTARES
02:18 maden m4a1 Đục tường syrsoN
02:21 farlig + maden awp k1to
02:30 tiziaN ak47 farlig
02:35 maden ak47 tiziaN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
2
9
$8300
Giá trị vũ khí của đội
$24900
$10050
Tiền
$7900
$8700
Tiền tiêu
$12850
00:33 maden ak47 tabseN
00:43 STYKO m4a1 Xuyên não k1to
00:45 tiziaN deagle Xuyên não STYKO
00:46 farlig awp tiziaN
00:52 suNny ak47 syrsoN
00:53 XANTARES tec9 Xuyên não maden
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
3
9
$27450
Giá trị vũ khí của đội
$28050
$9050
Tiền
$12350
$22500
Tiền tiêu
$14350
02:22 tabseN + tiziaN ak47 Xuyên não Đục tường suNny
02:24 k1to ak47 Xuyên não STYKO
02:27 tabseN ak47 Xuyên não zehN
03:05 tabseN + tiziaN ak47 Xuyên não maden
03:07 farlig awp tiziaN
03:08 XANTARES ak47 Xuyên não farlig
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
4
9
$27450
Giá trị vũ khí của đội
$19450
$18100
Tiền
$600
$9300
Tiền tiêu
$19150
01:25 tabseN + {flash} XANTARES ak47 Xuyên não farlig
01:40 suNny + zehN m4a1 Xuyên não tabseN
01:41 XANTARES ak47 Xuyên não suNny
01:42 syrsoN + {flash} tiziaN awp Xuyên não zehN
01:43 XANTARES ak47 Xuyên não STYKO
01:56 k1to ak47 Xuyên não maden
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
5
9
$27950
Giá trị vũ khí của đội
$1000
$26950
Tiền
$10100
$9000
Tiền tiêu
$300
00:29 syrsoN awp farlig
00:31 tabseN ak47 suNny
00:32 syrsoN awp zehN
00:33 tabseN ak47 Xuyên não maden
00:40 XANTARES ak47 Xuyên não STYKO
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
6
9
$29450
Giá trị vũ khí của đội
$22600
$40800
Tiền
$200
$3400
Tiền tiêu
$21600
00:48 tiziaN ak47 suNny
00:52 zehN m4a1 Xuyên não tiziaN
00:55 maden m4a1 XANTARES
00:57 k1to ak47 Xuyên não zehN
01:03 syrsoN awp maden
01:16 farlig + zehN m4a1 k1to
01:18 tabseN ak47 Xuyên não farlig
02:01 syrsoN awp Xuyên não STYKO
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 16
7
9
$4550
Giá trị vũ khí của đội
$4250
$450
Tiền
$550
$3550
Tiền tiêu
$3450
04:02 maden p250 Xuyên não syrsoN
04:10 tabseN usp_silencer Xuyên não farlig
04:12 k1to usp_silencer Xuyên não suNny
04:14 STYKO glock Xuyên não k1to
04:22 zehN glock Xuyên não tabseN
04:41 tiziaN usp_silencer Xuyên não zehN
04:44 tiziaN usp_silencer Xuyên não maden
04:53 tiziaN usp_silencer STYKO
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 17
8
9
$17550
Giá trị vũ khí của đội
$15550
$4750
Tiền
$500
$18750
Tiền tiêu
$14800
01:18 XANTARES m4a1 maden
01:37 tiziaN famas Xuyên não zehN
01:59 XANTARES m4a1 STYKO
02:00 XANTARES m4a1 farlig
02:05 suNny ak47 Xuyên não tabseN
02:17 k1to famas suNny
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 18
8
10
Số lần lật kèo 1v3
$21900
Giá trị vũ khí của đội
$3000
$7900
Tiền
$9950
$10850
Tiền tiêu
$2800
00:46 XANTARES ak47 Xuyên não maden
00:55 STYKO deagle Xuyên não k1to
01:15 tiziaN galilar suNny
01:23 tabseN m4a1 zehN
01:25 STYKO + zehN deagle tabseN
01:29 XANTARES + tabseN ak47 Xuyên não STYKO
01:31 farlig deagle XANTARES
02:01 farlig ak47 Xuyên não tiziaN
02:32 farlig ak47 syrsoN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 19
9
10
$15750
Giá trị vũ khí của đội
$27650
$950
Tiền
$4850
$15950
Tiền tiêu
$23150
00:27 syrsoN ssg08 Xuyên não farlig
01:04 XANTARES deagle zehN
01:05 maden ak47 syrsoN
01:06 maden ak47 Xuyên não XANTARES
01:44 tabseN deagle Xuyên não maden
02:12 tabseN + {flash} tiziaN ak47 Xuyên não suNny
02:14 STYKO ak47 Xuyên não k1to
02:14 tabseN ak47 Xuyên não STYKO
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 20
10
10
$20900
Giá trị vũ khí của đội
$19500
$1850
Tiền
$1050
$17800
Tiền tiêu
$18500
01:33 maden galilar Xuyên não tabseN
01:38 k1to m4a1 maden
01:42 tiziaN ak47 Xuyên não zehN
02:00 farlig + zehN galilar Xuyên não tiziaN
02:04 suNny + maden ak47 Xuyên não k1to
02:09 syrsoN awp suNny
02:12 XANTARES m4a1_silencer farlig
02:29 XANTARES m4a1_silencer Xuyên não STYKO
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 21
11
10
$20850
Giá trị vũ khí của đội
$3150
$3350
Tiền
$11200
$16350
Tiền tiêu
$4750
00:50 zehN deagle Xuyên não k1to
01:14 XANTARES + tabseN hegrenade farlig
01:15 zehN deagle tabseN
01:18 XANTARES ak47 Xuyên não suNny
01:46 tiziaN mp9 Xuyên não STYKO
01:50 tiziaN mp9 Xuyên não maden
01:55 tiziaN + k1to mp9 Xuyên não zehN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 22
12
10
$28100
Giá trị vũ khí của đội
$26450
$7100
Tiền
$3150
$15950
Tiền tiêu
$25450
00:55 tabseN m4a1 STYKO
00:56 tabseN m4a1 zehN
01:05 suNny ak47 tiziaN
01:10 maden ak47 Xuyên não tabseN
01:11 XANTARES + tabseN ak47 Xuyên não maden
01:16 syrsoN + tiziaN awp suNny
01:46 k1to knife_skeleton farlig
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 23
13
10
Số lần đối đầu 1v1
$32300
Giá trị vũ khí của đội
$17650
$11650
Tiền
$4100
$14200
Tiền tiêu
$18150
00:52 XANTARES ak47 zehN
01:31 k1to awp STYKO
01:35 suNny + {flash} farlig ak47 Xuyên não k1to
01:36 syrsoN + XANTARES awp farlig
01:42 maden ak47 Xuyên não tiziaN
01:44 tabseN m4a1_silencer Xuyên não suNny
01:54 maden + suNny ak47 Xuyên não syrsoN
02:13 maden ak47 Xuyên não XANTARES
02:14 tabseN + XANTARES m4a1_silencer maden
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 24
14
10
$29500
Giá trị vũ khí của đội
$24900
$9000
Tiền
$1200
$21550
Tiền tiêu
$23900
00:33 syrsoN awp farlig
00:39 syrsoN awp Xuyên não zehN
00:48 tabseN m4a1_silencer Xuyên não maden
01:02 XANTARES m4a1 STYKO
01:07 XANTARES m4a1 suNny
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 25
15
10
$30550
Giá trị vũ khí của đội
$10200
$20150
Tiền
$8600
$6200
Tiền tiêu
$11800
00:52 suNny + {flash} farlig mac10 tiziaN
00:57 XANTARES ak47 Xuyên não suNny
00:57 zehN tec9 Xuyên não XANTARES
01:01 syrsoN awp Xuyên não zehN
01:08 syrsoN awp farlig
01:11 tabseN m4a1_silencer maden
01:12 k1to + syrsoN ak47 Đục tường STYKO
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 26
16
10
$32350
Giá trị vũ khí của đội
$26150
$24650
Tiền
$3450
$14400
Tiền tiêu
$25150
00:47 syrsoN awp suNny
00:52 k1to ak47 Xuyên não STYKO
00:52 k1to ak47 Đục tường farlig
00:54 XANTARES + tabseN m4a1 Xuyên não maden
00:54 zehN ak47 k1to
01:05 XANTARES + tabseN m4a1 zehN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
XANTARES 13
77%
13%
1135
tabseN 11
82%
21%
1014
k1to 7
57%
16%
642
tiziaN 6
33%
9%
624
maden 8
63%
22%
747
STYKO 6
83%
18%
577
suNny 5
60%
15%
502
farlig 2
50%
29%
183
zehN 2
0%
27%
254
M4A4
XANTARES 7
14%
30%
559
tabseN 4
25%
25%
729
syrsoN 1
0%
33%
100
k1to 1
0%
10%
114
tiziaN 0
0%
7%
110
maden 7
43%
28%
916
zehN 4
25%
33%
511
suNny 3
67%
7%
222
STYKO 3
67%
36%
308
farlig 2
50%
15%
260
AWP
syrsoN 15
27%
80%
1425
k1to 1
0%
100%
100
farlig 4
0%
29%
364
Deagle
tabseN 3
100%
19%
300
k1to 3
67%
40%
287
tiziaN 2
100%
25%
139
XANTARES 1
0%
25%
192
syrsoN 0
0%
0%
0
zehN 3
67%
47%
435
STYKO 2
50%
30%
183
farlig 1
0%
25%
138
maden 0
0%
27%
108
suNny 0
0%
0%
0
USP
tiziaN 3
67%
12%
185
tabseN 1
100%
5%
100
k1to 1
100%
20%
100
XANTARES 0
0%
4%
14
syrsoN 0
0%
0%
0
farlig 4
100%
23%
403
STYKO 1
100%
22%
81
maden 0
0%
9%
32
suNny 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
0%
0
Glock
XANTARES 2
100%
30%
197
k1to 2
50%
38%
195
tabseN 0
0%
12%
18
syrsoN 0
0%
0%
0
tiziaN 0
0%
13%
10
zehN 1
100%
14%
100
STYKO 1
100%
57%
100
farlig 0
0%
17%
12
M4A1-S
tabseN 4
50%
14%
302
XANTARES 2
50%
60%
173
tiziaN 0
0%
0%
0
k1to 0
0%
0%
0
STYKO 0
0%
6%
22
p250
syrsoN 1
0%
25%
8
tabseN 0
0%
0%
0
farlig 4
25%
32%
210
maden 1
100%
33%
170
MP9
tiziaN 3
100%
20%
246
suNny 1
100%
27%
350
zehN 1
100%
12%
100
STYKO 1
100%
20%
33
maden 0
0%
100%
67
Galil
tiziaN 3
33%
16%
300
XANTARES 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
0%
0
maden 1
100%
29%
140
farlig 1
100%
25%
50
suNny 0
0%
6%
22
zehN 0
0%
0%
0
HE Grenade
XANTARES 1
0%
50%
95
tabseN 0
0%
63%
104
syrsoN 0
0%
33%
32
tiziaN 0
0%
31%
174
k1to 0
0%
33%
9
maden 2
0%
33%
34
suNny 1
0%
50%
142
farlig 0
0%
100%
14
zehN 0
0%
58%
113
STYKO 0
0%
50%
68
Aug
tabseN 1
0%
29%
30
farlig 2
0%
13%
45
STYKO 0
0%
19%
72
Knife
k1to 1
0%
13%
86
XANTARES 0
0%
0%
0
tabseN 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
0%
0
tiziaN 0
0%
0%
0
suNny 1
0%
9%
100
maden 0
0%
0%
0
farlig 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
0%
0
STYKO 0
0%
0%
0
Tec9
XANTARES 1
100%
100%
99
tiziaN 0
0%
14%
26
zehN 1
100%
67%
70
Famas
tiziaN 1
100%
5%
76
k1to 1
0%
20%
146
tabseN 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
0%
0
maden 0
0%
0%
0
suNny 0
0%
2%
19
zehN 0
0%
0%
0
Scout
syrsoN 2
100%
63%
412
farlig 0
0%
0%
0
Mac10
suNny 1
0%
24%
100
Flashbang
XANTARES 0
0%
0%
0
tabseN 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
0%
0
tiziaN 0
0%
0%
0
k1to 0
0%
0%
0
maden 0
0%
0%
0
farlig 0
0%
0%
0
suNny 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
0%
0
STYKO 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
XANTARES 0
0%
0%
0
tabseN 0
0%
6%
1
syrsoN 0
0%
8%
1
tiziaN 0
0%
0%
0
k1to 0
0%
9%
3
maden 0
0%
6%
1
farlig 0
0%
0%
0
suNny 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
0%
0
STYKO 0
0%
14%
3
Molotov Projectile
XANTARES 0
0%
0%
0
tabseN 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
0%
0
tiziaN 0
0%
0%
0
k1to 0
0%
0%
0
maden 0
0%
50%
4
farlig 0
0%
0%
0
suNny 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
0%
0
STYKO 0
0%
0%
0
Molotov
XANTARES 0
0%
%
80
tabseN 0
0%
%
88
maden 0
0%
%
12
zehN 0
0%
%
11
STYKO 0
0%
%
40
Incendiary Grenade
XANTARES 0
0%
0%
0
tabseN 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
0%
0
tiziaN 0
0%
0%
0
k1to 0
0%
0%
0
maden 0
0%
0%
0
farlig 0
0%
0%
0
suNny 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
0%
0
STYKO 0
0%
0%
0
Five Seven
syrsoN 0
0%
0%
0
suNny 0
0%
18%
96
Decoy Grenade
maden 0
0%
0%
0
suNny 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
tabseN
0
0
0
0
0
6 (67%)
4 (57%)
4 (57%)
3 (50%)
7 (58%)
k1to
0
0
0
0
0
4 (57%)
2 (40%)
2 (33%)
5 (45%)
4 (80%)
XANTARES
0
0
0
0
0
5 (71%)
5 (63%)
5 (56%)
7 (88%)
5 (50%)
tiziaN
0
0
0
0
0
2 (50%)
6 (75%)
3 (30%)
3 (50%)
4 (67%)
syrsoN
0
0
0
0
0
3 (60%)
6 (86%)
6 (75%)
2 (67%)
2 (25%)
suNny
3 (33%)
3 (43%)
2 (29%)
2 (50%)
2 (40%)
0
0
0
0
0
zehN
3 (43%)
3 (60%)
3 (38%)
2 (25%)
1 (14%)
0
0
0
0
0
farlig
3 (43%)
4 (67%)
4 (44%)
7 (70%)
2 (25%)
0
0
0
0
0
STYKO
3 (50%)
6 (55%)
1 (13%)
3 (50%)
1 (33%)
0
0
0
0
0
maden
5 (42%)
1 (20%)
5 (50%)
2 (33%)
6 (75%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: