Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
FunPlus Phoenix
10
4
6
suNny
14 21 7 -7 0.70 90.8 50% 57.7% 0.83 -4 2 6 0 4 2 2 3 3 0 2 0 2 0 0 1 0 0 0 1 0 2 0 1 1 1 5
maden
17 23 2 -6 0.70 69.1 53% 57.7% 0.80 -2 2 4 1 4 1 0 5 5 2 0 2 0 0 0 1 0 0 0 0 1 1 0 0 1 4 6
STYKO
15 20 1 -5 0.80 64.9 73% 53.8% 0.80 2 2 0 2 0 0 0 6 4 1 0 0 0 1 0 1 0 0 0 0 1 1 0 0 1 3 6
zehN
11 19 0 -8 0.60 45.8 36% 57.7% 0.66 -3 2 5 1 1 1 4 4 5 1 2 1 0 0 2 1 0 0 0 0 1 1 0 0 1 1 6
farlig
9 23 1 -14 0.40 35.6 22% 50% 0.41 -1 1 2 0 2 1 0 3 4 1 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 7
 
Heroic
16
9
7
cadiaN
27 10 2 17 2.70 96.6 26% 92.3% 1.64 1 3 2 0 0 3 2 5 1 1 0 1 0 0 0 1 0 0 1 0 0 3 0 0 3 3 12
refrezh
28 14 4 14 2.00 100.7 39% 92.3% 1.50 6 7 1 3 0 4 1 5 3 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 7 11
TeSeS
21 12 2 9 1.80 78.5 43% 84.6% 1.27 1 3 2 1 1 2 1 3 3 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 4 10
stavn
15 15 9 0 1.00 86.5 47% 80.8% 0.94 0 2 2 1 2 1 0 1 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 2 8
sjuush
14 15 5 -1 0.90 63 64% 69.2% 0.95 0 2 2 1 2 1 0 2 4 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 1 6
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$4250
Giá trị vũ khí của đội
$4250
$550
Tiền
$750
$3450
Tiền tiêu
$3250
00:31 cadiaN usp_silencer Xuyên não maden
00:33 sjuush usp_silencer Xuyên não farlig
00:34 sjuush usp_silencer Xuyên não zehN
00:39 refrezh hkp2000 suNny
00:42 sjuush usp_silencer STYKO
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$9900
Giá trị vũ khí của đội
$22600
$150
Tiền
$550
$9900
Tiền tiêu
$17950
00:57 refrezh m4a1 Xuyên não suNny
00:59 cadiaN mp9 Xuyên não farlig
01:01 refrezh + cadiaN m4a1 zehN
01:02 sjuush m4a1 Xuyên não STYKO
01:05 stavn m4a1 maden
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$2200
Giá trị vũ khí của đội
$26200
$10150
Tiền
$14000
$2000
Tiền tiêu
$4600
00:36 cadiaN mp9 Xuyên não suNny
00:36 maden deagle Xuyên não cadiaN
01:42 refrezh m4a1 STYKO
01:43 sjuush m4a1 Xuyên não zehN
01:44 maden deagle Xuyên não sjuush
01:47 refrezh + sjuush m4a1 maden
01:49 TeSeS mp9 farlig
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
$25100
Giá trị vũ khí của đội
$32400
$1150
Tiền
$16750
$24100
Tiền tiêu
$15600
00:48 TeSeS + stavn hegrenade maden
01:23 farlig ak47 stavn
01:24 TeSeS + stavn m4a1 farlig
01:30 cadiaN awp Xuyên não zehN
01:48 refrezh + sjuush m4a1 Xuyên não suNny
02:03 cadiaN awp STYKO
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
1
4
Số lần lật kèo 1v2
$10750
Giá trị vũ khí của đội
$31200
$8100
Tiền
$23600
$11250
Tiền tiêu
$10700
00:49 stavn m4a1 maden
01:00 zehN ak47 Xuyên não TeSeS
01:22 stavn + {flash} cadiaN m4a1 Xuyên não zehN
01:38 refrezh + {flash} sjuush ak47 STYKO
01:38 suNny ak47 Xuyên não refrezh
01:39 suNny ak47 Xuyên não sjuush
01:41 cadiaN m4a1 farlig
01:46 suNny ak47 cadiaN
01:48 suNny ak47 stavn
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
2
4
$26550
Giá trị vũ khí của đội
$29600
$3550
Tiền
$3000
$21700
Tiền tiêu
$28600
00:38 STYKO ak47 Xuyên não cadiaN
00:40 STYKO ak47 Xuyên não sjuush
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
2
5
$27800
Giá trị vũ khí của đội
$25200
$15950
Tiền
$2200
$6000
Tiền tiêu
$11300
01:39 refrezh m4a1 zehN
01:45 stavn m4a1 STYKO
01:45 stavn m4a1 Xuyên não farlig
01:48 stavn m4a1 maden
01:52 TeSeS + sjuush m4a1 suNny
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
2
6
$26550
Giá trị vũ khí của đội
$28850
$2400
Tiền
$13150
$25550
Tiền tiêu
$5800
02:02 TeSeS ak47 Xuyên não maden
02:07 TeSeS + {flash} cadiaN ak47 Xuyên não zehN
02:14 TeSeS + stavn ak47 STYKO
02:14 farlig awp TeSeS
02:28 cadiaN + TeSeS awp Đục tường suNny
02:37 stavn ak47 farlig
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
2
7
$9700
Giá trị vũ khí của đội
$30100
$7500
Tiền
$20300
$9500
Tiền tiêu
$10400
01:51 sjuush ak47 suNny
01:56 zehN + {flash} TeSeS hegrenade sjuush
01:59 refrezh ak47 zehN
02:00 refrezh ak47 Xuyên não farlig
02:03 refrezh hkp2000 STYKO
02:04 TeSeS + cadiaN m4a1 maden
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
2
8
$25500
Giá trị vũ khí của đội
$30700
$300
Tiền
$28550
$24500
Tiền tiêu
$10100
01:03 cadiaN + {flash} TeSeS awp farlig
01:03 maden ak47 Xuyên não stavn
01:06 cadiaN + stavn awp maden
01:40 TeSeS + {flash} sjuush m4a1 zehN
02:01 refrezh ak47 Xuyên não suNny
02:07 refrezh + sjuush ak47 STYKO
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
3
8
Số lần đối đầu 1v1
$8350
Giá trị vũ khí của đội
$31550
$9450
Tiền
$32700
$8850
Tiền tiêu
$12600
00:55 maden deagle Xuyên não TeSeS
01:00 stavn m4a1 Xuyên não farlig
01:12 suNny + {flash} zehN deagle Xuyên não stavn
01:19 sjuush ak47 STYKO
01:37 cadiaN awp maden
01:37 suNny m4a1 Xuyên não refrezh
01:38 suNny + maden m4a1 cadiaN
02:20 sjuush + stavn ak47 Xuyên não suNny
02:26 sjuush ak47 Xuyên não zehN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
3
9
$26500
Giá trị vũ khí của đội
$31000
$2250
Tiền
$17150
$25500
Tiền tiêu
$23850
01:27 refrezh + sjuush hegrenade suNny
01:28 maden ak47 Xuyên não stavn
01:31 refrezh m4a1 Đục tường farlig
01:32 maden ak47 Xuyên não refrezh
01:34 sjuush m4a1 Xuyên não STYKO
01:37 TeSeS m4a1 Xuyên não maden
01:40 sjuush m4a1 zehN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
4
9
$8650
Giá trị vũ khí của đội
$31850
$9300
Tiền
$18150
$12350
Tiền tiêu
$16750
01:53 refrezh m4a1 farlig
01:56 maden + suNny ak47 refrezh
02:14 TeSeS + refrezh ak47 Xuyên não maden
02:14 zehN m4a1 stavn
02:18 zehN + suNny m4a1 Xuyên não TeSeS
02:26 STYKO deagle Xuyên não sjuush
02:46 cadiaN awp STYKO
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
5
9
$26450
Giá trị vũ khí của đội
$32600
$6300
Tiền
$1200
$17700
Tiền tiêu
$24650
00:41 STYKO ak47 Xuyên não refrezh
00:44 STYKO ak47 Xuyên não sjuush
00:56 TeSeS m4a1 Xuyên não suNny
01:10 stavn awp maden
01:12 STYKO ak47 Xuyên não stavn
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
6
9
$29450
Giá trị vũ khí của đội
$21650
$4700
Tiền
$550
$20300
Tiền tiêu
$10550
00:53 zehN ak47 cadiaN
01:13 zehN ak47 Xuyên não sjuush
01:42 stavn usp_silencer Xuyên não farlig
01:45 refrezh awp Đục tường suNny
01:47 STYKO + suNny ak47 TeSeS
01:48 zehN ak47 refrezh
01:50 maden ak47 stavn
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 16
7
9
$3900
Giá trị vũ khí của đội
$4550
$600
Tiền
$450
$3400
Tiền tiêu
$3550
04:01 suNny usp_silencer Xuyên não stavn
04:01 suNny usp_silencer Xuyên não sjuush
04:02 TeSeS + {flash} refrezh glock Xuyên não farlig
04:03 TeSeS glock suNny
04:11 maden usp_silencer TeSeS
04:12 maden usp_silencer Xuyên não refrezh
04:48 cadiaN + refrezh hegrenade maden
04:49 zehN usp_silencer Xuyên não cadiaN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 17
7
10
$19850
Giá trị vũ khí của đội
$2200
$450
Tiền
$8950
$17900
Tiền tiêu
$10600
01:26 suNny famas sjuush
01:29 maden mp9 Xuyên não stavn
01:29 refrezh + stavn tec9 Xuyên não maden
02:05 refrezh + {flash} zehN tec9 Xuyên não suNny
02:11 TeSeS deagle zehN
02:24 cadiaN deagle farlig
02:25 STYKO + farlig hegrenade TeSeS
02:26 cadiaN deagle Xuyên não STYKO
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 18
7
11
$8350
Giá trị vũ khí của đội
$20700
$300
Tiền
$3900
$8350
Tiền tiêu
$14400
00:38 sjuush mac10 Đục tường zehN
00:39 STYKO deagle Xuyên não sjuush
01:13 farlig deagle Xuyên não refrezh
01:38 stavn ak47 farlig
01:49 TeSeS + refrezh mac10 Xuyên não STYKO
01:50 cadiaN famas Xuyên não maden
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 19
7
12
$2150
Giá trị vũ khí của đội
$22200
$10400
Tiền
$13500
$0
Tiền tiêu
$10000
01:16 refrezh mp9 zehN
01:18 farlig usp_silencer refrezh
01:49 cadiaN deagle STYKO
01:51 cadiaN deagle Xuyên não maden
01:52 cadiaN + refrezh deagle farlig
01:53 suNny deagle cadiaN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 20
7
13
$24950
Giá trị vũ khí của đội
$25200
$1750
Tiền
$20150
$21250
Tiền tiêu
$13750
00:30 maden m4a1 Xuyên não sjuush
00:33 suNny m4a1 Xuyên não stavn
00:33 cadiaN + {flash} farlig awp maden
00:50 TeSeS ak47 Xuyên não farlig
01:49 TeSeS ak47 Xuyên não suNny
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 21
7
14
Số lần lật kèo 1v3
$15000
Giá trị vũ khí của đội
$27750
$11500
Tiền
$24450
$7200
Tiền tiêu
$13100
01:08 zehN ak47 TeSeS
01:08 refrezh ak47 Xuyên não zehN
01:11 STYKO m4a1 refrezh
01:16 STYKO m4a1 Xuyên não stavn
01:17 sjuush + stavn ak47 Xuyên não STYKO
01:19 farlig + STYKO ak47 sjuush
01:38 cadiaN awp farlig
01:44 cadiaN awp maden
02:11 cadiaN + stavn ak47 suNny
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 22
8
14
Số lần đối đầu 1v1
$27850
Giá trị vũ khí của đội
$27650
$1000
Tiền
$19350
$26850
Tiền tiêu
$22450
01:04 stavn ak47 suNny
01:08 maden m4a1 TeSeS
01:31 cadiaN awp Đục tường zehN
01:38 farlig m4a1 Xuyên não cadiaN
01:39 stavn ak47 Xuyên não farlig
01:40 STYKO + cadiaN m4a1 Xuyên não sjuush
01:41 STYKO m4a1 Xuyên não stavn
01:46 refrezh ak47 Xuyên não STYKO
01:47 maden awp refrezh
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 23
9
14
$24200
Giá trị vũ khí của đội
$11150
$1100
Tiền
$15100
$17750
Tiền tiêu
$14450
00:30 refrezh mac10 Xuyên não suNny
00:31 farlig + TeSeS awp STYKO
00:31 farlig + suNny awp Đục tường TeSeS
01:06 maden + suNny m4a1 refrezh
01:07 maden m4a1 sjuush
01:08 maden + suNny m4a1 stavn
01:09 cadiaN m4a1 maden
01:22 zehN m4a1 cadiaN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 24
9
15
$26200
Giá trị vũ khí của đội
$22450
$5150
Tiền
$6150
$15500
Tiền tiêu
$21450
00:33 refrezh + {flash} farlig ak47 zehN
00:35 refrezh ak47 Xuyên não maden
00:38 STYKO mp9 Xuyên não refrezh
00:42 sjuush + stavn galilar Xuyên não STYKO
00:44 stavn ak47 Xuyên não farlig
01:02 TeSeS m4a1 Đục tường suNny
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 25
10
15
Số lần đối đầu 1v1
$17100
Giá trị vũ khí của đội
$26100
$550
Tiền
$16900
$16700
Tiền tiêu
$7200
00:37 farlig awp stavn
00:57 farlig + {flash} cadiaN awp sjuush
01:10 suNny + {flash} cadiaN ump45 TeSeS
01:12 refrezh ak47 suNny
01:22 cadiaN ak47 farlig
02:02 cadiaN awp maden
02:04 zehN + maden m4a1 refrezh
02:08 cadiaN awp zehN
02:13 STYKO + suNny ak47 cadiaN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 26
10
16
$25050
Giá trị vũ khí của đội
$26950
$1600
Tiền
$2850
$18150
Tiền tiêu
$25950
01:00 TeSeS + {flash} cadiaN inferno zehN
01:03 TeSeS + {flash} cadiaN ak47 farlig
01:06 refrezh + {flash} sjuush ak47 Xuyên não STYKO
01:09 suNny m4a1 TeSeS
01:18 refrezh ak47 maden
01:19 stavn ak47 Xuyên não suNny
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
STYKO 7
71%
14%
745
maden 5
60%
9%
446
zehN 5
40%
13%
570
suNny 4
50%
24%
823
farlig 2
0%
43%
150
refrezh 12
50%
24%
1157
TeSeS 7
71%
14%
647
stavn 6
50%
16%
922
sjuush 5
60%
7%
280
cadiaN 2
0%
7%
93
M4A4
maden 5
20%
20%
466
suNny 4
50%
21%
316
STYKO 4
75%
34%
427
zehN 4
25%
30%
199
farlig 1
100%
27%
122
refrezh 8
25%
22%
555
TeSeS 7
29%
21%
566
stavn 7
43%
7%
709
sjuush 4
75%
24%
718
cadiaN 2
0%
21%
131
AWP
farlig 4
0%
15%
290
maden 1
0%
100%
100
zehN 0
0%
100%
79
cadiaN 13
8%
33%
1077
refrezh 1
0%
100%
113
stavn 1
0%
25%
81
Deagle
maden 3
100%
19%
334
suNny 2
50%
43%
196
STYKO 2
100%
21%
222
farlig 1
100%
10%
100
zehN 0
0%
25%
48
cadiaN 5
40%
33%
435
TeSeS 1
0%
9%
100
stavn 0
0%
20%
50
USP
suNny 2
100%
43%
215
maden 2
50%
29%
174
zehN 1
100%
43%
117
farlig 1
0%
20%
52
STYKO 0
0%
6%
15
sjuush 3
67%
67%
300
cadiaN 1
100%
6%
100
stavn 1
100%
33%
77
TeSeS 0
0%
0%
0
MP9
maden 1
100%
17%
136
STYKO 1
100%
22%
110
suNny 0
0%
36%
121
zehN 0
0%
0%
0
farlig 0
0%
0%
0
cadiaN 2
100%
26%
294
refrezh 1
0%
23%
267
TeSeS 1
0%
25%
100
stavn 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
HE Grenade
STYKO 1
0%
63%
90
zehN 1
0%
25%
78
suNny 0
0%
100%
373
maden 0
0%
67%
132
farlig 0
0%
33%
71
cadiaN 1
0%
73%
166
refrezh 1
0%
33%
30
TeSeS 1
0%
75%
157
stavn 0
0%
61%
298
sjuush 0
0%
78%
123
Mac10
refrezh 1
100%
19%
112
TeSeS 1
100%
6%
94
sjuush 1
0%
8%
100
stavn 0
0%
4%
12
Glock
suNny 0
0%
0%
0
maden 0
0%
0%
0
STYKO 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
0%
0
farlig 0
0%
11%
11
TeSeS 2
50%
19%
200
refrezh 0
0%
14%
99
stavn 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
Famas
suNny 1
0%
17%
100
STYKO 0
0%
30%
68
cadiaN 1
100%
15%
100
TeSeS 0
0%
15%
43
sjuush 0
0%
15%
41
Tec9
maden 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
9%
26
refrezh 2
100%
17%
108
cadiaN 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
100%
17
p2000
refrezh 2
0%
38%
178
Molotov
suNny 0
0%
%
116
maden 0
0%
%
9
STYKO 0
0%
%
10
zehN 0
0%
%
72
TeSeS 1
0%
%
133
cadiaN 0
0%
%
52
stavn 0
0%
%
100
sjuush 0
0%
%
35
Ump
suNny 1
0%
29%
100
Galil
sjuush 1
100%
11%
23
Knife
suNny 0
0%
0%
0
maden 0
0%
0%
0
STYKO 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
0%
0
farlig 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
suNny 0
0%
0%
0
maden 0
0%
0%
0
STYKO 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
6%
1
farlig 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
7%
1
Flashbang
suNny 0
0%
0%
0
maden 0
0%
0%
0
STYKO 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
0%
0
farlig 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
suNny 0
0%
0%
0
maden 0
0%
0%
0
STYKO 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
0%
0
farlig 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
p250
suNny 0
0%
0%
0
STYKO 0
0%
0%
0
farlig 0
0%
25%
129
cadiaN 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
suNny 0
0%
0%
0
maden 0
0%
0%
0
STYKO 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
CZ75a
farlig 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
50%
63
Decoy Grenade
TeSeS 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
STYKO
0
0 (0%)
0
0
0
2 (50%)
3 (75%)
5 (45%)
2 (33%)
3 (33%)
farlig
1 (100%)
0
0
0
0
2 (29%)
2 (22%)
2 (67%)
1 (13%)
2 (40%)
suNny
0
0
0
0
0
2 (29%)
4 (67%)
3 (60%)
3 (50%)
2 (18%)
zehN
0
0
0
0
0
3 (43%)
1 (50%)
2 (29%)
3 (50%)
2 (25%)
maden
0
0
0
0
0
3 (38%)
5 (56%)
3 (100%)
1 (9%)
5 (56%)
TeSeS
2 (50%)
5 (71%)
5 (71%)
4 (57%)
5 (63%)
0
0
0
0
0
stavn
1 (25%)
7 (78%)
2 (33%)
1 (50%)
4 (44%)
0
0
0
0
0
sjuush
6 (55%)
1 (33%)
2 (40%)
5 (71%)
0 (0%)
0
0
0
0
0
cadiaN
4 (67%)
7 (88%)
3 (50%)
3 (50%)
10 (91%)
0
0
0
0
0
refrezh
6 (67%)
3 (60%)
9 (82%)
6 (75%)
4 (44%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: