Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
BIG
10
4
6
XANTARES
21 20 1 1 1.10 82.8 38% 69.2% 1.13 -1 3 4 1 3 2 1 2 5 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 1 1 3 8
tiziaN
17 19 3 -2 0.90 68.3 59% 57.7% 0.88 1 3 2 1 2 2 0 4 0 1 0 1 0 0 0 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 5 7
syrsoN
15 18 3 -3 0.80 69.2 20% 57.7% 0.82 1 3 2 1 1 2 1 4 0 1 0 0 0 1 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 4 7
tabseN
9 22 5 -13 0.40 66.8 67% 50% 0.50 -1 1 2 1 2 0 0 2 5 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 1 4
k1to
8 21 2 -13 0.40 42.8 50% 46.2% 0.46 -6 0 6 0 3 0 3 1 3 0 2 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 4
 
Heroic
16
9
7
sjuush
22 12 3 10 1.80 85.8 55% 84.6% 1.28 -1 1 2 0 2 1 0 5 5 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 6 10
TeSeS
24 16 2 8 1.50 98.2 54% 76.9% 1.40 3 6 3 4 2 2 1 5 4 0 1 0 0 0 1 1 0 0 0 0 1 3 0 0 3 5 5
cadiaN
22 14 2 8 1.60 83.5 14% 65.4% 1.29 2 4 2 1 0 3 2 1 2 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 1 0 0 1 6 7
refrezh
17 14 3 3 1.20 76.6 59% 76.9% 1.01 2 4 2 0 2 4 0 4 3 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 9
stavn
15 16 2 -1 0.90 68.9 20% 69.2% 0.95 0 1 1 0 0 1 1 3 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 0 1 9
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
Số lần lật kèo 1v3
$4300
Giá trị vũ khí của đội
$4550
$700
Tiền
$450
$3300
Tiền tiêu
$3550
00:39 refrezh hkp2000 Xuyên não syrsoN
00:40 XANTARES glock Xuyên não cadiaN
00:41 XANTARES glock Xuyên não stavn
01:01 refrezh hkp2000 Xuyên não k1to
01:11 TeSeS + {flash} sjuush usp_silencer Xuyên não XANTARES
01:14 TeSeS + {flash} sjuush usp_silencer tabseN
01:17 tiziaN glock Xuyên não refrezh
01:19 TeSeS usp_silencer tiziaN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$18950
Giá trị vũ khí của đội
$11550
$1450
Tiền
$300
$17950
Tiền tiêu
$11150
00:31 tabseN + XANTARES mac10 Xuyên não cadiaN
01:07 XANTARES mac10 Xuyên não stavn
01:13 tabseN + tiziaN ak47 refrezh
01:37 k1to galilar Xuyên não TeSeS
02:05 sjuush + stavn deagle Xuyên não tiziaN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
$20500
Giá trị vũ khí của đội
$2550
$13900
Tiền
$12200
$7150
Tiền tiêu
$700
00:32 syrsoN + tabseN mac10 Xuyên não stavn
00:32 TeSeS usp_silencer tabseN
00:32 syrsoN + {flash} sjuush mac10 TeSeS
00:33 tiziaN + syrsoN galilar refrezh
00:38 tiziaN + syrsoN mac10 cadiaN
00:38 sjuush deagle k1to
01:18 XANTARES ak47 Xuyên não sjuush
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
4
0
$25650
Giá trị vũ khí của đội
$27200
$19400
Tiền
$800
$13450
Tiền tiêu
$26200
01:53 cadiaN awp k1to
01:58 tiziaN + {flash} tabseN galilar cadiaN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
4
1
$26650
Giá trị vũ khí của đội
$29250
$27550
Tiền
$7250
$10250
Tiền tiêu
$11400
00:29 cadiaN awp XANTARES
01:26 k1to + {flash} syrsoN ak47 TeSeS
01:26 refrezh m4a1 Xuyên não k1to
01:29 sjuush m4a1 Xuyên não tabseN
01:50 tiziaN ak47 refrezh
01:52 sjuush m4a1 Xuyên não tiziaN
01:58 stavn m4a1 Xuyên não syrsoN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
4
2
$26950
Giá trị vũ khí của đội
$32100
$6200
Tiền
$10700
$28850
Tiền tiêu
$13350
00:29 TeSeS m4a1 tiziaN
01:01 cadiaN awp XANTARES
01:02 TeSeS awp syrsoN
01:12 k1to + tabseN ak47 cadiaN
01:13 stavn m4a1 k1to
01:30 tabseN ak47 stavn
01:31 TeSeS awp tabseN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
4
3
$2850
Giá trị vũ khí của đội
$33050
$14050
Tiền
$13750
$3750
Tiền tiêu
$14100
01:02 sjuush m4a1 k1to
01:06 stavn awp syrsoN
01:07 stavn awp tiziaN
01:13 TeSeS m4a1 Xuyên não tabseN
01:23 TeSeS m4a1 Xuyên não XANTARES
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
4
4
$24950
Giá trị vũ khí của đội
$32850
$400
Tiền
$29300
$24250
Tiền tiêu
$1800
00:52 stavn awp k1to
01:03 syrsoN awp TeSeS
01:38 cadiaN awp tabseN
01:40 cadiaN awp XANTARES
01:42 tiziaN ak47 Xuyên não cadiaN
01:57 sjuush + cadiaN m4a1 Xuyên não tiziaN
01:58 sjuush + TeSeS m4a1 syrsoN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
4
5
$4650
Giá trị vũ khí của đội
$30250
$10750
Tiền
$34500
$5250
Tiền tiêu
$11950
00:41 XANTARES deagle Xuyên não TeSeS
00:42 refrezh + TeSeS hegrenade XANTARES
00:44 cadiaN + refrezh hegrenade tabseN
00:48 cadiaN + refrezh awp syrsoN
01:02 cadiaN awp k1to
01:10 refrezh ak47 Xuyên não tiziaN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
5
5
Số lần lật kèo 1v2
$26400
Giá trị vũ khí của đội
$33500
$1650
Tiền
$42250
$25600
Tiền tiêu
$9600
00:30 tiziaN ak47 Xuyên não cadiaN
00:35 tiziaN ak47 sjuush
00:55 stavn awp Xuyên não tiziaN
01:10 stavn awp k1to
01:26 tabseN ak47 Xuyên não TeSeS
01:28 stavn awp tabseN
01:34 stavn awp XANTARES
01:35 syrsoN + tiziaN awp Xuyên não stavn
01:37 refrezh ak47 Xuyên não syrsoN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
5
6
$20450
Giá trị vũ khí của đội
$31600
$800
Tiền
$19350
$19450
Tiền tiêu
$30600
01:10 cadiaN awp tiziaN
01:11 refrezh m4a1 Xuyên não syrsoN
01:45 sjuush m4a1 Xuyên não tabseN
01:48 sjuush m4a1 Xuyên não Đục tường k1to
01:56 cadiaN + sjuush awp Xuyên não XANTARES
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
5
7
$3100
Giá trị vũ khí của đội
$32700
$12800
Tiền
$28750
$6500
Tiền tiêu
$7950
00:35 TeSeS m4a1 Xuyên não XANTARES
00:39 stavn awp tiziaN
00:40 cadiaN awp syrsoN
00:59 TeSeS + cadiaN m4a1 tabseN
01:11 refrezh ak47 k1to
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
6
7
$25900
Giá trị vũ khí của đội
$35000
$900
Tiền
$40500
$24900
Tiền tiêu
$5800
00:39 refrezh ak47 Xuyên não tabseN
00:41 XANTARES + tabseN ak47 refrezh
01:04 TeSeS m4a1 k1to
01:12 TeSeS + {flash} stavn m4a1 syrsoN
01:17 XANTARES ak47 Xuyên não cadiaN
01:45 XANTARES ak47 Xuyên não stavn
02:04 tiziaN ak47 Xuyên não sjuush
02:09 tiziaN ak47 Xuyên não TeSeS
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
6
8
$25250
Giá trị vũ khí của đội
$31600
$4150
Tiền
$17600
$15500
Tiền tiêu
$30800
01:10 refrezh m4a1 tabseN
01:15 sjuush m4a1 Xuyên não k1to
01:21 cadiaN awp tiziaN
01:37 TeSeS m4a1 Xuyên não XANTARES
01:37 cadiaN awp syrsoN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 15
6
9
$17450
Giá trị vũ khí của đội
$34700
$1300
Tiền
$21350
$17550
Tiền tiêu
$14000
00:34 refrezh + {flash} TeSeS m4a1 XANTARES
00:35 sjuush + {flash} TeSeS m4a1 k1to
00:37 sjuush + {flash} TeSeS m4a1 Xuyên não tabseN
00:39 syrsoN ak47 sjuush
00:39 refrezh + sjuush m4a1 syrsoN
00:39 stavn awp tiziaN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
6
10
Số lần đối đầu 1v1
$4550
Giá trị vũ khí của đội
$4000
$450
Tiền
$600
$3550
Tiền tiêu
$3400
04:05 TeSeS glock Xuyên não syrsoN
05:13 refrezh glock Xuyên não XANTARES
05:17 tabseN usp_silencer Xuyên não refrezh
05:22 tiziaN + {flash} TeSeS usp_silencer Xuyên não cadiaN
05:25 tabseN usp_silencer Xuyên não stavn
05:25 TeSeS usp_silencer Xuyên não tiziaN
05:47 sjuush p250 Xuyên não k1to
05:48 tabseN usp_silencer Xuyên não sjuush
05:53 TeSeS usp_silencer Xuyên não tabseN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 17
6
11
$10350
Giá trị vũ khí của đội
$19350
$1000
Tiền
$400
$10150
Tiền tiêu
$18250
00:35 cadiaN mac10 Xuyên não XANTARES
01:12 k1to deagle Xuyên não sjuush
01:14 TeSeS ak47 Xuyên não Đục tường k1to
01:33 refrezh ak47 Xuyên não syrsoN
01:39 cadiaN ak47 tabseN
01:42 tiziaN + k1to deagle Xuyên não TeSeS
02:45 tiziaN ak47 stavn
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 18
6
12
$6350
Giá trị vũ khí của đội
$22100
$12500
Tiền
$6000
$2050
Tiền tiêu
$13900
00:55 TeSeS + {flash} cadiaN mac10 Xuyên não k1to
01:05 stavn ak47 Xuyên não tiziaN
01:08 TeSeS mac10 tabseN
01:12 XANTARES deagle stavn
01:12 sjuush ak47 Xuyên não syrsoN
01:15 cadiaN + stavn mac10 XANTARES
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 19
6
13
$26900
Giá trị vũ khí của đội
$24550
$750
Tiền
$16850
$26100
Tiền tiêu
$8100
00:50 TeSeS + {flash} refrezh mac10 Xuyên não k1to
00:51 TeSeS mac10 Xuyên não tabseN
00:52 sjuush + {flash} refrezh ak47 Xuyên não tiziaN
01:23 XANTARES m4a1 stavn
01:24 sjuush + refrezh ak47 XANTARES
01:42 syrsoN awp cadiaN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 20
7
13
$14100
Giá trị vũ khí của đội
$21800
$9950
Tiền
$26300
$8000
Tiền tiêu
$11150
00:39 syrsoN awp TeSeS
00:49 syrsoN awp Xuyên não refrezh
00:50 sjuush ak47 syrsoN
01:29 XANTARES deagle Xuyên não sjuush
01:32 stavn awp XANTARES
01:33 tiziaN deagle stavn
01:41 cadiaN mac10 tabseN
01:42 tiziaN ak47 Xuyên não cadiaN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 21
7
14
Số lần đối đầu 1v1
$29200
Giá trị vũ khí của đội
$27150
$6150
Tiền
$6950
$21350
Tiền tiêu
$26350
00:46 TeSeS ak47 Xuyên não k1to
00:49 syrsoN + {flash} stavn awp refrezh
00:49 syrsoN + {flash} stavn awp Đục tường TeSeS
00:51 sjuush ak47 syrsoN
00:58 sjuush ak47 tiziaN
01:07 XANTARES m4a1 sjuush
01:10 cadiaN awp tabseN
01:12 XANTARES + k1to m4a1 stavn
01:17 cadiaN + sjuush awp XANTARES
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 22
8
14
$21750
Giá trị vũ khí của đội
$25600
$500
Tiền
$5550
$20750
Tiền tiêu
$18850
00:48 DuDe world DuDe
01:37 tiziaN + {flash} k1to mp9 Xuyên não sjuush
01:38 sjuush inferno tiziaN
01:46 tabseN m4a1_silencer stavn
02:31 TeSeS ak47 tabseN
02:32 XANTARES + syrsoN hegrenade TeSeS
03:05 k1to m4a1_silencer refrezh
03:14 k1to + tabseN m4a1_silencer cadiaN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 23
9
14
$27550
Giá trị vũ khí của đội
$17900
$5700
Tiền
$350
$14400
Tiền tiêu
$17100
01:36 XANTARES ak47 refrezh
01:37 XANTARES ak47 cadiaN
01:43 sjuush ak47 XANTARES
01:48 syrsoN awp stavn
01:54 syrsoN awp TeSeS
01:55 tabseN + tiziaN m4a1 Xuyên não sjuush
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 24
10
14
$32350
Giá trị vũ khí của đội
$1050
$11150
Tiền
$10100
$11900
Tiền tiêu
$50
00:43 XANTARES ak47 refrezh
00:44 XANTARES ak47 sjuush
00:44 XANTARES ak47 TeSeS
00:45 XANTARES ak47 stavn
00:45 syrsoN awp cadiaN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 25
10
15
$32950
Giá trị vũ khí của đội
$22800
$25800
Tiền
$300
$2900
Tiền tiêu
$21800
00:39 tiziaN m4a1 Xuyên não sjuush
00:46 cadiaN ak47 tiziaN
01:15 refrezh ak47 tabseN
01:51 XANTARES ak47 TeSeS
02:03 cadiaN ak47 Xuyên não k1to
02:26 stavn awp XANTARES
02:37 syrsoN + tabseN inferno refrezh
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 26
10
16
$31150
Giá trị vũ khí của đội
$24900
$10200
Tiền
$4650
$23500
Tiền tiêu
$14450
00:40 syrsoN awp TeSeS
01:25 stavn ak47 tiziaN
01:34 k1to m4a1 Xuyên não stavn
01:52 refrezh ak47 syrsoN
02:03 sjuush ak47 Xuyên não tabseN
02:10 refrezh ak47 Xuyên não XANTARES
02:11 k1to m4a1 Xuyên não refrezh
02:17 cadiaN awp k1to
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
XANTARES 11
27%
16%
1132
tiziaN 8
63%
9%
809
tabseN 3
33%
8%
297
k1to 2
0%
22%
188
syrsoN 1
0%
57%
100
sjuush 8
38%
18%
800
refrezh 8
63%
17%
853
TeSeS 3
67%
18%
300
cadiaN 3
33%
22%
307
stavn 2
50%
15%
287
AWP
syrsoN 11
18%
45%
1187
tabseN 0
0%
0%
0
k1to 0
0%
33%
89
cadiaN 15
7%
43%
1273
stavn 11
9%
40%
1076
TeSeS 2
0%
67%
180
M4A4
XANTARES 3
0%
11%
283
k1to 2
100%
10%
90
tiziaN 1
100%
13%
138
tabseN 1
100%
13%
57
sjuush 10
70%
31%
876
TeSeS 8
50%
15%
819
refrezh 5
40%
19%
529
stavn 2
50%
30%
198
Mac10
syrsoN 2
50%
47%
331
XANTARES 1
100%
2%
100
tiziaN 1
0%
17%
34
tabseN 1
100%
19%
96
TeSeS 4
75%
27%
417
cadiaN 3
33%
47%
312
sjuush 0
0%
57%
69
USP
tabseN 3
100%
25%
363
tiziaN 1
100%
22%
91
XANTARES 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
17%
24
k1to 0
0%
0%
0
TeSeS 6
50%
26%
453
sjuush 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
38%
98
stavn 0
0%
14%
16
Deagle
XANTARES 3
67%
40%
332
tiziaN 2
50%
27%
63
k1to 1
100%
29%
241
syrsoN 0
0%
0%
0
tabseN 0
0%
0%
0
sjuush 2
50%
60%
159
TeSeS 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
100%
41
Glock
XANTARES 2
100%
50%
200
tiziaN 1
100%
2%
59
syrsoN 0
0%
0%
0
tabseN 0
0%
25%
111
k1to 0
0%
50%
29
TeSeS 1
100%
22%
112
refrezh 1
100%
19%
113
sjuush 0
0%
43%
30
cadiaN 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
13%
49
Galil
tiziaN 2
0%
4%
178
k1to 1
100%
5%
122
XANTARES 0
0%
13%
17
syrsoN 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
100%
90
TeSeS 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
11%
44
HE Grenade
XANTARES 1
0%
71%
65
tiziaN 0
0%
83%
285
syrsoN 0
0%
57%
8
tabseN 0
0%
95%
371
k1to 0
0%
100%
268
cadiaN 1
0%
33%
79
refrezh 1
0%
100%
173
sjuush 0
0%
17%
57
TeSeS 0
0%
92%
161
stavn 0
0%
40%
63
M4A1-S
k1to 2
0%
23%
87
tabseN 1
0%
18%
326
tiziaN 0
0%
17%
22
Molotov
syrsoN 1
0%
%
18
XANTARES 0
0%
%
25
tiziaN 0
0%
%
18
tabseN 0
0%
%
28
sjuush 1
0%
%
49
TeSeS 0
0%
%
16
cadiaN 0
0%
%
40
refrezh 0
0%
%
55
stavn 0
0%
%
17
p2000
refrezh 2
100%
23%
230
MP9
tiziaN 1
100%
13%
80
TeSeS 0
0%
17%
93
refrezh 0
0%
10%
39
p250
syrsoN 0
0%
40%
38
tabseN 0
0%
25%
89
sjuush 1
100%
44%
100
refrezh 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
XANTARES 0
0%
0%
0
tiziaN 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
0%
0
tabseN 0
0%
0%
0
k1to 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
14%
1
TeSeS 0
0%
50%
1
cadiaN 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
XANTARES 0
0%
0%
0
tiziaN 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
0%
0
tabseN 0
0%
0%
0
k1to 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
7%
1
Flashbang
XANTARES 0
0%
0%
0
tiziaN 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
0%
0
tabseN 0
0%
0%
0
k1to 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
Knife
XANTARES 0
0%
0%
0
tiziaN 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
0%
0
tabseN 0
0%
0%
0
k1to 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
XANTARES 0
0%
0%
0
tiziaN 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
0%
0
tabseN 0
0%
0%
0
k1to 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
Scout
syrsoN 0
0%
17%
92
cadiaN 0
0%
100%
63
Decoy Grenade
syrsoN 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
syrsoN
0
0
0
0
0
1 (20%)
6 (67%)
3 (60%)
2 (40%)
3 (33%)
tabseN
0
0
0
0
0
2 (33%)
1 (10%)
3 (75%)
1 (17%)
2 (40%)
XANTARES
0
0
0
0
0
4 (67%)
4 (50%)
7 (70%)
3 (30%)
3 (43%)
k1to
0
0
0
0
0
1 (14%)
2 (29%)
1 (25%)
2 (33%)
2 (40%)
tiziaN
0
0
0
0
0
4 (40%)
2 (40%)
2 (25%)
6 (67%)
3 (75%)
sjuush
4 (80%)
4 (67%)
2 (33%)
6 (86%)
6 (60%)
0
0
0
0
0
TeSeS
3 (33%)
9 (90%)
4 (50%)
5 (71%)
3 (60%)
0
0
0
0
0
stavn
2 (40%)
1 (25%)
3 (30%)
3 (75%)
6 (75%)
0
0
0
0
0
cadiaN
3 (60%)
5 (83%)
7 (70%)
4 (67%)
3 (33%)
0
0
0
0
0
refrezh
6 (67%)
3 (60%)
4 (57%)
3 (60%)
1 (25%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: