Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Renegades
9
4
5
INS
17 20 3 -3 0.90 73.4 29% 52% 0.96 0 5 5 2 3 3 2 1 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 0 4 5
Hatz
16 19 1 -3 0.80 52.8 56% 60% 0.89 -4 0 4 0 3 0 1 5 3 1 1 1 0 0 1 2 0 0 1 1 0 1 0 1 0 1 10
aliStair
12 21 4 -9 0.60 63.7 58% 56% 0.62 -3 1 4 0 2 1 2 3 3 1 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 1 7
malta
11 20 2 -9 0.60 72.6 55% 44% 0.65 -2 1 3 1 2 0 1 0 3 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0 1 0 1 0 0 1 2 4
Sico
12 20 1 -8 0.60 52.1 42% 48% 0.63 -2 0 2 0 2 0 0 3 1 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 6
 
FunPlus Phoenix
16
10
6
suNny
24 13 3 11 1.80 92.1 58% 84% 1.47 4 7 3 3 2 4 1 4 5 0 2 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 3 0 0 3 3 9
zehN
21 12 5 9 1.80 99.1 52% 80% 1.29 1 1 0 0 0 1 0 4 2 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 4 10
STYKO
21 14 2 7 1.50 92 52% 72% 1.29 -1 3 4 1 2 2 2 1 2 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 1 0 2 0 0 2 4 7
farlig
17 15 4 2 1.10 75.7 29% 76% 1.06 4 4 0 0 0 4 0 3 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 4 6
maden
17 14 3 3 1.20 80.4 47% 68% 1.04 3 3 0 2 0 1 0 2 3 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 2 10
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$4350
Giá trị vũ khí của đội
$4400
$450
Tiền
$600
$3550
Tiền tiêu
$3400
00:55 suNny usp_silencer Xuyên não INS
01:06 STYKO + {flash} suNny usp_silencer Xuyên não Sico
01:15 malta + aliStair glock zehN
01:17 malta glock Xuyên não suNny
01:21 farlig usp_silencer Xuyên não malta
01:23 Hatz glock Xuyên não maden
01:30 STYKO usp_silencer Xuyên não aliStair
01:38 STYKO usp_silencer Xuyên não Đục tường Hatz
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
1
1
Số lần lật kèo 1v3
$15050
Giá trị vũ khí của đội
$20450
$900
Tiền
$1500
$14650
Tiền tiêu
$18400
00:33 farlig ssg08 Xuyên não Đục tường Sico
01:12 malta galilar Xuyên não zehN
01:13 farlig ssg08 aliStair
01:30 suNny aug malta
01:31 Hatz galilar Xuyên não suNny
01:34 STYKO mp9 INS
01:35 Hatz + {flash} maden galilar STYKO
02:24 Hatz + INS galilar farlig
02:28 Hatz galilar Xuyên não maden
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
2
1
Số lần lật kèo 1v2
$19900
Giá trị vũ khí của đội
$9000
$2450
Tiền
$1400
$16100
Tiền tiêu
$9700
01:16 maden m4a1 aliStair
01:17 Sico mp5sd maden
01:40 farlig ssg08 Xuyên não Đục tường INS
01:41 malta galilar STYKO
01:59 Hatz ak47 Xuyên não zehN
02:01 suNny + maden deagle Sico
02:02 suNny + zehN deagle Hatz
02:04 malta galilar Xuyên não farlig
02:18 malta galilar Xuyên não suNny
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
2
2
$19750
Giá trị vũ khí của đội
$10600
$3050
Tiền
$800
$17750
Tiền tiêu
$10200
01:03 INS ak47 STYKO
01:05 maden + farlig deagle Hatz
01:12 aliStair galilar Xuyên não farlig
01:17 zehN + farlig fiveseven Xuyên não INS
01:18 zehN + farlig fiveseven Xuyên não aliStair
01:19 Sico + INS ak47 zehN
01:20 suNny ssg08 Sico
01:27 suNny ssg08 malta
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
2
3
$7200
Giá trị vũ khí của đội
$22550
$4550
Tiền
$3000
$10600
Tiền tiêu
$15850
00:53 INS galilar suNny
00:54 INS galilar zehN
01:11 maden ak47 INS
01:11 STYKO galilar Hatz
01:14 STYKO galilar Xuyên não Sico
01:14 maden ak47 Đục tường aliStair
01:18 maden ak47 Đục tường malta
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
2
4
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$22500
$10450
Tiền
$11650
$0
Tiền tiêu
$9600
00:28 suNny mp9 Xuyên não INS
00:32 zehN mp9 malta
00:34 Hatz + {flash} maden glock suNny
00:35 maden + suNny ak47 Hatz
00:36 STYKO + suNny hegrenade Sico
00:39 zehN mp9 Xuyên não aliStair
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
3
4
$23400
Giá trị vũ khí của đội
$28000
$350
Tiền
$20250
$22400
Tiền tiêu
$9250
00:35 farlig awp Hatz
01:09 INS ak47 Xuyên não farlig
01:55 malta ak47 maden
01:57 Sico ak47 suNny
01:58 zehN mp9 aliStair
02:15 INS ak47 Xuyên não STYKO
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
3
5
$24800
Giá trị vũ khí của đội
$27400
$6200
Tiền
$2550
$13350
Tiền tiêu
$25400
00:34 suNny m4a1 aliStair
01:39 zehN ak47 Xuyên não malta
01:44 Hatz + {flash} Sico ak47 Xuyên não farlig
01:52 suNny + {flash} zehN m4a1 Xuyên não Hatz
01:53 zehN ak47 Xuyên não Sico
01:59 suNny m4a1 Xuyên não INS
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
3
6
$4000
Giá trị vũ khí của đội
$29500
$12400
Tiền
$11300
$3400
Tiền tiêu
$9000
01:13 STYKO awp Sico
01:25 farlig awp INS
01:32 STYKO awp aliStair
01:34 Hatz deagle Xuyên não STYKO
01:41 zehN mp9 Hatz
01:47 maden + STYKO ak47 malta
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
4
6
$24850
Giá trị vũ khí của đội
$32000
$850
Tiền
$15900
$23850
Tiền tiêu
$13150
00:52 zehN m4a1 Xuyên não Hatz
01:10 malta ak47 zehN
01:15 STYKO awp Sico
01:16 INS ak47 Xuyên não STYKO
01:38 malta ak47 Xuyên não farlig
01:50 aliStair ak47 Xuyên não suNny
01:52 INS ak47 Xuyên não maden
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
5
6
$22700
Giá trị vũ khí của đội
$23100
$6300
Tiền
$700
$12300
Tiền tiêu
$22300
00:47 malta ak47 STYKO
01:01 Hatz ak47 Xuyên não maden
01:16 suNny deagle aliStair
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
5
7
$27150
Giá trị vũ khí của đội
$17900
$15700
Tiền
$7550
$9000
Tiền tiêu
$2950
00:38 farlig awp Hatz
00:47 STYKO p250 malta
01:08 maden deagle Xuyên não INS
01:21 aliStair ak47 Xuyên não farlig
01:28 Sico awp Xuyên não suNny
01:28 aliStair ak47 STYKO
01:32 zehN aug Sico
02:06 zehN ak47 Xuyên não aliStair
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
5
8
$26150
Giá trị vũ khí của đội
$32200
$2550
Tiền
$7300
$25150
Tiền tiêu
$19350
01:09 suNny m4a1 Xuyên não malta
01:11 farlig awp Xuyên não Sico
01:13 maden awp INS
01:14 farlig awp Hatz
01:16 aliStair ak47 Xuyên não farlig
01:19 zehN m4a1 aliStair
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 14
5
9
$2350
Giá trị vũ khí của đội
$32600
$10800
Tiền
$12250
$1550
Tiền tiêu
$12200
01:06 farlig + maden awp INS
01:08 farlig + {flash} suNny awp Sico
01:14 zehN m4a1 Xuyên não malta
01:18 Hatz deagle Xuyên não STYKO
01:21 zehN m4a1 Hatz
01:25 zehN m4a1 Đục tường aliStair
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 15
5
10
$23650
Giá trị vũ khí của đội
$35800
$450
Tiền
$12550
$22650
Tiền tiêu
$17050
00:38 STYKO awp malta
00:39 Hatz + aliStair ak47 STYKO
00:57 maden + {flash} farlig m4a1 Xuyên não Hatz
00:57 aliStair + Hatz awp maden
00:59 INS ak47 farlig
01:01 suNny + maden hegrenade aliStair
01:09 suNny ak47 Xuyên não Sico
01:16 zehN m4a1 INS
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
6
10
$4300
Giá trị vũ khí của đội
$4450
$700
Tiền
$550
$3300
Tiền tiêu
$3450
04:18 suNny glock Xuyên não malta
04:27 aliStair usp_silencer Xuyên não zehN
04:30 Sico usp_silencer Xuyên não farlig
04:46 aliStair usp_silencer Xuyên não STYKO
04:48 aliStair + malta usp_silencer suNny
04:58 Hatz usp_silencer Xuyên não maden
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 17
7
10
$20250
Giá trị vũ khí của đội
$9750
$500
Tiền
$800
$17950
Tiền tiêu
$9550
01:29 INS hegrenade STYKO
01:31 INS mp9 farlig
01:51 Sico + INS ssg08 maden
01:55 INS mp9 suNny
01:59 INS mp9 zehN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 18
8
10
$25150
Giá trị vũ khí của đội
$2000
$11050
Tiền
$11400
$8300
Tiền tiêu
$2800
00:48 INS + Sico hegrenade STYKO
00:51 INS mp9 maden
00:53 suNny + zehN deagle Xuyên não INS
00:54 Sico ssg08 suNny
01:02 zehN deagle Xuyên não malta
01:02 Sico + aliStair p250 farlig
01:03 Hatz + malta hegrenade zehN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 19
9
10
Số lần lật kèo 1v2
$29150
Giá trị vũ khí của đội
$25600
$14050
Tiền
$500
$15050
Tiền tiêu
$24600
01:51 aliStair m4a1 Xuyên não suNny
01:53 zehN + {flash} suNny ak47 aliStair
02:00 maden ak47 Xuyên não Sico
02:02 INS + aliStair m4a1 zehN
02:05 malta + {flash} farlig m4a1 Xuyên não STYKO
02:08 farlig awp malta
02:16 maden ak47 Xuyên não INS
02:33 Hatz + maden aug farlig
02:43 Hatz aug maden
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 20
9
11
Số lần lật kèo 1v2
$33650
Giá trị vũ khí của đội
$23600
$6450
Tiền
$200
$26900
Tiền tiêu
$22600
01:08 INS + {flash} Sico m4a1 Xuyên não suNny
01:12 maden ak47 Xuyên não INS
01:17 zehN + {flash} farlig ak47 Xuyên não Hatz
01:27 Sico awp maden
01:31 STYKO ak47 Xuyên não malta
01:38 aliStair awp zehN
01:48 Sico awp Xuyên não farlig
01:49 STYKO + farlig ak47 Xuyên não Sico
01:52 STYKO + zehN ak47 aliStair
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 21
9
12
$11600
Giá trị vũ khí của đội
$22900
$2850
Tiền
$2800
$13150
Tiền tiêu
$15650
00:34 suNny mac10 Xuyên não aliStair
00:38 suNny + {flash} zehN mac10 malta
00:51 Sico ssg08 Xuyên não Đục tường maden
01:42 suNny galilar Xuyên não Hatz
01:51 Sico ssg08 Xuyên não zehN
01:55 INS cz75a farlig
02:01 STYKO ak47 Sico
02:10 STYKO ak47 Xuyên não INS
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 22
9
13
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$23250
$10900
Tiền
$4300
$200
Tiền tiêu
$16950
00:36 maden + zehN mac10 aliStair
00:46 farlig galilar INS
00:49 zehN ak47 malta
00:50 farlig galilar Xuyên não Sico
00:51 suNny aug Xuyên não Hatz
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 23
9
14
$23550
Giá trị vũ khí của đội
$24900
$150
Tiền
$19850
$22550
Tiền tiêu
$2900
00:50 suNny aug Xuyên não INS
00:58 maden mac10 Xuyên não malta
01:07 STYKO + zehN galilar Xuyên não Sico
01:55 maden m4a1 Xuyên não aliStair
02:02 STYKO m4a1 Xuyên não Hatz
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 24
9
15
$3100
Giá trị vũ khí của đội
$29150
$11950
Tiền
$30250
$2700
Tiền tiêu
$10000
00:28 STYKO + {flash} maden m4a1 Xuyên não INS
00:53 suNny aug Xuyên não malta
01:19 suNny + STYKO aug Xuyên não Hatz
01:20 suNny aug Sico
01:23 zehN ak47 Xuyên não aliStair
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 25
9
16
$29400
Giá trị vũ khí của đội
$28950
$550
Tiền
$37500
$28600
Tiền tiêu
$9300
01:40 maden ak47 Xuyên não Hatz
01:43 STYKO ak47 Xuyên não malta
01:44 aliStair awp maden
01:47 farlig awp aliStair
01:54 farlig + suNny awp INS
01:56 farlig awp Sico
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
INS 6
67%
12%
627
Hatz 4
75%
12%
392
aliStair 4
75%
14%
545
malta 4
25%
22%
622
Sico 2
0%
8%
88
maden 9
44%
19%
794
zehN 7
71%
25%
863
STYKO 6
67%
17%
396
suNny 1
100%
7%
87
farlig 0
0%
50%
78
AWP
aliStair 3
0%
43%
170
Sico 3
67%
21%
246
farlig 11
9%
34%
995
STYKO 4
0%
50%
484
maden 1
0%
40%
184
M4A4
INS 2
50%
4%
141
aliStair 1
100%
44%
156
malta 1
100%
32%
202
Hatz 0
0%
0%
0
zehN 6
33%
39%
649
suNny 4
75%
32%
369
maden 3
67%
20%
386
STYKO 2
100%
6%
312
Galil
Hatz 4
50%
29%
306
malta 4
75%
14%
424
INS 2
0%
29%
205
aliStair 1
100%
27%
170
STYKO 3
67%
13%
286
farlig 2
50%
25%
200
suNny 1
100%
33%
100
zehN 0
0%
100%
26
USP
aliStair 3
67%
36%
272
Hatz 1
100%
18%
56
Sico 1
100%
18%
244
INS 0
0%
7%
16
malta 0
0%
38%
83
STYKO 3
100%
25%
271
suNny 1
100%
33%
100
farlig 1
100%
7%
100
zehN 0
0%
11%
14
maden 0
0%
7%
15
MP9
INS 4
0%
20%
317
zehN 4
25%
33%
393
suNny 1
100%
30%
225
STYKO 1
0%
18%
141
maden 0
0%
13%
57
Deagle
Hatz 2
100%
28%
285
INS 0
0%
0%
0
aliStair 0
0%
0%
0
malta 0
0%
10%
80
suNny 4
25%
25%
163
maden 2
50%
13%
140
zehN 1
100%
25%
218
STYKO 0
0%
10%
27
farlig 0
0%
16%
127
Aug
Hatz 2
0%
12%
145
suNny 6
67%
24%
449
zehN 1
0%
50%
100
STYKO 0
0%
23%
75
Scout
Sico 4
50%
29%
253
malta 0
0%
0%
0
farlig 3
67%
40%
298
suNny 2
0%
60%
161
STYKO 0
0%
0%
0
maden 0
0%
0%
0
HE Grenade
INS 2
0%
100%
310
Hatz 1
0%
33%
8
aliStair 0
0%
50%
39
malta 0
0%
100%
64
Sico 0
0%
100%
236
suNny 1
0%
89%
208
STYKO 1
0%
40%
57
zehN 0
0%
29%
90
farlig 0
0%
100%
94
maden 0
0%
88%
212
Glock
Hatz 2
50%
15%
106
malta 2
50%
19%
245
INS 0
0%
25%
20
aliStair 0
0%
22%
163
Sico 0
0%
18%
82
suNny 1
100%
17%
266
STYKO 0
0%
0%
0
farlig 0
0%
0%
0
maden 0
0%
14%
41
Mac10
INS 0
0%
33%
100
Hatz 0
0%
8%
22
suNny 2
50%
32%
173
maden 2
50%
23%
157
p250
Sico 1
0%
25%
36
INS 0
0%
0%
0
STYKO 1
0%
30%
194
Five Seven
zehN 2
100%
21%
85
CZ75a
INS 1
0%
60%
100
MP5
Sico 1
0%
0%
0
suNny 0
0%
0%
0
Flashbang
INS 0
0%
0%
0
Hatz 0
0%
0%
0
aliStair 0
0%
0%
0
malta 0
0%
0%
0
Sico 0
0%
0%
0
suNny 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
0%
0
STYKO 0
0%
0%
0
farlig 0
0%
0%
0
maden 0
0%
0%
0
Knife
INS 0
0%
0%
0
Hatz 0
0%
0%
0
aliStair 0
0%
0%
0
malta 0
0%
0%
0
Sico 0
0%
0%
0
suNny 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
0%
0
STYKO 0
0%
0%
0
farlig 0
0%
0%
0
maden 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
INS 0
0%
0%
0
Hatz 0
0%
0%
0
aliStair 0
0%
0%
0
malta 0
0%
0%
0
Sico 0
0%
0%
0
suNny 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
0%
0
STYKO 0
0%
0%
0
farlig 0
0%
0%
0
maden 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
INS 0
0%
0%
0
Hatz 0
0%
0%
0
aliStair 0
0%
0%
0
malta 0
0%
0%
0
Sico 0
0%
0%
0
suNny 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
0%
0
STYKO 0
0%
0%
0
farlig 0
0%
0%
0
maden 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
INS 0
0%
0%
0
Hatz 0
0%
0%
0
aliStair 0
0%
0%
0
malta 0
0%
0%
0
Sico 0
0%
0%
0
suNny 0
0%
0%
0
zehN 0
0%
0%
0
STYKO 0
0%
0%
0
farlig 0
0%
0%
0
maden 0
0%
0%
0
Molotov
aliStair 0
0%
%
77
Sico 0
0%
%
16
suNny 0
0%
%
2
zehN 0
0%
%
40
STYKO 0
0%
%
57
maden 0
0%
%
25
Ump
malta 0
0%
38%
95
MP7
Sico 0
0%
%
102
g3sg1
suNny 0
0%
0%
0
Famas
zehN 0
0%
0%
0
Decoy Grenade
maden 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
malta
0
0
0
0
0
2 (50%)
3 (38%)
1 (25%)
3 (43%)
2 (25%)
Sico
0
0
0
0
0
3 (38%)
2 (50%)
4 (80%)
0 (0%)
3 (43%)
INS
0
0
0
0
0
4 (44%)
3 (60%)
2 (29%)
5 (63%)
3 (38%)
aliStair
0
0
0
0
0
3 (60%)
2 (20%)
2 (33%)
2 (40%)
3 (43%)
Hatz
0
0
0
0
0
3 (50%)
2 (33%)
5 (56%)
4 (57%)
2 (29%)
farlig
2 (50%)
5 (63%)
5 (56%)
2 (40%)
3 (50%)
0
0
0
0
0
zehN
5 (63%)
2 (50%)
2 (40%)
8 (80%)
4 (67%)
0
0
0
0
0
maden
3 (75%)
1 (20%)
5 (71%)
4 (67%)
4 (44%)
0
0
0
0
0
STYKO
4 (57%)
8 (100%)
3 (38%)
3 (60%)
3 (43%)
0
0
0
0
0
suNny
6 (75%)
4 (57%)
5 (63%)
4 (57%)
5 (71%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: