Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
BIG
6
3
3
k1to
17 20 3 -3 0.90 96 59% 63.6% 0.90 4 4 0 4 0 0 0 4 2 1 0 0 0 1 0 1 0 0 0 1 0 1 0 1 0 1 11
tiziaN
13 16 2 -3 0.80 71.1 62% 50% 0.90 3 4 1 2 1 2 0 5 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 1 5
tabseN
9 20 1 -11 0.50 54.5 56% 63.6% 0.47 0 3 3 0 2 3 1 1 5 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 5
XANTARES
9 17 0 -8 0.50 43.3 56% 54.5% 0.53 -3 0 3 0 3 0 0 2 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 9
syrsoN
8 17 0 -9 0.50 42.4 50% 50% 0.65 -4 0 4 0 3 0 1 2 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 0 0 4
 
OG
16
12
4
niko
22 11 3 11 2.00 89.2 50% 81.8% 1.61 2 2 0 0 0 2 0 6 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 1 1 5 5
valde
19 11 7 8 1.70 96.9 68% 86.4% 1.29 1 3 2 0 0 3 2 4 4 1 0 0 0 1 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 6 7
Aleksib
20 12 7 8 1.70 107.6 35% 77.3% 1.39 -2 2 4 2 3 0 1 3 3 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 4 6
mantuu
14 10 5 4 1.40 69.1 43% 86.4% 1.14 1 2 1 0 0 2 1 4 4 2 0 0 0 2 0 1 0 0 0 0 1 2 0 0 2 0 8
ISSAA
14 13 4 1 1.10 68.1 29% 72.7% 1.00 -2 2 4 0 2 2 2 1 4 0 2 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5 4
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$4300
Giá trị vũ khí của đội
$3750
$700
Tiền
$1250
$3300
Tiền tiêu
$3450
00:40 mantuu usp_silencer Xuyên não XANTARES
00:42 tabseN glock Xuyên não ISSAA
00:43 mantuu usp_silencer Xuyên não tabseN
00:44 valde usp_silencer Xuyên não k1to
00:46 mantuu usp_silencer Xuyên não syrsoN
00:48 niko usp_silencer Xuyên não tiziaN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$10200
Giá trị vũ khí của đội
$19050
$500
Tiền
$1750
$10000
Tiền tiêu
$16550
00:37 valde + niko mp9 syrsoN
00:49 valde + {flash} mantuu mp9 Xuyên não tabseN
00:50 k1to deagle Xuyên não valde
00:51 ISSAA famas Xuyên não Đục tường tiziaN
00:51 Aleksib mp9 k1to
00:53 XANTARES deagle Xuyên não niko
01:15 ISSAA famas XANTARES
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$2600
Giá trị vũ khí của đội
$23050
$11100
Tiền
$7400
$2000
Tiền tiêu
$13000
00:58 ISSAA famas XANTARES
01:16 Aleksib + mantuu m4a1_silencer k1to
01:26 niko mp9 tabseN
01:27 ISSAA famas tiziaN
01:44 niko mp9 syrsoN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
$26000
Giá trị vũ khí của đội
$26150
$600
Tiền
$19150
$25000
Tiền tiêu
$6600
01:40 valde + Aleksib m4a1 tabseN
02:02 valde + Aleksib m4a1 k1to
02:05 XANTARES ak47 Xuyên não valde
02:07 Aleksib + valde m4a1_silencer XANTARES
02:15 Aleksib m4a1_silencer tiziaN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
0
5
$11600
Giá trị vũ khí của đội
$27300
$5300
Tiền
$26600
$5800
Tiền tiêu
$10000
01:21 niko mp9 tiziaN
01:26 mantuu ak47 tabseN
01:29 k1to deagle Xuyên não mantuu
01:36 valde + mantuu famas k1to
01:42 XANTARES deagle Đục tường niko
01:44 ISSAA m4a1 XANTARES
02:20 syrsoN awp ISSAA
02:42 valde famas Xuyên não syrsoN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
0
6
$26050
Giá trị vũ khí của đội
$32350
$2250
Tiền
$25700
$25050
Tiền tiêu
$20500
00:50 mantuu awp Đục tường syrsoN
00:59 valde + {flash} Aleksib m4a1 k1to
01:11 niko m4a1 tabseN
01:12 tiziaN ak47 Xuyên não niko
01:15 Aleksib + niko ak47 tiziaN
01:21 Aleksib ak47 XANTARES
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
0
7
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$31550
$19550
Tiền
$34550
$9150
Tiền tiêu
$8700
01:13 k1to deagle Xuyên não ISSAA
01:16 mantuu + ISSAA inferno k1to
01:24 niko ak47 Xuyên não tiziaN
01:26 niko ak47 XANTARES
01:34 Aleksib m4a1_silencer Xuyên não Đục tường syrsoN
01:38 tabseN tec9 Aleksib
01:38 niko + Aleksib ak47 tabseN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
0
8
Số lần đối đầu 1v1
$26950
Giá trị vũ khí của đội
$32450
$2050
Tiền
$37100
$25950
Tiền tiêu
$15200
01:33 niko ak47 Xuyên não tabseN
01:44 ISSAA m4a1 k1to
01:45 ISSAA + mantuu m4a1 XANTARES
01:47 niko tec9 Xuyên não tiziaN
01:48 syrsoN awp Xuyên não mantuu
01:51 syrsoN + tiziaN awp niko
01:54 syrsoN awp Xuyên não ISSAA
01:56 syrsoN awp Aleksib
02:15 valde + mantuu m4a1 syrsoN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
0
9
$23200
Giá trị vũ khí của đội
$32550
$1550
Tiền
$31100
$23000
Tiền tiêu
$25300
00:31 valde m4a1 Xuyên não syrsoN
00:32 Aleksib + valde inferno k1to
00:34 Aleksib inferno tabseN
00:35 Aleksib + {flash} tabseN inferno tiziaN
01:28 XANTARES ak47 Xuyên não mantuu
01:31 valde ak47 Xuyên não XANTARES
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
0
10
$9700
Giá trị vũ khí của đội
$29350
$8350
Tiền
$41150
$9700
Tiền tiêu
$10600
01:38 ISSAA m4a1 Xuyên não XANTARES
01:46 mantuu + ISSAA awp Xuyên não tabseN
02:03 Aleksib + valde m4a1_silencer Xuyên não tiziaN
02:03 Aleksib m4a1_silencer Xuyên não Đục tường syrsoN
02:05 Aleksib m4a1_silencer k1to
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
1
10
Số lần lật kèo 1v2
$25550
Giá trị vũ khí của đội
$32250
$800
Tiền
$49800
$24550
Tiền tiêu
$6000
00:46 k1to ak47 mantuu
00:55 k1to ak47 Xuyên não Aleksib
01:02 valde ak47 Xuyên não XANTARES
01:39 niko m4a1 Xuyên não syrsoN
01:44 tabseN ak47 valde
01:47 ISSAA m4a1 tiziaN
01:48 niko + valde m4a1 Xuyên não tabseN
01:49 ISSAA + mantuu m4a1 Xuyên não k1to
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
2
10
$19550
Giá trị vũ khí của đội
$31750
$950
Tiền
$38200
$18550
Tiền tiêu
$19400
01:08 k1to galilar Xuyên não Aleksib
01:08 valde + Aleksib m4a1 Xuyên não k1to
01:10 valde m4a1 Xuyên não syrsoN
01:13 tiziaN galilar valde
01:15 ISSAA + valde m4a1 tabseN
01:18 tiziaN galilar ISSAA
01:22 XANTARES galilar niko
01:33 tiziaN galilar mantuu
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
2
11
$26450
Giá trị vũ khí của đội
$32250
$3700
Tiền
$17150
$15600
Tiền tiêu
$31650
01:06 k1to + {flash} niko ak47 valde
02:21 mantuu awp tabseN
02:33 ISSAA m4a1 syrsoN
02:35 mantuu awp XANTARES
02:38 tiziaN + Aleksib galilar Xuyên não k1to
02:40 mantuu + ISSAA awp tiziaN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 14
3
11
$8350
Giá trị vũ khí của đội
$31850
$7350
Tiền
$23600
$8350
Tiền tiêu
$10800
00:32 tiziaN + {flash} k1to deagle Xuyên não valde
00:40 Aleksib m4a1 Xuyên não XANTARES
00:44 syrsoN p250 Xuyên não ISSAA
00:46 tabseN p250 Xuyên não mantuu
00:48 niko m4a1 tabseN
00:48 k1to deagle Xuyên não Aleksib
01:05 tiziaN m4a1 Xuyên não niko
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
3
12
$28450
Giá trị vũ khí của đội
$30350
$2750
Tiền
$850
$22650
Tiền tiêu
$29750
00:38 tiziaN ak47 Xuyên não ISSAA
00:43 mantuu + ISSAA hegrenade tiziaN
01:11 Aleksib awp Xuyên não tabseN
01:23 Aleksib awp XANTARES
01:25 k1to + {flash} syrsoN ak47 Aleksib
01:30 valde + {flash} syrsoN m4a1 Xuyên não k1to
01:30 valde + {flash} niko m4a1 Xuyên não syrsoN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
4
12
$4550
Giá trị vũ khí của đội
$4350
$450
Tiền
$450
$3550
Tiền tiêu
$3850
04:13 ISSAA + {flash} tiziaN glock Xuyên não niko
04:17 tiziaN usp_silencer Xuyên não ISSAA
04:24 XANTARES usp_silencer Xuyên não mantuu
04:28 k1to usp_silencer Xuyên não valde
04:39 Aleksib p250 Xuyên não k1to
05:01 syrsoN usp_silencer Aleksib
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 17
5
12
$19600
Giá trị vũ khí của đội
$1300
$1050
Tiền
$9600
$16850
Tiền tiêu
$500
00:33 Aleksib p250 tabseN
00:35 k1to mp7 Aleksib
00:43 k1to mp7 ISSAA
00:43 k1to mp7 niko
00:44 k1to mp7 Xuyên não mantuu
00:45 valde glock Xuyên não k1to
00:47 tiziaN + k1to mp9 valde
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 18
5
13
$24650
Giá trị vũ khí của đội
$23000
$7300
Tiền
$200
$13800
Tiền tiêu
$22000
00:58 Aleksib ak47 Xuyên não syrsoN
01:10 XANTARES + tiziaN m4a1 Đục tường ISSAA
01:13 Aleksib ak47 tabseN
01:34 niko + Aleksib ak47 k1to
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 19
5
14
$21650
Giá trị vũ khí của đội
$25600
$3200
Tiền
$11550
$12300
Tiền tiêu
$7550
01:00 tabseN m4a1 Aleksib
01:00 tabseN m4a1 Xuyên não ISSAA
01:07 niko ak47 Xuyên não k1to
01:15 mantuu awp tabseN
01:44 niko ak47 Xuyên não tiziaN
01:46 syrsoN ssg08 Xuyên não niko
01:47 valde ak47 Xuyên não XANTARES
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 20
5
15
Số lần đối đầu 1v1
$13050
Giá trị vũ khí của đội
$27450
$2350
Tiền
$12950
$11700
Tiền tiêu
$17200
01:44 tabseN + k1to deagle Aleksib
01:46 k1to m4a1 Xuyên não valde
01:47 niko + valde ak47 Xuyên não k1to
02:01 niko ak47 Xuyên não tiziaN
02:08 tabseN ak47 Xuyên não ISSAA
02:10 niko + Aleksib ak47 Xuyên não tabseN
02:18 niko ak47 syrsoN
02:20 XANTARES deagle niko
02:20 mantuu awp Xuyên não Đục tường XANTARES
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 21
6
15
$13350
Giá trị vũ khí của đội
$27850
$250
Tiền
$10500
$13150
Tiền tiêu
$20300
00:39 tiziaN + {flash} XANTARES deagle Xuyên não ISSAA
01:13 k1to deagle Xuyên não Aleksib
01:54 tiziaN deagle Xuyên não niko
01:57 valde ak47 Xuyên não syrsoN
02:04 XANTARES deagle Xuyên não mantuu
02:06 tiziaN deagle Xuyên não valde
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 22
6
16
$24450
Giá trị vũ khí của đội
$14150
$2850
Tiền
$4450
$15150
Tiền tiêu
$16650
00:39 tabseN + k1to ak47 Xuyên não Đục tường Aleksib
01:26 k1to + {flash} ISSAA m4a1 valde
01:28 niko + valde galilar tabseN
01:32 ISSAA mac10 Xuyên não k1to
01:37 mantuu deagle Xuyên não XANTARES
01:37 tiziaN + tabseN m4a1 mantuu
01:41 niko galilar tiziaN
01:53 ISSAA + niko m4a1 syrsoN
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
k1to 4
25%
16%
426
tabseN 3
67%
13%
293
tiziaN 2
100%
5%
316
XANTARES 2
100%
13%
227
niko 11
64%
18%
866
valde 4
100%
5%
609
Aleksib 4
25%
19%
436
mantuu 1
0%
29%
179
ISSAA 0
0%
32%
153
M4A4
k1to 2
50%
20%
230
tiziaN 2
50%
10%
147
tabseN 2
50%
15%
189
XANTARES 1
0%
27%
48
syrsoN 0
0%
0%
0
valde 9
56%
10%
852
ISSAA 9
22%
21%
838
niko 4
50%
16%
304
Aleksib 1
100%
21%
247
mantuu 0
0%
0%
0
Deagle
k1to 5
100%
29%
614
tiziaN 4
100%
12%
397
XANTARES 4
50%
32%
381
tabseN 1
0%
6%
53
syrsoN 0
0%
29%
111
mantuu 1
100%
100%
100
valde 0
0%
4%
38
AWP
syrsoN 5
40%
56%
419
k1to 0
0%
0%
0
mantuu 7
29%
32%
567
Aleksib 2
50%
67%
194
valde 0
0%
0%
0
USP
k1to 1
100%
33%
129
tiziaN 1
100%
33%
100
XANTARES 1
100%
27%
146
syrsoN 1
0%
67%
41
mantuu 3
100%
38%
300
niko 1
100%
43%
102
valde 1
100%
20%
69
Aleksib 0
0%
33%
14
ISSAA 0
0%
4%
15
Galil
tiziaN 3
0%
21%
424
k1to 1
100%
17%
77
XANTARES 1
0%
38%
100
tabseN 0
0%
0%
0
niko 2
0%
21%
201
M4A1-S
k1to 0
0%
0%
0
Aleksib 7
43%
13%
472
MP9
tiziaN 1
0%
11%
70
tabseN 0
0%
0%
0
niko 3
0%
19%
311
valde 2
50%
16%
78
Aleksib 1
0%
21%
46
mantuu 0
0%
4%
55
Famas
ISSAA 4
25%
21%
407
valde 2
50%
17%
35
MP7
k1to 4
25%
29%
358
Molotov
tiziaN 0
0%
%
16
tabseN 0
0%
%
48
XANTARES 0
0%
%
33
Aleksib 3
0%
%
274
mantuu 1
0%
%
103
niko 0
0%
%
12
valde 0
0%
%
8
ISSAA 0
0%
%
16
p250
tabseN 1
100%
21%
119
syrsoN 1
100%
50%
100
Aleksib 2
50%
50%
221
valde 0
0%
0%
0
mantuu 0
0%
17%
23
ISSAA 0
0%
100%
21
Glock
tabseN 1
100%
18%
113
k1to 0
0%
25%
10
tiziaN 0
0%
14%
83
XANTARES 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
50%
22
valde 1
100%
24%
57
niko 0
0%
0%
0
Aleksib 0
0%
0%
0
mantuu 0
0%
25%
7
ISSAA 0
0%
0%
0
Tec9
tabseN 1
0%
29%
143
XANTARES 0
0%
0%
0
niko 1
100%
43%
100
HE Grenade
k1to 0
0%
100%
269
tiziaN 0
0%
14%
11
tabseN 0
0%
100%
242
XANTARES 0
0%
33%
18
syrsoN 0
0%
0%
0
mantuu 1
0%
69%
186
niko 0
0%
31%
67
valde 0
0%
100%
383
Aleksib 0
0%
100%
432
ISSAA 0
0%
17%
12
Scout
syrsoN 1
100%
23%
240
Mac10
ISSAA 1
100%
10%
36
Aleksib 0
0%
30%
30
Smoke Grenade
k1to 0
0%
0%
0
tiziaN 0
0%
0%
0
tabseN 0
0%
0%
0
XANTARES 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
0%
0
niko 0
0%
0%
0
valde 0
0%
8%
1
Aleksib 0
0%
0%
0
mantuu 0
0%
0%
0
ISSAA 0
0%
0%
0
Flashbang
k1to 0
0%
0%
0
tiziaN 0
0%
0%
0
tabseN 0
0%
0%
0
XANTARES 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
0%
0
niko 0
0%
0%
0
valde 0
0%
5%
1
Aleksib 0
0%
0%
0
mantuu 0
0%
0%
0
ISSAA 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
k1to 0
0%
0%
0
tiziaN 0
0%
0%
0
tabseN 0
0%
0%
0
XANTARES 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
0%
0
niko 0
0%
0%
0
valde 0
0%
0%
0
Aleksib 0
0%
50%
1
mantuu 0
0%
0%
0
ISSAA 0
0%
0%
0
Knife
k1to 0
0%
0%
0
tiziaN 0
0%
0%
0
tabseN 0
0%
0%
0
XANTARES 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
0%
0
niko 0
0%
0%
0
valde 0
0%
0%
0
mantuu 0
0%
0%
0
ISSAA 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
k1to 0
0%
0%
0
tiziaN 0
0%
0%
0
tabseN 0
0%
0%
0
XANTARES 0
0%
0%
0
syrsoN 0
0%
0%
0
niko 0
0%
0%
0
valde 0
0%
0%
0
Aleksib 0
0%
0%
0
mantuu 0
0%
0%
0
ISSAA 0
0%
0%
0
Decoy Grenade
syrsoN 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
tabseN
0
0
0
0
0
4 (50%)
0 (0%)
1 (17%)
1 (33%)
3 (75%)
tiziaN
0
0
0
1 (100%)
0
0 (0%)
3 (30%)
2 (50%)
4 (100%)
4 (57%)
XANTARES
0
0
0
0
0
0 (0%)
4 (80%)
3 (43%)
1 (25%)
1 (17%)
k1to
0
0 (0%)
0
0
0
6 (55%)
1 (25%)
3 (75%)
5 (42%)
2 (40%)
syrsoN
0
0
0
0
0
2 (40%)
2 (40%)
1 (33%)
0 (0%)
3 (60%)
Aleksib
4 (50%)
4 (100%)
4 (100%)
5 (45%)
3 (60%)
0
0
0
0
0
niko
8 (100%)
7 (70%)
1 (20%)
3 (75%)
3 (60%)
0
0
0
0
0 (0%)
mantuu
5 (83%)
2 (50%)
4 (57%)
1 (25%)
2 (67%)
0
0
0
0
0
valde
2 (67%)
0 (0%)
3 (75%)
7 (58%)
7 (100%)
0
0
0
0
0
ISSAA
1 (25%)
3 (43%)
5 (83%)
3 (60%)
2 (40%)
0
1 (100%)
0
0
0


Bộ lọc: