Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Renegades
16
9
7
INS
26 23 7 3 1.10 86.9 42% 74.3% 1.12 0 5 5 1 2 4 3 4 4 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 1 1 4 11
Sico
21 22 5 -1 1.00 72.3 19% 71.4% 0.97 1 4 3 0 2 4 1 4 4 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 0 1 0 1 0 4 9
malta
23 27 6 -4 0.90 72.2 30% 71.4% 0.87 0 2 2 2 1 0 1 3 4 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 5 10
Hatz
24 22 2 2 1.10 60.4 38% 62.9% 1.09 -3 1 4 0 3 1 1 3 3 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 1 1 4 9
aliStair
18 28 3 -10 0.60 61 56% 54.3% 0.68 -3 3 6 1 5 2 1 3 2 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 2 11
 
Heroic
19
10
9
stavn
28 22 5 6 1.30 77.2 32% 77.1% 1.19 1 3 2 1 2 2 0 6 5 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 7 8
TeSeS
27 23 4 4 1.20 87.7 70% 68.6% 1.17 1 6 5 4 4 2 1 7 6 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 3 0 1 2 3 11
refrezh
24 22 3 2 1.10 75.8 58% 65.7% 1.04 1 3 2 1 2 2 0 4 4 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 4 10
cadiaN
21 21 3 0 1.00 67 24% 77.1% 0.91 3 5 2 1 1 4 1 4 5 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 5 11
sjuush
21 24 5 -3 0.90 73 48% 68.6% 0.94 -1 3 4 0 2 3 2 4 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 1 1 2 10
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$4300
Giá trị vũ khí của đội
$4350
$700
Tiền
$450
$3300
Tiền tiêu
$3550
00:36 cadiaN cz75a aliStair
00:39 malta glock Xuyên não cadiaN
01:11 malta glock refrezh
01:18 TeSeS usp_silencer Xuyên não malta
01:37 INS glock Xuyên não sjuush
01:38 Hatz glock Xuyên não stavn
01:41 Hatz glock Xuyên não TeSeS
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$18350
Giá trị vũ khí của đội
$10100
$1400
Tiền
$250
$17350
Tiền tiêu
$10100
05:53 cadiaN deagle Xuyên não aliStair
06:10 refrezh fiveseven Xuyên não malta
06:10 INS + Hatz ump45 Xuyên não cadiaN
06:18 Hatz + malta ak47 refrezh
06:18 sjuush deagle Đục tường INS
06:19 Hatz ak47 Xuyên não sjuush
06:22 Hatz + Sico ak47 TeSeS
06:27 Hatz ak47 Xuyên não stavn
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
$19250
Giá trị vũ khí của đội
$1400
$8200
Tiền
$12750
$11550
Tiền tiêu
$600
01:06 malta mac10 sjuush
01:22 aliStair ak47 Xuyên não cadiaN
01:27 INS mac10 Xuyên não stavn
01:29 INS mac10 TeSeS
01:34 Hatz + INS mac10 refrezh
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
4
0
$18150
Giá trị vũ khí của đội
$27750
$23450
Tiền
$300
$4400
Tiền tiêu
$26750
00:45 sjuush + {flash} malta m4a1 aliStair
00:51 Hatz + {flash} Sico mac10 Đục tường refrezh
00:51 INS ak47 Xuyên não cadiaN
00:53 TeSeS m4a1 Xuyên não INS
01:00 malta mac10 sjuush
01:11 Hatz awp stavn
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
4
1
$27850
Giá trị vũ khí của đội
$9400
$25100
Tiền
$12250
$17350
Tiền tiêu
$6150
01:19 TeSeS ak47 Xuyên não Sico
01:20 TeSeS ak47 Xuyên não malta
01:27 INS ak47 Xuyên não refrezh
01:28 cadiaN p250 Hatz
01:28 INS ak47 cadiaN
01:28 sjuush + stavn deagle INS
01:31 TeSeS ak47 Xuyên não aliStair
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
4
2
$27150
Giá trị vũ khí của đội
$30500
$6350
Tiền
$13800
$26350
Tiền tiêu
$15900
01:50 TeSeS m4a1 INS
01:55 malta + Sico ak47 sjuush
01:59 stavn + refrezh ak47 malta
02:00 TeSeS m4a1 Xuyên não aliStair
02:00 Sico awp refrezh
02:00 TeSeS m4a1 Sico
02:06 Hatz + aliStair ak47 stavn
02:11 TeSeS m4a1 Xuyên não Hatz
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
4
3
$3200
Giá trị vũ khí của đội
$32300
$14150
Tiền
$12550
$3050
Tiền tiêu
$19800
01:14 malta ssg08 Xuyên não sjuush
01:15 cadiaN awp INS
01:30 Hatz + malta deagle refrezh
01:31 stavn awp Hatz
01:33 stavn + sjuush awp malta
01:37 cadiaN glock Sico
01:38 stavn + refrezh awp aliStair
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
5
3
Số lần lật kèo 1v3
$25650
Giá trị vũ khí của đội
$33450
$1450
Tiền
$15100
$24650
Tiền tiêu
$13400
01:07 sjuush m4a1 Xuyên não malta
01:51 refrezh + cadiaN m4a1 aliStair
02:00 INS ak47 TeSeS
02:02 Sico + aliStair awp Xuyên não refrezh
02:05 stavn awp INS
02:07 stavn awp Hatz
02:08 Sico + INS awp stavn
02:16 Sico awp cadiaN
02:38 Sico awp sjuush
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
6
3
$23500
Giá trị vũ khí của đội
$25000
$2050
Tiền
$1400
$16650
Tiền tiêu
$24000
01:11 aliStair + {flash} INS ak47 TeSeS
01:11 aliStair ak47 Xuyên não stavn
01:15 refrezh + {flash} sjuush mp9 Xuyên não INS
01:19 aliStair + {flash} malta ak47 sjuush
01:19 Hatz galilar Xuyên não cadiaN
01:21 refrezh + sjuush mp9 Xuyên não aliStair
01:32 refrezh mp9 malta
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
6
4
$26450
Giá trị vũ khí của đội
$12650
$4750
Tiền
$9050
$16300
Tiền tiêu
$6450
00:36 cadiaN awp Xuyên não aliStair
01:08 Hatz + Sico ak47 TeSeS
01:08 cadiaN + TeSeS awp Sico
01:09 refrezh m4a1 Hatz
01:43 malta ak47 Đục tường cadiaN
02:01 sjuush p250 malta
02:03 INS ak47 Xuyên não sjuush
02:03 stavn p250 Xuyên não INS
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
6
5
$2600
Giá trị vũ khí của đội
$27750
$10850
Tiền
$6300
$1800
Tiền tiêu
$19800
00:33 INS + malta hegrenade cadiaN
01:11 refrezh ak47 Xuyên não malta
01:17 sjuush m4a1 Xuyên não Hatz
01:18 refrezh ak47 Xuyên não Sico
01:25 aliStair glock Xuyên não TeSeS
01:38 sjuush m4a1 Xuyên não INS
01:48 sjuush m4a1 Xuyên não aliStair
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
6
6
$24800
Giá trị vũ khí của đội
$28800
$1450
Tiền
$12250
$23800
Tiền tiêu
$13650
00:38 refrezh ak47 Hatz
00:38 refrezh ak47 Xuyên não Sico
00:38 TeSeS m4a1 Xuyên não malta
00:40 aliStair + INS ak47 Xuyên não refrezh
00:42 sjuush + refrezh m4a1 aliStair
00:50 sjuush m4a1 Xuyên não INS
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
6
7
$2100
Giá trị vũ khí của đội
$30100
$12050
Tiền
$19700
$2300
Tiền tiêu
$10000
00:42 sjuush ak47 aliStair
00:50 sjuush ak47 Xuyên não Hatz
01:00 sjuush ak47 INS
01:10 cadiaN awp Sico
01:15 sjuush ak47 Xuyên não malta
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 14
7
7
$25300
Giá trị vũ khí của đội
$30800
$1650
Tiền
$31950
$24300
Tiền tiêu
$5300
00:34 stavn + {flash} refrezh ak47 Xuyên não Hatz
00:38 malta ak47 Đục tường cadiaN
01:40 TeSeS ak47 INS
01:41 Sico + {flash} aliStair ak47 TeSeS
02:02 stavn ak47 Xuyên não Sico
02:07 malta ak47 stavn
02:12 malta ak47 refrezh
02:36 aliStair ak47 sjuush
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
7
8
$23650
Giá trị vũ khí của đội
$35450
$4450
Tiền
$2900
$15250
Tiền tiêu
$36950
00:41 cadiaN awp Sico
00:43 refrezh m4a1 malta
00:45 INS mac10 Xuyên não TeSeS
00:45 stavn + TeSeS awp INS
00:47 stavn awp aliStair
00:57 stavn + cadiaN deagle Hatz
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
7
9
$4400
Giá trị vũ khí của đội
$4200
$600
Tiền
$600
$3400
Tiền tiêu
$3450
04:57 aliStair usp_silencer Xuyên não sjuush
05:09 cadiaN p250 Xuyên não Sico
05:28 stavn glock Xuyên não Hatz
05:31 TeSeS glock Xuyên não INS
05:32 cadiaN p250 Xuyên não aliStair
05:39 TeSeS + stavn usp_silencer Xuyên não malta
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 17
8
9
$9000
Giá trị vũ khí của đội
$15950
$1600
Tiền
$4400
$8800
Tiền tiêu
$17800
01:33 INS cz75a TeSeS
01:36 stavn ak47 Xuyên não aliStair
01:50 INS + aliStair cz75a stavn
01:51 Hatz deagle sjuush
01:53 Hatz deagle Xuyên não refrezh
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 18
9
9
$26350
Giá trị vũ khí của đội
$9550
$4550
Tiền
$1350
$14100
Tiền tiêu
$6200
00:52 Sico ssg08 Xuyên não cadiaN
01:43 Sico ssg08 Xuyên não stavn
01:56 aliStair m4a1 Xuyên não refrezh
02:03 TeSeS ak47 Xuyên não Sico
02:03 Hatz ak47 Xuyên não TeSeS
02:08 Hatz + Sico ak47 Xuyên não sjuush
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 19
10
9
$28750
Giá trị vũ khí của đội
$1400
$12300
Tiền
$9900
$10300
Tiền tiêu
$400
00:45 INS hegrenade TeSeS
00:47 malta + INS mac10 sjuush
00:48 cadiaN + stavn glock Xuyên não malta
00:48 INS m4a1 stavn
00:49 INS m4a1 cadiaN
00:49 INS m4a1 refrezh
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 20
11
9
$31750
Giá trị vũ khí của đội
$22800
$19700
Tiền
$400
$10350
Tiền tiêu
$21800
00:35 aliStair ak47 Xuyên não TeSeS
01:08 stavn ak47 Hatz
01:09 sjuush ak47 aliStair
01:10 malta m4a1 cadiaN
01:43 malta ak47 refrezh
01:55 stavn ak47 malta
02:04 INS m4a1 Xuyên não sjuush
02:09 Sico awp stavn
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 21
12
9
$32350
Giá trị vũ khí của đội
$7750
$16100
Tiền
$8050
$21150
Tiền tiêu
$8450
01:21 TeSeS + {flash} cadiaN tec9 INS
01:29 malta + INS m4a1 Xuyên não TeSeS
01:39 Hatz aug cadiaN
01:43 stavn ak47 malta
01:44 aliStair m4a1 Xuyên não sjuush
01:45 stavn + sjuush ak47 aliStair
01:47 Hatz aug stavn
02:04 Hatz aug refrezh
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 22
13
9
$33400
Giá trị vũ khí của đội
$26650
$13550
Tiền
$3900
$22150
Tiền tiêu
$25650
01:26 Sico + {flash} cadiaN awp sjuush
01:58 malta m4a1 TeSeS
01:59 malta m4a1 stavn
02:00 refrezh ak47 malta
02:07 cadiaN awp Sico
02:13 aliStair m4a1 Xuyên não cadiaN
02:14 INS + {flash} Hatz awp refrezh
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 23
13
10
$33500
Giá trị vũ khí của đội
$24100
$16150
Tiền
$2500
$16300
Tiền tiêu
$23100
02:00 TeSeS ak47 Xuyên não Sico
02:11 aliStair m4a1 refrezh
02:16 TeSeS + sjuush ak47 aliStair
02:17 Hatz ak47 Xuyên não Đục tường cadiaN
02:20 TeSeS ak47 Hatz
02:20 stavn ak47 Xuyên não malta
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 24
13
11
$29700
Giá trị vũ khí của đội
$22400
$1000
Tiền
$9300
$22450
Tiền tiêu
$12200
02:21 refrezh ak47 Xuyên não Hatz
02:41 malta m4a1 Xuyên não TeSeS
02:42 malta m4a1 stavn
02:43 cadiaN awp malta
02:44 sjuush ak47 Xuyên não INS
02:47 refrezh ak47 Xuyên não aliStair
03:10 sjuush ak47 Sico
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 25
13
12
$1000
Giá trị vũ khí của đội
$25300
$11100
Tiền
$16500
$0
Tiền tiêu
$10650
00:53 TeSeS + {flash} cadiaN mac10 Xuyên não INS
00:53 stavn ak47 Xuyên não Đục tường malta
00:55 refrezh ak47 aliStair
01:14 refrezh ak47 Sico
01:15 refrezh ak47 Xuyên não Hatz
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 26
13
13
$23250
Giá trị vũ khí của đội
$25700
$850
Tiền
$31450
$22250
Tiền tiêu
$3400
00:39 stavn ak47 aliStair
01:25 sjuush ak47 Xuyên não Sico
01:31 stavn + sjuush ak47 Đục tường Hatz
01:33 malta + Sico m4a1 sjuush
01:45 malta + Hatz m4a1 Xuyên não stavn
01:46 TeSeS m4a1 Xuyên não malta
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 27
13
14
$7250
Giá trị vũ khí của đội
$27650
$13050
Tiền
$38050
$3600
Tiền tiêu
$12400
00:35 cadiaN awp malta
00:50 INS m4a1 stavn
01:00 TeSeS + {flash} cadiaN m4a1 Sico
01:23 refrezh ak47 Xuyên não Hatz
01:25 TeSeS + stavn m4a1 Xuyên não aliStair
01:30 sjuush + stavn ak47 INS
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 28
13
15
$29350
Giá trị vũ khí của đội
$25600
$1300
Tiền
$48850
$28350
Tiền tiêu
$7050
00:57 Hatz aug TeSeS
00:58 refrezh + {flash} sjuush ak47 Xuyên não Hatz
01:06 stavn ak47 Xuyên não aliStair
02:17 Sico awp stavn
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 29
14
15
$29750
Giá trị vũ khí của đội
$26300
$4000
Tiền
$53600
$14700
Tiền tiêu
$12900
01:21 INS m4a1 Xuyên não stavn
01:21 TeSeS mac10 Xuyên não INS
01:23 aliStair + INS famas TeSeS
01:27 refrezh ak47 Xuyên não malta
01:29 aliStair + malta inferno refrezh
01:45 Sico awp cadiaN
02:01 Hatz m4a1 sjuush
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 30
15
15
$33800
Giá trị vũ khí của đội
$30400
$5650
Tiền
$28800
$15900
Tiền tiêu
$32700
00:28 Sico awp stavn
01:16 aliStair + {flash} cadiaN m4a1 Xuyên não TeSeS
01:17 Hatz + {flash} cadiaN m4a1 sjuush
01:17 Sico awp refrezh
01:20 aliStair m4a1 cadiaN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 31
16
15
$33650
Giá trị vũ khí của đội
$28150
$46950
Tiền
$52450
$33050
Tiền tiêu
$27550
05:00 INS + {flash} TeSeS awp refrezh
05:17 aliStair + INS m4a1 TeSeS
05:20 cadiaN awp aliStair
05:35 INS awp stavn
05:36 Sico awp cadiaN
05:38 sjuush ak47 Xuyên não Sico
05:40 malta m4a1 Xuyên não Đục tường sjuush
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 32
16
16
$32700
Giá trị vũ khí của đội
$27650
$45800
Tiền
$39800
$19850
Tiền tiêu
$27350
00:32 Sico awp Đục tường refrezh
01:42 TeSeS + cadiaN ak47 Xuyên não INS
01:47 stavn ak47 Xuyên não malta
02:03 cadiaN awp aliStair
02:15 cadiaN awp Hatz
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 33
16
17
$33800
Giá trị vũ khí của đội
$28250
$26150
Tiền
$47800
$26750
Tiền tiêu
$10800
00:53 TeSeS ak47 Xuyên não INS
01:04 malta m4a1 cadiaN
01:05 sjuush ak47 malta
01:11 Sico + malta awp Đục tường sjuush
01:19 stavn ak47 aliStair
01:48 Sico awp TeSeS
01:51 stavn + TeSeS ak47 Sico
01:53 refrezh ak47 Hatz
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 34
16
18
$27350
Giá trị vũ khí của đội
$33300
$53450
Tiền
$47300
$26550
Tiền tiêu
$33100
01:28 stavn + TeSeS awp INS
01:32 refrezh m4a1 aliStair
01:36 Sico awp sjuush
01:56 malta ak47 Xuyên não TeSeS
02:12 cadiaN awp malta
02:14 Sico awp Xuyên não cadiaN
02:37 refrezh ak47 Xuyên não Sico
02:40 stavn ak47 Hatz
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 35
16
19
Số lần đối đầu 1v1
$27950
Giá trị vũ khí của đội
$34600
$40200
Tiền
$32400
$27550
Tiền tiêu
$33400
01:14 refrezh + {flash} stavn ak47 Xuyên não Hatz
01:18 INS + {flash} Hatz ak47 Xuyên não refrezh
02:18 INS ak47 stavn
02:22 TeSeS ak47 Xuyên não malta
02:30 INS ak47 Xuyên não sjuush
02:40 cadiaN awp aliStair
02:40 TeSeS inferno INS
02:44 Sico + malta awp TeSeS
02:48 cadiaN deagle Sico
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
Hatz 9
56%
10%
621
INS 8
63%
11%
846
malta 7
14%
29%
777
aliStair 7
57%
14%
887
Sico 1
0%
18%
122
stavn 17
41%
13%
1417
refrezh 16
69%
25%
1683
TeSeS 11
73%
10%
1000
sjuush 11
45%
9%
1079
cadiaN 0
0%
5%
40
M4A4
malta 10
40%
15%
751
aliStair 7
57%
15%
667
INS 6
33%
25%
826
Hatz 2
0%
17%
167
Sico 0
0%
20%
44
TeSeS 9
67%
21%
852
sjuush 7
71%
21%
782
refrezh 4
0%
19%
446
stavn 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
8%
115
AWP
Sico 18
11%
46%
1530
INS 3
0%
22%
278
Hatz 1
0%
100%
100
aliStair 0
0%
0%
0
cadiaN 13
8%
37%
1253
stavn 8
0%
42%
518
refrezh 0
0%
0%
0
Glock
malta 2
50%
9%
163
Hatz 2
100%
46%
200
INS 1
100%
9%
88
aliStair 1
100%
30%
112
Sico 0
0%
10%
49
cadiaN 2
50%
11%
111
stavn 1
100%
18%
188
TeSeS 1
100%
4%
111
refrezh 0
0%
17%
27
sjuush 0
0%
9%
6
Mac10
INS 3
67%
25%
361
malta 3
0%
22%
378
Hatz 2
0%
19%
99
aliStair 0
0%
0%
0
TeSeS 2
100%
10%
182
sjuush 0
0%
25%
28
Deagle
Hatz 3
33%
38%
225
Sico 0
0%
0%
0
malta 0
0%
0%
0
aliStair 0
0%
0%
0
cadiaN 2
50%
20%
259
sjuush 2
0%
38%
276
stavn 1
0%
8%
79
TeSeS 0
0%
33%
178
p250
Sico 0
0%
20%
20
Hatz 0
0%
0%
0
cadiaN 3
67%
16%
233
stavn 1
100%
25%
72
sjuush 1
0%
43%
128
Aug
Hatz 4
0%
43%
347
USP
aliStair 1
100%
20%
149
INS 0
0%
33%
57
Sico 0
0%
6%
69
malta 0
0%
5%
15
Hatz 0
0%
13%
32
TeSeS 2
100%
26%
289
stavn 0
0%
28%
158
cadiaN 0
0%
5%
34
sjuush 0
0%
0%
0
CZ75a
INS 2
0%
37%
129
cadiaN 1
0%
50%
134
Scout
Sico 2
100%
60%
218
malta 1
100%
50%
173
INS 0
0%
0%
0
aliStair 0
0%
33%
71
MP9
refrezh 3
67%
31%
214
HE Grenade
INS 2
0%
88%
384
Sico 0
0%
88%
219
malta 0
0%
53%
157
Hatz 0
0%
70%
217
aliStair 0
0%
90%
122
stavn 0
0%
58%
246
TeSeS 0
0%
67%
259
refrezh 0
0%
25%
53
cadiaN 0
0%
75%
160
sjuush 0
0%
25%
57
Molotov
aliStair 1
0%
%
37
INS 0
0%
%
16
Sico 0
0%
%
124
malta 0
0%
%
113
Hatz 0
0%
%
6
TeSeS 1
0%
%
97
stavn 0
0%
%
25
refrezh 0
0%
%
58
cadiaN 0
0%
%
5
sjuush 0
0%
%
71
Ump
INS 1
100%
43%
57
stavn 0
0%
0%
0
Galil
Hatz 1
100%
20%
100
INS 0
0%
0%
0
aliStair 0
0%
3%
89
sjuush 0
0%
6%
67
Tec9
INS 0
0%
0%
0
malta 0
0%
0%
0
aliStair 0
0%
0%
0
TeSeS 1
0%
13%
100
refrezh 0
0%
25%
77
cadiaN 0
0%
0%
0
Famas
aliStair 1
0%
17%
2
sjuush 0
0%
23%
62
Five Seven
refrezh 1
100%
18%
61
Flashbang
INS 0
0%
0%
0
Sico 0
0%
0%
0
malta 0
0%
0%
0
Hatz 0
0%
0%
0
aliStair 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
INS 0
0%
0%
0
Sico 0
0%
0%
0
malta 0
0%
0%
0
Hatz 0
0%
0%
0
aliStair 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
5%
1
refrezh 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
5%
1
sjuush 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
INS 0
0%
0%
0
Sico 0
0%
0%
0
malta 0
0%
0%
0
Hatz 0
0%
0%
0
aliStair 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
8%
1
cadiaN 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
Knife
INS 0
0%
0%
0
Sico 0
0%
0%
0
malta 0
0%
0%
0
Hatz 0
0%
0%
0
aliStair 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
INS 0
0%
0%
0
Sico 0
0%
0%
0
malta 0
0%
0%
0
Hatz 0
0%
0%
0
aliStair 0
0%
0%
0
stavn 0
0%
0%
0
TeSeS 0
0%
0%
0
refrezh 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
sjuush 0
0%
0%
0
MP5
Sico 0
0%
0%
0
MP7
Sico 0
0%
%
134
Decoy Grenade
TeSeS 0
0%
0%
0
cadiaN 0
0%
0%
0
p2000
refrezh 0
0%
13%
32
Người giết \ Người bị giết
Hatz
0
0
0
0
0
5 (71%)
6 (43%)
3 (60%)
5 (71%)
5 (38%)
INS
0
0
0
0
0
5 (33%)
5 (83%)
5 (83%)
4 (36%)
7 (64%)
malta
0
0
0
0
0
4 (40%)
3 (33%)
5 (56%)
7 (64%)
4 (36%)
Sico
0
0
0
0
0
3 (38%)
4 (50%)
5 (42%)
4 (57%)
5 (71%)
aliStair
0
0
0
0
0
6 (60%)
4 (44%)
3 (30%)
4 (44%)
1 (13%)
TeSeS
2 (29%)
10 (67%)
6 (60%)
5 (63%)
4 (40%)
0
0
0
0
0
refrezh
8 (57%)
1 (17%)
6 (67%)
4 (50%)
5 (56%)
0
0
0
0
0
cadiaN
2 (40%)
1 (17%)
4 (44%)
7 (58%)
7 (70%)
0
0
0
0
0
sjuush
2 (29%)
7 (64%)
4 (36%)
3 (43%)
5 (56%)
0
0
0
0
0
stavn
8 (62%)
4 (36%)
7 (64%)
2 (29%)
7 (88%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: