Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
8,873
13
3
10
Player (1)
8,701
+426
45 4 1 41 11.30 282.1 24% 93.3% 4.12 0 0 0s 71 8 8 0 6 0 2 0 5 0 1 0 1 0 0 0 2 0 0 1 0 1 9 5 2 2 1 4
opps* dead
9,339
+315
8 6 1 2 1.30 51.7 25% 80% 1.07 1 0 1.7s 3 0 1 1 1 1 0 0 2 2 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 1 0
总督的肛门腔
7 7 2 0 1.00 51.9 43% 86.7% 1.04 0 0 0s 0 1 1 0 1 0 0 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7
TkaLich
8,578
+354
5 7 2 -2 0.70 39.9 60% 66.7% 0.73 2 0 8.9s 250 1 2 1 1 1 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 3
Koez33
---
2 8 1 -6 0.30 18.2 100% 60% 0.40 0 0 0s 0 -1 0 1 0 1 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
 
Team 2
9,701
2
2
0
sikkaN
8,952
-301
8 13 2 -5 0.60 57.3 38% 46.7% 0.60 0 0 0s 27 -1 0 1 0 1 0 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 6
headshot
7,282
-316
6 14 1 -8 0.40 35.9 100% 46.7% 0.38 0 0 0s 4 -3 1 4 0 2 1 2 1 1 1 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 4
rrrRage
9,023
-317
6 13 0 -7 0.50 37.3 33% 33.3% 0.31 0 0 0s 87 0 0 0 0 0 0 0 1 1 1 0 1 0 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1 4
HAMAN HARASHA
5 14 2 -9 0.40 40.4 40% 40% 0.29 1 0 4.9s 0 1 1 0 0 0 1 0 1 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 3
aihman
13,545
-326
4 15 4 -11 0.30 53.5 100% 40% 0.25 0 0 0s 0 -6 1 7 0 0 1 7 0 2 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 2
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$2800
Giá trị vũ khí của đội
$4100
$1800
Tiền
$500
$2200
Tiền tiêu
$3500
00:38 Player (1) glock Xuyên não aihman
00:38 headshot deagle Xuyên não Koez33
00:40 Player (1) glock Xuyên não rrrRage
00:49 Player (1) usp_silencer Xuyên não HAMAN HARASHA
00:56 Player (1) usp_silencer Xuyên não headshot
01:02 sikkaN fiveseven TkaLich
01:04 sikkaN fiveseven Xuyên não 总督的肛门腔
01:05 Player (1) + 总督的肛门腔 usp_silencer Xuyên não sikkaN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$13200
Giá trị vũ khí của đội
$6200
$8250
Tiền
$4900
$10500
Tiền tiêu
$7700
00:30 Player (1) awp aihman
00:32 Player (1) awp rrrRage
00:37 总督的肛门腔 p90 headshot
00:38 Player (1) awp HAMAN HARASHA
00:45 Player (1) awp sikkaN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
Số lần đối đầu 1v1
$17200
Giá trị vũ khí của đội
$13850
$21300
Tiền
$2150
$4200
Tiền tiêu
$13350
00:32 HAMAN HARASHA + aihman nova Koez33
00:35 总督的肛门腔 p90 aihman
00:36 HAMAN HARASHA + aihman nova 总督的肛门腔
00:43 TkaLich + 总督的肛门腔 glock HAMAN HARASHA
00:59 Player (1) awp headshot
01:05 rrrRage mp9 opps* dead
01:08 TkaLich glock rrrRage
01:08 sikkaN + headshot m4a1 TkaLich
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
4
0
$22000
Giá trị vũ khí của đội
$19900
$24550
Tiền
$4050
$17050
Tiền tiêu
$15000
00:33 总督的肛门腔 ak47 aihman
00:33 headshot + aihman mp9 Xuyên não 总督的肛门腔
00:35 HAMAN HARASHA m4a1 Xuyên não Koez33
00:38 opps* dead awp headshot
00:42 opps* dead awp HAMAN HARASHA
00:43 Player (1) awp sikkaN
00:46 TkaLich tec9 Xuyên não rrrRage
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
5
0
$25400
Giá trị vũ khí của đội
$13000
$31600
Tiền
$9550
$1000
Tiền tiêu
$15700
00:28 aihman ssg08 Xuyên não opps* dead
00:32 Player (1) awp aihman
00:44 Player (1) awp rrrRage
00:49 Player (1) awp HAMAN HARASHA
00:51 总督的肛门腔 awp headshot
00:51 sikkaN m4a1 Player (1)
01:21 Koez33 ak47 Xuyên não sikkaN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
5
1
$32050
Giá trị vũ khí của đội
$19800
$36400
Tiền
$5050
$19400
Tiền tiêu
$18800
00:29 Player (1) awp aihman
00:31 TkaLich + aihman m4a1_silencer Xuyên não Player (1)
00:46 headshot m4a1_silencer Xuyên não TkaLich
00:57 sikkaN m4a1 总督的肛门腔
01:05 rrrRage m4a1_silencer Koez33
01:06 HAMAN HARASHA + sikkaN m4a1_silencer opps* dead
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
6
1
$21300
Giá trị vũ khí của đội
$30600
$21550
Tiền
$17750
$23150
Tiền tiêu
$-41700
00:35 headshot awp Xuyên não TkaLich
00:41 Player (1) awp headshot
00:44 Player (1) awp sikkaN
00:46 aihman usp_silencer Xuyên não 总督的肛门腔
00:48 aihman usp_silencer Xuyên não Koez33
00:52 Player (1) + opps* dead awp aihman
00:56 Player (1) awp rrrRage
00:58 Player (1) awp HAMAN HARASHA
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
7
1
$18750
Giá trị vũ khí của đội
$10800
$30750
Tiền
$22550
$12050
Tiền tiêu
$60600
00:31 Player (1) awp aihman
00:40 Player (1) awp headshot
00:42 Player (1) awp HAMAN HARASHA
00:51 Player (1) awp sikkaN
00:55 总督的肛门腔 ak47 Xuyên não rrrRage
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
8
1
$27850
Giá trị vũ khí của đội
$23350
$38900
Tiền
$13250
$-23750
Tiền tiêu
$22550
00:32 TkaLich ak47 Xuyên não aihman
00:36 Player (1) + TkaLich awp rrrRage
00:38 Player (1) + TkaLich awp headshot
00:39 总督的肛门腔 ak47 Xuyên não HAMAN HARASHA
00:42 Koez33 deagle Xuyên não sikkaN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
8
2
Số lần lật kèo 1v4
$30300
Giá trị vũ khí của đội
$22100
$48150
Tiền
$9150
$31700
Tiền tiêu
$21100
00:29 opps* dead awp headshot
00:31 opps* dead awp Xuyên não aihman
00:34 总督的肛门腔 ak47 Xuyên não HAMAN HARASHA
00:55 sikkaN mp9 Xuyên não Koez33
01:00 opps* dead awp sikkaN
01:28 总督的肛门腔 + TkaLich ak47 Xuyên não Player (1)
01:39 rrrRage + sikkaN awp 总督的肛门腔
02:09 opps* dead + Player (1) ssg08 TkaLich
02:22 rrrRage ak47 Xuyên não opps* dead
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
9
2
$23900
Giá trị vũ khí của đội
$17400
$33250
Tiền
$16050
$24200
Tiền tiêu
$14100
00:34 Player (1) awp Xuyên não Đục tường headshot
00:40 aihman ssg08 Xuyên não opps* dead
00:40 rrrRage ak47 Xuyên não Koez33
00:40 Player (1) awp rrrRage
00:46 Player (1) awp sikkaN
01:14 HAMAN HARASHA + Player (1) taser aihman
01:21 HAMAN HARASHA + headshot inferno HAMAN HARASHA
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
10
2
Số lần lật kèo 1v3
$25500
Giá trị vũ khí của đội
$18250
$39500
Tiền
$11600
$10250
Tiền tiêu
$17650
00:33 Player (1) awp aihman
00:58 sikkaN mp9 Xuyên não Koez33
00:58 Player (1) awp rrrRage
01:03 HAMAN HARASHA mp5sd Xuyên não TkaLich
01:06 headshot + HAMAN HARASHA deagle Xuyên não Đục tường opps* dead
01:06 headshot + HAMAN HARASHA deagle Xuyên não 总督的肛门腔
01:08 Player (1) awp headshot
01:11 Player (1) + headshot awp HAMAN HARASHA
01:26 Player (1) awp sikkaN
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
11
2
$1650
Giá trị vũ khí của đội
$3550
$4000
Tiền
$1250
$-102350
Tiền tiêu
$3050
00:50 Player (1) hkp2000 Xuyên não sikkaN
00:52 Player (1) hkp2000 Xuyên não headshot
00:53 Player (1) + HAMAN HARASHA hkp2000 Xuyên não aihman
00:54 Player (1) hkp2000 Xuyên não rrrRage
00:58 Player (1) hkp2000 Xuyên não HAMAN HARASHA
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 14
12
2
$14200
Giá trị vũ khí của đội
$9400
$8550
Tiền
$1450
$103800
Tiền tiêu
$9000
00:30 Player (1) awp headshot
00:43 Player (1) awp sikkaN
00:50 Player (1) awp HAMAN HARASHA
00:52 Player (1) awp aihman
00:54 Player (1) awp rrrRage
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 15
13
2
$20250
Giá trị vũ khí của đội
$12650
$36600
Tiền
$17000
$5550
Tiền tiêu
$11850
00:46 TkaLich deagle Xuyên não headshot
00:48 rrrRage + Player (1) ak47 TkaLich
00:48 opps* dead m4a1_silencer Xuyên não rrrRage
00:50 Player (1) awp HAMAN HARASHA
00:51 sikkaN mac10 Player (1)
00:53 opps* dead ak47 aihman
01:00 opps* dead + Koez33 ak47 sikkaN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AWP
Player (1) 35
3%
88%
3241
opps* dead 5
20%
20%
496
总督的肛门腔 1
0%
50%
100
Koez33 0
0%
0%
0
headshot 1
100%
50%
100
rrrRage 1
0%
20%
52
AK47
总督的肛门腔 4
75%
18%
400
opps* dead 2
0%
44%
127
TkaLich 1
100%
18%
60
Koez33 1
100%
100%
100
rrrRage 3
67%
23%
220
USP
Player (1) 3
100%
45%
266
aihman 2
100%
21%
128
HAMAN HARASHA 0
0%
20%
51
p2000
Player (1) 5
100%
80%
454
Deagle
TkaLich 1
100%
50%
100
Koez33 1
100%
10%
100
headshot 3
100%
30%
279
rrrRage 0
0%
0%
0
HAMAN HARASHA 0
0%
0%
0
Glock
Player (1) 2
100%
57%
200
TkaLich 2
0%
23%
88
opps* dead 0
0%
0%
0
sikkaN 0
0%
0%
0
headshot 0
0%
0%
0
rrrRage 0
0%
0%
0
HAMAN HARASHA 0
0%
0%
0
aihman 0
0%
0%
0
M4A1-S
opps* dead 1
100%
20%
100
TkaLich 0
0%
0%
0
headshot 1
100%
21%
100
rrrRage 1
0%
6%
100
HAMAN HARASHA 1
0%
100%
72
M4A4
sikkaN 3
0%
24%
271
HAMAN HARASHA 1
100%
28%
236
MP9
sikkaN 2
100%
43%
255
headshot 1
100%
27%
55
rrrRage 1
0%
11%
100
Scout
opps* dead 0
0%
0%
0
TkaLich 0
0%
0%
0
aihman 2
100%
50%
459
P90
总督的肛门腔 2
0%
26%
244
aihman 0
0%
0%
0
Five Seven
sikkaN 2
50%
33%
200
Nova
HAMAN HARASHA 2
0%
100%
35
aihman 0
0%
100%
216
Tec9
TkaLich 1
100%
25%
100
Player (1) 0
0%
0%
0
opps* dead 0
0%
5%
50
Mac10
sikkaN 1
0%
15%
106
HAMAN HARASHA 0
0%
0%
0
MP5
HAMAN HARASHA 1
100%
30%
182
Knife
Player (1) 0
0%
0%
0
opps* dead 0
0%
0%
0
总督的肛门腔 0
0%
0%
0
TkaLich 0
0%
0%
0
Koez33 0
0%
0%
0
headshot 0
0%
0%
0
rrrRage 0
0%
0%
0
HAMAN HARASHA 0
0%
0%
0
aihman 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
Player (1) 0
0%
0%
0
opps* dead 0
0%
0%
0
总督的肛门腔 0
0%
0%
0
TkaLich 0
0%
0%
0
sikkaN 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
Player (1) 0
0%
0%
0
总督的肛门腔 0
0%
0%
0
TkaLich 0
0%
0%
0
sikkaN 0
0%
%
1
HAMAN HARASHA 0
0%
0%
0
Molotov
Player (1) 0
0%
%
3
TkaLich 0
0%
%
162
sikkaN 0
0%
%
19
HE Grenade
Player (1) 0
0%
100%
68
opps* dead 0
0%
33%
3
总督的肛门腔 0
0%
0%
0
TkaLich 0
0%
83%
88
sikkaN 0
0%
50%
7
headshot 0
0%
100%
4
rrrRage 0
0%
100%
87
Flashbang
opps* dead 0
0%
0%
0
TkaLich 0
0%
0%
0
headshot 0
0%
0%
0
rrrRage 0
0%
0%
0
HAMAN HARASHA 0
0%
0%
0
p250
总督的肛门腔 0
0%
20%
34
Zeus
TkaLich 0
0%
0%
0
HAMAN HARASHA 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
TkaLich 0
0%
0%
0
sikkaN 0
0%
0%
0
headshot 0
0%
0%
0
Revolver
Koez33 0
0%
9%
73
rrrRage 0
0%
0%
0
xm1014
HAMAN HARASHA 0
0%
100%
30
Dual Elites
HAMAN HARASHA 0
0%
0%
0
Galil
aihman 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
Player (1)
0
0
0
0 (0%)
0 (0%)
9 (100%)
9 (100%)
9 (100%)
9 (100%)
9 (82%)
Koez33
0
0
0
0
0
0 (0%)
0 (0%)
0 (0%)
0 (0%)
2 (50%)
opps* dead
0
0
0
1 (100%)
0
2 (50%)
1 (50%)
2 (67%)
1 (33%)
2 (100%)
TkaLich
1 (100%)
0
0 (0%)
0
0
1 (100%)
1 (50%)
1 (33%)
2 (67%)
0 (0%)
总督的肛门腔
1 (100%)
0
0
0
0
2 (67%)
2 (67%)
2 (50%)
1 (50%)
0 (0%)
aihman
0 (0%)
1 (100%)
2 (50%)
0 (0%)
1 (33%)
0
0 (0%)
0
0
0
HAMAN HARASHA
0 (0%)
2 (100%)
1 (50%)
1 (50%)
1 (33%)
1 (100%)
1 (50%)
0
0
0
headshot
0 (0%)
1 (100%)
1 (33%)
2 (67%)
2 (50%)
0
0
0
0
0
rrrRage
0 (0%)
2 (100%)
2 (67%)
1 (33%)
1 (50%)
0
0
0
0
0
sikkaN
2 (18%)
2 (50%)
0 (0%)
2 (100%)
2 (100%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: