Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
9,538
13
1
12
Player (1)
9,127
+392
38 1 4 37 38.00 307.1 21% 100% 4.31 0 0 0s 714 6 6 0 5 0 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 1 0 1 0 0 0 9 0 7 2 1 2
Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ
9,799
+200
10 2 0 8 5.00 58.2 10% 92.3% 1.51 1 0 1.9s 58 0 1 1 1 1 0 0 3 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 3 1
drumnb4ss
5 1 0 4 5.00 42.7 60% 100% 1.23 3 0 8.7s 64 1 1 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 2
opps* dead
9,654
+298
8 3 0 5 2.70 55.9 50% 76.9% 1.22 3 1 10.4s 166 -1 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 5
Koez33
9,572
+418
4 6 2 -2 0.70 36.1 100% 84.6% 0.84 0 0 0s 29 -1 1 2 1 2 0 0 0 3 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 2
 
Team 2
9,732
0
0
0
ВазелиновоеДрисл
10,707
-285
7 13 0 -6 0.50 76.7 29% 30.8% 0.47 8 0 20.1s 68 -1 1 2 0 0 1 2 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 1 2
Askhat077sgl
9,999
-247
3 13 0 -10 0.20 29.1 67% 23.1% -0.01 1 0 1.7s 4 1 2 1 0 0 2 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3
flänekki
2 13 1 -11 0.20 25 50% 15.4% -0.14 0 0 0s 0 -4 1 5 0 1 1 4 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2
Tyman
9,822
-117
0 13 0 -13 0.00 2.5 0% 0% -0.47 0 0 0s 0 -1 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
AKA. jehova
8,398
-266
0 13 0 -13 0.00 2.5 0% 0% -0.47 0 0 0s 32 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$2350
Giá trị vũ khí của đội
$2950
$2650
Tiền
$2050
$1350
Tiền tiêu
$2250
00:35 Askhat077sgl usp_silencer Xuyên não Koez33
00:37 Player (1) glock Xuyên não ВазелиновоеДрисл
00:48 opps* dead glock flänekki
00:50 Player (1) usp_silencer Xuyên não Tyman
00:53 Player (1) usp_silencer Xuyên não AKA. jehova
01:03 Player (1) usp_silencer Xuyên não Askhat077sgl
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$16500
Giá trị vũ khí của đội
$4200
$5850
Tiền
$8150
$15550
Tiền tiêu
$5900
00:28 Askhat077sgl deagle Xuyên não Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ
00:32 Player (1) awp AKA. jehova
00:35 drumnb4ss mac10 flänekki
00:37 Player (1) awp ВазелиновоеДрисл
00:46 Player (1) awp Tyman
00:57 Player (1) awp Askhat077sgl
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
$19350
Giá trị vũ khí của đội
$8400
$16850
Tiền
$10550
$5850
Tiền tiêu
$3750
00:24 Player (1) awp flänekki
00:26 Player (1) awp ВазелиновоеДрисл
00:35 Askhat077sgl awp Đục tường Koez33
00:37 Player (1) awp Askhat077sgl
00:43 drumnb4ss mac10 Xuyên não AKA. jehova
00:55 Player (1) knife_t Tyman
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
4
0
$19350
Giá trị vũ khí của đội
$5500
$32550
Tiền
$23450
$-4050
Tiền tiêu
$5000
01:00 Player (1) awp flänekki
01:03 ВазелиновоеДрисл + opps* dead p90 Xuyên não Koez33
01:05 opps* dead ak47 Xuyên não ВазелиновоеДрисл
01:13 Player (1) knife_t Tyman
01:14 Player (1) knife_t Askhat077sgl
01:15 Player (1) knife_t AKA. jehova
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
5
0
$19850
Giá trị vũ khí của đội
$9350
$50950
Tiền
$29100
$2750
Tiền tiêu
$23600
01:10 Player (1) awp flänekki
01:14 ВазелиновоеДрисл p90 opps* dead
01:15 ВазелиновоеДрисл p90 Koez33
01:18 Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ galilar Askhat077sgl
01:23 Player (1) awp Tyman
01:29 Player (1) inferno AKA. jehova
01:42 Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ + Koez33 awp ВазелиновоеДрисл
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
6
0
$25450
Giá trị vũ khí của đội
$9400
$57950
Tiền
$25700
$10600
Tiền tiêu
$8600
00:32 Koez33 deagle Xuyên não flänekki
00:42 Koez33 deagle Xuyên não Askhat077sgl
00:50 opps* dead awp Xuyên não Tyman
00:51 opps* dead + Player (1) glock Xuyên não AKA. jehova
00:51 opps* dead + Player (1) glock Xuyên não Đục tường ВазелиновоеДрисл
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
7
0
$27700
Giá trị vũ khí của đội
$12600
$67550
Tiền
$29500
$-13000
Tiền tiêu
$11800
00:31 flänekki m4a1 Xuyên não Koez33
00:34 Player (1) awp Askhat077sgl
00:36 Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ + Koez33 tec9 flänekki
00:37 Player (1) awp ВазелиновоеДрисл
00:46 Player (1) inferno AKA. jehova
00:51 Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ + Player (1) awp Tyman
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
8
0
$28700
Giá trị vũ khí của đội
$17300
$71100
Tiền
$27100
$20550
Tiền tiêu
$16300
00:30 Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ awp ВазелиновоеДрисл
00:37 opps* dead awp flänekki
00:44 Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ knife_t Tyman
00:46 Koez33 deagle Xuyên não AKA. jehova
00:56 Player (1) awp Askhat077sgl
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
9
0
Số lần lật kèo 1v4
$28900
Giá trị vũ khí của đội
$8400
$77250
Tiền
$33300
$-1800
Tiền tiêu
$14200
00:28 ВазелиновоеДрисл ssg08 opps* dead
00:31 flänekki m4a1 drumnb4ss
00:35 Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ awp Xuyên não flänekki
00:36 ВазелиновоеДрисл + flänekki ssg08 Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ
00:41 ВазелиновоеДрисл ssg08 Xuyên não Koez33
00:42 Player (1) inferno AKA. jehova
00:50 Player (1) awp ВазелиновоеДрисл
00:54 Player (1) awp Tyman
01:24 Player (1) awp Askhat077sgl
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
10
0
$30000
Giá trị vũ khí của đội
$12200
$56150
Tiền
$24650
$33700
Tiền tiêu
$27950
00:29 Player (1) awp ВазелиновоеДрисл
00:33 Player (1) awp Askhat077sgl
00:39 Player (1) awp AKA. jehova
00:42 opps* dead awp flänekki
00:44 Player (1) awp Tyman
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
11
0
$36750
Giá trị vũ khí của đội
$10200
$67500
Tiền
$21750
$-58600
Tiền tiêu
$400
00:29 Player (1) awp Tyman
00:35 ВазелиновоеДрисл awp Player (1)
00:36 opps* dead tec9 flänekki
00:37 Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ + Player (1) awp ВазелиновоеДрисл
00:45 Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ awp Askhat077sgl
00:50 Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ awp AKA. jehova
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
12
0
$37350
Giá trị vũ khí của đội
$11800
$63300
Tiền
$21800
$68250
Tiền tiêu
$37000
00:31 drumnb4ss awp Xuyên não Đục tường Askhat077sgl
00:33 Player (1) + {flash} opps* dead awp ВазелиновоеДрисл
00:34 drumnb4ss awp flänekki
00:38 drumnb4ss awp Xuyên não Đục tường Tyman
00:41 Player (1) awp AKA. jehova
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
13
0
$2000
Giá trị vũ khí của đội
$2700
$20350
Tiền
$11900
$-42150
Tiền tiêu
$-46550
00:30 opps* dead world opps* dead
00:35 Player (1) hkp2000 Xuyên não flänekki
00:38 Koez33 usp_silencer Xuyên não ВазелиновоеДрисл
00:38 Player (1) hkp2000 Xuyên não Tyman
00:43 Player (1) hkp2000 Xuyên não AKA. jehova
00:59 Player (1) hkp2000 Xuyên não Askhat077sgl
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AWP
Player (1) 23
0%
96%
2290
Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ 7
14%
58%
467
drumnb4ss 3
67%
57%
320
opps* dead 3
33%
30%
268
Koez33 0
0%
0%
0
ВазелиновоеДрисл 1
0%
100%
99
Askhat077sgl 1
0%
50%
100
Tyman 0
0%
0%
0
USP
Player (1) 3
100%
29%
279
Koez33 1
100%
100%
100
Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ 0
0%
0%
0
Askhat077sgl 1
100%
11%
100
Tyman 0
0%
50%
32
AKA. jehova 0
0%
0%
0
Knife
Player (1) 4
0%
36%
209
Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ 1
0%
27%
81
drumnb4ss 0
0%
0%
0
opps* dead 0
0%
0%
0
Koez33 0
0%
0%
0
Askhat077sgl 0
0%
0%
0
flänekki 0
0%
0%
0
Glock
opps* dead 3
67%
44%
116
Player (1) 1
100%
20%
100
Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ 0
0%
17%
21
drumnb4ss 0
0%
0%
0
ВазелиновоеДрисл 0
0%
38%
68
Askhat077sgl 0
0%
0%
0
Tyman 0
0%
0%
0
p2000
Player (1) 4
100%
100%
400
Deagle
Koez33 3
100%
31%
340
Askhat077sgl 1
100%
100%
100
ВазелиновоеДрисл 0
0%
100%
25
Molotov
Player (1) 3
0%
%
305
ВазелиновоеДрисл 0
0%
%
47
P90
ВазелиновоеДрисл 3
33%
28%
302
Scout
ВазелиновоеДрисл 3
33%
70%
435
Askhat077sgl 0
0%
14%
74
Tec9
Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ 1
0%
40%
30
opps* dead 1
0%
10%
77
drumnb4ss 0
0%
0%
0
Mac10
drumnb4ss 2
50%
20%
171
M4A4
flänekki 2
50%
16%
307
Tyman 0
0%
0%
0
Galil
Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ 1
0%
28%
100
AK47
opps* dead 1
100%
2%
100
HE Grenade
Player (1) 0
0%
100%
407
Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ 0
0%
40%
58
drumnb4ss 0
0%
75%
64
opps* dead 0
0%
100%
166
Koez33 0
0%
100%
29
ВазелиновоеДрисл 0
0%
60%
21
Askhat077sgl 0
0%
100%
2
flänekki 0
0%
0%
0
AKA. jehova 0
0%
100%
32
Molotov Projectile
Player (1) 0
0%
17%
2
Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ 0
0%
0%
0
ВазелиновоеДрисл 0
0%
0%
0
Askhat077sgl 0
0%
%
1
Smoke Grenade
Player (1) 0
0%
0%
0
Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ 0
0%
0%
0
drumnb4ss 0
0%
0%
0
opps* dead 0
0%
0%
0
ВазелиновоеДрисл 0
0%
0%
0
Askhat077sgl 0
0%
0%
0
Tyman 0
0%
0%
0
AKA. jehova 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
Player (1) 0
0%
0%
0
Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ 0
0%
0%
0
Askhat077sgl 0
0%
0%
0
AKA. jehova 0
0%
0%
0
Flashbang
Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ 0
0%
0%
0
drumnb4ss 0
0%
0%
0
opps* dead 0
0%
0%
0
ВазелиновоеДрисл 0
0%
0%
0
Askhat077sgl 0
0%
100%
1
AKA. jehova 0
0%
0%
0
p250
Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ 0
0%
0%
0
M4A1-S
Koez33 0
0%
0%
0
Askhat077sgl 0
0%
0%
0
Zeus
Koez33 0
0%
0%
0
MP9
flänekki 0
0%
7%
18
Revolver
flänekki 0
0%
0%
0
Five Seven
AKA. jehova 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
drumnb4ss
0
0
0
0
0
0
1 (100%)
1 (100%)
1 (100%)
2 (67%)
Ɑ͞ ̶͞ ̶͞ ﻝﮞ
0
0
0
0
0
3 (75%)
2 (100%)
2 (67%)
1 (100%)
2 (100%)
Player (1)
0
0
0
0
0
7 (88%)
9 (100%)
9 (100%)
9 (100%)
4 (100%)
Koez33
0
0
0
0
0
1 (25%)
0
1 (33%)
1 (100%)
1 (50%)
opps* dead
0
0
0
0
1 (50%)
2 (50%)
1 (100%)
0
1 (100%)
4 (100%)
ВазелиновоеДрисл
0
1 (25%)
1 (13%)
3 (75%)
2 (50%)
0
0
0
0
0
Tyman
0 (0%)
0 (0%)
0 (0%)
0
0 (0%)
0
0
0
0
0
Askhat077sgl
0 (0%)
1 (33%)
0 (0%)
2 (67%)
0
0
0
0
0
0
AKA. jehova
0 (0%)
0 (0%)
0 (0%)
0 (0%)
0 (0%)
0
0
0
0
0
flänekki
1 (33%)
0 (0%)
0 (0%)
1 (50%)
0 (0%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: