Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
4,746
13
4
9
tralalelo travela
4,343
+432
21 6 5 15 3.50 124.8 33% 93.8% 2.12 1 0 3.1s 57 -1 1 2 0 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 0 6 5
Cagi
5,344
+193
13 8 3 5 1.60 71.1 23% 87.5% 1.39 0 0 0s 107 2 2 0 1 0 1 0 2 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 3 4
YourDad
12 10 9 2 1.20 96.1 33% 87.5% 1.39 3 0 12.9s 218 2 2 0 2 0 0 0 1 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4 4
JoKeR *The King of Curses
5,179
+221
15 12 2 3 1.30 104.9 40% 62.5% 1.28 6 0 20.8s 305 1 4 3 3 3 1 0 1 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 6 0
Bander
4,119
+415
11 9 4 2 1.20 69.8 27% 81.3% 1.21 2 1 9.9s 0 2 2 0 2 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 2 4
 
Team 2
4,538
3
3
0
ABUSE
5,000
-123
14 13 2 1 1.10 95.5 57% 62.5% 1.17 4 0 14.1s 30 1 3 2 1 0 2 2 4 1 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 2 7
MIKEY
5,111
-111
12 14 0 -2 0.90 76.2 33% 62.5% 0.95 6 0 19.6s 121 -1 2 3 0 0 2 3 1 3 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 2 5
成都小伙
8 15 3 -7 0.50 72.2 13% 56.3% 0.66 2 0 6.4s 72 0 0 0 0 0 0 0 2 2 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 4
半斤
3,847
-131
6 16 2 -10 0.40 53.8 33% 43.8% 0.36 0 0 0s 0 -4 0 4 0 1 0 3 1 3 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 4
Rudiarius
4,194
-176
4 14 2 -10 0.30 39.6 25% 37.5% 0.23 1 0 4s 28 -2 0 2 0 2 0 0 2 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 2
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$3700
Giá trị vũ khí của đội
$4200
$1100
Tiền
$800
$2900
Tiền tiêu
$3200
00:48 MIKEY usp_silencer JoKeR *The King of Curses
00:50 ABUSE usp_silencer YourDad
00:57 Bander cz75a 半斤
01:01 Bander + YourDad cz75a 成都小伙
01:02 MIKEY usp_silencer Xuyên não tralalelo travela
01:04 MIKEY usp_silencer Cagi
01:07 Bander + tralalelo travela usp_silencer Đục tường MIKEY
01:09 Rudiarius + ABUSE usp_silencer Bander
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$7000
Giá trị vũ khí của đội
$14250
$5300
Tiền
$6600
$8200
Tiền tiêu
$11300
00:34 MIKEY mp9 JoKeR *The King of Curses
00:39 成都小伙 mag7 Bander
00:39 MIKEY mp9 Xuyên não Cagi
00:44 YourDad + tralalelo travela revolver MIKEY
00:50 tralalelo travela deagle 半斤
00:56 YourDad revolver ABUSE
01:00 成都小伙 mag7 tralalelo travela
01:04 Rudiarius + 成都小伙 m4a1_silencer YourDad
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
1
2
$12800
Giá trị vũ khí của đội
$21750
$4000
Tiền
$12750
$12200
Tiền tiêu
$14050
00:32 Bander p90 Xuyên não MIKEY
00:34 成都小伙 m4a1_silencer Bander
00:37 半斤 m4a1_silencer YourDad
00:41 半斤 m4a1_silencer Xuyên não JoKeR *The King of Curses
00:48 Cagi galilar Rudiarius
00:52 tralalelo travela ak47 半斤
01:22 Cagi m4a1_silencer Xuyên não ABUSE
01:45 tralalelo travela + Bander ak47 成都小伙
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
2
2
$16550
Giá trị vũ khí của đội
$17350
$13550
Tiền
$4100
$7050
Tiền tiêu
$16550
00:33 ABUSE m4a1_silencer JoKeR *The King of Curses
00:39 成都小伙 mag7 Cagi
00:46 tralalelo travela ak47 Xuyên não 半斤
00:48 tralalelo travela + Bander ak47 Đục tường ABUSE
00:51 YourDad ak47 Xuyên não MIKEY
01:21 tralalelo travela ak47 Xuyên não Rudiarius
01:26 tralalelo travela ak47 Xuyên não 成都小伙
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
3
2
$24800
Giá trị vũ khí của đội
$5200
$17000
Tiền
$10400
$16050
Tiền tiêu
$-14800
00:29 YourDad ak47 MIKEY
00:31 YourDad + {flash} Bander ak47 半斤
00:35 Cagi + JoKeR *The King of Curses awp Rudiarius
00:36 成都小伙 + Rudiarius mag7 Xuyên não JoKeR *The King of Curses
00:41 成都小伙 mag7 Bander
01:13 ABUSE ak47 Xuyên não tralalelo travela
01:17 Cagi + tralalelo travela awp 成都小伙
01:19 Cagi awp Đục tường ABUSE
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
4
2
$20850
Giá trị vũ khí của đội
$21800
$23900
Tiền
$3900
$11550
Tiền tiêu
$40100
00:31 YourDad ak47 Xuyên não MIKEY
00:44 半斤 m4a1_silencer JoKeR *The King of Curses
00:57 tralalelo travela ak47 ABUSE
01:03 tralalelo travela ak47 半斤
01:05 Bander sawedoff Xuyên não 成都小伙
01:25 Bander m4a1_silencer Rudiarius
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
5
2
$25850
Giá trị vũ khí của đội
$11600
$35350
Tiền
$7600
$-5400
Tiền tiêu
$13650
00:38 JoKeR *The King of Curses + YourDad ak47 ABUSE
01:00 JoKeR *The King of Curses ak47 Xuyên não MIKEY
01:01 YourDad ak47 Xuyên não Rudiarius
01:01 成都小伙 xm1014 JoKeR *The King of Curses
01:02 半斤 m4a1_silencer Xuyên não Bander
01:06 YourDad ak47 成都小伙
01:10 tralalelo travela + Bander ak47 半斤
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
6
2
$21950
Giá trị vũ khí của đội
$20650
$45750
Tiền
$3000
$25000
Tiền tiêu
$19650
00:33 Bander awp ABUSE
00:37 Cagi + YourDad awp Xuyên não 半斤
01:13 Cagi awp Rudiarius
01:19 YourDad + tralalelo travela ak47 成都小伙
01:42 tralalelo travela + YourDad ak47 Xuyên não MIKEY
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
7
2
$29000
Giá trị vũ khí của đội
$13000
$54250
Tiền
$7600
$-13450
Tiền tiêu
$12400
00:36 JoKeR *The King of Curses ak47 Xuyên não Đục tường 半斤
00:40 JoKeR *The King of Curses ak47 Xuyên não 成都小伙
00:40 ABUSE deagle Xuyên não YourDad
00:42 ABUSE deagle Xuyên não Cagi
00:43 tralalelo travela + YourDad ak47 ABUSE
00:56 JoKeR *The King of Curses ak47 Rudiarius
01:12 MIKEY awp tralalelo travela
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
8
2
$28350
Giá trị vũ khí của đội
$21150
$44400
Tiền
$12000
$41400
Tiền tiêu
$13300
00:33 JoKeR *The King of Curses ak47 半斤
00:34 MIKEY awp YourDad
00:38 JoKeR *The King of Curses ak47 Xuyên não 成都小伙
00:39 ABUSE awp JoKeR *The King of Curses
00:39 Cagi awp MIKEY
00:47 tralalelo travela ak47 Rudiarius
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
9
2
$28950
Giá trị vũ khí của đội
$23700
$51000
Tiền
$11600
$-11150
Tiền tiêu
$21500
00:30 Cagi awp 半斤
00:32 ABUSE awp Xuyên não Cagi
00:35 ABUSE awp Bander
00:36 MIKEY aug YourDad
00:44 tralalelo travela ak47 MIKEY
01:09 JoKeR *The King of Curses + Bander ak47 Xuyên não ABUSE
01:15 tralalelo travela ak47 Xuyên não 成都小伙
01:20 JoKeR *The King of Curses ak47 Xuyên não Rudiarius
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
9
3
$24150
Giá trị vũ khí của đội
$17300
$29650
Tiền
$8900
$73800
Tiền tiêu
$21750
00:31 ABUSE awp tralalelo travela
00:34 ABUSE awp Bander
00:39 Cagi + tralalelo travela awp 半斤
00:42 ABUSE awp Xuyên não Cagi
00:46 MIKEY m4a1_silencer Xuyên não JoKeR *The King of Curses
00:47 YourDad + Cagi awp 成都小伙
01:15 YourDad awp Rudiarius
01:17 MIKEY + 成都小伙 ak47 Xuyên não YourDad
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
10
3
$3700
Giá trị vũ khí của đội
$2950
$1100
Tiền
$2050
$3200
Tiền tiêu
$-67000
00:38 Cagi + JoKeR *The King of Curses usp_silencer 半斤
00:47 ABUSE glock Xuyên não JoKeR *The King of Curses
00:48 Cagi + YourDad usp_silencer Xuyên não ABUSE
00:53 Rudiarius glock Xuyên não Cagi
00:54 tralalelo travela usp_silencer Xuyên não MIKEY
00:59 tralalelo travela usp_silencer Xuyên não 成都小伙
01:03 Rudiarius + ABUSE glock YourDad
01:10 Bander + YourDad cz75a Xuyên não Rudiarius
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 14
11
3
$16800
Giá trị vũ khí của đội
$10100
$3050
Tiền
$3150
$15500
Tiền tiêu
$42750
00:33 JoKeR *The King of Curses mp9 Rudiarius
00:35 半斤 ssg08 YourDad
00:39 JoKeR *The King of Curses mp9 半斤
00:40 ABUSE + 半斤 ssg08 Xuyên não JoKeR *The King of Curses
00:46 Cagi + YourDad m4a1 ABUSE
00:48 tralalelo travela mp9 MIKEY
00:57 tralalelo travela mp9 成都小伙
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 15
12
3
$23050
Giá trị vũ khí của đội
$18500
$9900
Tiền
$1550
$11850
Tiền tiêu
$53000
00:34 tralalelo travela mp9 Rudiarius
00:36 Bander + Cagi aug 成都小伙
00:36 半斤 + 成都小伙 galilar Bander
00:47 JoKeR *The King of Curses m4a1_silencer ABUSE
00:49 JoKeR *The King of Curses m4a1_silencer 半斤
00:59 MIKEY + 半斤 awp JoKeR *The King of Curses
01:19 tralalelo travela galilar MIKEY
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
13
3
$25950
Giá trị vũ khí của đội
$16700
$35150
Tiền
$19050
$12650
Tiền tiêu
$15900
00:33 ABUSE ak47 Xuyên não tralalelo travela
00:35 MIKEY mac10 Cagi
00:37 YourDad + Cagi mp9 Xuyên não Rudiarius
00:48 JoKeR *The King of Curses m4a1_silencer 半斤
00:52 成都小伙 + Rudiarius bizon YourDad
01:05 Bander + YourDad aug 成都小伙
01:06 Bander aug MIKEY
01:09 JoKeR *The King of Curses ak47 ABUSE
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
tralalelo travela 14
36%
12%
1145
JoKeR *The King of Curses 10
60%
19%
927
YourDad 7
43%
23%
798
Bander 0
0%
7%
77
ABUSE 2
100%
20%
199
MIKEY 1
100%
100%
40
半斤 0
0%
25%
54
AWP
Cagi 8
13%
45%
635
YourDad 2
0%
50%
125
Bander 1
0%
11%
97
tralalelo travela 0
0%
0%
0
ABUSE 6
33%
75%
549
MIKEY 3
0%
27%
251
半斤 0
0%
0%
0
M4A1-S
JoKeR *The King of Curses 3
0%
42%
274
Cagi 1
100%
20%
100
Bander 1
0%
25%
152
YourDad 0
0%
17%
25
半斤 4
50%
26%
515
ABUSE 1
0%
34%
250
MIKEY 1
100%
22%
100
成都小伙 1
0%
13%
145
Rudiarius 1
0%
16%
196
USP
tralalelo travela 2
100%
14%
200
Cagi 2
50%
44%
107
Bander 1
0%
20%
48
YourDad 0
0%
23%
79
JoKeR *The King of Curses 0
0%
0%
0
MIKEY 3
33%
41%
297
ABUSE 1
0%
21%
131
Rudiarius 1
0%
12%
54
成都小伙 0
0%
0%
0
半斤 0
0%
0%
0
MP9
tralalelo travela 3
0%
33%
299
JoKeR *The King of Curses 2
0%
32%
129
YourDad 1
100%
12%
61
MIKEY 2
50%
25%
200
Mag7
成都小伙 5
20%
100%
556
Rudiarius 0
0%
0%
0
Aug
Bander 3
0%
24%
221
MIKEY 1
0%
29%
87
Glock
tralalelo travela 0
0%
6%
52
Cagi 0
0%
0%
0
YourDad 0
0%
0%
0
JoKeR *The King of Curses 0
0%
0%
0
Rudiarius 2
50%
28%
158
ABUSE 1
100%
14%
142
MIKEY 0
0%
20%
12
成都小伙 0
0%
9%
28
半斤 0
0%
0%
0
Deagle
tralalelo travela 1
0%
36%
143
ABUSE 2
100%
50%
200
MIKEY 0
0%
0%
0
成都小伙 0
0%
0%
0
半斤 0
0%
0%
0
Galil
tralalelo travela 1
0%
19%
100
Cagi 1
0%
40%
100
半斤 1
0%
19%
107
Rudiarius 0
0%
0%
0
CZ75a
Bander 3
33%
19%
155
Revolver
YourDad 2
0%
25%
164
Scout
YourDad 0
0%
100%
68
ABUSE 1
100%
25%
27
半斤 1
0%
75%
173
Mac10
Cagi 0
0%
17%
36
JoKeR *The King of Curses 0
0%
0%
0
MIKEY 1
0%
32%
73
半斤 0
0%
5%
12
M4A4
Cagi 1
0%
5%
53
Rudiarius 0
0%
0%
0
Sawed Off
Bander 1
100%
100%
100
P90
Bander 1
100%
15%
132
xm1014
成都小伙 1
0%
100%
249
Bizon
成都小伙 1
0%
7%
84
Knife
tralalelo travela 0
0%
0%
0
Cagi 0
0%
0%
0
YourDad 0
0%
0%
0
JoKeR *The King of Curses 0
0%
0%
0
Bander 0
0%
0%
0
ABUSE 0
0%
0%
0
MIKEY 0
0%
0%
0
成都小伙 0
0%
1%
21
Rudiarius 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
tralalelo travela 0
0%
0%
0
Cagi 0
0%
0%
0
YourDad 0
0%
0%
0
JoKeR *The King of Curses 0
0%
0%
0
ABUSE 0
0%
0%
0
MIKEY 0
0%
0%
0
成都小伙 0
0%
0%
0
Rudiarius 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
tralalelo travela 0
0%
0%
0
Cagi 0
0%
0%
0
YourDad 0
0%
0%
0
JoKeR *The King of Curses 0
0%
0%
0
Bander 0
0%
0%
0
MIKEY 0
0%
100%
1
HE Grenade
tralalelo travela 0
0%
75%
57
Cagi 0
0%
40%
81
YourDad 0
0%
100%
218
JoKeR *The King of Curses 0
0%
91%
305
Bander 0
0%
0%
0
ABUSE 0
0%
100%
30
MIKEY 0
0%
100%
119
成都小伙 0
0%
25%
1
Rudiarius 0
0%
44%
28
Flashbang
tralalelo travela 0
0%
0%
0
YourDad 0
0%
0%
0
JoKeR *The King of Curses 0
0%
0%
0
Bander 0
0%
0%
0
ABUSE 0
0%
0%
0
MIKEY 0
0%
0%
0
成都小伙 0
0%
0%
0
Rudiarius 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
tralalelo travela 0
0%
0%
0
Cagi 0
0%
0%
0
YourDad 0
0%
0%
0
MIKEY 0
0%
0%
0
成都小伙 0
0%
0%
0
Rudiarius 0
0%
0%
0
Molotov
Cagi 0
0%
%
26
MIKEY 0
0%
%
1
成都小伙 0
0%
%
71
p250
JoKeR *The King of Curses 0
0%
17%
43
g3sg1
Bander 0
0%
25%
135
Ump
Bander 0
0%
0%
0
MIKEY 0
0%
10%
18
Five Seven
MIKEY 0
0%
7%
20
Decoy Grenade
MIKEY 0
0%
0%
0
Zeus
成都小伙 0
0%
0%
0
MP7
Rudiarius 0
0%
20%
102
Nova
Rudiarius 0
0%
100%
95
Người giết \ Người bị giết
Cagi
0
0
0
0
0
4 (100%)
1 (50%)
1 (25%)
3 (75%)
4 (57%)
tralalelo travela
0
0
0
0
0
5 (100%)
5 (83%)
5 (71%)
3 (100%)
3 (50%)
JoKeR *The King of Curses
0
0
0
0
0
5 (71%)
2 (50%)
1 (20%)
3 (100%)
4 (50%)
Bander
0
0
0
0
0
1 (33%)
4 (57%)
3 (100%)
2 (67%)
1 (33%)
YourDad
0
0
0
0
0
1 (33%)
3 (75%)
4 (57%)
3 (60%)
1 (33%)
半斤
0 (0%)
0 (0%)
2 (29%)
2 (67%)
2 (67%)
0
0
0
0
0
成都小伙
1 (50%)
1 (17%)
2 (50%)
3 (43%)
1 (25%)
0
0
0
0
0
MIKEY
3 (75%)
2 (29%)
4 (80%)
0 (0%)
3 (43%)
0
0
0
0
0
Rudiarius
1 (25%)
0 (0%)
0 (0%)
1 (33%)
2 (40%)
0
0
0
0
0
ABUSE
3 (43%)
3 (50%)
4 (50%)
2 (67%)
2 (67%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: