Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
27,875
7
2
5
Potencia Criolla
29,039
-572
18 13 1 5 1.40 70.2 28% 65% 1.20 4 1 14.3s 32 0 1 1 1 1 0 0 5 1 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 7 4
V999dka #19
28,206
-571
16 15 5 1 1.10 81.5 69% 70% 1.16 1 0 1.8s 100 -1 1 2 1 1 0 1 5 2 1 0 1 0 0 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 3 10
halton
25,313
-313
14 14 5 0 1.00 81.7 50% 75% 1.14 4 0 15.3s 8 2 3 1 3 0 0 1 1 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 8
DifseN
29,943
-552
13 18 6 -5 0.70 83.1 38% 60% 0.88 9 1 29.5s 71 0 3 3 1 1 2 2 2 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 1 8
|Halox|
26,872
-527
9 15 5 -6 0.60 65.3 33% 75% 0.84 0 0 0s 2 1 3 2 2 1 1 1 0 4 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 5
 
Team 2
23,529
13
7
6
Player (1)
21,080
+425
51 8 1 43 6.40 240.2 96% 100% 3.57 3 0 12.4s 59 4 5 1 3 0 2 1 8 2 0 1 0 0 0 1 4 0 0 0 2 2 11 1 6 4 3 4
MiTROSKA
21,336
+381
8 16 2 -8 0.50 49.1 50% 55% 0.55 0 0 0s 0 0 2 2 2 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 6
Polak1to-
28,585
+358
7 15 2 -8 0.50 33.7 71% 60% 0.52 2 0 5s 30 -4 0 4 0 0 0 4 4 3 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 5
PomDeuTair
20,000
+379
4 15 2 -11 0.30 31.4 50% 65% 0.42 0 0 0s 21 -1 2 3 0 1 2 2 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 4
presente. ZLAIT
26,642
+353
5 19 3 -14 0.30 42.5 20% 50% 0.29 8 0 35.1s 108 -1 0 1 0 1 0 0 0 4 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 3
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$4350
Giá trị vũ khí của đội
$2950
$650
Tiền
$2050
$3350
Tiền tiêu
$3300
00:46 Player (1) usp_silencer Xuyên não DifseN
00:50 Potencia Criolla glock Xuyên não Polak1to-
00:51 Potencia Criolla + halton glock Xuyên não MiTROSKA
00:52 V999dka #19 glock Xuyên não PomDeuTair
00:55 halton glock Xuyên não Player (1)
01:10 |Halox| + V999dka #19 glock Xuyên não presente. ZLAIT
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$17050
Giá trị vũ khí của đội
$2800
$3300
Tiền
$7900
$15400
Tiền tiêu
$2900
00:40 |Halox| + {flash} DifseN mac10 Xuyên não PomDeuTair
00:41 |Halox| mac10 presente. ZLAIT
00:42 Potencia Criolla + halton mac10 MiTROSKA
00:58 Player (1) deagle Xuyên não DifseN
00:59 Potencia Criolla mac10 Xuyên não Polak1to-
01:03 V999dka #19 + DifseN mac10 Player (1)
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
2
1
Số lần lật kèo 1v2
$18150
Giá trị vũ khí của đội
$20150
$17300
Tiền
$750
$5550
Tiền tiêu
$19350
00:38 PomDeuTair xm1014 |Halox|
00:39 V999dka #19 + Potencia Criolla mac10 MiTROSKA
00:39 Potencia Criolla + |Halox| mac10 PomDeuTair
00:39 DifseN mac10 Polak1to-
00:45 presente. ZLAIT m4a1_silencer V999dka #19
00:46 presente. ZLAIT m4a1_silencer halton
00:46 Potencia Criolla + halton mac10 presente. ZLAIT
01:06 Player (1) + PomDeuTair m4a1 Potencia Criolla
01:07 Player (1) m4a1 Xuyên não DifseN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
3
1
$21600
Giá trị vũ khí của đội
$23000
$9400
Tiền
$2350
$21000
Tiền tiêu
$17800
00:32 Potencia Criolla + DifseN ak47 Polak1to-
01:02 DifseN mac10 Xuyên não PomDeuTair
01:03 Player (1) m4a1 DifseN
01:04 Potencia Criolla ak47 Xuyên não Player (1)
01:25 |Halox| ak47 MiTROSKA
02:05 halton m4a1 Xuyên não presente. ZLAIT
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
4
1
$25600
Giá trị vũ khí của đội
$5550
$20000
Tiền
$6800
$8600
Tiền tiêu
$5050
00:41 DifseN ak47 Polak1to-
00:42 Potencia Criolla + V999dka #19 ak47 Xuyên não presente. ZLAIT
00:43 DifseN ak47 Xuyên não PomDeuTair
00:48 V999dka #19 ak47 MiTROSKA
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
4
2
$25600
Giá trị vũ khí của đội
$7600
$33950
Tiền
$12400
$5250
Tiền tiêu
$6700
00:40 |Halox| ak47 PomDeuTair
00:46 Player (1) deagle Xuyên não |Halox|
00:46 halton m4a1 presente. ZLAIT
01:08 halton m4a1 MiTROSKA
01:08 Polak1to- deagle Xuyên não Potencia Criolla
01:09 Player (1) deagle Xuyên não V999dka #19
01:15 Player (1) deagle Xuyên não DifseN
01:17 Player (1) + presente. ZLAIT deagle Xuyên não Đục tường halton
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
4
3
$23200
Giá trị vũ khí của đội
$23200
$22750
Tiền
$18150
$24900
Tiền tiêu
$17450
00:46 PomDeuTair m4a1_silencer Potencia Criolla
00:47 V999dka #19 ak47 Xuyên não PomDeuTair
00:52 Player (1) ak47 Xuyên não DifseN
00:53 Polak1to- ak47 |Halox|
00:53 V999dka #19 ak47 Xuyên não Polak1to-
00:54 Player (1) + Polak1to- ak47 Xuyên não V999dka #19
00:56 halton ak47 Xuyên não Player (1)
01:02 presente. ZLAIT m4a1 halton
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
5
3
$23250
Giá trị vũ khí của đội
$22700
$8200
Tiền
$19200
$22250
Tiền tiêu
$13700
00:33 V999dka #19 ak47 Xuyên não Player (1)
00:36 DifseN mac10 PomDeuTair
00:37 Polak1to- + Player (1) deagle Xuyên não V999dka #19
00:38 halton + DifseN ak47 Đục tường presente. ZLAIT
00:44 MiTROSKA + presente. ZLAIT m4a1 DifseN
00:45 Potencia Criolla ak47 MiTROSKA
01:03 Potencia Criolla ak47 Polak1to-
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
5
4
$19050
Giá trị vũ khí của đội
$15550
$19750
Tiền
$10950
$10050
Tiền tiêu
$15450
00:35 halton + {flash} Potencia Criolla ak47 MiTROSKA
00:42 Player (1) deagle Xuyên não DifseN
00:44 presente. ZLAIT famas Đục tường |Halox|
00:47 V999dka #19 awp Đục tường presente. ZLAIT
00:51 Player (1) deagle Xuyên não V999dka #19
00:53 Player (1) deagle Xuyên não halton
00:56 Player (1) deagle Xuyên não Potencia Criolla
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
5
5
Số lần đối đầu 1v1
$15450
Giá trị vũ khí của đội
$20500
$9250
Tiền
$23800
$19550
Tiền tiêu
$-35850
00:33 halton ak47 Xuyên não Polak1to-
00:39 V999dka #19 deagle Xuyên não PomDeuTair
00:39 Player (1) ak47 Xuyên não V999dka #19
00:56 |Halox| ak47 presente. ZLAIT
00:57 Player (1) ak47 Xuyên não Potencia Criolla
00:58 MiTROSKA famas |Halox|
01:00 MiTROSKA famas halton
01:00 DifseN mac10 MiTROSKA
01:24 Player (1) ak47 Xuyên não DifseN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
5
6
$13000
Giá trị vũ khí của đội
$17700
$3350
Tiền
$26500
$12700
Tiền tiêu
$61800
00:35 Player (1) ak47 Xuyên não V999dka #19
00:37 presente. ZLAIT famas Xuyên não |Halox|
00:39 halton mac10 MiTROSKA
00:43 Player (1) ak47 Xuyên não Potencia Criolla
00:46 halton m4a1 Xuyên não presente. ZLAIT
01:04 PomDeuTair m249 Xuyên não halton
01:08 DifseN + halton mac10 PomDeuTair
01:11 Polak1to- deagle Xuyên não DifseN
01:16 Player (1) + DifseN deagle Xuyên não Polak1to-
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
5
7
$14200
Giá trị vũ khí của đội
$17200
$6050
Tiền
$28500
$16800
Tiền tiêu
$14650
00:39 halton + |Halox| ak47 Polak1to-
00:42 V999dka #19 ak47 Xuyên não presente. ZLAIT
00:42 Player (1) + Polak1to- ak47 Xuyên não |Halox|
00:46 Player (1) ak47 Xuyên não Đục tường halton
00:48 DifseN mac10 MiTROSKA
00:53 Player (1) ak47 Xuyên não Potencia Criolla
01:10 Player (1) ak47 Xuyên não V999dka #19
01:19 Player (1) + MiTROSKA ak47 Xuyên não DifseN
01:23 PomDeuTair + halton knife Player (1)
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
5
8
$4100
Giá trị vũ khí của đội
$3450
$700
Tiền
$1350
$3300
Tiền tiêu
$3300
00:43 MiTROSKA glock Xuyên não halton
00:48 |Halox| usp_silencer Xuyên não presente. ZLAIT
00:52 V999dka #19 + |Halox| usp_silencer Xuyên não MiTROSKA
00:55 V999dka #19 usp_silencer Xuyên não Polak1to-
00:57 Player (1) deagle Xuyên não |Halox|
00:59 Player (1) deagle Xuyên não V999dka #19
01:01 Player (1) deagle Xuyên não DifseN
01:02 Player (1) deagle Xuyên não Potencia Criolla
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
5
9
Số lần đối đầu 1v1
$5600
Giá trị vũ khí của đội
$11200
$6300
Tiền
$9850
$9300
Tiền tiêu
$14900
00:33 Player (1) ak47 Xuyên não V999dka #19
00:34 Player (1) ak47 Xuyên não |Halox|
00:34 halton mp9 presente. ZLAIT
00:39 halton usp_silencer Xuyên não PomDeuTair
00:47 MiTROSKA + presente. ZLAIT mac10 Xuyên não halton
00:50 Player (1) ak47 Xuyên não DifseN
00:53 Potencia Criolla deagle MiTROSKA
02:15 Potencia Criolla ak47 Polak1to-
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
6
9
$13300
Giá trị vũ khí của đội
$11900
$7000
Tiền
$15100
$11350
Tiền tiêu
$10700
00:34 DifseN mp9 Xuyên não PomDeuTair
00:40 Player (1) ak47 Xuyên não |Halox|
00:44 V999dka #19 deagle Xuyên não Player (1)
00:47 Polak1to- + MiTROSKA knife_butterfly V999dka #19
00:47 Potencia Criolla + V999dka #19 ak47 Polak1to-
00:48 DifseN + V999dka #19 mp9 Xuyên não MiTROSKA
00:48 DifseN mp9 presente. ZLAIT
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
6
10
$21450
Giá trị vũ khí của đội
$11400
$16000
Tiền
$9950
$10150
Tiền tiêu
$11500
00:31 DifseN ak47 presente. ZLAIT
00:32 Player (1) ak47 Xuyên não |Halox|
00:41 Player (1) ak47 Xuyên não V999dka #19
00:48 Player (1) ak47 Xuyên não halton
00:49 Player (1) ak47 Xuyên não DifseN
00:53 MiTROSKA p90 Potencia Criolla
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 17
7
10
Số lần lật kèo 1v2
$15750
Giá trị vũ khí của đội
$17100
$7300
Tiền
$23250
$19350
Tiền tiêu
$-65600
00:42 |Halox| mp9 MiTROSKA
00:59 |Halox| + DifseN mp9 presente. ZLAIT
01:19 Player (1) ak47 Xuyên não DifseN
01:22 Player (1) ak47 Xuyên não |Halox|
01:24 halton m4a1 Xuyên não Polak1to-
01:33 Player (1) ak47 Xuyên não halton
01:35 PomDeuTair p90 Xuyên não Potencia Criolla
01:35 PomDeuTair + |Halox| hegrenade PomDeuTair
01:36 V999dka #19 ak47 Player (1)
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 18
7
11
$19650
Giá trị vũ khí của đội
$12900
$8550
Tiền
$23950
$17850
Tiền tiêu
$37800
00:37 Player (1) ak47 Xuyên não DifseN
00:42 Potencia Criolla mp9 presente. ZLAIT
00:55 Potencia Criolla mp9 PomDeuTair
00:56 Player (1) ak47 Xuyên não V999dka #19
00:58 Polak1to- deagle Xuyên não Potencia Criolla
01:00 Polak1to- deagle Xuyên não |Halox|
01:01 Player (1) ak47 Xuyên não halton
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 19
7
12
Số lần lật kèo 1v2
$10950
Giá trị vũ khí của đội
$17300
$2400
Tiền
$35600
$10750
Tiền tiêu
$-31900
00:36 MiTROSKA ak47 Xuyên não |Halox|
00:43 V999dka #19 + |Halox| deagle Xuyên não MiTROSKA
00:48 V999dka #19 + DifseN deagle Xuyên não PomDeuTair
00:49 DifseN deagle Xuyên não Polak1to-
00:50 Player (1) ak47 Xuyên não DifseN
00:57 Player (1) + PomDeuTair ak47 Xuyên não V999dka #19
00:59 Potencia Criolla + V999dka #19 mp9 presente. ZLAIT
00:59 Player (1) ak47 Xuyên não Potencia Criolla
01:05 Player (1) ak47 Xuyên não halton
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 20
7
13
$11100
Giá trị vũ khí của đội
$17100
$15500
Tiền
$55250
$10500
Tiền tiêu
$49350
00:33 Player (1) ak47 Xuyên não DifseN
00:46 Potencia Criolla mp9 presente. ZLAIT
00:46 Player (1) ak47 Xuyên não Potencia Criolla
00:48 Player (1) ak47 Xuyên não halton
00:58 Player (1) glock Xuyên não |Halox|
01:03 MiTROSKA ak47 Xuyên não V999dka #19
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
Potencia Criolla 7
29%
17%
580
V999dka #19 6
67%
15%
627
halton 5
40%
18%
407
DifseN 3
33%
12%
300
|Halox| 3
0%
17%
282
Player (1) 33
100%
81%
3100
MiTROSKA 2
100%
9%
273
Polak1to- 1
0%
43%
77
presente. ZLAIT 0
0%
6%
43
Deagle
V999dka #19 4
100%
45%
506
Potencia Criolla 1
0%
50%
86
DifseN 1
100%
33%
142
Player (1) 13
100%
39%
1157
Polak1to- 5
100%
18%
469
presente. ZLAIT 0
0%
0%
0
Mac10
DifseN 6
17%
26%
774
Potencia Criolla 4
25%
25%
223
V999dka #19 2
0%
7%
25
|Halox| 2
50%
32%
296
halton 1
0%
36%
274
MiTROSKA 1
100%
17%
73
presente. ZLAIT 0
0%
22%
27
MP9
Potencia Criolla 4
0%
33%
353
DifseN 3
67%
27%
243
|Halox| 2
0%
41%
272
halton 1
0%
42%
165
MiTROSKA 0
0%
0%
0
M4A4
halton 5
60%
15%
584
DifseN 0
0%
0%
0
|Halox| 0
0%
8%
27
Player (1) 3
33%
21%
287
MiTROSKA 1
0%
14%
71
presente. ZLAIT 1
0%
56%
100
Polak1to- 0
0%
25%
91
PomDeuTair 0
0%
0%
0
Glock
Potencia Criolla 2
100%
32%
130
V999dka #19 1
100%
33%
135
halton 1
100%
19%
147
|Halox| 1
100%
14%
88
Player (1) 1
100%
50%
100
MiTROSKA 1
100%
27%
124
PomDeuTair 0
0%
0%
0
presente. ZLAIT 0
0%
0%
0
USP
V999dka #19 2
100%
30%
136
halton 1
100%
23%
49
|Halox| 1
100%
50%
132
DifseN 0
0%
22%
32
Player (1) 1
100%
33%
100
MiTROSKA 0
0%
8%
20
Polak1to- 0
0%
0%
0
PomDeuTair 0
0%
14%
13
presente. ZLAIT 0
0%
0%
0
Famas
MiTROSKA 2
0%
56%
200
presente. ZLAIT 2
50%
21%
194
M4A1-S
DifseN 0
0%
11%
100
presente. ZLAIT 2
0%
26%
284
PomDeuTair 1
0%
36%
159
P90
MiTROSKA 1
0%
33%
100
PomDeuTair 1
100%
13%
89
Knife
Potencia Criolla 0
0%
0%
0
V999dka #19 0
0%
0%
0
halton 0
0%
0%
0
DifseN 0
0%
0%
0
|Halox| 0
0%
0%
0
Polak1to- 1
0%
2%
7
Player (1) 0
0%
0%
0
MiTROSKA 0
0%
0%
0
PomDeuTair 0
0%
0%
0
presente. ZLAIT 0
0%
0%
0
AWP
V999dka #19 1
0%
67%
100
MiTROSKA 0
0%
0%
0
Polak1to- 0
0%
0%
0
xm1014
PomDeuTair 1
0%
100%
172
M249
PomDeuTair 1
100%
7%
100
Flashbang
Potencia Criolla 0
0%
0%
0
V999dka #19 0
0%
0%
0
halton 0
0%
0%
0
DifseN 0
0%
0%
0
|Halox| 0
0%
0%
0
Player (1) 0
0%
0%
0
Polak1to- 0
0%
0%
0
PomDeuTair 0
0%
0%
0
presente. ZLAIT 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
Potencia Criolla 0
0%
0%
0
V999dka #19 0
0%
0%
0
halton 0
0%
0%
0
DifseN 0
0%
0%
0
|Halox| 0
0%
0%
0
MiTROSKA 0
0%
0%
0
Polak1to- 0
0%
0%
0
PomDeuTair 0
0%
0%
0
presente. ZLAIT 0
0%
0%
0
HE Grenade
Potencia Criolla 0
0%
20%
6
V999dka #19 0
0%
75%
52
halton 0
0%
13%
7
|Halox| 0
0%
0%
0
Player (1) 0
0%
43%
40
MiTROSKA 0
0%
0%
0
Polak1to- 0
0%
100%
30
PomDeuTair 0
0%
100%
1
presente. ZLAIT 0
0%
100%
83
Molotov Projectile
Potencia Criolla 0
0%
0%
0
V999dka #19 0
0%
0%
0
halton 0
0%
11%
1
DifseN 0
0%
0%
0
|Halox| 0
0%
17%
1
Player (1) 0
0%
0%
0
presente. ZLAIT 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
Potencia Criolla 0
0%
0%
0
V999dka #19 0
0%
0%
0
halton 0
0%
0%
0
DifseN 0
0%
0%
0
|Halox| 0
0%
0%
0
Player (1) 0
0%
0%
0
MiTROSKA 0
0%
0%
0
PomDeuTair 0
0%
0%
0
Molotov
Potencia Criolla 0
0%
%
26
V999dka #19 0
0%
%
48
DifseN 0
0%
%
71
|Halox| 0
0%
%
1
Player (1) 0
0%
%
19
PomDeuTair 0
0%
%
20
presente. ZLAIT 0
0%
%
25
Galil
Potencia Criolla 0
0%
0%
0
|Halox| 0
0%
20%
71
Tec9
Potencia Criolla 0
0%
0%
0
MiTROSKA 0
0%
0%
0
presente. ZLAIT 0
0%
0%
0
Scout
|Halox| 0
0%
0%
0
Five Seven
|Halox| 0
0%
60%
136
MiTROSKA 0
0%
25%
121
presente. ZLAIT 0
0%
50%
94
p250
PomDeuTair 0
0%
0%
0
Mag7
PomDeuTair 0
0%
100%
9
g3sg1
PomDeuTair 0
0%
33%
65
Người giết \ Người bị giết
DifseN
0
0
0
0
0
2 (100%)
3 (75%)
0 (0%)
3 (75%)
5 (100%)
halton
0
0
0
0
0
5 (71%)
3 (100%)
2 (20%)
3 (50%)
1 (50%)
V999dka #19
0
0
0
0
0
2 (67%)
2 (50%)
4 (27%)
4 (80%)
4 (100%)
Potencia Criolla
0
0
0
0
0
5 (100%)
6 (75%)
1 (11%)
4 (80%)
2 (50%)
|Halox|
0
0
0
0
0
5 (71%)
0 (0%)
0 (0%)
2 (50%)
2 (67%)
presente. ZLAIT
0 (0%)
2 (29%)
1 (33%)
0 (0%)
2 (29%)
0
0
0
0
0
Polak1to-
1 (25%)
0 (0%)
2 (50%)
2 (25%)
2 (100%)
0
0
0 (0%)
0
0
Player (1)
16 (100%)
8 (80%)
11 (73%)
8 (89%)
8 (100%)
0
1 (100%)
0
0
0 (0%)
MiTROSKA
1 (25%)
3 (50%)
1 (20%)
1 (20%)
2 (50%)
0
0
0
0
0
PomDeuTair
0 (0%)
1 (50%)
0 (0%)
2 (50%)
1 (33%)
0
0
1 (100%)
0
1 (50%)


Bộ lọc: