Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
$4350
Giá trị vũ khí của đội
$2950
$650
Tiền
$2050
$3350
Tiền tiêu
$3300
00:46
Player (1)
DifseN
DifseN
00:50
Potencia Criolla
Polak1to-
Polak1to-
00:51
Potencia Criolla
+
halton
MiTROSKA
MiTROSKA
00:52
V999dka #19
PomDeuTair
PomDeuTair
00:55
halton
Player (1)
Player (1)
01:10
|Halox|
+
V999dka #19
presente. ZLAIT
presente. ZLAIT
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$17050
Giá trị vũ khí của đội
$2800
$3300
Tiền
$7900
$15400
Tiền tiêu
$2900
00:40
|Halox|
+
{flash}
DifseN
PomDeuTair
PomDeuTair
00:41
|Halox|
presente. ZLAIT
presente. ZLAIT
00:42
Potencia Criolla
+
halton
MiTROSKA
MiTROSKA
00:58
Player (1)
DifseN
DifseN
00:59
Potencia Criolla
Polak1to-
Polak1to-
01:03
V999dka #19
+
DifseN
Player (1)
Player (1)
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
2
1
Số lần lật kèo 1v2
$18150
Giá trị vũ khí của đội
$20150
$17300
Tiền
$750
$5550
Tiền tiêu
$19350
00:38
PomDeuTair
|Halox|
|Halox|
00:39
V999dka #19
+
Potencia Criolla
MiTROSKA
MiTROSKA
00:39
Potencia Criolla
+
|Halox|
PomDeuTair
PomDeuTair
00:39
DifseN
Polak1to-
Polak1to-
00:45
presente. ZLAIT
V999dka #19
V999dka #19
00:46
presente. ZLAIT
halton
halton
00:46
Potencia Criolla
+
halton
presente. ZLAIT
presente. ZLAIT
01:06
Player (1)
+
PomDeuTair
Potencia Criolla
Potencia Criolla
01:07
Player (1)
DifseN
DifseN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
3
1
$21600
Giá trị vũ khí của đội
$23000
$9400
Tiền
$2350
$21000
Tiền tiêu
$17800
00:32
Potencia Criolla
+
DifseN
Polak1to-
Polak1to-
01:02
DifseN
PomDeuTair
PomDeuTair
01:03
Player (1)
DifseN
DifseN
01:04
Potencia Criolla
Player (1)
Player (1)
01:25
|Halox|
MiTROSKA
MiTROSKA
02:05
halton
presente. ZLAIT
presente. ZLAIT
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
4
1
$25600
Giá trị vũ khí của đội
$5550
$20000
Tiền
$6800
$8600
Tiền tiêu
$5050
00:41
DifseN
Polak1to-
Polak1to-
00:42
Potencia Criolla
+
V999dka #19
presente. ZLAIT
presente. ZLAIT
00:43
DifseN
PomDeuTair
PomDeuTair
00:48
V999dka #19
MiTROSKA
MiTROSKA
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
4
2
$25600
Giá trị vũ khí của đội
$7600
$33950
Tiền
$12400
$5250
Tiền tiêu
$6700
00:40
|Halox|
PomDeuTair
PomDeuTair
00:46
Player (1)
|Halox|
|Halox|
00:46
halton
presente. ZLAIT
presente. ZLAIT
01:08
halton
MiTROSKA
MiTROSKA
01:08
Polak1to-
Potencia Criolla
Potencia Criolla
01:09
Player (1)
V999dka #19
V999dka #19
01:15
Player (1)
DifseN
DifseN
01:17
Player (1)
+
presente. ZLAIT
halton
halton
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
4
3
$23200
Giá trị vũ khí của đội
$23200
$22750
Tiền
$18150
$24900
Tiền tiêu
$17450
00:46
PomDeuTair
Potencia Criolla
Potencia Criolla
00:47
V999dka #19
PomDeuTair
PomDeuTair
00:52
Player (1)
DifseN
DifseN
00:53
Polak1to-
|Halox|
|Halox|
00:53
V999dka #19
Polak1to-
Polak1to-
00:54
Player (1)
+
Polak1to-
V999dka #19
V999dka #19
00:56
halton
Player (1)
Player (1)
01:02
presente. ZLAIT
halton
halton
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
5
3
$23250
Giá trị vũ khí của đội
$22700
$8200
Tiền
$19200
$22250
Tiền tiêu
$13700
00:33
V999dka #19
Player (1)
Player (1)
00:36
DifseN
PomDeuTair
PomDeuTair
00:37
Polak1to-
+
Player (1)
V999dka #19
V999dka #19
00:38
halton
+
DifseN
presente. ZLAIT
presente. ZLAIT
00:44
MiTROSKA
+
presente. ZLAIT
DifseN
DifseN
00:45
Potencia Criolla
MiTROSKA
MiTROSKA
01:03
Potencia Criolla
Polak1to-
Polak1to-
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
5
4
$19050
Giá trị vũ khí của đội
$15550
$19750
Tiền
$10950
$10050
Tiền tiêu
$15450
00:35
halton
+
{flash}
Potencia Criolla
MiTROSKA
MiTROSKA
00:42
Player (1)
DifseN
DifseN
00:44
presente. ZLAIT
|Halox|
|Halox|
00:47
V999dka #19
presente. ZLAIT
presente. ZLAIT
00:51
Player (1)
V999dka #19
V999dka #19
00:53
Player (1)
halton
halton
00:56
Player (1)
Potencia Criolla
Potencia Criolla
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
5
5
Số lần đối đầu 1v1
$15450
Giá trị vũ khí của đội
$20500
$9250
Tiền
$23800
$19550
Tiền tiêu
$-35850
00:33
halton
Polak1to-
Polak1to-
00:39
V999dka #19
PomDeuTair
PomDeuTair
00:39
Player (1)
V999dka #19
V999dka #19
00:56
|Halox|
presente. ZLAIT
presente. ZLAIT
00:57
Player (1)
Potencia Criolla
Potencia Criolla
00:58
MiTROSKA
|Halox|
|Halox|
01:00
MiTROSKA
halton
halton
01:00
DifseN
MiTROSKA
MiTROSKA
01:24
Player (1)
DifseN
DifseN
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
5
6
$13000
Giá trị vũ khí của đội
$17700
$3350
Tiền
$26500
$12700
Tiền tiêu
$61800
00:35
Player (1)
V999dka #19
V999dka #19
00:37
presente. ZLAIT
|Halox|
|Halox|
00:39
halton
MiTROSKA
MiTROSKA
00:43
Player (1)
Potencia Criolla
Potencia Criolla
00:46
halton
presente. ZLAIT
presente. ZLAIT
01:04
PomDeuTair
halton
halton
01:08
DifseN
+
halton
PomDeuTair
PomDeuTair
01:11
Polak1to-
DifseN
DifseN
01:16
Player (1)
+
DifseN
Polak1to-
Polak1to-
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
5
7
$14200
Giá trị vũ khí của đội
$17200
$6050
Tiền
$28500
$16800
Tiền tiêu
$14650
00:39
halton
+
|Halox|
Polak1to-
Polak1to-
00:42
V999dka #19
presente. ZLAIT
presente. ZLAIT
00:42
Player (1)
+
Polak1to-
|Halox|
|Halox|
00:46
Player (1)
halton
halton
00:48
DifseN
MiTROSKA
MiTROSKA
00:53
Player (1)
Potencia Criolla
Potencia Criolla
01:10
Player (1)
V999dka #19
V999dka #19
01:19
Player (1)
+
MiTROSKA
DifseN
DifseN
01:23
PomDeuTair
+
halton
Player (1)
Player (1)
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
5
8
$4100
Giá trị vũ khí của đội
$3450
$700
Tiền
$1350
$3300
Tiền tiêu
$3300
00:43
MiTROSKA
halton
halton
00:48
|Halox|
presente. ZLAIT
presente. ZLAIT
00:52
V999dka #19
+
|Halox|
MiTROSKA
MiTROSKA
00:55
V999dka #19
Polak1to-
Polak1to-
00:57
Player (1)
|Halox|
|Halox|
00:59
Player (1)
V999dka #19
V999dka #19
01:01
Player (1)
DifseN
DifseN
01:02
Player (1)
Potencia Criolla
Potencia Criolla
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
5
9
Số lần đối đầu 1v1
$5600
Giá trị vũ khí của đội
$11200
$6300
Tiền
$9850
$9300
Tiền tiêu
$14900
00:33
Player (1)
V999dka #19
V999dka #19
00:34
Player (1)
|Halox|
|Halox|
00:34
halton
presente. ZLAIT
presente. ZLAIT
00:39
halton
PomDeuTair
PomDeuTair
00:47
MiTROSKA
+
presente. ZLAIT
halton
halton
00:50
Player (1)
DifseN
DifseN
00:53
Potencia Criolla
MiTROSKA
MiTROSKA
02:15
Potencia Criolla
Polak1to-
Polak1to-
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
6
9
$13300
Giá trị vũ khí của đội
$11900
$7000
Tiền
$15100
$11350
Tiền tiêu
$10700
00:34
DifseN
PomDeuTair
PomDeuTair
00:40
Player (1)
|Halox|
|Halox|
00:44
V999dka #19
Player (1)
Player (1)
00:47
Polak1to-
+
MiTROSKA
knife_butterfly
V999dka #19
00:47
Potencia Criolla
+
V999dka #19
Polak1to-
Polak1to-
00:48
DifseN
+
V999dka #19
MiTROSKA
MiTROSKA
00:48
DifseN
presente. ZLAIT
presente. ZLAIT
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
6
10
$21450
Giá trị vũ khí của đội
$11400
$16000
Tiền
$9950
$10150
Tiền tiêu
$11500
00:31
DifseN
presente. ZLAIT
presente. ZLAIT
00:32
Player (1)
|Halox|
|Halox|
00:41
Player (1)
V999dka #19
V999dka #19
00:48
Player (1)
halton
halton
00:49
Player (1)
DifseN
DifseN
00:53
MiTROSKA
Potencia Criolla
Potencia Criolla
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 17
7
10
Số lần lật kèo 1v2
$15750
Giá trị vũ khí của đội
$17100
$7300
Tiền
$23250
$19350
Tiền tiêu
$-65600
00:42
|Halox|
MiTROSKA
MiTROSKA
00:59
|Halox|
+
DifseN
presente. ZLAIT
presente. ZLAIT
01:19
Player (1)
DifseN
DifseN
01:22
Player (1)
|Halox|
|Halox|
01:24
halton
Polak1to-
Polak1to-
01:33
Player (1)
halton
halton
01:35
PomDeuTair
Potencia Criolla
Potencia Criolla
01:35
PomDeuTair
+
|Halox|
PomDeuTair
PomDeuTair
01:36
V999dka #19
Player (1)
Player (1)
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 18
7
11
$19650
Giá trị vũ khí của đội
$12900
$8550
Tiền
$23950
$17850
Tiền tiêu
$37800
00:37
Player (1)
DifseN
DifseN
00:42
Potencia Criolla
presente. ZLAIT
presente. ZLAIT
00:55
Potencia Criolla
PomDeuTair
PomDeuTair
00:56
Player (1)
V999dka #19
V999dka #19
00:58
Polak1to-
Potencia Criolla
Potencia Criolla
01:00
Polak1to-
|Halox|
|Halox|
01:01
Player (1)
halton
halton
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 19
7
12
Số lần lật kèo 1v2
$10950
Giá trị vũ khí của đội
$17300
$2400
Tiền
$35600
$10750
Tiền tiêu
$-31900
00:36
MiTROSKA
|Halox|
|Halox|
00:43
V999dka #19
+
|Halox|
MiTROSKA
MiTROSKA
00:48
V999dka #19
+
DifseN
PomDeuTair
PomDeuTair
00:49
DifseN
Polak1to-
Polak1to-
00:50
Player (1)
DifseN
DifseN
00:57
Player (1)
+
PomDeuTair
V999dka #19
V999dka #19
00:59
Potencia Criolla
+
V999dka #19
presente. ZLAIT
presente. ZLAIT
00:59
Player (1)
Potencia Criolla
Potencia Criolla
01:05
Player (1)
halton
halton
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 20
7
13
$11100
Giá trị vũ khí của đội
$17100
$15500
Tiền
$55250
$10500
Tiền tiêu
$49350
00:33
Player (1)
DifseN
DifseN
00:46
Potencia Criolla
presente. ZLAIT
presente. ZLAIT
00:46
Player (1)
Potencia Criolla
Potencia Criolla
00:48
Player (1)
halton
halton
00:58
Player (1)
|Halox|
|Halox|
01:03
MiTROSKA
V999dka #19
V999dka #19
Phe Khủng bố chiến thắng
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
| Chỉ số hạ gục | Tỷ lệ bắn trúng đầu địch | Độ chính xác | Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu |
|---|
|
|
7 |
29%
|
17%
|
580 |
|
|
6 |
67%
|
15%
|
627 |
|
|
5 |
40%
|
18%
|
407 |
|
|
3 |
33%
|
12%
|
300 |
|
|
3 |
0%
|
17%
|
282 |
|
|
33 |
100%
|
81%
|
3100 |
|
|
2 |
100%
|
9%
|
273 |
|
|
1 |
0%
|
43%
|
77 |
|
|
0 |
0%
|
6%
|
43 |
|
|
4 |
100%
|
45%
|
506 |
|
|
1 |
0%
|
50%
|
86 |
|
|
1 |
100%
|
33%
|
142 |
|
|
13 |
100%
|
39%
|
1157 |
|
|
5 |
100%
|
18%
|
469 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
6 |
17%
|
26%
|
774 |
|
|
4 |
25%
|
25%
|
223 |
|
|
2 |
0%
|
7%
|
25 |
|
|
2 |
50%
|
32%
|
296 |
|
|
1 |
0%
|
36%
|
274 |
|
|
1 |
100%
|
17%
|
73 |
|
|
0 |
0%
|
22%
|
27 |
|
|
4 |
0%
|
33%
|
353 |
|
|
3 |
67%
|
27%
|
243 |
|
|
2 |
0%
|
41%
|
272 |
|
|
1 |
0%
|
42%
|
165 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
5 |
60%
|
15%
|
584 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
8%
|
27 |
|
|
3 |
33%
|
21%
|
287 |
|
|
1 |
0%
|
14%
|
71 |
|
|
1 |
0%
|
56%
|
100 |
|
|
0 |
0%
|
25%
|
91 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
2 |
100%
|
32%
|
130 |
|
|
1 |
100%
|
33%
|
135 |
|
|
1 |
100%
|
19%
|
147 |
|
|
1 |
100%
|
14%
|
88 |
|
|
1 |
100%
|
50%
|
100 |
|
|
1 |
100%
|
27%
|
124 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
2 |
100%
|
30%
|
136 |
|
|
1 |
100%
|
23%
|
49 |
|
|
1 |
100%
|
50%
|
132 |
|
|
0 |
0%
|
22%
|
32 |
|
|
1 |
100%
|
33%
|
100 |
|
|
0 |
0%
|
8%
|
20 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
14%
|
13 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
2 |
0%
|
56%
|
200 |
|
|
2 |
50%
|
21%
|
194 |
|
|
0 |
0%
|
11%
|
100 |
|
|
2 |
0%
|
26%
|
284 |
|
|
1 |
0%
|
36%
|
159 |
|
|
1 |
0%
|
33%
|
100 |
|
|
1 |
100%
|
13%
|
89 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
0%
|
2%
|
7 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
0%
|
67%
|
100 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
1 |
0%
|
100%
|
172 |
|
|
1 |
100%
|
7%
|
100 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
20%
|
6 |
|
|
0 |
0%
|
75%
|
52 |
|
|
0 |
0%
|
13%
|
7 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
43%
|
40 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
100%
|
30 |
|
|
0 |
0%
|
100%
|
1 |
|
|
0 |
0%
|
100%
|
83 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
11%
|
1 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
17%
|
1 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
Incendiary Grenade
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
26 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
48 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
71 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
1 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
19 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
20 |
|
|
0 |
0%
|
%
|
25 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
20%
|
71 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
60%
|
136 |
|
|
0 |
0%
|
25%
|
121 |
|
|
0 |
0%
|
50%
|
94 |
|
|
0 |
0%
|
0%
|
0 |
|
|
0 |
0%
|
100%
|
9 |
|
|
0 |
0%
|
33%
|
65 |
| Người giết \ Người bị giết | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
DifseN
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2 (100%)
|
3 (75%)
|
0 (0%)
|
3 (75%)
|
5 (100%)
|
|
halton
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5 (71%)
|
3 (100%)
|
2 (20%)
|
3 (50%)
|
1 (50%)
|
|
V999dka #19
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2 (67%)
|
2 (50%)
|
4 (27%)
|
4 (80%)
|
4 (100%)
|
|
Potencia Criolla
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5 (100%)
|
6 (75%)
|
1 (11%)
|
4 (80%)
|
2 (50%)
|
|
|Halox|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5 (71%)
|
0 (0%)
|
0 (0%)
|
2 (50%)
|
2 (67%)
|
|
presente. ZLAIT
|
0 (0%)
|
2 (29%)
|
1 (33%)
|
0 (0%)
|
2 (29%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Polak1to-
|
1 (25%)
|
0 (0%)
|
2 (50%)
|
2 (25%)
|
2 (100%)
|
0
|
0
|
0 (0%)
|
0
|
0
|
|
Player (1)
|
16 (100%)
|
8 (80%)
|
11 (73%)
|
8 (89%)
|
8 (100%)
|
0
|
1 (100%)
|
0
|
0
|
0 (0%)
|
|
MiTROSKA
|
1 (25%)
|
3 (50%)
|
1 (20%)
|
1 (20%)
|
2 (50%)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
PomDeuTair
|
0 (0%)
|
1 (50%)
|
0 (0%)
|
2 (50%)
|
1 (33%)
|
0
|
0
|
1 (100%)
|
0
|
1 (50%)
|
Bộ lọc: