Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
5,878
0
0
0
ING Alexis Quiñones
1 4 0 -3 0.30 51.4 100% 40% 0.27 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Chamoyak
1 5 2 -4 0.20 53.2 0% 40% 0.21 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
ρєαяℓ
4,670
-204
1 4 0 -3 0.30 29.8 0% 40% 0.20 0 0 0s 0 -1 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
MockEye
7,085
-249
1 4 0 -3 0.30 18.2 100% 40% 0.16 4 0 12.1s 0 -1 0 1 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
PGC
1 4 0 -3 0.30 5 0% 40% 0.12 0 0 0s 1 0 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
 
Team 2
4,858
5
5
0
Gaveni
8 2 0 6 4.00 135.6 38% 100% 2.41 0 0 0s 0 2 3 1 0 0 3 1 1 1 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 1 0
repulse
4 0 0 4 67.4 75% 100% 1.71 1 0 4.5s 54 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 2
Mia Khalifa
3 1 4 2 3.00 102 67% 100% 1.62 3 1 14.3s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 1
Portgus.D.Teach
4,858
+141
3 1 0 2 3.00 57.2 100% 80% 1.25 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 1
Lakai
2 1 0 1 2.00 34 100% 100% 1.15 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 1 1 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$3300
Giá trị vũ khí của đội
$2150
$1700
Tiền
$2850
$2500
Tiền tiêu
$1800
00:54 PGC + Chamoyak glock Gaveni
00:56 Portgus.D.Teach usp_silencer Xuyên não MockEye
00:59 Lakai hkp2000 Xuyên não PGC
00:59 Lakai + Mia Khalifa hkp2000 Xuyên não Chamoyak
01:02 Portgus.D.Teach + Mia Khalifa usp_silencer Xuyên não ρєαяℓ
01:15 repulse usp_silencer Xuyên não ING Alexis Quiñones
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$4800
Giá trị vũ khí của đội
$14600
$6900
Tiền
$8150
$4400
Tiền tiêu
$14450
00:34 Gaveni mp9 Xuyên não PGC
00:35 MockEye + Chamoyak glock Xuyên não Lakai
00:35 Gaveni mp9 MockEye
00:36 Chamoyak tec9 Gaveni
00:52 ING Alexis Quiñones mp7 Xuyên não Portgus.D.Teach
00:57 repulse mp9 Xuyên não ρєαяℓ
01:12 repulse mp9 Xuyên não Chamoyak
01:14 Mia Khalifa mp9 Xuyên não ING Alexis Quiñones
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$20800
Giá trị vũ khí của đội
$23500
$3600
Tiền
$9000
$17000
Tiền tiêu
$16450
00:40 Gaveni + {flash} Mia Khalifa awp MockEye
00:42 ρєαяℓ + repulse sg556 Mia Khalifa
00:43 repulse + Mia Khalifa aug PGC
00:46 Gaveni + Mia Khalifa awp ING Alexis Quiñones
00:55 Gaveni awp Xuyên não ρєαяℓ
01:22 Portgus.D.Teach m4a1 Xuyên não Chamoyak
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
$17450
Giá trị vũ khí của đội
$26400
$4150
Tiền
$21750
$17050
Tiền tiêu
$-3150
00:32 Gaveni awp ρєαяℓ
00:49 Gaveni awp MockEye
00:53 Mia Khalifa taser PGC
00:53 Gaveni awp Xuyên não ING Alexis Quiñones
00:55 Mia Khalifa mp9 Xuyên não Chamoyak
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
0
5
$14100
Giá trị vũ khí của đội
$28850
$17600
Tiền
$34000
$4850
Tiền tiêu
$13400
00:05 Chamoyak world Chamoyak
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
MP9
Gaveni 2
50%
20%
180
repulse 2
100%
15%
146
Mia Khalifa 2
100%
22%
354
Portgus.D.Teach 0
0%
0%
0
AWP
Gaveni 6
33%
86%
498
USP
Portgus.D.Teach 2
100%
20%
186
repulse 1
100%
8%
100
Mia Khalifa 0
0%
15%
56
Glock
MockEye 1
100%
19%
91
PGC 1
0%
8%
24
ING Alexis Quiñones 0
0%
17%
94
Chamoyak 0
0%
22%
48
ρєαяℓ 0
0%
100%
26
p2000
Lakai 2
100%
29%
150
Gaveni 0
0%
0%
0
MP7
ING Alexis Quiñones 1
100%
11%
163
Tec9
Chamoyak 1
0%
38%
137
ρєαяℓ 0
0%
33%
53
Aug
Chamoyak 0
0%
0%
0
repulse 1
0%
25%
37
Lakai 0
0%
20%
20
SG556
ρєαяℓ 1
0%
16%
70
Zeus
Mia Khalifa 1
0%
100%
100
M4A4
Portgus.D.Teach 1
100%
18%
100
Lakai 0
0%
0%
0
AK47
ING Alexis Quiñones 0
0%
0%
0
Chamoyak 0
0%
60%
81
MockEye 0
0%
0%
0
PGC 0
0%
0%
0
Knife
Chamoyak 0
0%
0%
0
MockEye 0
0%
0%
0
PGC 0
0%
0%
0
Gaveni 0
0%
0%
0
repulse 0
0%
0%
0
Mia Khalifa 0
0%
0%
0
Portgus.D.Teach 0
0%
0%
0
Lakai 0
0%
0%
0
HE Grenade
Chamoyak 0
0%
0%
0
PGC 0
0%
100%
1
repulse 0
0%
67%
54
Portgus.D.Teach 0
0%
0%
0
Lakai 0
0%
0%
0
Galil
Chamoyak 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
ρєαяℓ 0
0%
0%
0
MockEye 0
0%
0%
0
repulse 0
0%
0%
0
Mia Khalifa 0
0%
0%
0
Portgus.D.Teach 0
0%
0%
0
Lakai 0
0%
0%
0
Flashbang
MockEye 0
0%
0%
0
repulse 0
0%
0%
0
Mia Khalifa 0
0%
0%
0
Portgus.D.Teach 0
0%
0%
0
Lakai 0
0%
0%
0
p250
PGC 0
0%
0%
0
Deagle
PGC 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
repulse 0
0%
0%
0
Portgus.D.Teach 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
MockEye
0
0
0
0
0
0 (0%)
1 (100%)
0 (0%)
0
0
PGC
0
0
0
0
0
1 (50%)
0 (0%)
0
0 (0%)
0 (0%)
Chamoyak
0
0
1 (50%)
0
0
1 (100%)
0 (0%)
0 (0%)
0 (0%)
0 (0%)
ρєαяℓ
0
0
0
0
0
0 (0%)
0
0 (0%)
1 (100%)
0 (0%)
ING Alexis Quiñones
0
0
0
0
0
0 (0%)
0
1 (100%)
0 (0%)
0 (0%)
Gaveni
3 (100%)
1 (50%)
0 (0%)
2 (100%)
2 (100%)
0
0
0
0
0
Lakai
0 (0%)
1 (100%)
1 (100%)
0
0
0
0
0
0
0
Portgus.D.Teach
1 (100%)
0
1 (100%)
1 (100%)
0 (0%)
0
0
0
0
0
Mia Khalifa
0
1 (100%)
1 (100%)
0 (0%)
1 (100%)
0
0
0
0
0
repulse
0
1 (100%)
1 (100%)
1 (100%)
1 (100%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: