Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
1
0
1
Neil
8 13 3 -5 0.60 67.4 75% 64.3% 0.77 1 0 3.6s 0 -3 0 3 0 2 0 1 2 0 2 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 4
Skull Bro
6 14 5 -8 0.40 75.2 33% 57.1% 0.60 2 0 5.4s 118 -4 0 4 0 4 0 0 1 2 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 1 1
Pandatap
7 13 0 -6 0.50 61.4 43% 42.9% 0.51 4 1 9.4s 129 0 0 0 0 0 0 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 1 2
Leppy
3 14 0 -11 0.20 24.9 33% 28.6% 0.00 1 0 3.8s 0 -3 1 4 1 3 0 1 1 1 1 1 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3
Odyn
1 13 1 -12 0.10 23 0% 28.6% -0.08 0 0 0s 0 -2 0 2 0 2 0 0 0 1 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
 
Team 2
13
11
2
DlCK HUMILIATION
17 6 6 11 2.80 140.1 53% 92.9% 2.06 0 0 0s 0 4 4 0 1 0 3 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 5 4
Dean Winchester
17 3 4 14 5.70 121.7 29% 85.7% 2.05 24 0 70.5s 43 1 1 0 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 3 5
DlCK EXTENSION
14 4 2 10 3.50 87.7 29% 85.7% 1.70 2 0 7.8s 215 3 3 0 1 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 0 0 3 1 3
Yuji
12 4 2 8 3.00 79.7 17% 92.9% 1.61 1 0 5.1s 0 3 3 0 0 0 3 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 2 1 4
Sam Winchester
7 9 2 -2 0.80 46.1 57% 78.6% 0.89 7 3 19.8s 1 1 2 1 0 0 2 1 0 4 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 1 0 0 1 0 4
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$2150
Giá trị vũ khí của đội
$3450
$2650
Tiền
$1350
$2250
Tiền tiêu
$2650
00:36 Sam Winchester usp_silencer Xuyên não Neil
00:42 Leppy glock Sam Winchester
00:43 Yuji deagle Xuyên não Leppy
00:53 Pandatap p250 Xuyên não DlCK EXTENSION
00:54 Pandatap p250 Yuji
01:05 DlCK HUMILIATION + Dean Winchester usp_silencer Xuyên não Odyn
01:10 DlCK HUMILIATION + Dean Winchester usp_silencer Xuyên não Skull Bro
01:40 Dean Winchester usp_silencer Xuyên não Pandatap
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$2500
Giá trị vũ khí của đội
$14650
$10050
Tiền
$5700
$2900
Tiền tiêu
$13900
00:33 DlCK EXTENSION + Dean Winchester mp9 Skull Bro
00:35 DlCK EXTENSION mp9 Odyn
00:35 Dean Winchester m4a1_silencer Xuyên não Neil
00:38 DlCK EXTENSION + DlCK HUMILIATION mp9 Xuyên não Leppy
00:39 Sam Winchester deagle Pandatap
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$16400
Giá trị vũ khí của đội
$24600
$5450
Tiền
$12550
$17650
Tiền tiêu
$11300
00:38 Yuji + Dean Winchester ssg08 Đục tường Odyn
00:40 Neil + Skull Bro ump45 Xuyên não Yuji
00:47 DlCK HUMILIATION m4a1 Xuyên não Skull Bro
00:50 Pandatap ak47 DlCK HUMILIATION
00:52 Dean Winchester m4a1_silencer Leppy
01:13 Dean Winchester m4a1_silencer Neil
01:15 Dean Winchester + Yuji m4a1_silencer Xuyên não Pandatap
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
$10450
Giá trị vũ khí của đội
$26200
$9350
Tiền
$18900
$10650
Tiền tiêu
$11400
00:35 DlCK HUMILIATION + {flash} Sam Winchester m4a1 Xuyên não Leppy
00:40 DlCK HUMILIATION + {flash} Sam Winchester m4a1 Skull Bro
00:41 Neil + Skull Bro ump45 Xuyên não Sam Winchester
00:52 DlCK HUMILIATION m4a1 Pandatap
00:53 Yuji + DlCK HUMILIATION m4a1_silencer Odyn
00:57 Dean Winchester hegrenade Neil
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
1
4
$23350
Giá trị vũ khí của đội
$23700
$3600
Tiền
$32350
$22350
Tiền tiêu
$650
00:27 Leppy awp Xuyên não Sam Winchester
00:29 Skull Bro + {flash} Pandatap bizon Đục tường DlCK EXTENSION
00:33 Skull Bro bizon Xuyên não Dean Winchester
00:42 Skull Bro bizon Xuyên não Yuji
01:09 DlCK HUMILIATION m4a1 Xuyên não Leppy
01:24 DlCK HUMILIATION + Odyn awp Skull Bro
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
1
5
$24550
Giá trị vũ khí của đội
$24300
$12050
Tiền
$18650
$11550
Tiền tiêu
$27650
00:48 DlCK EXTENSION m4a1_silencer Xuyên não Đục tường Odyn
00:50 DlCK EXTENSION + Sam Winchester m4a1_silencer Neil
00:54 Dean Winchester m4a1_silencer Leppy
00:56 Dean Winchester m4a1_silencer Xuyên não Skull Bro
01:24 Pandatap ak47 Xuyên não Sam Winchester
01:31 Pandatap ak47 Xuyên não DlCK HUMILIATION
01:44 Pandatap + Skull Bro ak47 Đục tường Dean Winchester
02:01 DlCK EXTENSION + DlCK HUMILIATION m4a1_silencer Pandatap
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
1
6
$22000
Giá trị vũ khí của đội
$28250
$6150
Tiền
$16150
$21000
Tiền tiêu
$17750
00:26 DlCK HUMILIATION + {flash} Sam Winchester m4a1 Skull Bro
00:27 Leppy + Neil awp DlCK HUMILIATION
00:37 Yuji awp Odyn
00:37 Sam Winchester awp Xuyên não Neil
01:00 Pandatap + Neil ak47 Sam Winchester
01:03 Yuji + DlCK EXTENSION awp Pandatap
01:47 DlCK EXTENSION m4a1_silencer Đục tường Leppy
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
1
7
$16550
Giá trị vũ khí của đội
$30000
$8000
Tiền
$20650
$16600
Tiền tiêu
$12600
00:39 Dean Winchester awp Leppy
00:58 DlCK HUMILIATION m4a1 Pandatap
01:01 Skull Bro + Neil ssg08 DlCK HUMILIATION
01:03 DlCK EXTENSION + Skull Bro ak47 Neil
01:03 Odyn + Skull Bro ak47 Sam Winchester
01:13 Dean Winchester + DlCK HUMILIATION awp Skull Bro
01:14 DlCK EXTENSION ak47 Odyn
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
1
8
$16800
Giá trị vũ khí của đội
$30700
$8750
Tiền
$25850
$19900
Tiền tiêu
$-3400
00:29 Yuji awp Skull Bro
00:33 DlCK HUMILIATION m4a1 Xuyên não Pandatap
00:33 Neil ak47 Xuyên não Sam Winchester
00:35 DlCK HUMILIATION m4a1 Neil
00:48 Yuji awp Odyn
00:51 Yuji awp Xuyên não Leppy
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
1
9
$17150
Giá trị vũ khí của đội
$26050
$5800
Tiền
$38650
$17900
Tiền tiêu
$24300
00:34 Yuji awp Neil
00:36 Yuji awp Odyn
00:37 Dean Winchester m4a1_silencer Skull Bro
00:38 Yuji awp Pandatap
00:39 Dean Winchester m4a1_silencer Leppy
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
1
10
$20550
Giá trị vũ khí của đội
$31900
$1500
Tiền
$46700
$19550
Tiền tiêu
$-24600
00:24 Sam Winchester + DlCK EXTENSION awp Skull Bro
00:29 DlCK EXTENSION ak47 Leppy
00:39 DlCK EXTENSION ak47 Xuyên não Pandatap
00:41 DlCK EXTENSION ak47 Odyn
00:54 Neil mac10 DlCK HUMILIATION
01:05 Neil ak47 Xuyên não Sam Winchester
01:05 Dean Winchester m4a1_silencer Neil
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
1
11
$18800
Giá trị vũ khí của đội
$32800
$1600
Tiền
$39400
$17800
Tiền tiêu
$53600
00:30 DlCK HUMILIATION m4a1 Xuyên não Leppy
00:31 DlCK HUMILIATION m4a1 Skull Bro
00:41 Neil ak47 Sam Winchester
00:50 Dean Winchester ak47 Xuyên não Odyn
01:02 Dean Winchester + DlCK HUMILIATION ak47 Pandatap
01:52 Dean Winchester taser Neil
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
1
12
$3600
Giá trị vũ khí của đội
$3600
$800
Tiền
$1400
$4000
Tiền tiêu
$-31700
00:36 DlCK HUMILIATION glock Neil
00:42 DlCK EXTENSION glock Xuyên não Pandatap
00:45 Yuji glock Odyn
00:46 Dean Winchester + Sam Winchester glock Skull Bro
00:55 DlCK HUMILIATION glock Xuyên não Leppy
01:01 Yuji + Skull Bro glock DlCK EXTENSION
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
1
13
Số lần đối đầu 1v1
$11400
Giá trị vũ khí của đội
$18700
$14700
Tiền
$22850
$8000
Tiền tiêu
$48950
00:23 DlCK EXTENSION ak47 Leppy
00:24 Neil deagle Xuyên não DlCK EXTENSION
00:29 DlCK HUMILIATION ak47 Xuyên não Pandatap
00:36 Neil + Odyn deagle Xuyên não Yuji
00:41 Sam Winchester + Yuji ak47 Xuyên não Odyn
00:50 Sam Winchester ak47 Xuyên não Neil
00:50 Skull Bro cz75a DlCK HUMILIATION
01:50 Skull Bro ak47 Dean Winchester
01:58 Sam Winchester + DlCK HUMILIATION ak47 Skull Bro
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
Pandatap 5
40%
20%
371
Neil 3
67%
13%
373
Skull Bro 1
0%
23%
274
Odyn 1
0%
10%
101
Leppy 0
0%
50%
56
DlCK EXTENSION 6
17%
25%
459
Sam Winchester 3
67%
11%
186
Dean Winchester 2
50%
5%
204
DlCK HUMILIATION 1
100%
17%
187
AWP
Leppy 2
50%
67%
148
Yuji 8
13%
50%
749
Dean Winchester 2
0%
50%
152
Sam Winchester 2
50%
11%
162
DlCK HUMILIATION 1
0%
100%
47
M4A1-S
Dean Winchester 9
33%
20%
978
DlCK EXTENSION 4
25%
27%
272
Yuji 1
0%
17%
11
Sam Winchester 0
0%
29%
48
M4A4
DlCK HUMILIATION 11
45%
23%
1439
Glock
Leppy 1
0%
60%
120
Neil 0
0%
0%
0
Skull Bro 0
0%
0%
0
DlCK HUMILIATION 2
50%
36%
200
Dean Winchester 1
0%
33%
19
DlCK EXTENSION 1
100%
6%
133
Yuji 1
0%
24%
100
Sam Winchester 0
0%
14%
48
USP
Neil 0
0%
50%
34
Pandatap 0
0%
0%
0
DlCK HUMILIATION 2
100%
14%
89
Dean Winchester 1
100%
19%
211
Sam Winchester 1
100%
13%
100
DlCK EXTENSION 0
0%
0%
0
Yuji 0
0%
0%
0
Deagle
Neil 2
100%
20%
106
Pandatap 0
0%
20%
49
Yuji 1
100%
13%
100
Sam Winchester 1
0%
25%
100
Bizon
Skull Bro 3
67%
27%
300
MP9
Pandatap 0
0%
100%
13
DlCK EXTENSION 3
33%
17%
149
p250
Pandatap 2
50%
23%
216
Neil 0
0%
50%
23
Skull Bro 0
0%
0%
0
Odyn 0
0%
0%
0
Ump
Neil 2
100%
9%
118
Scout
Skull Bro 1
0%
22%
178
Pandatap 0
0%
25%
70
Leppy 0
0%
0%
0
Yuji 1
0%
100%
112
HE Grenade
Neil 0
0%
0%
0
Skull Bro 0
0%
100%
107
Pandatap 0
0%
100%
41
Leppy 0
0%
0%
0
Odyn 0
0%
0%
0
Dean Winchester 1
0%
43%
43
DlCK HUMILIATION 0
0%
0%
0
DlCK EXTENSION 0
0%
100%
137
Yuji 0
0%
0%
0
Mac10
Neil 1
0%
10%
289
Pandatap 0
0%
13%
12
Yuji 0
0%
24%
44
CZ75a
Skull Bro 1
0%
36%
183
Zeus
Dean Winchester 1
0%
100%
97
Flashbang
Neil 0
0%
0%
0
Skull Bro 0
0%
0%
0
Pandatap 0
0%
0%
0
Leppy 0
0%
0%
0
DlCK HUMILIATION 0
0%
0%
0
Dean Winchester 0
0%
0%
0
DlCK EXTENSION 0
0%
0%
0
Yuji 0
0%
0%
0
Sam Winchester 0
0%
0%
0
Knife
Neil 0
0%
0%
0
Skull Bro 0
0%
0%
0
Pandatap 0
0%
0%
0
Leppy 0
0%
0%
0
DlCK HUMILIATION 0
0%
0%
0
Dean Winchester 0
0%
0%
0
Yuji 0
0%
0%
0
Sam Winchester 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
Neil 0
0%
0%
0
Skull Bro 0
0%
0%
0
Pandatap 0
0%
0%
0
Leppy 0
0%
0%
0
Odyn 0
0%
0%
0
DlCK EXTENSION 0
0%
0%
0
Yuji 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
Neil 0
0%
0%
0
Skull Bro 0
0%
0%
0
Pandatap 0
0%
0%
0
Leppy 0
0%
0%
0
DlCK HUMILIATION 0
0%
0%
0
Dean Winchester 0
0%
0%
0
DlCK EXTENSION 0
0%
0%
0
Sam Winchester 0
0%
33%
1
Incendiary Grenade
Neil 0
0%
0%
0
DlCK HUMILIATION 0
0%
0%
0
DlCK EXTENSION 0
0%
0%
0
Yuji 0
0%
0%
0
Molotov
Skull Bro 0
0%
%
11
Pandatap 0
0%
%
88
DlCK EXTENSION 0
0%
%
78
Decoy Grenade
Pandatap 0
0%
0%
0
Five Seven
Pandatap 0
0%
0%
0
Odyn 0
0%
15%
124
Tec9
Leppy 0
0%
10%
25
Galil
Odyn 0
0%
7%
97
Người giết \ Người bị giết
Pandatap
0
0
0
0
0
2 (33%)
1 (33%)
2 (67%)
1 (25%)
1 (25%)
Skull Bro
0
0
0
0
0
2 (25%)
1 (50%)
0 (0%)
2 (33%)
1 (50%)
Leppy
0
0
0
0
0
1 (20%)
0 (0%)
2 (100%)
0 (0%)
0 (0%)
Neil
0
0
0
0
0
1 (33%)
2 (67%)
4 (57%)
0 (0%)
1 (33%)
Odyn
0
0
0
0
0
0 (0%)
0 (0%)
1 (50%)
0 (0%)
0 (0%)
DlCK HUMILIATION
4 (67%)
6 (75%)
4 (80%)
2 (67%)
1 (100%)
0
0
0
0
0
Yuji
2 (67%)
1 (50%)
2 (100%)
1 (33%)
6 (100%)
0
0
0
0
1 (100%)
Sam Winchester
1 (33%)
2 (100%)
0 (0%)
3 (43%)
1 (50%)
0
0
0
0
0
Dean Winchester
3 (75%)
4 (67%)
4 (100%)
5 (100%)
1 (100%)
0
0
0
0
0
DlCK EXTENSION
3 (75%)
1 (50%)
4 (100%)
2 (67%)
4 (100%)
0
0 (0%)
0
0
0


Bộ lọc: