Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
12,750
8
3
5
BLOOP
13,323
-399
24 18 7 6 1.30 118 42% 81% 1.60 4 0 10s 37 2 3 1 2 0 1 1 7 5 1 0 0 0 1 0 1 0 0 0 0 1 2 0 2 0 3 10
Pouncer
13,586
-394
17 15 6 2 1.10 87 59% 66.7% 1.18 10 0 30.9s 2 -2 2 4 1 3 1 1 2 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 0 3 7
Honk
10,969
-554
8 19 7 -11 0.40 59.4 25% 66.7% 0.62 4 0 10.3s 181 -4 1 5 0 3 1 2 2 7 1 1 0 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 6
LDCKai
8 17 4 -9 0.50 34.1 63% 57.1% 0.51 3 1 10.3s 91 -4 0 4 0 3 0 1 3 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 6
John Shelby
13,121
-572
9 18 1 -9 0.50 43.5 33% 47.6% 0.47 8 0 23.3s 0 -1 0 1 0 0 0 1 5 4 0 1 0 0 0 1 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 3 3
 
Team 2
11,218
13
7
6
TIMELORD
16,370
+421
34 14 6 20 2.40 152.5 41% 85.7% 2.26 8 0 23.1s 38 6 7 1 2 1 5 0 4 3 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 0 0 5 0 2 3 6 5
Jabba
14,290
+436
25 10 4 15 2.50 120.6 68% 90.5% 1.91 5 0 15.5s 18 1 3 2 1 1 2 1 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 7 8
Kamek
13,315
+770
11 12 5 -1 0.90 55.3 36% 76.2% 0.97 6 1 12.5s 49 1 2 1 2 0 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 5
Bubbs
7,114
+482
12 15 3 -3 0.80 57.2 67% 81% 0.97 2 0 3.4s 40 1 2 1 0 1 2 0 1 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 10
Yogurt Squirter
4,999
+106
5 15 8 -10 0.30 48.5 20% 71.4% 0.61 1 0 3.7s 124 0 1 1 1 0 0 1 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 5
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
Số lần đối đầu 1v1
$4250
Giá trị vũ khí của đội
$4400
$750
Tiền
$600
$3250
Tiền tiêu
$3400
00:37 Jabba usp_silencer Xuyên não LDCKai
00:50 John Shelby glock Xuyên não TIMELORD
00:50 Bubbs usp_silencer Xuyên não Honk
00:51 BLOOP glock Xuyên não Bubbs
00:53 Kamek usp_silencer Xuyên não Pouncer
00:54 BLOOP + Pouncer glock Kamek
01:12 BLOOP glock Xuyên não Yogurt Squirter
01:24 Jabba usp_silencer Xuyên não John Shelby
01:34 BLOOP glock Jabba
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
Số lần đối đầu 1v1
$16000
Giá trị vũ khí của đội
$8850
$3800
Tiền
$3250
$17700
Tiền tiêu
$8050
00:32 TIMELORD mp9 LDCKai
00:38 Pouncer galilar Xuyên não Bubbs
00:39 TIMELORD mp9 Honk
00:41 John Shelby + Honk ak47 TIMELORD
00:46 BLOOP ak47 Yogurt Squirter
00:52 Kamek cz75a Pouncer
00:59 BLOOP + Pouncer ak47 Xuyên não Jabba
01:25 Kamek + Jabba galilar BLOOP
01:28 John Shelby + BLOOP ak47 Xuyên não Kamek
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
3
0
$21000
Giá trị vũ khí của đội
$2800
$2500
Tiền
$14650
$16650
Tiền tiêu
$5250
00:34 BLOOP + Pouncer ak47 Jabba
00:45 TIMELORD + Yogurt Squirter p250 BLOOP
00:49 TIMELORD p250 John Shelby
00:52 Honk + BLOOP ak47 TIMELORD
00:55 LDCKai + Pouncer ak47 Xuyên não Kamek
01:08 Bubbs + Kamek ump45 Honk
01:11 Pouncer + Honk ak47 Xuyên não Bubbs
01:14 LDCKai + BLOOP ak47 Xuyên não Yogurt Squirter
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
3
1
$24000
Giá trị vũ khí của đội
$25850
$5750
Tiền
$2650
$14800
Tiền tiêu
$24850
00:33 TIMELORD m4a1_silencer Xuyên não Honk
00:37 TIMELORD + Kamek m4a1_silencer Pouncer
00:45 Yogurt Squirter m4a1 Đục tường John Shelby
00:49 BLOOP + LDCKai ak47 Yogurt Squirter
00:51 LDCKai + BLOOP ak47 Xuyên não Kamek
00:54 TIMELORD ak47 Xuyên não LDCKai
00:54 TIMELORD + Yogurt Squirter ak47 BLOOP
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
4
1
$5200
Giá trị vũ khí của đội
$23000
$7750
Tiền
$12400
$-17050
Tiền tiêu
$50
00:39 BLOOP galilar Yogurt Squirter
00:48 TIMELORD + {flash} Kamek ak47 BLOOP
00:48 John Shelby + Honk glock Xuyên não TIMELORD
00:52 Bubbs ak47 Xuyên não LDCKai
01:05 Pouncer + LDCKai deagle Bubbs
01:15 Honk + BLOOP glock Xuyên não Kamek
01:26 Jabba + TIMELORD m4a1_silencer Xuyên não Honk
01:29 Pouncer deagle Xuyên não Jabba
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
4
2
$24700
Giá trị vũ khí của đội
$17450
$7600
Tiền
$8650
$40850
Tiền tiêu
$26700
00:29 TIMELORD m4a1_silencer Honk
00:31 TIMELORD m4a1_silencer John Shelby
00:36 Kamek mp9 Xuyên não BLOOP
00:36 Pouncer + BLOOP ak47 Yogurt Squirter
00:42 Jabba + Yogurt Squirter m4a1_silencer Xuyên não Pouncer
00:50 LDCKai ak47 Bubbs
00:54 TIMELORD + Bubbs m4a1_silencer LDCKai
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
5
2
$5700
Giá trị vũ khí của đội
$27000
$9700
Tiền
$11800
$-10150
Tiền tiêu
$12800
00:40 Bubbs m4a1 Xuyên não Honk
00:46 Pouncer + Honk deagle Bubbs
00:54 BLOOP tec9 Xuyên não TIMELORD
00:58 Jabba ak47 LDCKai
01:17 Jabba + TIMELORD ak47 John Shelby
01:25 BLOOP tec9 Xuyên não Jabba
01:32 BLOOP ak47 Yogurt Squirter
01:36 BLOOP ak47 Xuyên não Kamek
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
5
3
$23700
Giá trị vũ khí của đội
$12300
$12850
Tiền
$10700
$30550
Tiền tiêu
$11500
00:24 Bubbs ssg08 Xuyên não Pouncer
00:32 TIMELORD m4a1_silencer Honk
00:45 TIMELORD + Kamek m4a1_silencer John Shelby
00:46 LDCKai ak47 Xuyên não TIMELORD
00:56 BLOOP ak47 Xuyên não Kamek
01:05 Jabba m4a1_silencer LDCKai
01:07 Jabba m4a1_silencer Xuyên não BLOOP
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
5
4
$19150
Giá trị vũ khí của đội
$23500
$2100
Tiền
$15850
$18350
Tiền tiêu
$-6800
00:38 TIMELORD m4a1_silencer Xuyên não Pouncer
00:39 TIMELORD m4a1_silencer Honk
00:44 Kamek m4a1_silencer Đục tường BLOOP
00:48 LDCKai + Honk ak47 TIMELORD
01:01 Jabba ak47 Xuyên não John Shelby
01:02 Jabba ak47 Xuyên não LDCKai
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
5
5
$4850
Giá trị vũ khí của đội
$24600
$9650
Tiền
$27500
$3550
Tiền tiêu
$25500
00:29 TIMELORD m4a1_silencer Xuyên não Pouncer
00:30 TIMELORD m4a1_silencer Xuyên não Honk
00:34 TIMELORD usp_silencer Xuyên não BLOOP
00:41 Jabba ak47 Xuyên não John Shelby
00:44 TIMELORD m4a1_silencer LDCKai
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
5
6
Số lần lật kèo 1v3
$20800
Giá trị vũ khí của đội
$28100
$550
Tiền
$41350
$19800
Tiền tiêu
$3900
00:28 Pouncer galilar Đục tường Kamek
00:36 Jabba ak47 Xuyên não Honk
00:37 BLOOP + Pouncer ak47 Yogurt Squirter
00:38 LDCKai + Honk sg556 Xuyên não Đục tường Jabba
00:45 Bubbs + Jabba ak47 LDCKai
01:10 Pouncer + LDCKai ak47 Bubbs
01:14 TIMELORD m4a1_silencer Xuyên não BLOOP
01:15 TIMELORD m4a1_silencer John Shelby
01:22 TIMELORD m4a1_silencer Pouncer
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
5
7
$20300
Giá trị vũ khí của đội
$32600
$250
Tiền
$23900
$19300
Tiền tiêu
$36750
00:24 Jabba awp LDCKai
00:29 TIMELORD ak47 Xuyên não John Shelby
00:32 TIMELORD ak47 Xuyên não Honk
00:32 BLOOP ak47 TIMELORD
00:50 Bubbs awp Pouncer
00:53 BLOOP + Pouncer ak47 Bubbs
01:06 Jabba + TIMELORD awp BLOOP
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
6
7
$4100
Giá trị vũ khí của đội
$4300
$700
Tiền
$700
$3300
Tiền tiêu
$3300
00:43 Yogurt Squirter + Jabba glock John Shelby
00:43 Pouncer usp_silencer Xuyên não Jabba
00:45 Honk hkp2000 Xuyên não Yogurt Squirter
00:52 Pouncer usp_silencer Xuyên não Bubbs
00:53 Pouncer usp_silencer Xuyên não TIMELORD
00:59 Pouncer usp_silencer Xuyên não Kamek
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 14
6
8
$18950
Giá trị vũ khí của đội
$10800
$2300
Tiền
$500
$16150
Tiền tiêu
$10000
00:44 TIMELORD + Kamek mac10 Honk
00:47 BLOOP + John Shelby mp9 TIMELORD
00:47 Kamek cz75a Xuyên não Pouncer
00:49 John Shelby + LDCKai p90 Yogurt Squirter
00:51 Bubbs + TIMELORD mac10 Xuyên não LDCKai
00:51 Jabba mac10 BLOOP
01:03 Bubbs + Yogurt Squirter mac10 Xuyên não John Shelby
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
6
9
$2350
Giá trị vũ khí của đội
$20050
$8250
Tiền
$8600
$-68100
Tiền tiêu
$-22400
00:37 Jabba m4a1_silencer Xuyên não Pouncer
00:38 Bubbs p90 Xuyên não LDCKai
00:38 BLOOP fiveseven Bubbs
00:41 TIMELORD ak47 Honk
00:43 Kamek + Yogurt Squirter mac10 Xuyên não BLOOP
00:46 Kamek + Yogurt Squirter cz75a John Shelby
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 16
6
10
$3300
Giá trị vũ khí của đội
$25900
$15150
Tiền
$20400
$79000
Tiền tiêu
$7550
00:36 TIMELORD ak47 Xuyên não Honk
00:40 TIMELORD ak47 BLOOP
00:55 TIMELORD + Yogurt Squirter ak47 Xuyên não LDCKai
01:01 Pouncer fiveseven TIMELORD
01:04 Jabba + TIMELORD m4a1_silencer Pouncer
01:05 Bubbs awp Xuyên não John Shelby
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 17
6
11
$20300
Giá trị vũ khí của đội
$26150
$1900
Tiền
$30550
$19500
Tiền tiêu
$2150
00:34 BLOOP deagle Xuyên não Bubbs
00:40 Yogurt Squirter p250 BLOOP
00:40 Jabba m4a1_silencer Xuyên não Pouncer
00:41 John Shelby famas Yogurt Squirter
00:45 Jabba m4a1_silencer Xuyên não Honk
00:46 Jabba m4a1_silencer Xuyên não LDCKai
00:54 John Shelby awp Jabba
01:03 TIMELORD + Jabba glock John Shelby
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 18
6
12
$13300
Giá trị vũ khí của đội
$21950
$4600
Tiền
$36250
$14500
Tiền tiêu
$-17950
00:36 Kamek p90 BLOOP
00:37 TIMELORD ak47 Xuyên não LDCKai
00:39 Yogurt Squirter ak47 John Shelby
00:44 Pouncer famas Xuyên não Yogurt Squirter
00:49 Honk p250 Kamek
00:52 Pouncer ak47 Bubbs
01:05 Jabba + Yogurt Squirter glock Xuyên não Pouncer
01:27 TIMELORD + Kamek ak47 Xuyên não Honk
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 19
7
12
$17950
Giá trị vũ khí của đội
$27000
$3550
Tiền
$35500
$19600
Tiền tiêu
$87650
00:41 Honk m4a1 Jabba
01:02 BLOOP ak47 Xuyên não Yogurt Squirter
01:03 BLOOP ak47 Xuyên não TIMELORD
01:04 Bubbs + TIMELORD awp BLOOP
01:04 John Shelby famas Bubbs
01:15 John Shelby awp Kamek
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 20
8
12
$29100
Giá trị vũ khí của đội
$21650
$12000
Tiền
$22750
$-39100
Tiền tiêu
$20850
00:32 Pouncer + {flash} LDCKai ak47 Xuyên não TIMELORD
00:34 Honk ak47 Đục tường Kamek
00:35 Jabba ak47 Xuyên não John Shelby
00:39 Honk ak47 Bubbs
00:40 Jabba + Bubbs ak47 Honk
00:46 BLOOP + Honk awp Jabba
01:01 Yogurt Squirter ak47 Xuyên não BLOOP
01:01 LDCKai + BLOOP aug Yogurt Squirter
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 21
8
13
$32500
Giá trị vũ khí của đội
$21700
$25700
Tiền
$28350
$14250
Tiền tiêu
$25450
00:30 Kamek awp LDCKai
00:34 Honk m4a1 Bubbs
00:40 BLOOP awp Yogurt Squirter
00:41 TIMELORD ak47 Xuyên não Đục tường BLOOP
00:52 Pouncer ak47 Xuyên não TIMELORD
01:07 Jabba ak47 Xuyên não John Shelby
01:15 Jabba ak47 Xuyên não Pouncer
01:17 Kamek + Bubbs awp Honk
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
BLOOP 12
42%
18%
1202
Pouncer 6
50%
13%
598
LDCKai 6
67%
17%
359
Honk 3
0%
15%
304
John Shelby 2
50%
9%
112
TIMELORD 12
67%
23%
1306
Jabba 10
70%
22%
922
Bubbs 2
50%
15%
226
Yogurt Squirter 2
50%
12%
239
M4A1-S
Pouncer 0
0%
0%
0
Honk 0
0%
0%
0
LDCKai 0
0%
0%
0
John Shelby 0
0%
0%
0
TIMELORD 15
33%
31%
1341
Jabba 9
78%
18%
883
Kamek 1
0%
13%
154
Bubbs 0
0%
36%
52
AWP
BLOOP 2
0%
100%
131
John Shelby 2
0%
33%
180
Bubbs 3
33%
30%
247
Jabba 2
0%
50%
127
Kamek 2
0%
30%
205
Glock
BLOOP 4
50%
17%
341
John Shelby 2
100%
23%
139
Honk 1
100%
14%
136
Pouncer 0
0%
40%
47
LDCKai 0
0%
100%
12
TIMELORD 1
0%
43%
32
Jabba 1
100%
24%
105
Yogurt Squirter 1
0%
17%
9
Kamek 0
0%
0%
0
Bubbs 0
0%
15%
45
USP
Pouncer 4
100%
28%
349
BLOOP 0
0%
25%
97
LDCKai 0
0%
13%
15
John Shelby 0
0%
25%
58
Jabba 2
100%
21%
263
TIMELORD 1
100%
50%
54
Kamek 1
100%
8%
100
Bubbs 1
100%
25%
100
Yogurt Squirter 0
0%
0%
0
Mac10
Bubbs 2
100%
18%
139
TIMELORD 1
0%
27%
113
Jabba 1
0%
28%
80
Kamek 1
100%
3%
55
Yogurt Squirter 0
0%
21%
87
Galil
Pouncer 2
50%
28%
384
BLOOP 1
0%
20%
156
Honk 0
0%
11%
66
John Shelby 0
0%
20%
66
Kamek 1
0%
25%
32
Yogurt Squirter 0
0%
0%
0
M4A4
Honk 2
0%
17%
200
BLOOP 0
0%
29%
38
Bubbs 1
100%
9%
125
Yogurt Squirter 1
0%
29%
173
MP9
BLOOP 1
0%
11%
41
Pouncer 0
0%
19%
43
TIMELORD 2
0%
22%
200
Kamek 1
100%
8%
115
Jabba 0
0%
36%
133
Deagle
Pouncer 3
33%
35%
180
BLOOP 1
100%
25%
100
LDCKai 0
0%
40%
89
Yogurt Squirter 0
0%
11%
77
p250
Honk 1
0%
41%
144
TIMELORD 2
0%
26%
119
Yogurt Squirter 1
0%
50%
27
Kamek 0
0%
23%
53
Famas
John Shelby 2
0%
40%
200
Pouncer 1
100%
9%
100
BLOOP 0
0%
0%
0
LDCKai 0
0%
0%
0
P90
John Shelby 1
0%
18%
159
Honk 0
0%
50%
26
Kamek 1
0%
13%
145
Bubbs 1
100%
13%
100
CZ75a
Kamek 3
33%
20%
254
Tec9
BLOOP 2
100%
39%
176
Honk 0
0%
50%
61
LDCKai 0
0%
20%
24
John Shelby 0
0%
0%
0
Five Seven
BLOOP 1
0%
29%
158
Pouncer 1
0%
71%
125
LDCKai 0
0%
0%
0
Jabba 0
0%
10%
2
p2000
Honk 1
100%
12%
129
SG556
LDCKai 1
100%
31%
98
Aug
LDCKai 1
0%
7%
21
Ump
Bubbs 1
0%
11%
19
Scout
Bubbs 1
100%
50%
100
Yogurt Squirter 0
0%
40%
283
Knife
BLOOP 0
0%
0%
0
Pouncer 0
0%
0%
0
LDCKai 0
0%
0%
0
John Shelby 0
0%
0%
0
TIMELORD 0
0%
0%
0
Jabba 0
0%
0%
0
Kamek 0
0%
0%
0
Yogurt Squirter 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
BLOOP 0
0%
0%
0
Pouncer 0
0%
0%
0
Honk 0
0%
0%
0
LDCKai 0
0%
0%
0
John Shelby 0
0%
0%
0
TIMELORD 0
0%
0%
0
Jabba 0
0%
0%
0
Kamek 0
0%
33%
1
Bubbs 0
0%
0%
0
Yogurt Squirter 0
0%
0%
0
HE Grenade
BLOOP 0
0%
80%
37
Pouncer 0
0%
50%
2
Honk 0
0%
63%
118
LDCKai 0
0%
100%
91
John Shelby 0
0%
0%
0
TIMELORD 0
0%
0%
0
Jabba 0
0%
50%
18
Kamek 0
0%
33%
44
Bubbs 0
0%
33%
22
Yogurt Squirter 0
0%
88%
113
Flashbang
BLOOP 0
0%
0%
0
Pouncer 0
0%
0%
0
Honk 0
0%
0%
0
LDCKai 0
0%
0%
0
John Shelby 0
0%
0%
0
TIMELORD 0
0%
0%
0
Jabba 0
0%
0%
0
Kamek 0
0%
0%
0
Bubbs 0
0%
0%
0
Yogurt Squirter 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
BLOOP 0
0%
0%
0
Pouncer 0
0%
0%
0
Honk 0
0%
0%
0
LDCKai 0
0%
0%
0
John Shelby 0
0%
0%
0
TIMELORD 0
0%
0%
0
Jabba 0
0%
0%
0
Kamek 0
0%
0%
0
Bubbs 0
0%
0%
0
Yogurt Squirter 0
0%
20%
1
Incendiary Grenade
BLOOP 0
0%
0%
0
Honk 0
0%
0%
0
John Shelby 0
0%
0%
0
TIMELORD 0
0%
0%
0
Jabba 0
0%
0%
0
Kamek 0
0%
0%
0
Bubbs 0
0%
0%
0
Yogurt Squirter 0
0%
0%
0
Molotov
Honk 0
0%
%
63
TIMELORD 0
0%
%
38
Kamek 0
0%
%
4
Bubbs 0
0%
%
18
Yogurt Squirter 0
0%
%
10
Dual Elites
LDCKai 0
0%
7%
8
Nova
Bubbs 0
0%
100%
8
Người giết \ Người bị giết
BLOOP
0
0
0
0
0
5 (63%)
4 (80%)
4 (36%)
3 (38%)
8 (80%)
John Shelby
0
0
0
0
0
1 (14%)
1 (33%)
3 (33%)
2 (67%)
2 (40%)
Honk
0
0
0
0
0
1 (20%)
2 (40%)
1 (8%)
3 (75%)
1 (100%)
Pouncer
0
0
0
0
0
2 (25%)
7 (78%)
4 (50%)
2 (40%)
2 (100%)
LDCKai
0
0
0
0
0
1 (14%)
1 (20%)
2 (25%)
2 (67%)
2 (100%)
Jabba
3 (38%)
6 (86%)
4 (80%)
6 (75%)
6 (86%)
0
0
0
0
0
Bubbs
1 (20%)
2 (67%)
3 (60%)
2 (22%)
4 (80%)
0
0
0
0
0
TIMELORD
7 (64%)
6 (67%)
11 (92%)
4 (50%)
6 (75%)
0
0
0
0
0
Kamek
5 (63%)
1 (33%)
1 (25%)
3 (60%)
1 (33%)
0
0
0
0
0
Yogurt Squirter
2 (20%)
3 (60%)
0 (0%)
0 (0%)
0 (0%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: