Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
13
8
5
Trawze
32 17 6 15 1.90 155.1 53% 86.4% 2.07 1 0 3.4s 43 5 5 0 3 0 2 0 5 2 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 3 0 2 1 7 7
igor
21 10 4 11 2.10 95.8 48% 68.2% 1.47 3 0 6.2s 145 2 3 1 2 1 1 0 2 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 1 1 1 0 0 1 7 4
Green Pacjent
19 14 3 5 1.40 84.5 47% 81.8% 1.36 11 2 27.2s 46 -2 0 2 0 0 0 2 2 2 2 1 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 3 0 0 3 2 6
Dinho
8 16 6 -8 0.50 51.8 38% 77.3% 0.75 0 0 0s 19 0 2 2 1 0 1 2 0 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 0 1 2
Scroodgebogdag
6 17 4 -11 0.40 36.9 67% 45.5% 0.36 0 0 0s 2 -7 0 7 0 5 0 2 1 3 0 2 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 1 1
 
Team 2
9
7
2
Rakhi
20 17 4 3 1.20 88.9 35% 68.2% 1.24 3 0 9s 99 2 3 1 1 1 2 0 3 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 1 0 5 6
Morglin
15 14 2 1 1.10 75.6 20% 72.7% 1.10 5 0 19.8s 101 1 1 0 1 0 0 0 3 2 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 1 0 1 0 1 0 3 5
Brad
13 16 3 -3 0.80 63.3 54% 63.6% 0.87 0 0 0s 151 -2 1 3 0 1 1 2 1 3 1 0 0 0 1 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 3 7
KYDRI4N
13 20 5 -7 0.70 73.6 38% 63.6% 0.82 1 0 1s 8 2 5 3 3 0 2 3 1 2 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 7
Rupi Silja
11 19 4 -8 0.60 60.3 45% 50% 0.61 7 1 18.7s 131 -1 2 3 1 2 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 5
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$3750
Giá trị vũ khí của đội
$3300
$1250
Tiền
$1300
$3400
Tiền tiêu
$3350
00:44 Rakhi p250 igor
00:54 Trawze glock Xuyên não Morglin
00:58 Rupi Silja usp_silencer Xuyên não Trawze
00:58 Rakhi p250 Xuyên não Scroodgebogdag
01:09 Rupi Silja usp_silencer Green Pacjent
01:11 Brad knife Dinho
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
Số lần lật kèo 1v2
$3450
Giá trị vũ khí của đội
$20800
$11250
Tiền
$2100
$3550
Tiền tiêu
$19050
00:44 Brad m4a1_silencer Scroodgebogdag
00:45 KYDRI4N mp9 Dinho
00:46 Trawze deagle Xuyên não KYDRI4N
00:57 Green Pacjent galilar Rupi Silja
01:00 Trawze deagle Xuyên não Brad
01:02 Rakhi m4a1 Trawze
01:20 Green Pacjent galilar Xuyên não Rakhi
01:31 Morglin xm1014 Xuyên não igor
01:54 Morglin + Rakhi xm1014 Green Pacjent
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
1
2
$19650
Giá trị vũ khí của đội
$20400
$6700
Tiền
$6600
$21650
Tiền tiêu
$15700
00:29 Trawze ak47 KYDRI4N
00:30 Rakhi mp9 Xuyên não Dinho
00:30 igor ak47 Xuyên não Rakhi
00:32 Brad + KYDRI4N m4a1_silencer Xuyên não Trawze
00:34 Scroodgebogdag ak47 Xuyên não Brad
00:51 igor ak47 Xuyên não Rupi Silja
00:55 Scroodgebogdag ak47 Xuyên não Morglin
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 4
2
2
$15300
Giá trị vũ khí của đội
$3800
$21400
Tiền
$11300
$5200
Tiền tiêu
$-2100
00:33 igor ak47 Xuyên não Brad
00:35 Green Pacjent ak47 Xuyên não KYDRI4N
00:37 Green Pacjent ak47 Xuyên não Rakhi
00:39 igor ak47 Xuyên não Morglin
00:56 Trawze ak47 Rupi Silja
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
3
2
$25600
Giá trị vũ khí của đội
$13850
$29350
Tiền
$4650
$-8650
Tiền tiêu
$24000
00:27 igor + {flash} Green Pacjent ak47 KYDRI4N
00:29 Trawze + igor ak47 Rakhi
00:34 Trawze ak47 Rupi Silja
00:36 Morglin + Green Pacjent awp Scroodgebogdag
00:54 Trawze ak47 Xuyên não Morglin
01:15 Trawze ak47 Brad
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
4
2
$28550
Giá trị vũ khí của đội
$1300
$38350
Tiền
$13700
$24250
Tiền tiêu
$6700
00:30 KYDRI4N fiveseven Xuyên não Scroodgebogdag
00:30 igor awp Rakhi
00:38 Trawze ak47 Xuyên não Rupi Silja
00:41 Brad deagle Xuyên não Dinho
00:47 Green Pacjent + Scroodgebogdag ak47 KYDRI4N
00:57 Trawze + Dinho ak47 Xuyên não Brad
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
4
3
$29400
Giá trị vũ khí của đội
$23000
$32800
Tiền
$3600
$21650
Tiền tiêu
$19000
00:32 Rupi Silja xm1014 Scroodgebogdag
00:34 Green Pacjent + Scroodgebogdag ak47 Xuyên não Rupi Silja
00:43 Rakhi aug igor
01:00 Rakhi aug Xuyên não Trawze
01:29 Green Pacjent ak47 Xuyên não KYDRI4N
01:29 Rakhi aug Xuyên não Dinho
01:52 Green Pacjent ak47 Xuyên não Brad
01:52 Rakhi aug Green Pacjent
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
4
4
$27450
Giá trị vũ khí của đội
$28100
$16750
Tiền
$7250
$26650
Tiền tiêu
$17100
00:35 Dinho + {flash} Green Pacjent ak47 Rupi Silja
00:47 KYDRI4N awp Dinho
00:52 KYDRI4N + Morglin awp Scroodgebogdag
01:02 igor ak47 KYDRI4N
01:10 Morglin m4a1_silencer Xuyên não igor
01:13 Brad awp Xuyên não Trawze
01:18 Brad awp Xuyên não Green Pacjent
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
4
5
$16300
Giá trị vũ khí của đội
$30300
$11350
Tiền
$10350
$20200
Tiền tiêu
$11150
00:27 Trawze ak47 Xuyên não Brad
00:39 KYDRI4N awp Dinho
00:40 Rakhi + Rupi Silja aug Xuyên não Green Pacjent
00:46 KYDRI4N awp Trawze
00:50 Rupi Silja deagle Xuyên não Scroodgebogdag
01:35 Rakhi aug igor
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
4
6
$18100
Giá trị vũ khí của đội
$30850
$1250
Tiền
$20100
$17900
Tiền tiêu
$-36200
00:29 Rakhi aug Scroodgebogdag
00:30 KYDRI4N awp igor
00:38 Rakhi + KYDRI4N hegrenade Dinho
00:47 Brad m4a1_silencer Xuyên não Trawze
00:50 Green Pacjent ak47 Xuyên não Rupi Silja
01:07 Green Pacjent + Dinho ak47 KYDRI4N
01:09 Green Pacjent ak47 Rakhi
01:23 Brad + Rakhi ak47 Green Pacjent
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
4
7
Số lần lật kèo 1v2
$12300
Giá trị vũ khí của đội
$30850
$4750
Tiền
$19000
$11700
Tiền tiêu
$62450
00:26 Trawze deagle Xuyên não KYDRI4N
00:34 Rupi Silja m4a1 igor
00:35 Rakhi aug Xuyên não Dinho
00:37 Trawze + Dinho deagle Rakhi
00:40 Rupi Silja m4a1 Scroodgebogdag
00:51 Trawze + igor deagle Xuyên não Đục tường Rupi Silja
01:09 Trawze deagle Xuyên não Morglin
01:13 Brad ak47 Xuyên não Green Pacjent
01:24 Brad + Morglin ak47 Trawze
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
5
7
Số lần đối đầu 1v1
$23550
Giá trị vũ khí của đội
$30250
$3700
Tiền
$13050
$22550
Tiền tiêu
$27600
00:27 KYDRI4N + Rakhi awp Scroodgebogdag
00:30 KYDRI4N awp Trawze
00:42 Morglin aug Dinho
00:50 Green Pacjent ak47 Xuyên não Brad
01:00 Green Pacjent + Trawze ak47 KYDRI4N
01:06 igor ak47 Xuyên não Rakhi
01:15 Green Pacjent + Dinho ak47 Rupi Silja
01:57 Morglin + Rupi Silja aug Green Pacjent
02:03 igor ak47 Morglin
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
6
7
$3750
Giá trị vũ khí của đội
$3200
$1250
Tiền
$1400
$3400
Tiền tiêu
$3550
00:36 Trawze usp_silencer Xuyên não Rupi Silja
00:38 Trawze usp_silencer Xuyên não Morglin
00:38 KYDRI4N glock Xuyên não Trawze
00:40 igor usp_silencer Xuyên não Rakhi
00:51 Green Pacjent usp_silencer Xuyên não KYDRI4N
01:18 igor + Scroodgebogdag usp_silencer Xuyên não Brad
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 14
7
7
$18550
Giá trị vũ khí của đội
$4350
$2100
Tiền
$6500
$16250
Tiền tiêu
$-27650
00:31 Rupi Silja tec9 Xuyên não Scroodgebogdag
00:33 Trawze mp9 Xuyên não KYDRI4N
00:34 Green Pacjent mp9 Rupi Silja
00:35 igor + Trawze m4a1_silencer Morglin
00:38 Rakhi + Brad deagle Trawze
00:43 igor + Trawze m4a1_silencer Brad
00:44 Rakhi deagle Green Pacjent
00:51 igor + Green Pacjent m4a1_silencer Xuyên não Rakhi
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 15
8
7
$24250
Giá trị vũ khí của đội
$10950
$5700
Tiền
$5200
$14750
Tiền tiêu
$47350
00:28 Trawze m4a1_silencer Đục tường Rupi Silja
00:30 Trawze m4a1_silencer KYDRI4N
00:36 Trawze m4a1_silencer Xuyên não Brad
00:38 igor + Trawze m4a1_silencer Đục tường Morglin
00:39 Rakhi mac10 Xuyên não Trawze
00:39 igor + Trawze m4a1_silencer Đục tường Rakhi
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
9
7
$24350
Giá trị vũ khí của đội
$7150
$17700
Tiền
$12200
$-72900
Tiền tiêu
$11100
00:37 KYDRI4N deagle Xuyên não Dinho
00:41 igor m4a1_silencer Xuyên não Rupi Silja
00:43 igor m4a1_silencer Rakhi
00:47 Morglin tec9 Scroodgebogdag
00:51 Green Pacjent + Dinho mp9 KYDRI4N
01:18 Trawze m4a1_silencer Morglin
01:29 Brad deagle Xuyên não Green Pacjent
01:30 Trawze + Green Pacjent m4a1_silencer Đục tường Brad
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 17
10
7
$28750
Giá trị vũ khí của đội
$18750
$16950
Tiền
$7200
$97450
Tiền tiêu
$19150
00:39 Dinho m4a1 Xuyên não Brad
00:40 Rupi Silja deagle Xuyên não Scroodgebogdag
00:42 Dinho m4a1 Xuyên não Rakhi
00:45 Dinho m4a1 Xuyên não KYDRI4N
00:58 Dinho hegrenade Morglin
01:11 Rupi Silja + KYDRI4N deagle Xuyên não Dinho
01:19 Trawze + igor usp_silencer Xuyên não Rupi Silja
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 18
11
7
$31100
Giá trị vũ khí của đội
$20550
$21600
Tiền
$3850
$13100
Tiền tiêu
$19950
00:25 igor awp Xuyên não Rakhi
00:27 Dinho awp KYDRI4N
00:36 Trawze m4a1_silencer Xuyên não Brad
00:44 Rupi Silja deagle Scroodgebogdag
00:44 Trawze + Scroodgebogdag m4a1_silencer Rupi Silja
00:45 Morglin awp Trawze
01:26 Dinho awp Morglin
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 19
12
7
Số lần lật kèo 1v2
$31500
Giá trị vũ khí của đội
$7800
$27350
Tiền
$13850
$-34150
Tiền tiêu
$14500
00:32 Morglin tec9 Xuyên não Scroodgebogdag
00:40 Brad ssg08 Đục tường Dinho
00:43 Green Pacjent awp Rupi Silja
01:02 Rakhi + Rupi Silja ak47 Green Pacjent
01:03 Trawze m4a1_silencer KYDRI4N
01:04 Trawze m4a1_silencer Morglin
01:23 Rakhi + Brad ak47 Trawze
01:53 igor awp Rakhi
02:00 igor usp_silencer Brad
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 20
12
8
$22550
Giá trị vũ khí của đội
$26850
$26900
Tiền
$2000
$17450
Tiền tiêu
$26250
00:39 Rakhi + {flash} Rupi Silja ak47 Green Pacjent
00:47 Brad ak47 Scroodgebogdag
01:33 Morglin + KYDRI4N awp Trawze
01:39 Dinho + Trawze usp_silencer KYDRI4N
01:40 Rupi Silja + Brad ak47 igor
01:40 Morglin + KYDRI4N hegrenade Dinho
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 21
12
9
$24100
Giá trị vũ khí của đội
$26850
$14000
Tiền
$11150
$73150
Tiền tiêu
$8700
00:29 KYDRI4N galilar Xuyên não Green Pacjent
00:31 Trawze m4a1_silencer KYDRI4N
00:52 Scroodgebogdag m4a1_silencer Rakhi
00:54 Morglin + Rakhi awp Scroodgebogdag
00:59 Trawze m4a1_silencer Xuyên não Rupi Silja
01:08 Morglin + Rupi Silja awp Trawze
01:32 Morglin awp Dinho
01:42 Morglin awp igor
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 22
13
9
$22900
Giá trị vũ khí của đội
$29600
$20500
Tiền
$22300
$16150
Tiền tiêu
$18700
00:28 KYDRI4N ak47 Xuyên não Dinho
00:34 Rakhi ak47 igor
00:36 Scroodgebogdag deagle Xuyên não Đục tường Rupi Silja
00:40 Trawze + igor m4a1_silencer Rakhi
01:08 Scroodgebogdag + Green Pacjent ak47 Brad
01:10 Scroodgebogdag ak47 Xuyên não Morglin
02:00 Green Pacjent + Dinho m4a1_silencer KYDRI4N
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
Green Pacjent 12
58%
26%
982
Trawze 9
44%
27%
984
igor 8
63%
15%
823
Scroodgebogdag 4
75%
17%
428
Dinho 1
0%
47%
228
Rakhi 4
0%
22%
329
Brad 4
25%
16%
225
KYDRI4N 1
100%
16%
242
Rupi Silja 1
0%
31%
107
Morglin 0
0%
27%
81
M4A1-S
Trawze 12
25%
31%
1311
igor 7
29%
13%
382
Green Pacjent 1
0%
23%
56
Scroodgebogdag 1
0%
11%
126
Brad 3
67%
23%
248
Morglin 1
100%
13%
240
Rakhi 0
0%
0%
0
KYDRI4N 0
0%
18%
48
AWP
igor 3
33%
22%
361
Dinho 2
0%
40%
200
Green Pacjent 1
0%
17%
100
Scroodgebogdag 0
0%
0%
0
Morglin 7
0%
47%
497
KYDRI4N 7
0%
62%
665
Brad 2
100%
22%
200
Rupi Silja 0
0%
0%
0
Deagle
Trawze 6
83%
47%
465
Scroodgebogdag 1
100%
21%
164
igor 0
0%
31%
106
Dinho 0
0%
50%
29
Rupi Silja 4
75%
41%
462
Rakhi 2
0%
24%
128
Brad 2
100%
27%
382
KYDRI4N 1
100%
50%
100
USP
Trawze 3
100%
40%
254
igor 3
67%
33%
189
Green Pacjent 1
100%
22%
88
Dinho 1
0%
20%
5
Scroodgebogdag 0
0%
20%
26
Rupi Silja 2
50%
71%
181
Morglin 0
0%
0%
0
Brad 0
0%
33%
64
KYDRI4N 0
0%
0%
0
Aug
Rakhi 8
50%
25%
759
Morglin 2
0%
17%
144
M4A4
Dinho 3
100%
19%
460
Green Pacjent 0
0%
27%
91
Rupi Silja 2
0%
22%
245
Rakhi 1
0%
47%
165
MP9
Green Pacjent 2
0%
22%
296
Trawze 1
100%
27%
255
Rakhi 1
100%
22%
132
KYDRI4N 1
0%
29%
164
Rupi Silja 0
0%
0%
0
HE Grenade
Dinho 1
0%
20%
18
Trawze 0
0%
14%
43
igor 0
0%
75%
145
Green Pacjent 0
0%
17%
32
Scroodgebogdag 0
0%
0%
0
Rakhi 1
0%
50%
98
Morglin 1
0%
40%
99
Brad 0
0%
100%
131
KYDRI4N 0
0%
50%
8
Rupi Silja 0
0%
0%
0
Galil
Green Pacjent 2
50%
32%
200
KYDRI4N 1
100%
6%
100
Tec9
Morglin 2
50%
22%
275
Rupi Silja 1
100%
33%
100
Rakhi 0
0%
100%
15
KYDRI4N 0
0%
20%
20
xm1014
Morglin 2
50%
100%
158
Rupi Silja 1
0%
100%
100
Glock
Trawze 1
100%
14%
100
igor 0
0%
7%
12
Green Pacjent 0
0%
0%
0
Dinho 0
0%
20%
58
Scroodgebogdag 0
0%
13%
66
KYDRI4N 1
100%
25%
172
Brad 0
0%
0%
0
Rupi Silja 0
0%
0%
0
p250
Rakhi 2
50%
33%
200
Rupi Silja 0
0%
0%
0
Knife
Trawze 0
0%
0%
0
igor 0
0%
0%
0
Green Pacjent 0
0%
0%
0
Dinho 0
0%
0%
0
Scroodgebogdag 0
0%
0%
0
Brad 1
0%
6%
6
Rakhi 0
0%
0%
0
Morglin 0
0%
0%
0
KYDRI4N 0
0%
0%
0
Rupi Silja 0
0%
0%
0
Scout
Dinho 0
0%
40%
140
Scroodgebogdag 0
0%
0%
0
Brad 1
0%
67%
100
Mac10
Rakhi 1
100%
25%
51
Morglin 0
0%
8%
12
Brad 0
0%
33%
17
KYDRI4N 0
0%
0%
0
Five Seven
KYDRI4N 1
100%
44%
100
Morglin 0
0%
10%
55
Molotov Projectile
Trawze 0
0%
0%
0
Green Pacjent 0
0%
0%
0
Rakhi 0
0%
0%
0
Morglin 0
0%
20%
1
Brad 0
0%
0%
0
KYDRI4N 0
0%
0%
0
Rupi Silja 0
0%
50%
4
Flashbang
Trawze 0
0%
0%
0
igor 0
0%
0%
0
Green Pacjent 0
0%
0%
0
Dinho 0
0%
0%
0
Scroodgebogdag 0
0%
0%
0
Rakhi 0
0%
14%
1
Morglin 0
0%
0%
0
Brad 0
0%
0%
0
KYDRI4N 0
0%
0%
0
Rupi Silja 0
0%
6%
1
Incendiary Grenade
Trawze 0
0%
0%
0
Green Pacjent 0
0%
0%
0
Dinho 0
0%
0%
0
Scroodgebogdag 0
0%
0%
0
Rakhi 0
0%
0%
0
Morglin 0
0%
0%
0
Brad 0
0%
0%
0
Rupi Silja 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
Trawze 0
0%
0%
0
Green Pacjent 0
0%
0%
0
Dinho 0
0%
33%
1
Scroodgebogdag 0
0%
25%
2
Rakhi 0
0%
0%
0
Morglin 0
0%
7%
1
Brad 0
0%
11%
1
KYDRI4N 0
0%
0%
0
Rupi Silja 0
0%
0%
0
Revolver
igor 0
0%
11%
90
Morglin 0
0%
33%
76
KYDRI4N 0
0%
0%
0
Decoy Grenade
Green Pacjent 0
0%
0%
0
Molotov
Green Pacjent 0
0%
%
14
Brad 0
0%
%
19
Rupi Silja 0
0%
%
126
P90
Rakhi 0
0%
63%
78
Dual Elites
Morglin 0
0%
13%
24
Người giết \ Người bị giết
Green Pacjent
0
0
0
0
0
6 (86%)
2 (33%)
3 (38%)
8 (89%)
0 (0%)
igor
0
0
0
0
0
2 (50%)
4 (100%)
9 (69%)
2 (67%)
4 (57%)
Dinho
0
0
0
0
0
1 (50%)
1 (25%)
1 (20%)
3 (38%)
2 (40%)
Trawze
0
0
0
0
0
9 (90%)
7 (64%)
3 (38%)
7 (70%)
6 (67%)
Scroodgebogdag
0
0
0
0
0
1 (14%)
2 (50%)
1 (33%)
0 (0%)
2 (33%)
Rupi Silja
1 (14%)
2 (50%)
1 (50%)
1 (10%)
6 (86%)
0
0
0
0
0
Brad
4 (67%)
0 (0%)
3 (75%)
4 (36%)
2 (50%)
0
0
0
0
0
Rakhi
5 (63%)
4 (31%)
4 (80%)
5 (63%)
2 (67%)
0
0
0
0
0
KYDRI4N
1 (11%)
1 (33%)
5 (63%)
3 (30%)
3 (100%)
0
0
0
0
0
Morglin
2 (100%)
3 (43%)
3 (60%)
3 (33%)
4 (67%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: