Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
14,515
8
1
7
Malterezza
12,896
-122
24 15 3 9 1.60 89.7 33% 85.7% 1.60 2 0 3.7s 142 0 2 2 1 2 1 0 1 3 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0 1 0 2 0 1 1 5 7
Markus Dupree
13,139
-159
17 20 6 -3 0.90 97.3 29% 85.7% 1.23 15 1 46s 92 1 2 1 1 1 1 0 2 1 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 3 8
Da Gudda Kuzz ᵒⁿ
16,050
-351
17 15 4 2 1.10 88.8 35% 66.7% 1.18 4 0 11.6s 13 -1 2 3 1 1 1 2 3 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 1 1 0 0 1 4 6
I'm Silver
13,795
-112
9 17 9 -8 0.50 74.1 67% 71.4% 0.81 1 0 4.4s 125 1 2 1 0 1 2 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 7
Da Gudda_moana
16,697
-482
12 18 4 -6 0.70 69.8 25% 61.9% 0.80 0 0 0s 0 2 4 2 3 1 1 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 6
 
Team 2
13,795
13
5
8
펭귄참치
13,302
+369
40 13 6 27 3.10 175.5 50% 90.5% 2.64 4 0 13.9s 148 6 6 0 3 0 3 0 9 2 2 0 1 0 1 0 2 1 0 0 1 0 5 1 2 2 7 7
ZOD
13,958
+112
16 15 5 1 1.10 81 19% 76.2% 1.19 1 0 3.7s 13 0 1 1 0 0 1 1 3 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 5 3
S9uare
13,274
+103
15 14 8 1 1.10 72.8 27% 76.2% 1.16 9 0 31.6s 179 -1 1 2 0 0 1 2 2 4 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 0 2 2 0 0 2 3 3
Джейсон Степлер
14,196
+344
7 20 10 -13 0.40 51.9 57% 71.4% 0.58 2 0 7.1s 98 -5 1 6 0 3 1 3 1 2 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 5
Supreme
14,246
+104
7 17 7 -10 0.40 47.2 29% 47.6% 0.45 0 0 0s 71 -3 0 3 0 3 0 0 0 2 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 0 3 1
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$1650
Giá trị vũ khí của đội
$3600
$3350
Tiền
$1400
$1050
Tiền tiêu
$2900
00:45 Джейсон Степлер + S9uare usp_silencer Xuyên não Malterezza
00:45 Markus Dupree + Malterezza glock Джейсон Степлер
00:47 Markus Dupree usp_silencer Xuyên não S9uare
00:53 Supreme + S9uare usp_silencer Markus Dupree
00:57 Supreme usp_silencer Xuyên não Da Gudda_moana
01:00 Da Gudda Kuzz ᵒⁿ glock Xuyên não Supreme
01:01 펭귄참치 usp_silencer Xuyên não Da Gudda Kuzz ᵒⁿ
01:07 ZOD usp_silencer I'm Silver
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
Số lần đối đầu 1v1
$10750
Giá trị vũ khí của đội
$16350
$6300
Tiền
$5900
$10350
Tiền tiêu
$17050
00:35 ZOD bizon Malterezza
00:42 ZOD bizon Da Gudda Kuzz ᵒⁿ
00:42 I'm Silver + Malterezza tec9 ZOD
00:46 Markus Dupree p90 펭귄참치
00:46 Markus Dupree p90 S9uare
00:54 Supreme m4a1_silencer I'm Silver
00:58 Джейсон Степлер + Supreme mp9 Da Gudda_moana
01:04 Markus Dupree m4a1_silencer Джейсон Степлер
01:19 Supreme + Джейсон Степлер m4a1_silencer Markus Dupree
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$5850
Giá trị vũ khí của đội
$15700
$13850
Tiền
$10800
$8300
Tiền tiêu
$15500
00:35 Da Gudda_moana mac10 Джейсон Степлер
00:46 S9uare ssg08 Xuyên não Da Gudda Kuzz ᵒⁿ
00:52 펭귄참치 mp9 Markus Dupree
01:04 펭귄참치 + Джейсон Степлер mp9 Xuyên não I'm Silver
01:09 Malterezza + I'm Silver tec9 펭귄참치
01:12 ZOD bizon Xuyên não Malterezza
01:15 ZOD + Джейсон Степлер bizon Da Gudda_moana
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
Số lần lật kèo 1v2
$22150
Giá trị vũ khí của đội
$19950
$5250
Tiền
$18350
$21550
Tiền tiêu
$5050
00:33 S9uare m4a1_silencer Xuyên não Da Gudda_moana
00:41 Джейсон Степлер m4a1_silencer Xuyên não I'm Silver
01:01 Da Gudda Kuzz ᵒⁿ ak47 Xuyên não Supreme
01:05 Malterezza + I'm Silver awp Джейсон Степлер
01:10 Da Gudda Kuzz ᵒⁿ ak47 Đục tường ZOD
01:12 S9uare + ZOD m4a1_silencer Da Gudda Kuzz ᵒⁿ
01:34 Malterezza + Da Gudda_moana awp Đục tường S9uare
01:37 펭귄참치 m4a1_silencer Malterezza
01:37 펭귄참치 + S9uare m4a1_silencer Markus Dupree
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
1
4
Số lần đối đầu 1v1
$18150
Giá trị vũ khí của đội
$23850
$5500
Tiền
$13950
$17350
Tiền tiêu
$24200
00:30 Da Gudda Kuzz ᵒⁿ ak47 Xuyên não S9uare
00:38 Da Gudda_moana ak47 Xuyên não Джейсон Степлер
00:54 펭귄참치 + Джейсон Степлер m4a1_silencer Da Gudda_moana
01:09 Malterezza + Markus Dupree mac10 Supreme
01:12 펭귄참치 ak47 Markus Dupree
01:21 ZOD + Supreme bizon Malterezza
01:24 I'm Silver + Da Gudda_moana m4a1_silencer Xuyên não 펭귄참치
01:24 ZOD + 펭귄참치 bizon I'm Silver
01:31 Da Gudda Kuzz ᵒⁿ + I'm Silver ak47 ZOD
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 6
2
4
Số lần lật kèo 1v2
$22600
Giá trị vũ khí của đội
$16900
$5500
Tiền
$6650
$18350
Tiền tiêu
$19050
00:41 펭귄참치 m4a1_silencer I'm Silver
00:43 펭귄참치 m4a1_silencer Xuyên não Da Gudda_moana
00:48 Markus Dupree m4a1_silencer ZOD
00:49 Джейсон Степлер + ZOD p90 Markus Dupree
01:03 Malterezza ak47 Xuyên não Supreme
01:21 Da Gudda Kuzz ᵒⁿ ak47 Джейсон Степлер
01:24 펭귄참치 + S9uare ak47 Da Gudda Kuzz ᵒⁿ
01:58 Malterezza + Da Gudda Kuzz ᵒⁿ ak47 Xuyên não 펭귄참치
02:01 Malterezza ak47 Xuyên não S9uare
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
3
4
$22900
Giá trị vũ khí của đội
$10350
$4400
Tiền
$4850
$19050
Tiền tiêu
$10250
00:29 Malterezza ak47 Xuyên não S9uare
00:38 Markus Dupree ak47 Джейсон Степлер
00:42 Malterezza ak47 펭귄참치
00:49 ZOD bizon Xuyên não Markus Dupree
00:52 Da Gudda Kuzz ᵒⁿ + Markus Dupree ak47 Xuyên não ZOD
00:54 I'm Silver galilar Xuyên não Supreme
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
4
4
$24700
Giá trị vũ khí của đội
$13050
$13850
Tiền
$4700
$8100
Tiền tiêu
$16250
00:36 Da Gudda_moana + Da Gudda Kuzz ᵒⁿ ak47 ZOD
00:45 Da Gudda Kuzz ᵒⁿ awp Джейсон Степлер
00:58 펭귄참치 mp9 Da Gudda_moana
00:58 Da Gudda Kuzz ᵒⁿ awp S9uare
01:10 Malterezza + Da Gudda_moana ak47 펭귄참치
01:12 Da Gudda Kuzz ᵒⁿ awp Supreme
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
5
4
$27050
Giá trị vũ khí của đội
$12700
$22750
Tiền
$3900
$8550
Tiền tiêu
$-9400
00:30 펭귄참치 + S9uare mp9 Xuyên não Markus Dupree
00:36 펭귄참치 mp9 Xuyên não Malterezza
00:37 Da Gudda_moana ak47 ZOD
00:39 Da Gudda Kuzz ᵒⁿ awp 펭귄참치
00:46 Da Gudda Kuzz ᵒⁿ tec9 Supreme
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
5
5
$27550
Giá trị vũ khí của đội
$21000
$27150
Tiền
$9200
$14300
Tiền tiêu
$34500
00:33 Markus Dupree ak47 Джейсон Степлер
00:33 펭귄참치 m4a1_silencer Markus Dupree
00:59 I'm Silver ak47 ZOD
01:01 S9uare ak47 Da Gudda_moana
01:12 Da Gudda Kuzz ᵒⁿ awp Supreme
01:17 펭귄참치 m4a1_silencer Xuyên não Malterezza
01:52 S9uare + ZOD ak47 I'm Silver
02:00 S9uare + 펭귄참치 ak47 Da Gudda Kuzz ᵒⁿ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
6
5
$25550
Giá trị vũ khí của đội
$21850
$13400
Tiền
$17800
$24550
Tiền tiêu
$14900
00:40 펭귄참치 ak47 Xuyên não Da Gudda Kuzz ᵒⁿ
00:46 Markus Dupree ak47 Джейсон Степлер
00:56 Da Gudda_moana awp 펭귄참치
01:05 ZOD + Джейсон Степлер m4a1_silencer Markus Dupree
01:08 Malterezza ak47 Xuyên não Supreme
01:15 Da Gudda_moana awp ZOD
01:16 S9uare ak47 Xuyên não I'm Silver
01:22 Malterezza + I'm Silver hegrenade S9uare
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
7
5
$30600
Giá trị vũ khí của đội
$24800
$12300
Tiền
$2450
$18750
Tiền tiêu
$26350
00:36 Da Gudda_moana awp Джейсон Степлер
00:41 펭귄참치 m4a1_silencer Xuyên não Markus Dupree
00:44 펭귄참치 + Джейсон Степлер m4a1_silencer Xuyên não Da Gudda_moana
01:38 Malterezza ak47 Xuyên não ZOD
01:41 Malterezza ak47 Supreme
01:49 Malterezza + Markus Dupree ak47 펭귄참치
01:50 Malterezza + I'm Silver ak47 S9uare
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
7
6
Chỉ số chiến thắng 1v5
$3250
Giá trị vũ khí của đội
$3400
$1350
Tiền
$1400
$2650
Tiền tiêu
$2900
00:39 I'm Silver + {flash} Markus Dupree elite Xuyên não Supreme
00:41 Da Gudda Kuzz ᵒⁿ usp_silencer Xuyên não Джейсон Степлер
00:43 Markus Dupree + I'm Silver p250 ZOD
00:44 Malterezza + I'm Silver usp_silencer S9uare
00:46 펭귄참치 elite Xuyên não Malterezza
00:47 펭귄참치 + S9uare elite I'm Silver
00:48 펭귄참치 elite Markus Dupree
00:57 펭귄참치 elite Xuyên não Da Gudda Kuzz ᵒⁿ
01:31 펭귄참치 elite Xuyên não Da Gudda_moana
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
7
7
$2000
Giá trị vũ khí của đội
$15750
$12050
Tiền
$4500
$-66650
Tiền tiêu
$16000
00:41 Da Gudda Kuzz ᵒⁿ p250 Xuyên não Джейсон Степлер
00:43 ZOD bizon Da Gudda_moana
00:55 Markus Dupree deagle Xuyên não S9uare
00:57 펭귄참치 + Джейсон Степлер ak47 Da Gudda Kuzz ᵒⁿ
01:04 ZOD + S9uare bizon Markus Dupree
01:17 ZOD bizon Malterezza
01:21 Supreme + 펭귄참치 galilar I'm Silver
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
7
8
$20400
Giá trị vũ khí của đội
$20450
$2800
Tiền
$11650
$89000
Tiền tiêu
$10650
00:31 펭귄참치 ak47 Da Gudda Kuzz ᵒⁿ
00:53 Da Gudda_moana mp9 Supreme
00:54 Markus Dupree m4a1_silencer Xuyên não Джейсон Степлер
00:55 Da Gudda_moana mp9 Xuyên não ZOD
00:56 펭귄참치 + ZOD ak47 Da Gudda_moana
01:02 펭귄참치 ak47 Xuyên não I'm Silver
01:24 S9uare + Джейсон Степлер mac10 Markus Dupree
01:25 펭귄참치 ak47 Malterezza
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 16
8
8
$11550
Giá trị vũ khí của đội
$21850
$7550
Tiền
$17550
$12800
Tiền tiêu
$12250
00:42 I'm Silver mp9 Xuyên não Supreme
00:43 Джейсон Степлер + S9uare galilar Da Gudda_moana
00:43 펭귄참치 ak47 Xuyên não Markus Dupree
00:53 Malterezza mp9 Xuyên não S9uare
01:13 Da Gudda Kuzz ᵒⁿ ak47 Đục tường ZOD
01:13 Джейсон Степлер + 펭귄참치 galilar Xuyên não I'm Silver
01:20 Da Gudda Kuzz ᵒⁿ + Markus Dupree ak47 펭귄참치
01:23 Malterezza + Da Gudda_moana p90 Джейсон Степлер
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 17
8
9
Số lần đối đầu 1v1
$24650
Giá trị vũ khí của đội
$16200
$7550
Tiền
$10050
$17550
Tiền tiêu
$15600
00:45 펭귄참치 ak47 Xuyên não Da Gudda Kuzz ᵒⁿ
00:48 Malterezza + I'm Silver galilar Джейсон Степлер
01:04 펭귄참치 ak47 Xuyên não I'm Silver
01:09 Da Gudda_moana + Malterezza m4a1_silencer Supreme
01:12 Da Gudda_moana m4a1_silencer ZOD
01:16 S9uare + ZOD ak47 Da Gudda_moana
01:31 펭귄참치 + Supreme ak47 Malterezza
01:38 Markus Dupree + I'm Silver m4a1_silencer Xuyên não Đục tường 펭귄참치
01:48 S9uare ak47 Markus Dupree
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 18
8
10
$15850
Giá trị vũ khí của đội
$20150
$4650
Tiền
$12450
$18200
Tiền tiêu
$16450
00:46 Markus Dupree mp9 Xuyên não Джейсон Степлер
01:02 펭귄참치 ak47 Xuyên não Da Gudda_moana
01:06 S9uare + Supreme ak47 I'm Silver
01:10 S9uare + 펭귄참치 ak47 Malterezza
01:10 Markus Dupree ak47 S9uare
01:15 ZOD + Джейсон Степлер bizon Markus Dupree
01:22 ZOD bizon Da Gudda Kuzz ᵒⁿ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 19
8
11
Số lần đối đầu 1v1
$10700
Giá trị vũ khí của đội
$20150
$6800
Tiền
$18700
$13450
Tiền tiêu
$11400
00:37 Malterezza + Da Gudda Kuzz ᵒⁿ mp9 Xuyên não Джейсон Степлер
00:47 Markus Dupree mp9 Supreme
00:48 S9uare ak47 Xuyên não Da Gudda_moana
00:48 Markus Dupree + Da Gudda Kuzz ᵒⁿ mp9 ZOD
00:49 펭귄참치 ak47 Xuyên não Markus Dupree
01:02 S9uare + Supreme ak47 Da Gudda Kuzz ᵒⁿ
01:03 펭귄참치 ak47 Xuyên não I'm Silver
01:18 Malterezza mp9 펭귄참치
01:49 S9uare ak47 Malterezza
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 20
8
12
$20800
Giá trị vũ khí của đội
$22100
$2850
Tiền
$19650
$19800
Tiền tiêu
$17100
00:37 Da Gudda_moana mp9 Xuyên não Supreme
00:37 Джейсон Степлер galilar Xuyên não Markus Dupree
00:39 펭귄참치 + Supreme ak47 Da Gudda_moana
01:04 펭귄참치 ak47 Xuyên não Da Gudda Kuzz ᵒⁿ
01:08 I'm Silver + Markus Dupree mp9 Xuyên não Джейсон Степлер
01:19 펭귄참치 + Джейсон Степлер ak47 I'm Silver
01:33 Malterezza mp9 S9uare
01:34 펭귄참치 ak47 Malterezza
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 21
8
13
$19700
Giá trị vũ khí của đội
$21550
$21100
Tiền
$40700
$18750
Tiền tiêu
$15650
00:34 펭귄참치 ak47 Đục tường Da Gudda_moana
00:37 ZOD bizon Xuyên não Da Gudda Kuzz ᵒⁿ
00:39 Malterezza + Markus Dupree m4a1_silencer 펭귄참치
00:43 Supreme p90 Xuyên não Markus Dupree
00:50 I'm Silver mp9 Xuyên não Джейсон Степлер
00:58 Supreme + 펭귄참치 p90 Malterezza
01:26 I'm Silver galilar Đục tường Supreme
01:33 ZOD + Supreme bizon I'm Silver
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
Malterezza 11
55%
27%
930
Da Gudda Kuzz ᵒⁿ 8
38%
25%
672
Markus Dupree 4
0%
31%
552
Da Gudda_moana 3
33%
14%
439
I'm Silver 1
0%
11%
334
펭귄참치 20
45%
32%
1905
S9uare 11
18%
10%
598
Джейсон Степлер 0
0%
8%
134
M4A1-S
Markus Dupree 4
50%
11%
403
Da Gudda_moana 2
0%
16%
149
Malterezza 1
0%
8%
105
I'm Silver 1
100%
30%
128
Da Gudda Kuzz ᵒⁿ 0
0%
0%
0
펭귄참치 9
44%
37%
709
S9uare 2
50%
17%
315
Supreme 2
0%
24%
235
ZOD 1
0%
27%
67
Джейсон Степлер 1
100%
21%
305
MP9
Malterezza 4
50%
21%
299
Markus Dupree 3
33%
30%
289
I'm Silver 3
100%
13%
339
Da Gudda_moana 3
67%
37%
370
Da Gudda Kuzz ᵒⁿ 0
0%
23%
90
펭귄참치 5
60%
29%
411
Джейсон Степлер 1
0%
26%
121
S9uare 0
0%
2%
15
Bizon
ZOD 14
21%
30%
1456
AWP
Da Gudda Kuzz ᵒⁿ 5
0%
67%
569
Da Gudda_moana 3
0%
38%
300
Malterezza 2
0%
67%
31
ZOD 0
0%
100%
84
Джейсон Степлер 0
0%
50%
59
USP
Malterezza 1
0%
11%
5
Markus Dupree 1
100%
40%
116
Da Gudda Kuzz ᵒⁿ 1
100%
21%
100
I'm Silver 0
0%
5%
2
Supreme 2
50%
18%
134
펭귄참치 1
100%
17%
84
ZOD 1
0%
18%
81
Джейсон Степлер 1
100%
20%
36
S9uare 0
0%
24%
126
Galil
I'm Silver 2
50%
33%
210
Malterezza 1
0%
11%
91
Da Gudda Kuzz ᵒⁿ 0
0%
16%
71
Джейсон Степлер 3
67%
20%
231
Supreme 1
0%
4%
68
P90
Markus Dupree 2
0%
75%
200
Malterezza 1
0%
15%
69
Supreme 2
50%
25%
222
Джейсон Степлер 1
0%
15%
57
Dual Elites
I'm Silver 1
100%
19%
229
펭귄참치 5
60%
38%
428
Mac10
Malterezza 1
0%
16%
99
Da Gudda_moana 1
0%
23%
100
I'm Silver 0
0%
20%
36
S9uare 1
0%
14%
119
Джейсон Степлер 0
0%
50%
27
Supreme 0
0%
11%
177
Tec9
Malterezza 1
0%
60%
64
Da Gudda Kuzz ᵒⁿ 1
0%
17%
83
I'm Silver 1
0%
40%
82
Da Gudda_moana 0
0%
7%
21
Glock
Markus Dupree 1
0%
13%
27
Da Gudda Kuzz ᵒⁿ 1
100%
18%
121
Malterezza 0
0%
17%
48
I'm Silver 0
0%
33%
72
Da Gudda_moana 0
0%
0%
0
ZOD 0
0%
0%
0
S9uare 0
0%
10%
50
Джейсон Степлер 0
0%
18%
22
p250
Markus Dupree 1
0%
26%
150
Da Gudda Kuzz ᵒⁿ 1
100%
50%
100
HE Grenade
Malterezza 1
0%
80%
141
Markus Dupree 0
0%
50%
92
Da Gudda Kuzz ᵒⁿ 0
0%
38%
13
I'm Silver 0
0%
50%
55
펭귄참치 0
0%
25%
46
ZOD 0
0%
57%
13
S9uare 0
0%
77%
149
Джейсон Степлер 0
0%
67%
82
Supreme 0
0%
50%
71
Scout
Markus Dupree 0
0%
50%
70
S9uare 1
100%
13%
100
Deagle
Markus Dupree 1
100%
25%
144
Джейсон Степлер 0
0%
0%
0
Flashbang
Malterezza 0
0%
0%
0
Markus Dupree 0
0%
0%
0
Da Gudda Kuzz ᵒⁿ 0
0%
0%
0
I'm Silver 0
0%
0%
0
Da Gudda_moana 0
0%
0%
0
펭귄참치 0
0%
0%
0
ZOD 0
0%
0%
0
S9uare 0
0%
0%
0
Джейсон Степлер 0
0%
0%
0
Supreme 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
Malterezza 0
0%
0%
0
Markus Dupree 0
0%
0%
0
Da Gudda Kuzz ᵒⁿ 0
0%
0%
0
I'm Silver 0
0%
0%
0
펭귄참치 0
0%
0%
0
ZOD 0
0%
0%
0
S9uare 0
0%
0%
0
Supreme 0
0%
0%
0
Molotov
Malterezza 0
0%
%
1
I'm Silver 0
0%
%
70
펭귄참치 0
0%
%
102
S9uare 0
0%
%
30
Джейсон Степлер 0
0%
%
16
Smoke Grenade
Malterezza 0
0%
0%
0
Markus Dupree 0
0%
0%
0
Da Gudda Kuzz ᵒⁿ 0
0%
0%
0
I'm Silver 0
0%
0%
0
Da Gudda_moana 0
0%
0%
0
펭귄참치 0
0%
0%
0
ZOD 0
0%
0%
0
S9uare 0
0%
0%
0
Джейсон Степлер 0
0%
0%
0
Supreme 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
Malterezza 0
0%
0%
0
Markus Dupree 0
0%
0%
0
Da Gudda Kuzz ᵒⁿ 0
0%
0%
0
I'm Silver 0
0%
0%
0
펭귄참치 0
0%
0%
0
S9uare 0
0%
0%
0
Джейсон Степлер 0
0%
0%
0
Supreme 0
0%
0%
0
Decoy Grenade
Malterezza 0
0%
0%
0
I'm Silver 0
0%
0%
0
펭귄참치 0
0%
0%
0
ZOD 0
0%
0%
0
S9uare 0
0%
0%
0
Supreme 0
0%
0%
0
Knife
Markus Dupree 0
0%
0%
0
Da Gudda Kuzz ᵒⁿ 0
0%
0%
0
I'm Silver 0
0%
0%
0
Da Gudda_moana 0
0%
0%
0
펭귄참치 0
0%
0%
0
S9uare 0
0%
0%
0
Supreme 0
0%
0%
0
Famas
Markus Dupree 0
0%
0%
0
Five Seven
Da Gudda Kuzz ᵒⁿ 0
0%
29%
45
Da Gudda_moana 0
0%
33%
86
M4A4
Da Gudda_moana 0
0%
0%
0
S9uare 0
0%
3%
27
Mag7
Supreme 0
0%
100%
85
Người giết \ Người bị giết
Da Gudda Kuzz ᵒⁿ
0
0
0
0
0
4 (100%)
5 (100%)
2 (20%)
2 (33%)
4 (57%)
Markus Dupree
0
0
0
0
0
7 (78%)
1 (25%)
2 (18%)
4 (67%)
3 (43%)
Da Gudda_moana
0
0
0
0
0
3 (60%)
3 (75%)
1 (10%)
0 (0%)
5 (71%)
Malterezza
0
0
0
0
0
4 (80%)
4 (80%)
7 (50%)
8 (80%)
1 (20%)
I'm Silver
0
0
0
0
0
2 (50%)
4 (67%)
1 (13%)
0 (0%)
2 (40%)
Джейсон Степлер
0 (0%)
2 (22%)
2 (40%)
1 (20%)
2 (50%)
0
0
0
0
0
Supreme
0 (0%)
3 (75%)
1 (25%)
1 (20%)
2 (33%)
0
0
0
0
0
펭귄참치
8 (80%)
9 (82%)
9 (90%)
7 (50%)
7 (88%)
0
0
0
0
0
S9uare
4 (67%)
2 (33%)
4 (100%)
2 (20%)
3 (100%)
0
0
0
0
0
ZOD
3 (43%)
4 (57%)
2 (29%)
4 (80%)
3 (60%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: