Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
0
0
0
Mia Khalifa
1 4 0 -3 0.30 31 100% 20% 0.05 0 0 0s 21 -2 0 2 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
zombi
1 5 0 -4 0.20 44.4 100% 20% -0.01 0 0 0s 0 0 1 1 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
Height: 6'5" Weight: 245lbs
1 5 0 -4 0.20 33.2 0% 20% -0.05 1 0 2.8s 22 -1 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
BbLean
0 5 0 -5 0.00 1 0% 0% -0.47 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
 
Team 2
5
5
0
Cooking With JIJI
8 0 0 8 140.4 63% 100% 2.64 0 0 0s 0 2 2 0 0 0 2 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 1 3
Aurora
5 0 1 5 93.2 20% 100% 1.98 5 0 17.5s 0 2 2 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 1
strut
3 1 3 2 3.00 89.8 33% 100% 1.56 0 0 0s 76 -1 0 1 0 0 0 1 1 1 1 1 0 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3
Darksic
3 1 0 2 3.00 61.4 33% 80% 1.26 0 0 0s 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 1
Chicken Joe
0 1 0 -1 0.00 11.4 0% 100% 0.73 3 0 10.7s 57 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$2100
Giá trị vũ khí của đội
$3450
$1900
Tiền
$1550
$1300
Tiền tiêu
$2450
02:25 Aurora usp_silencer Xuyên não Mia Khalifa
02:49 Height: 6'5" Weight: 245lbs glock Chicken Joe
02:53 Cooking With JIJI usp_silencer Xuyên não Height: 6'5" Weight: 245lbs
03:04 Darksic usp_silencer Xuyên não zombi
03:06 strut usp_silencer Xuyên não BbLean
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$2950
Giá trị vũ khí của đội
$13400
$7450
Tiền
$7050
$3350
Tiền tiêu
$13050
01:18 Cooking With JIJI + strut p250 Mia Khalifa
01:26 Cooking With JIJI p250 zombi
01:34 Aurora mp9 BbLean
01:40 Aurora + strut mp9 Height: 6'5" Weight: 245lbs
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$16800
Giá trị vũ khí của đội
$24300
$4050
Tiền
$9050
$16000
Tiền tiêu
$15350
00:33 zombi ak47 Xuyên não strut
00:34 strut + Aurora hegrenade zombi
00:37 Darksic mp9 Height: 6'5" Weight: 245lbs
00:42 Darksic mp9 BbLean
01:06 Cooking With JIJI + strut famas Xuyên não Mia Khalifa
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
$17700
Giá trị vũ khí của đội
$29800
$3050
Tiền
$17850
$16900
Tiền tiêu
$8850
00:23 Aurora awp Height: 6'5" Weight: 245lbs
00:37 Cooking With JIJI ak47 zombi
00:38 Aurora awp BbLean
00:42 strut m4a1_silencer Mia Khalifa
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
0
5
$17000
Giá trị vũ khí của đội
$29500
$18250
Tiền
$33550
$16300
Tiền tiêu
$-13300
00:53 Cooking With JIJI ak47 Xuyên não zombi
00:54 Cooking With JIJI ak47 Xuyên não BbLean
00:58 Cooking With JIJI ak47 Xuyên não Height: 6'5" Weight: 245lbs
01:16 Mia Khalifa ak47 Xuyên não Darksic
Phe Cảnh sát chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
Mia Khalifa 1
100%
25%
134
zombi 1
100%
36%
155
Height: 6'5" Weight: 245lbs 0
0%
0%
0
Cooking With JIJI 4
75%
20%
424
Darksic 0
0%
0%
0
USP
Cooking With JIJI 1
100%
100%
100
Aurora 1
100%
25%
100
strut 1
100%
13%
184
Darksic 1
100%
22%
99
Chicken Joe 0
0%
0%
0
MP9
Aurora 2
0%
22%
103
Darksic 2
0%
32%
208
strut 0
0%
9%
89
p250
Mia Khalifa 0
0%
0%
0
Cooking With JIJI 2
0%
21%
116
AWP
Aurora 2
0%
75%
263
Glock
Height: 6'5" Weight: 245lbs 1
0%
40%
100
Mia Khalifa 0
0%
0%
0
zombi 0
0%
11%
67
BbLean 0
0%
0%
0
HE Grenade
Mia Khalifa 0
0%
100%
21
Height: 6'5" Weight: 245lbs 0
0%
100%
22
BbLean 0
0%
0%
0
strut 1
0%
100%
75
Cooking With JIJI 0
0%
0%
0
Darksic 0
0%
0%
0
Chicken Joe 0
0%
100%
57
Famas
Cooking With JIJI 1
100%
22%
62
M4A1-S
strut 1
0%
20%
100
Chicken Joe 0
0%
0%
0
Knife
Mia Khalifa 0
0%
0%
0
zombi 0
0%
0%
0
Height: 6'5" Weight: 245lbs 0
0%
0%
0
Cooking With JIJI 0
0%
0%
0
Aurora 0
0%
0%
0
Darksic 0
0%
0%
0
Chicken Joe 0
0%
0%
0
Flashbang
Mia Khalifa 0
0%
0%
0
zombi 0
0%
0%
0
Height: 6'5" Weight: 245lbs 0
0%
0%
0
Aurora 0
0%
0%
0
strut 0
0%
0%
0
Darksic 0
0%
0%
0
Chicken Joe 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
zombi 0
0%
0%
0
Height: 6'5" Weight: 245lbs 0
0%
0%
0
BbLean 0
0%
0%
0
Aurora 0
0%
0%
0
strut 0
0%
0%
0
Darksic 0
0%
0%
0
Chicken Joe 0
0%
0%
0
Deagle
Height: 6'5" Weight: 245lbs 0
0%
17%
44
BbLean 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
Cooking With JIJI 0
0%
0%
0
Aurora 0
0%
0%
0
strut 0
0%
0%
0
Darksic 0
0%
0%
0
Chicken Joe 0
0%
0%
0
Decoy Grenade
Cooking With JIJI 0
0%
0%
0
Molotov
strut 0
0%
%
1
Galil
Darksic 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
Darksic 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
zombi
0
0
0
0
0 (0%)
0
0
1 (50%)
0 (0%)
Height: 6'5" Weight: 245lbs
0
0
0
0
0 (0%)
0 (0%)
1 (100%)
0
0 (0%)
Mia Khalifa
0
0
0
0
1 (100%)
0 (0%)
0
0 (0%)
0 (0%)
BbLean
0
0
0
0
0 (0%)
0 (0%)
0
0 (0%)
0 (0%)
Darksic
1 (100%)
1 (100%)
0 (0%)
1 (100%)
0
0
0
0
0
Aurora
0
2 (100%)
1 (100%)
2 (100%)
0
0
0
0
0
Chicken Joe
0
0 (0%)
0
0
0
0
0
0
0
strut
1 (50%)
0
1 (100%)
1 (100%)
0
0
0
0
0
Cooking With JIJI
3 (100%)
2 (100%)
2 (100%)
1 (100%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: