Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
7 Team 1 Loss T 3 CT 4
slb
15,368
-115
16
14
5
+2
1.14
82.5
38%
44.4%
80%
1.26
8
1
2
1
1
8
0
25.8s
69
1
2
1
2
1
0
0
2
4
0
1
0
1
0
0
1
0
0
0
0
1
1
0
0
1
4
5
15,908
-105
15
16
6
-1
0.94
79
40%
31.1%
75%
1.12
8
3
4
0
1
8
0
24.6s
340
3
4
1
2
0
2
1
4
2
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
3
6
12,736
-115
12
17
4
-5
0.71
59
50%
23.3%
75%
0.89
1
-2
3
0
0
1
0
2.1s
191
-2
1
3
0
3
1
0
3
4
1
1
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
8
8,234
-101
12
17
3
-5
0.71
67.5
42%
21.5%
60%
0.80
4
0
3
0
0
4
1
12.2s
201
0
3
3
1
2
2
1
3
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
4
BCX
9,925
-111
8
15
3
-7
0.53
55.7
13%
35.4%
45%
0.53
19
0
0
0
1
19
0
61.3s
175
0
1
1
0
1
1
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
1
3
13 Team 2 Win CT 9 T 4
8,908
+373
27
9
5
+18
3.00
122.7
63%
33.6%
80%
2.00
25
-1
4
0
5
25
1
71.6s
146
-1
1
2
0
2
1
0
4
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
1
4
1
9
12,793
+353
16
12
4
+4
1.33
74.3
19%
36%
80%
1.28
22
2
3
0
1
22
1
54.9s
105
2
3
1
2
1
1
0
3
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
3
7
11,793
+353
14
15
10
-1
0.93
91.7
36%
32%
75%
1.17
18
-3
1
1
1
18
1
56.4s
135
-3
2
5
0
2
2
3
1
4
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
1
1
0
0
1
3
5
11,857
+366
13
15
2
-2
0.87
65.1
85%
37.1%
60%
0.89
13
-1
0
0
0
13
0
41.3s
60
-1
2
3
0
1
2
2
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
5
8,418
+350
9
13
4
-4
0.69
63.8
78%
35%
65%
0.81
3
1
0
0
0
3
0
10.9s
3
1
1
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
7
All weapons
TTS Time to shoot
BCX 9 engagements
0.19s
TTD Time to damage
slb 20 engagements
0.28s
TTK Time to kill
wombZ 5 engagements
0.23s
SA Spotted accuracy
slb 81 engagements
44.4%
Rifles
TTS Time to shoot
АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ 4 engagements
0.14s
TTD Time to damage
wombZ 9 engagements
0.21s
TTK Time to kill
wombZ 3 engagements
0.12s
SA Spotted accuracy
slb 72 engagements
45.8%
AWP
TTS Time to shoot
simply 2 engagements
0.23s
TTD Time to damage
simply 1 engagement
0.14s
TTK Time to kill
simply 1 engagement
0.14s
SA Spotted accuracy
simply 2 engagements
50.0%
Pistols
TTS Time to shoot
slb 2 engagements
0.18s
TTD Time to damage
конч 2 engagements
0.23s
TTK Time to kill
badAn1神 3 engagements
0.22s
SA Spotted accuracy
конч 2 engagements
100.0%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
slb
15,368
1.26
5.6° 31
0.20s 11
0.28s 20
0.30s 11
44.4% 81
BCX
9,925
0.53
6.1° 24
0.19s 9
0.28s 13
0.41s 4
35.4% 65
simply
15,908
1.12
8.5° 35
0.25s 19
0.28s 19
0.48s 11
31.1% 90
конч
11,857
0.89
8.1° 27
0.22s 12
0.32s 14
0.49s 9
37.1% 70
wombZ
8,234
0.80
4.7° 25
0.26s 10
0.35s 13
0.23s 5
21.5% 79
5.6° 33
0.21s 23
0.37s 17
0.69s 10
36.0% 75
badAn1神
8,418
0.81
5.8° 40
0.40s 21
0.38s 12
0.54s 6
35.0% 40
павлин300
11,793
1.17
4.7° 30
0.32s 19
0.41s 16
0.53s 9
32.0% 97
Super-RailX
12,736
0.89
6.3° 23
0.29s 12
0.42s 11
0.67s 6
23.3% 86
Rav3N
8,908
2.00
6.4° 31
0.28s 18
0.44s 20
0.75s 15
33.6% 116
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
wombZ
8,234
0.80
4.6° 19
0.19s 7
0.21s 9
0.12s 3
22.4% 58
slb
15,368
1.26
6.1° 25
0.21s 9
0.22s 17
0.30s 10
45.8% 72
simply
15,908
1.12
12.2° 15
0.25s 7
0.28s 10
0.47s 8
34.8% 46
BCX
9,925
0.53
7.8° 9
0.19s 4
0.32s 5
0.27s 1
33.3% 24
конч
11,857
0.89
6.3° 20
0.17s 10
0.33s 10
0.50s 6
33.9% 59
Super-RailX
12,736
0.89
5.6° 12
0.32s 5
0.37s 6
0.79s 2
22.2% 54
Rav3N
8,908
2.00
6.2° 17
0.32s 8
0.43s 11
0.73s 7
31.4% 70
павлин300
11,793
1.17
2.5° 19
0.26s 12
0.44s 12
0.43s 6
26.9% 78
3.7° 7
0.14s 4
0.52s 5
0.83s 4
34.4% 32
badAn1神
8,418
0.81
18.1° 6
0.59s 2
0.79s 2
1.19s 2
26.7% 15
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
simply
15,908
1.12
4.3° 6
0.23s 2
0.14s 1
0.14s 1
50.0% 2
павлин300
11,793
1.17
2.7° 2
0.42s 2
0.33s 1
0.33s 1
50.0% 2
8.1° 11
0.23s 6
0.35s 3
0.35s 3
42.9% 7
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
конч
11,857
0.89
2.4° 2
0.42s 1
0.23s 2
0.42s 1
100.0% 2
4.8° 14
0.23s 12
0.28s 8
0.84s 3
37.5% 32
simply
15,908
1.12
5.9° 13
0.27s 9
0.31s 7
0.70s 2
26.3% 38
badAn1神
8,418
0.81
3.8° 19
0.43s 12
0.34s 4
0.22s 3
28.6% 14
павлин300
11,793
1.17
12.2° 7
0.50s 4
0.34s 2
1.08s 1
40.0% 10
Super-RailX
12,736
0.89
6.3° 9
0.24s 6
0.44s 4
0.56s 3
30.0% 20
Rav3N
8,908
2.00
5.9° 12
0.27s 9
0.50s 8
0.83s 7
36.1% 36
slb
15,368
1.26
3.6° 6
0.18s 2
0.60s 3
0.36s 1
33.3% 9
wombZ
8,234
0.80
5.2° 6
0.43s 3
0.67s 4
0.40s 2
19.0% 21
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
$3750
Giá trị vũ khí của đội
$3600
$850
Tiền
$1400
$3450
Tiền tiêu
$2600
00:43 badAn1神 usp_silencer Xuyên não slb
00:48 Super-RailX + wombZ glock badAn1神
00:51 павлин300 + badAn1神 usp_silencer Xuyên não wombZ
00:56 Rav3N usp_silencer Xuyên não simply
00:58 АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ + Rav3N usp_silencer Xuyên não BCX
00:59 Super-RailX usp_silencer Xuyên não павлин300
01:00 АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ + badAn1神 usp_silencer Super-RailX
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
$15400
Giá trị vũ khí của đội
$21750
$550
Tiền
$2300
$14400
Tiền tiêu
$18400
00:30 конч mp9 Xuyên não wombZ
00:32 Rav3N + павлин300 m4a1_silencer Xuyên não simply
00:32 Rav3N + павлин300 m4a1_silencer Xuyên não slb
00:35 Rav3N + {flash} АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ m4a1_silencer Xuyên não Super-RailX
00:36 павлин300 m4a1_silencer Xuyên não BCX
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$3200
Giá trị vũ khí của đội
$26200
$9550
Tiền
$14400
$3000
Tiền tiêu
$7850
00:30 slb deagle Xuyên não павлин300
00:34 конч galilar Xuyên não simply
00:35 конч + Rav3N galilar Xuyên não BCX
00:37 Rav3N + павлин300 m4a1_silencer slb
00:43 Super-RailX deagle Xuyên não АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ
00:46 Rav3N m4a1_silencer Xuyên não Super-RailX
00:57 Rav3N m4a1_silencer wombZ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
1
3
Số lần đối đầu 1v1
$24800
Giá trị vũ khí của đội
$29450
$850
Tiền
$19250
$23800
Tiền tiêu
$9400
00:50 павлин300 awp Super-RailX
00:53 simply + Super-RailX hegrenade павлин300
00:57 slb + BCX ak47 Rav3N
01:07 конч + АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ m4a1_silencer wombZ
01:15 badAn1神 m4a1_silencer simply
01:18 slb ak47 badAn1神
01:36 BCX + wombZ ak47 конч
02:06 АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ m4a1_silencer Xuyên não BCX
02:07 АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ m4a1_silencer slb
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 5
1
4
$20500
Giá trị vũ khí của đội
$22550
$350
Tiền
$2200
$19500
Tiền tiêu
$26950
00:35 simply ak47 Xuyên não павлин300
00:42 slb ak47 Xuyên não badAn1神
00:47 Rav3N + павлин300 m4a1 Xuyên não BCX
00:48 АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ m4a1_silencer wombZ
00:50 конч + павлин300 mp9 simply
00:50 Super-RailX ak47 Xuyên não АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ
00:53 Rav3N m4a1 Xuyên não slb
01:35 конч ak47 Xuyên não Super-RailX
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
1
5
$3300
Giá trị vũ khí của đội
$20300
$9950
Tiền
$7550
$3950
Tiền tiêu
$13300
00:34 Rav3N ak47 Super-RailX
00:35 slb deagle Xuyên não конч
00:40 Rav3N ak47 BCX
00:40 АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ deagle slb
00:58 Rav3N + павлин300 hegrenade simply
01:01 Rav3N tec9 Xuyên não wombZ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
2
5
$24100
Giá trị vũ khí của đội
$19350
$1000
Tiền
$20500
$23100
Tiền tiêu
$-8950
00:35 wombZ ak47 Xuyên não павлин300
00:38 wombZ ak47 badAn1神
00:45 Rav3N + павлин300 ak47 wombZ
00:49 конч deagle Xuyên não Super-RailX
00:50 slb + Super-RailX ak47 конч
01:07 slb ak47 Rav3N
01:21 slb + simply ak47 Xuyên não АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 8
3
5
$25600
Giá trị vũ khí của đội
$17650
$6550
Tiền
$9550
$12500
Tiền tiêu
$33800
00:35 павлин300 m4a1 wombZ
00:39 simply ak47 Xuyên não АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ
00:48 Rav3N + АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ hegrenade simply
00:51 Super-RailX + simply hegrenade конч
01:20 павлин300 m4a1 Super-RailX
01:20 slb ak47 Xuyên não Rav3N
01:26 slb + Super-RailX ak47 павлин300
01:30 BCX + slb ak47 badAn1神
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 9
3
6
$26200
Giá trị vũ khí của đội
$5900
$7000
Tiền
$11450
$17600
Tiền tiêu
$6400
00:28 simply awp конч
00:50 Rav3N + {flash} павлин300 deagle Super-RailX
00:53 wombZ ak47 Rav3N
01:03 павлин300 deagle slb
01:05 badAn1神 deagle Xuyên não BCX
01:06 wombZ + slb glock павлин300
01:21 badAn1神 deagle Xuyên não simply
01:23 АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ + павлин300 deagle wombZ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
3
7
$8900
Giá trị vũ khí của đội
$26850
$12000
Tiền
$12850
$-45150
Tiền tiêu
$16350
00:36 конч m4a1_silencer Xuyên não BCX
00:37 конч + павлин300 m4a1_silencer Xuyên não slb
00:38 simply + slb glock конч
00:39 wombZ deagle Xuyên não павлин300
00:40 АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ + павлин300 awp wombZ
00:53 badAn1神 deagle Xuyên não Super-RailX
01:11 simply glock badAn1神
01:27 Rav3N ak47 simply
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
3
8
Số lần đối đầu 1v1
$23800
Giá trị vũ khí của đội
$27250
$1650
Tiền
$15700
$73600
Tiền tiêu
$13050
00:41 slb ak47 Xuyên não конч
00:49 wombZ ak47 badAn1神
00:56 АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ + Rav3N awp slb
00:58 АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ awp BCX
00:58 павлин300 aug Xuyên não wombZ
01:00 Super-RailX + simply ak47 АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ
01:03 Rav3N ak47 Super-RailX
01:04 simply + BCX ak47 Rav3N
01:19 павлин300 aug Xuyên não simply
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
3
9
$14800
Giá trị vũ khí của đội
$23400
$3550
Tiền
$13050
$16500
Tiền tiêu
$21650
00:30 АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ + {flash} Rav3N awp Super-RailX
00:33 BCX ak47 конч
00:38 АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ + конч awp BCX
00:41 АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ + badAn1神 awp simply
00:44 wombZ + Super-RailX galilar Xuyên não АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ
00:45 wombZ galilar badAn1神
01:25 павлин300 awp slb
02:13 павлин300 + badAn1神 awp wombZ
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
3
10
$4250
Giá trị vũ khí của đội
$4300
$550
Tiền
$700
$3450
Tiền tiêu
$3300
00:37 АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ + Rav3N glock simply
00:40 Rav3N glock Xuyên não slb
00:46 wombZ usp_silencer Xuyên não конч
00:48 badAn1神 glock Xuyên não BCX
00:55 Rav3N usp_silencer Xuyên não wombZ
00:59 Super-RailX usp_silencer Xuyên não павлин300
01:03 Rav3N usp_silencer Xuyên não Super-RailX
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
3
11
$1100
Giá trị vũ khí của đội
$18900
$10350
Tiền
$2450
$-100700
Tiền tiêu
$16300
00:38 АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ + Rav3N ak47 wombZ
00:47 павлин300 galilar Xuyên não simply
00:58 Rav3N ak47 Xuyên não BCX
01:02 Super-RailX + simply usp_silencer павлин300
01:03 slb p250 конч
01:04 Rav3N ak47 Xuyên não Super-RailX
01:08 Rav3N + конч ak47 Xuyên não slb
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
4
11
$23100
Giá trị vũ khí của đội
$24350
$550
Tiền
$7550
$123400
Tiền tiêu
$12950
00:34 wombZ m4a1_silencer Xuyên não Rav3N
00:34 simply m4a1_silencer Xuyên não АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ
00:43 slb m4a1_silencer конч
00:50 slb m4a1_silencer павлин300
00:57 simply + slb m4a1_silencer badAn1神
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
5
11
$30250
Giá trị vũ khí của đội
$10750
$11200
Tiền
$3700
$7100
Tiền tiêu
$10550
00:37 BCX + {flash} wombZ m4a1 конч
00:40 BCX m4a1 Rav3N
00:42 BCX m4a1 Xuyên não АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ
00:46 Super-RailX m4a1_silencer павлин300
00:51 Super-RailX + wombZ m4a1_silencer Đục tường badAn1神
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 17
6
11
$31400
Giá trị vũ khí của đội
$5000
$23250
Tiền
$8400
$5700
Tiền tiêu
$5500
00:37 Super-RailX m4a1_silencer Xuyên não павлин300
00:45 конч deagle Xuyên não wombZ
00:53 badAn1神 + АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ deagle Xuyên não Super-RailX
00:59 Rav3N deagle Xuyên não simply
01:05 slb + simply m4a1_silencer конч
01:18 slb m4a1_silencer АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ
01:20 BCX + simply m4a1 Rav3N
01:24 BCX m4a1 badAn1神
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 18
6
12
$29100
Giá trị vũ khí của đội
$19000
$20150
Tiền
$2600
$20850
Tiền tiêu
$18000
00:28 simply awp павлин300
00:42 конч ak47 Xuyên não wombZ
00:53 конч ak47 Xuyên não Đục tường slb
00:57 badAn1神 sawedoff simply
00:58 АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ ak47 Xuyên não Super-RailX
01:15 Rav3N m4a1_silencer Xuyên não BCX
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 19
7
12
$23350
Giá trị vũ khí của đội
$25250
$3650
Tiền
$13200
$24600
Tiền tiêu
$-32750
00:33 wombZ m4a1_silencer Rav3N
00:34 simply m4a1 Xuyên não Đục tường badAn1神
00:47 Super-RailX mp9 Xuyên não АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ
00:50 wombZ m4a1_silencer павлин300
01:15 конч ak47 Xuyên não BCX
01:29 simply + BCX ak47 конч
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 20
7
13
$30500
Giá trị vũ khí của đội
$22900
$17100
Tiền
$19050
$11500
Tiền tiêu
$62800
00:37 simply ak47 Xuyên não АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ
00:39 simply ak47 конч
00:43 badAn1神 ak47 Xuyên não slb
00:43 павлин300 galilar Super-RailX
00:47 simply + slb ak47 Xuyên não badAn1神
00:47 павлин300 + АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ galilar simply
01:10 павлин300 ak47 wombZ
01:18 Rav3N ak47 Xuyên não BCX
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47 AK47
slb 9
44%
21%
757
simply 7
57%
7%
533
wombZ 4
25%
15%
498
BCX 3
0%
9%
297
Super-RailX 2
50%
13%
279
Rav3N 9
44%
16%
777
конч 4
100%
18%
368
АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ 2
50%
10%
246
павлин300 1
0%
15%
133
badAn1神 1
100%
8%
99
M4A1-S M4A1-S
slb 4
0%
15%
432
Super-RailX 3
33%
8%
238
wombZ 3
33%
14%
293
simply 2
50%
18%
168
BCX 0
0%
29%
124
Rav3N 7
71%
31%
570
АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ 3
33%
17%
281
конч 3
67%
13%
223
павлин300 1
100%
20%
562
badAn1神 1
0%
10%
97
Deagle Deagle
slb 2
100%
31%
275
Super-RailX 1
100%
17%
100
wombZ 1
100%
18%
125
simply 0
0%
0%
0
BCX 0
0%
25%
44
badAn1神 4
100%
20%
411
Rav3N 2
50%
25%
199
АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ 2
0%
20%
236
конч 2
100%
25%
254
павлин300 1
0%
57%
142
USP USP
Super-RailX 3
67%
25%
232
wombZ 1
100%
23%
99
slb 0
0%
0%
0
BCX 0
0%
14%
13
Rav3N 3
100%
15%
328
АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ 2
50%
50%
110
павлин300 1
100%
6%
67
badAn1神 1
100%
33%
194
конч 0
0%
0%
0
AWP AWP
simply 2
0%
33%
200
Super-RailX 0
0%
0%
0
wombZ 0
0%
0%
0
АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ 6
0%
33%
352
павлин300 3
0%
43%
210
M4A4 M4A4
BCX 5
20%
28%
438
simply 1
100%
17%
96
Rav3N 2
100%
22%
163
павлин300 2
0%
27%
198
АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ 0
0%
25%
87
Galil Galil
wombZ 2
50%
12%
72
simply 0
0%
5%
27
Super-RailX 0
0%
20%
22
павлин300 3
33%
15%
236
конч 2
100%
28%
191
Glock Glock
simply 2
0%
16%
149
Super-RailX 1
0%
30%
63
wombZ 1
0%
14%
2
Rav3N 1
100%
36%
172
АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ 1
0%
8%
27
badAn1神 1
100%
11%
100
павлин300 0
0%
0%
0
HE Grenade HE Grenade
simply 1
0%
100%
328
Super-RailX 1
0%
100%
151
slb 0
0%
33%
29
wombZ 0
0%
50%
106
BCX 0
0%
50%
27
Rav3N 2
0%
75%
143
АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ 0
0%
80%
105
павлин300 0
0%
73%
117
конч 0
0%
67%
60
badAn1神 0
0%
0%
0
MP9 MP9
Super-RailX 1
100%
6%
54
конч 2
50%
15%
205
Aug Aug
павлин300 2
100%
8%
150
p250 p250
slb 1
0%
60%
117
wombZ 0
0%
13%
59
BCX 0
0%
14%
22
Rav3N 0
0%
0%
0
АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ 0
0%
0%
0
Tec9 Tec9
simply 0
0%
17%
1
Rav3N 1
100%
36%
99
АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ 0
0%
25%
42
павлин300 0
0%
0%
0
Sawed Off Sawed Off
badAn1神 1
0%
100%
123
Scout Scout
slb 0
0%
0%
0
badAn1神 0
0%
21%
248
Molotov Projectile Molotov Projectile
slb 0
0%
0%
0
simply 0
0%
0%
0
Super-RailX 0
0%
0%
0
wombZ 0
0%
0%
0
BCX 0
0%
0%
0
Rav3N 0
0%
0%
0
АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ 0
0%
0%
0
павлин300 0
0%
0%
0
badAn1神 0
0%
0%
0
Flashbang Flashbang
slb 0
0%
0%
0
simply 0
0%
0%
0
Super-RailX 0
0%
0%
0
wombZ 0
0%
0%
0
BCX 0
0%
0%
0
Rav3N 0
0%
0%
0
АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ 0
0%
0%
0
павлин300 0
0%
0%
0
конч 0
0%
0%
0
badAn1神 0
0%
0%
0
Smoke Grenade Smoke Grenade
slb 0
0%
0%
0
simply 0
0%
0%
0
Super-RailX 0
0%
0%
0
wombZ 0
0%
0%
0
BCX 0
0%
0%
0
Rav3N 0
0%
0%
0
АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ 0
0%
0%
0
павлин300 0
0%
0%
0
конч 0
0%
0%
0
badAn1神 0
0%
100%
3
Incendiary Grenade
slb 0
0%
0%
0
simply 0
0%
0%
0
Super-RailX 0
0%
0%
0
wombZ 0
0%
0%
0
BCX 0
0%
0%
0
Rav3N 0
0%
0%
0
АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ 0
0%
0%
0
павлин300 0
0%
0%
0
конч 0
0%
0%
0
badAn1神 0
0%
0%
0
Molotov Molotov
slb 0
0%
%
40
simply 0
0%
%
12
Super-RailX 0
0%
%
40
wombZ 0
0%
%
95
BCX 0
0%
%
148
Rav3N 0
0%
%
3
павлин300 0
0%
%
18
Knife Knife
slb 0
0%
0%
0
simply 0
0%
0%
0
Super-RailX 0
0%
0%
0
wombZ 0
0%
0%
0
BCX 0
0%
0%
0
Rav3N 0
0%
0%
0
АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ 0
0%
0%
0
павлин300 0
0%
0%
0
badAn1神 0
0%
0%
0
p2000 p2000
simply 0
0%
25%
66
Five Seven Five Seven
BCX 0
0%
0%
0
АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ 0
0%
0%
0
P90 P90
Rav3N 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
simply
0
0
0
0
0
1 (14%)
4 (57%)
4 (67%)
3 (50%)
3 (60%)
wombZ
0
0
0
0
0
3 (43%)
3 (100%)
1 (20%)
4 (44%)
1 (20%)
slb
0
0
0
0
0
3 (38%)
2 (50%)
6 (75%)
3 (60%)
2 (40%)
Super-RailX
0
0
0
0
0
0 (0%)
2 (50%)
1 (33%)
5 (63%)
4 (57%)
BCX
0
0
0
0
0
2 (29%)
2 (50%)
3 (50%)
0 (0%)
1 (20%)
Rav3N
6 (86%)
4 (57%)
5 (63%)
7 (100%)
5 (71%)
0
0
0
0
0
badAn1神
3 (43%)
0 (0%)
2 (50%)
2 (50%)
2 (50%)
0
0
0
0
0
конч
2 (33%)
4 (80%)
2 (25%)
2 (67%)
3 (50%)
0
0
0
0
0
павлин300
3 (50%)
5 (56%)
2 (40%)
3 (38%)
1 (100%)
0
0
0
0
0
АНДРЮШКА ШЕРШЕНЬ
2 (40%)
4 (80%)
3 (60%)
3 (43%)
4 (80%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: