Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Hệ số hạ gục/ hi sinh Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST Đánh giá Chỉ số địch bị mù Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù Chỉ số thời gian địch bị mù Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Điểm hạ gục Điểm hi sinh Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Chỉ số điểm hạ gục đầu Chỉ số hi sinh đầu Số lần chiến thắng 1vX Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
Team 1
2
0
2
Pink in the stink
14 13 2 1 1.10 111.8 43% 60% 1.22 8 1 34.3s 83 3 4 1 4 1 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 2 0 0 0 2 0 2 0 1 1 2 3
Foxi
11 15 0 -4 0.70 67.8 55% 53.3% 0.77 0 0 0s 37 1 2 1 1 1 1 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 5
Butterball
8 15 2 -7 0.50 72.1 63% 66.7% 0.73 1 0 2s 3 1 1 0 1 0 0 0 2 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 8
CHINSU
3 15 1 -12 0.20 25.5 0% 33.3% 0.04 3 0 12.6s 0 -2 0 2 0 2 0 0 2 2 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3
Grief Seed
1 15 1 -14 0.10 9.2 0% 26.7% -0.18 3 0 12.8s 0 -4 0 4 0 2 0 2 0 3 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1
 
Team 2
13
10
3
medich
16 5 5 11 3.20 118.1 50% 86.7% 1.86 3 0 8s 291 1 2 1 0 0 2 1 1 0 0 0 0 0 0 0 3 0 0 0 3 0 1 0 0 1 5 3
moonpanda
16 10 9 6 1.60 117.7 44% 93.3% 1.76 9 0 40.5s 373 0 3 3 2 0 1 3 1 3 0 1 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 5 3
Shoat
14 8 7 6 1.80 97.6 29% 86.7% 1.59 0 0 0s 0 -1 1 2 0 1 1 1 1 2 0 1 0 1 0 0 1 0 0 0 1 0 3 0 0 3 0 5
JAGER
14 10 3 4 1.40 77.2 29% 93.3% 1.47 7 0 32.7s 7 1 1 0 0 0 1 0 2 0 2 0 1 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 3 8
Campus Cutie
12 7 3 5 1.70 72.4 25% 73.3% 1.30 1 0 2.8s 307 0 1 1 0 0 1 1 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1 3 3
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
0
1
Số lần lật kèo 1v2
$4050
Giá trị vũ khí của đội
$3550
$550
Tiền
$1250
$3450
Tiền tiêu
$3400
00:32 moonpanda + medich hegrenade Grief Seed
00:34 Foxi glock Xuyên não Shoat
01:17 JAGER usp_silencer Xuyên não Foxi
01:19 Pink in the stink + CHINSU glock JAGER
01:27 moonpanda + JAGER usp_silencer Xuyên não CHINSU
01:29 Pink in the stink glock Campus Cutie
01:35 Butterball glock moonpanda
01:36 medich + moonpanda elite Butterball
02:08 medich elite Xuyên não Pink in the stink
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 2
0
2
Số lần lật kèo 1v2
$12600
Giá trị vũ khí của đội
$19350
$3950
Tiền
$2050
$13650
Tiền tiêu
$18450
00:27 Pink in the stink ak47 Xuyên não moonpanda
00:31 Campus Cutie inferno Grief Seed
00:41 Pink in the stink ak47 Xuyên não Shoat
01:09 Foxi mac10 JAGER
01:16 Campus Cutie mp9 Butterball
01:17 Campus Cutie + moonpanda mp9 Pink in the stink
01:23 Foxi + Pink in the stink m4a1_silencer Campus Cutie
01:29 medich + JAGER mag7 Xuyên não Foxi
02:03 medich m4a1_silencer CHINSU
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 3
0
3
$19750
Giá trị vũ khí của đội
$25100
$1150
Tiền
$2050
$18850
Tiền tiêu
$19900
00:28 Butterball ak47 moonpanda
00:46 JAGER + moonpanda mag7 Butterball
00:57 Shoat m4a1_silencer CHINSU
01:04 JAGER mag7 Pink in the stink
01:06 Shoat m4a1_silencer Grief Seed
01:13 Foxi + Pink in the stink ak47 JAGER
01:44 Shoat + moonpanda m4a1_silencer Foxi
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
0
4
$9350
Giá trị vũ khí của đội
$28200
$7600
Tiền
$8700
$-7300
Tiền tiêu
$5650
00:42 Foxi glock Xuyên não Shoat
00:46 JAGER m4a1_silencer Xuyên não CHINSU
00:49 Butterball ak47 Xuyên não JAGER
00:54 moonpanda + Shoat ak47 Foxi
01:00 moonpanda ak47 Xuyên não Pink in the stink
01:03 Campus Cutie + JAGER m4a1 Xuyên não Butterball
01:20 moonpanda ak47 Grief Seed
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
0
5
$18100
Giá trị vũ khí của đội
$28200
$8100
Tiền
$13050
$37650
Tiền tiêu
$20050
00:28 Shoat m4a1_silencer Grief Seed
00:29 Campus Cutie + medich inferno Butterball
01:22 moonpanda ak47 Xuyên não Pink in the stink
01:27 moonpanda ak47 Foxi
01:54 JAGER ak47 CHINSU
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
0
6
$12600
Giá trị vũ khí của đội
$28600
$8200
Tiền
$27000
$15150
Tiền tiêu
$-11500
00:29 medich m4a1 Pink in the stink
01:15 Campus Cutie ak47 CHINSU
01:20 Campus Cutie ak47 Foxi
01:21 medich m4a1 Butterball
01:31 Shoat ak47 Xuyên não Grief Seed
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 7
0
7
$19600
Giá trị vũ khí của đội
$31150
$3450
Tiền
$40050
$18600
Tiền tiêu
$20000
00:40 medich ak47 Xuyên não CHINSU
00:48 Shoat ak47 Grief Seed
01:06 JAGER + Shoat awp Foxi
01:16 Butterball ak47 Xuyên não moonpanda
01:20 Shoat ak47 Butterball
01:40 Pink in the stink ak47 JAGER
02:03 Shoat + moonpanda ak47 Pink in the stink
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
0
8
Số lần lật kèo 1v2
$16400
Giá trị vũ khí của đội
$31750
$5650
Tiền
$44100
$16750
Tiền tiêu
$13500
00:31 Pink in the stink ak47 moonpanda
00:35 JAGER awp Pink in the stink
00:39 Shoat m4a1_silencer Xuyên não Butterball
00:46 Foxi deagle Xuyên não JAGER
00:50 Grief Seed + Butterball ak47 Shoat
00:56 Campus Cutie ak47 Xuyên não CHINSU
01:26 Foxi ak47 Campus Cutie
01:27 medich ak47 Grief Seed
01:37 medich + Campus Cutie ak47 Foxi
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
1
8
Số lần lật kèo 1v2
$26150
Giá trị vũ khí của đội
$30200
$1650
Tiền
$38800
$25150
Tiền tiêu
$24400
00:32 Pink in the stink ak47 medich
00:34 Butterball ak47 Xuyên não Shoat
01:02 JAGER + Shoat aug Butterball
01:09 JAGER + moonpanda aug Xuyên não Grief Seed
01:14 Pink in the stink ak47 Xuyên não Campus Cutie
01:26 moonpanda m4a1 Foxi
01:28 moonpanda m4a1 Xuyên não CHINSU
01:46 Pink in the stink ak47 moonpanda
01:47 Pink in the stink ak47 Xuyên não JAGER
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 10
2
8
Số lần lật kèo 1v2
$20500
Giá trị vũ khí của đội
$29300
$4800
Tiền
$18700
$14900
Tiền tiêu
$28300
00:37 Pink in the stink ak47 Campus Cutie
00:50 JAGER + moonpanda m4a1_silencer Grief Seed
00:52 Foxi p90 Xuyên não JAGER
01:02 moonpanda + Shoat m4a1 Xuyên não Foxi
01:07 Shoat m4a1_silencer Butterball
01:16 CHINSU + Butterball ak47 Shoat
01:17 moonpanda + Shoat m4a1 Xuyên não CHINSU
01:35 Pink in the stink ak47 Xuyên não moonpanda
01:54 Pink in the stink ak47 Đục tường medich
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 11
2
9
$19200
Giá trị vũ khí của đội
$26600
$7850
Tiền
$3800
$14700
Tiền tiêu
$25600
01:05 JAGER m4a1_silencer CHINSU
01:05 Shoat m4a1_silencer Butterball
01:06 Shoat m4a1_silencer Xuyên não Foxi
01:09 Pink in the stink ak47 Xuyên não moonpanda
01:15 Shoat + Campus Cutie m4a1_silencer Đục tường Pink in the stink
01:34 medich ak47 Xuyên não Grief Seed
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 12
2
10
$17450
Giá trị vũ khí của đội
$28100
$800
Tiền
$11950
$19350
Tiền tiêu
$-20950
00:26 Campus Cutie + medich hegrenade Foxi
00:31 medich + Campus Cutie m4a1_silencer Pink in the stink
00:38 Butterball ak47 medich
00:54 Campus Cutie m4a1_silencer Xuyên não Grief Seed
00:57 moonpanda + medich inferno CHINSU
01:31 JAGER + moonpanda m4a1_silencer Butterball
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 13
2
11
Số lần lật kèo 1v2
$4050
Giá trị vũ khí của đội
$4250
$750
Tiền
$550
$3250
Tiền tiêu
$34000
00:34 moonpanda p250 Xuyên não Grief Seed
00:35 CHINSU usp_silencer moonpanda
00:37 medich glock Xuyên não Pink in the stink
00:41 Foxi + {flash} Pink in the stink usp_silencer Xuyên não Campus Cutie
01:01 medich glock Xuyên não CHINSU
01:04 Butterball usp_silencer Xuyên não medich
01:10 Foxi usp_silencer Xuyên não JAGER
01:22 Shoat glock Xuyên não Foxi
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
2
12
$7750
Giá trị vũ khí của đội
$15850
$4300
Tiền
$4700
$7150
Tiền tiêu
$14850
00:30 Foxi deagle Shoat
00:31 JAGER + Shoat mac10 Xuyên não Foxi
00:41 moonpanda galilar Grief Seed
00:42 CHINSU + Grief Seed usp_silencer moonpanda
00:44 Butterball mp9 Xuyên não medich
00:47 Campus Cutie galilar Pink in the stink
00:50 Campus Cutie + medich galilar Butterball
01:20 JAGER + moonpanda mac10 CHINSU
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
2
13
$17850
Giá trị vũ khí của đội
$22600
$15150
Tiền
$18900
$16850
Tiền tiêu
$22200
00:40 moonpanda galilar Grief Seed
00:41 medich + Shoat ak47 Butterball
00:43 medich ak47 Xuyên não Foxi
00:47 medich ak47 Xuyên não CHINSU
00:51 moonpanda galilar Pink in the stink
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47
Pink in the stink 12
50%
23%
1236
Butterball 5
60%
23%
704
Foxi 2
0%
14%
141
CHINSU 1
0%
12%
116
Grief Seed 1
0%
5%
74
medich 7
57%
17%
545
moonpanda 5
40%
8%
536
Shoat 4
25%
23%
433
Campus Cutie 3
33%
20%
352
JAGER 1
0%
29%
140
M4A1-S
Foxi 1
0%
6%
14
Pink in the stink 0
0%
0%
0
CHINSU 0
0%
13%
27
Shoat 9
22%
25%
894
JAGER 4
25%
21%
362
medich 2
0%
32%
236
Campus Cutie 1
100%
11%
99
moonpanda 0
0%
25%
50
Glock
Pink in the stink 2
0%
38%
176
Foxi 2
100%
28%
224
Butterball 1
0%
47%
98
Grief Seed 0
0%
0%
0
medich 2
100%
30%
205
Shoat 1
100%
33%
99
JAGER 0
0%
8%
24
Campus Cutie 0
0%
0%
0
USP
Foxi 2
100%
15%
200
CHINSU 2
0%
32%
163
Butterball 1
100%
13%
100
Pink in the stink 0
0%
0%
0
moonpanda 1
100%
11%
71
JAGER 1
100%
25%
130
Shoat 0
0%
0%
0
Campus Cutie 0
0%
0%
0
M4A4
moonpanda 4
75%
7%
317
medich 2
0%
12%
206
Campus Cutie 1
100%
13%
121
Galil
CHINSU 0
0%
0%
0
moonpanda 3
0%
18%
307
Campus Cutie 2
0%
8%
91
Molotov
Pink in the stink 0
0%
%
46
Foxi 0
0%
%
32
Campus Cutie 2
0%
%
196
moonpanda 1
0%
%
16
medich 0
0%
%
62
JAGER 0
0%
%
3
Mac10
Foxi 1
0%
20%
98
JAGER 2
50%
11%
117
medich 0
0%
60%
90
Shoat 0
0%
25%
28
MP9
Butterball 1
100%
33%
97
Campus Cutie 2
0%
30%
116
Mag7
JAGER 2
0%
100%
147
medich 1
100%
100%
27
HE Grenade
Pink in the stink 0
0%
33%
37
Foxi 0
0%
100%
5
Butterball 0
0%
67%
3
CHINSU 0
0%
0%
0
Grief Seed 0
0%
0%
0
moonpanda 1
0%
100%
357
Campus Cutie 1
0%
73%
111
medich 0
0%
77%
229
Shoat 0
0%
0%
0
JAGER 0
0%
100%
4
AWP
Foxi 0
0%
0%
0
JAGER 2
0%
50%
136
Deagle
Foxi 2
50%
33%
205
CHINSU 0
0%
0%
0
Dual Elites
medich 2
50%
11%
172
Aug
JAGER 2
50%
18%
95
p250
Pink in the stink 0
0%
50%
88
moonpanda 1
100%
42%
111
medich 0
0%
0%
0
P90
Foxi 1
100%
25%
98
Grief Seed 0
0%
0%
0
Knife
Pink in the stink 0
0%
0%
0
Foxi 0
0%
0%
0
medich 0
0%
0%
0
moonpanda 0
0%
0%
0
Shoat 0
0%
0%
0
JAGER 0
0%
0%
0
Campus Cutie 0
0%
0%
0
Smoke Grenade
Pink in the stink 0
0%
0%
0
Foxi 0
0%
0%
0
CHINSU 0
0%
0%
0
Grief Seed 0
0%
0%
0
medich 0
0%
0%
0
moonpanda 0
0%
0%
0
Shoat 0
0%
0%
0
JAGER 0
0%
0%
0
Campus Cutie 0
0%
0%
0
Flashbang
Pink in the stink 0
0%
0%
0
Foxi 0
0%
0%
0
Butterball 0
0%
0%
0
CHINSU 0
0%
0%
0
Grief Seed 0
0%
0%
0
medich 0
0%
0%
0
moonpanda 0
0%
0%
0
JAGER 0
0%
0%
0
Campus Cutie 0
0%
0%
0
MP7
Pink in the stink 0
0%
20%
94
Incendiary Grenade
Pink in the stink 0
0%
0%
0
Butterball 0
0%
0%
0
Grief Seed 0
0%
0%
0
medich 0
0%
0%
0
moonpanda 0
0%
0%
0
JAGER 0
0%
0%
0
Campus Cutie 0
0%
0%
0
Molotov Projectile
Pink in the stink 0
0%
0%
0
Foxi 0
0%
0%
0
Butterball 0
0%
0%
0
CHINSU 0
0%
0%
0
Grief Seed 0
0%
0%
0
medich 0
0%
0%
0
moonpanda 0
0%
0%
0
JAGER 0
0%
0%
0
Decoy Grenade
Pink in the stink 0
0%
0%
0
Grief Seed 0
0%
0%
0
Famas
Foxi 0
0%
0%
0
Tec9
Butterball 0
0%
0%
0
CHINSU 0
0%
5%
56
MP5
Butterball 0
0%
63%
79
SG556
CHINSU 0
0%
7%
20
xm1014
Grief Seed 0
0%
0%
0
Shoat 0
0%
100%
10
Nova
Grief Seed 0
0%
100%
64
g3sg1
Grief Seed 0
0%
0%
0
Negev
Grief Seed 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
Pink in the stink
0
0
0
0
0
2 (33%)
3 (60%)
5 (63%)
1 (33%)
3 (60%)
Grief Seed
0
0
0
0
0
0 (0%)
0 (0%)
0 (0%)
1 (20%)
0 (0%)
CHINSU
0
0
0
0
0
0 (0%)
0 (0%)
2 (33%)
1 (50%)
0 (0%)
Foxi
0
0
0
0
0
0 (0%)
3 (60%)
0 (0%)
3 (50%)
5 (63%)
Butterball
0
0
0
0
0
3 (50%)
0 (0%)
3 (100%)
1 (20%)
1 (25%)
medich
4 (67%)
2 (100%)
4 (100%)
3 (100%)
3 (50%)
0
0
0
0
0
Campus Cutie
2 (40%)
2 (100%)
2 (100%)
2 (40%)
4 (100%)
0
0
0
0
0
moonpanda
3 (38%)
5 (100%)
4 (67%)
4 (100%)
0 (0%)
0
0
0
0
0
Shoat
2 (67%)
4 (80%)
1 (50%)
3 (50%)
4 (80%)
0
0
0
0
0
JAGER
2 (40%)
2 (100%)
4 (100%)
3 (38%)
3 (75%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: