Summary
Chỉ số sử dụng lựu đạn, mù, khói, lửa
Chỉ số hạ gục đầu tiên
Chỉ số đổi mạng
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 1 mạng trong 1 vòng đấu
Player
Xếp hạng
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Điểm Hỗ trợ
+/-
Hệ số hạ gục/ hi sinh
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
S. Acc%
Điểm hệ số vòng đấu với các chỉ số Hạ gục/ Hi sinh/ Sống sót / Đổi mạng KAST
Đánh giá
Chỉ số địch bị mù
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Điểm hạ gục
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số địch bị mù
Chỉ số hỗ trợ bằng bom mù
Chỉ số thời gian địch bị mù
Chỉ số sát thương hỗ trợ bởi lựu đạn, bom lửa
Hệ số điểm hạ gục đầu và điểm chết đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Điểm hạ gục
Điểm hi sinh
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Chỉ số điểm hạ gục đầu
Chỉ số hi sinh đầu
Số lần chiến thắng 1vX
Chỉ số chiến thắng 1v5
Số lần lật kèo 1v4
Số lần lật kèo 1v3
Số lần lật kèo 1v2
Số lần đối đầu 1v1
Chỉ số hạ gục trên 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 2 mạng trong 1 vòng đấu
Chỉ số hạ gục 1 mạng trong 1 vòng đấu
10 Team 1 Loss T 5 CT 5
27
16
8
+11
1.69
125.7
70%
32.3%
82.6%
1.76
5
1
4
1
3
5
1
21.8s
107
1
3
2
0
2
3
0
4
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
1
3
0
0
3
5
8
16
15
7
+1
1.07
78.1
31%
41%
82.6%
1.21
2
2
3
0
1
2
0
6.3s
178
2
2
0
1
0
1
0
3
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
3
7
16
19
8
-3
0.84
87.6
69%
42%
65.2%
1.02
2
3
1
0
2
2
0
5.2s
119
3
5
2
4
0
1
2
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
2
0
10
13
18
6
-5
0.72
59.3
31%
31.3%
82.6%
0.96
0
2
1
0
1
0
0
0s
30
2
3
1
1
1
2
0
1
4
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
0
10
11
19
2
-8
0.58
39.9
45%
23%
65.2%
0.65
1
-1
3
0
0
1
0
1s
16
-1
2
3
1
2
1
1
3
7
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
7
13 Team 2 Win CT 7 T 6
18
17
7
+1
1.06
84
44%
42.1%
78.3%
1.22
0
0
0
0
1
0
0
0s
5
0
2
2
1
0
1
2
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
4
7
dof
19
13
2
+6
1.46
72.8
21%
35.8%
60.9%
1.17
3
-3
2
2
1
3
0
10.7s
30
-3
1
4
0
3
1
1
2
3
0
1
0
1
0
0
2
0
0
0
0
2
1
0
1
0
6
3
17
19
3
-2
0.89
79.6
71%
41.7%
65.2%
1.01
1
-1
2
0
0
1
0
1.3s
9
-1
2
3
1
1
1
2
2
2
1
1
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
7
16
17
3
-1
0.94
67.2
38%
27.6%
60.9%
0.95
6
1
4
0
1
6
0
20.9s
19
1
2
1
1
1
1
0
4
2
2
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
1
3
7
12
17
9
-5
0.71
78
42%
30.5%
52.2%
0.79
5
-4
2
2
0
5
0
23.1s
1
-4
1
5
0
3
1
2
2
2
0
1
0
0
0
1
2
0
0
0
0
2
0
0
0
0
3
6
All weapons
TTS Time to shoot
welrick 19 engagements
0.17s
TTD Time to damage
dof 15 engagements
0.25s
TTK Time to kill
dof 11 engagements
0.35s
SA Spotted accuracy
Bütti 133 engagements
42.1%
Rifles
TTS Time to shoot
welrick 9 engagements
0.14s
TTD Time to damage
dof 13 engagements
0.23s
TTK Time to kill
Anthr4Xx 13 engagements
0.32s
SA Spotted accuracy
dof 53 engagements
49.1%
AWP
TTS Time to shoot
Tinca 1 engagement
0.11s
TTD Time to damage
Tinca 1 engagement
0.11s
TTK Time to kill
Tinca 1 engagement
0.11s
SA Spotted accuracy
Tinca 1 engagement
100.0%
Pistols
TTS Time to shoot
welrick 6 engagements
0.13s
TTD Time to damage
welrick 6 engagements
0.33s
TTK Time to kill
NightKnight 2 engagements
0.41s
SA Spotted accuracy
kekconi✪ 41 engagements
53.7%
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
dof 1.17
4.1° 30
0.24s 19
0.25s 15
0.35s 11
35.8% 81
kekconi✪ 1.21
11.2° 29
0.25s 20
0.30s 22
0.68s 12
41.0% 134
welrick 0.79
8.2° 38
0.17s 19
0.31s 19
0.54s 7
30.5% 118
Bütti 1.22
10.3° 40
0.27s 29
0.32s 26
0.73s 14
42.1% 133
Tinca 1.02
4.6° 40
0.33s 26
0.34s 23
0.53s 13
42.0% 100
Anthr4Xx 1.76
4.7° 52
0.21s 25
0.39s 33
0.45s 20
32.3% 155
6.7° 32
0.25s 16
0.41s 23
0.44s 12
27.6% 134
7.7° 36
0.28s 16
0.45s 18
0.65s 13
41.7% 84
8.5° 34
0.18s 17
0.46s 16
0.69s 10
23.0% 135
King 0.96
10.7° 27
0.29s 17
0.47s 17
0.52s 10
31.3% 96
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
dof 1.17
3.9° 14
0.19s 7
0.23s 13
0.34s 10
49.1% 53
kekconi✪ 1.21
11.9° 19
0.24s 13
0.28s 12
0.58s 9
35.4% 82
Bütti 1.22
13.2° 18
0.26s 15
0.29s 15
0.69s 7
44.0% 75
welrick 0.79
5.0° 15
0.14s 9
0.31s 10
0.47s 2
25.8% 66
Tinca 1.02
5.7° 21
0.24s 15
0.32s 20
0.58s 11
44.8% 87
Anthr4Xx 1.76
3.7° 34
0.20s 19
0.36s 26
0.32s 13
35.7% 112
5.1° 22
0.19s 11
0.37s 17
0.45s 10
27.2% 103
8.4° 26
0.23s 13
0.44s 12
0.69s 10
29.7% 91
King 0.96
12.7° 18
0.24s 14
0.45s 11
0.54s 7
25.6% 78
7.3° 26
0.26s 12
0.46s 14
0.73s 9
42.9% 70
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
Tinca 1.02
0.4° 2
0.11s 1
0.11s 1
0.11s 1
100.0% 1
welrick 0.79
7.5° 9
0.26s 3
0.27s 2
0.27s 2
50.0% 4
dof 1.17
3.7° 4
0.30s 4
0.47s 1
0.47s 1
25.0% 4
Player
Preaim
TTS
TTD
TTK
S. Acc%
welrick 0.79
7.4° 10
0.13s 6
0.33s 6
0.84s 2
43.3% 30
kekconi✪ 1.21
10.4° 9
0.26s 7
0.35s 9
0.97s 3
53.7% 41
8.4° 7
0.29s 3
0.41s 4
0.48s 4
38.5% 13
Bütti 1.22
8.7° 9
0.32s 7
0.54s 5
0.79s 3
42.1% 19
Anthr4Xx 1.76
7.4° 15
0.25s 6
0.57s 6
0.80s 6
21.4% 42
10.4° 9
0.39s 5
0.58s 5
0.41s 2
28.0% 25
King 0.96
7.2° 8
0.52s 3
0.60s 5
0.63s 2
46.7% 15
Giá trị vũ khí của đội
Tiền
Tiền tiêu
Vòng 1
1
0
Số lần đối đầu 1v1
$3100
Giá trị vũ khí của đội
$4200
$1900
Tiền
$600
$2750
Tiền tiêu
$3400
00:39 kekconi✪ glock Xuyên não welrick
00:42 Bütti usp_silencer Xuyên não Tinca
00:55 Anthr4Xx glock Xuyên não dof
01:01 Anthr4Xx + King hkp2000 Bütti
01:02 NightKnight usp_silencer Xuyên não King
01:09 kekconi✪ glock Xuyên não NightKnight
01:12 blancaaaaaaa + welrick elite kekconi✪
01:19 blancaaaaaaa elite Xuyên não 76561198225704648
01:23 Anthr4Xx + kekconi✪ hkp2000 Xuyên não blancaaaaaaa
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 2
2
0
$19000
Giá trị vũ khí của đội
$4450
$1300
Tiền
$7650
$18000
Tiền tiêu
$5650
00:42 Bütti mag7 King
00:46 Anthr4Xx galilar Xuyên não dof
00:56 kekconi✪ galilar Xuyên não NightKnight
00:59 kekconi✪ + King galilar Bütti
01:01 kekconi✪ galilar welrick
01:20 blancaaaaaaa galilar Xuyên não 76561198225704648
01:26 Anthr4Xx galilar blancaaaaaaa
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 3
2
1
$20900
Giá trị vũ khí của đội
$12650
$10300
Tiền
$6800
$9050
Tiền tiêu
$12050
00:34 blancaaaaaaa m4a1_silencer Xuyên não 76561198225704648
00:38 welrick + dof deagle Xuyên não Anthr4Xx
00:38 NightKnight m4a1_silencer Xuyên não Tinca
00:40 kekconi✪ + Anthr4Xx galilar dof
00:44 welrick deagle Xuyên não kekconi✪
00:52 blancaaaaaaa m4a1_silencer Xuyên não King
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 4
2
2
$14800
Giá trị vũ khí của đội
$24400
$3600
Tiền
$14250
$6600
Tiền tiêu
$10300
00:55 Tinca + kekconi✪ ak47 welrick
00:55 NightKnight + welrick m4a1_silencer Tinca
00:56 NightKnight + welrick m4a1_silencer kekconi✪
01:03 NightKnight m4a1_silencer Xuyên não 76561198225704648
01:05 Anthr4Xx ak47 Xuyên não NightKnight
01:06 blancaaaaaaa m4a1_silencer Xuyên não King
01:14 Bütti + welrick ak47 Xuyên não Anthr4Xx
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 5
2
3
$5950
Giá trị vũ khí của đội
$26450
$8150
Tiền
$21200
$2250
Tiền tiêu
$10800
01:27 King deagle Xuyên não blancaaaaaaa
01:28 dof m4a1_silencer Xuyên não 76561198225704648
01:39 dof hkp2000 Tinca
01:47 welrick + kekconi✪ famas Anthr4Xx
01:57 dof + Bütti m4a1_silencer kekconi✪
01:59 dof m4a1_silencer King
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 6
3
3
$12350
Giá trị vũ khí của đội
$29400
$9100
Tiền
$29250
$29150
Tiền tiêu
$9700
00:45 NightKnight m4a1_silencer 76561198225704648
00:55 Anthr4Xx galilar NightKnight
00:56 Tinca ak47 Xuyên não blancaaaaaaa
00:57 Tinca ak47 Xuyên não dof
01:04 Bütti ak47 Xuyên não kekconi✪
01:21 Bütti + NightKnight ak47 King
01:25 Anthr4Xx ak47 Xuyên não Bütti
01:30 Tinca ak47 Xuyên não welrick
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 7
3
4
$18700
Giá trị vũ khí của đội
$25050
$10600
Tiền
$13100
$13150
Tiền tiêu
$24050
00:40 welrick awp Anthr4Xx
01:26 King + Tinca ak47 Bütti
01:26 blancaaaaaaa m4a1_silencer Xuyên não 76561198225704648
01:28 dof + blancaaaaaaa m4a1_silencer Tinca
01:30 kekconi✪ ak47 blancaaaaaaa
01:36 NightKnight + Bütti m4a1_silencer Xuyên não King
01:38 dof m4a1_silencer kekconi✪
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 8
3
5
Số lần đối đầu 1v1
$16700
Giá trị vũ khí của đội
$29250
$1300
Tiền
$16550
$15700
Tiền tiêu
$14100
00:32 Tinca galilar Xuyên não blancaaaaaaa
00:39 Bütti + blancaaaaaaa m4a1 Tinca
00:45 NightKnight ak47 76561198225704648
00:48 Bütti m4a1 King
00:49 Bütti m4a1 kekconi✪
01:17 Anthr4Xx + kekconi✪ ak47 Xuyên não Bütti
01:21 Anthr4Xx ak47 Xuyên não NightKnight
01:24 Anthr4Xx ak47 Xuyên não welrick
01:33 dof ak47 Xuyên não Anthr4Xx
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 9
3
6
Số lần đối đầu 1v1
$11100
Giá trị vũ khí của đội
$22350
$4200
Tiền
$17250
$-8450
Tiền tiêu
$22650
00:32 Tinca + {flash} Anthr4Xx galilar dof
00:41 blancaaaaaaa m4a1_silencer kekconi✪
00:41 blancaaaaaaa m4a1_silencer Xuyên não King
00:44 76561198225704648 + kekconi✪ p90 blancaaaaaaa
00:45 Anthr4Xx ak47 Xuyên não Bütti
00:47 NightKnight m4a1_silencer Tinca
00:49 NightKnight + blancaaaaaaa m4a1_silencer 76561198225704648
00:50 Anthr4Xx + Tinca ak47 Xuyên não NightKnight
00:59 welrick awp Anthr4Xx
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 10
3
7
$18700
Giá trị vũ khí của đội
$29700
$6500
Tiền
$7150
$40150
Tiền tiêu
$24500
00:30 dof awp Anthr4Xx
00:44 Bütti m4a1_silencer 76561198225704648
00:57 kekconi✪ ak47 Bütti
01:06 welrick awp Xuyên não Tinca
01:25 King ak47 Xuyên não blancaaaaaaa
01:26 dof + Bütti hkp2000 kekconi✪
01:26 welrick awp King
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 11
4
7
$22900
Giá trị vũ khí của đội
$25900
$2800
Tiền
$17150
$21900
Tiền tiêu
$13100
00:33 76561198225704648 ak47 Xuyên não Bütti
00:47 kekconi✪ ak47 Xuyên não welrick
00:48 dof awp King
00:52 Tinca + Anthr4Xx ak47 Xuyên não NightKnight
01:16 Anthr4Xx ak47 Xuyên não blancaaaaaaa
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 12
5
7
$26350
Giá trị vũ khí của đội
$25200
$12050
Tiền
$1000
$-18050
Tiền tiêu
$17950
00:43 Tinca ak47 Xuyên não Bütti
00:44 Tinca + Anthr4Xx ak47 blancaaaaaaa
00:50 Tinca + King ak47 Xuyên não NightKnight
01:26 Anthr4Xx + Tinca awp dof
01:37 76561198225704648 + Tinca m4a1_silencer welrick
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 13
5
8
$4300
Giá trị vũ khí của đội
$3550
$700
Tiền
$1250
$31100
Tiền tiêu
$3550
00:39 Anthr4Xx usp_silencer Xuyên não dof
00:46 NightKnight + Bütti tec9 Xuyên não Anthr4Xx
00:51 blancaaaaaaa elite Xuyên não 76561198225704648
01:02 blancaaaaaaa + welrick elite Xuyên não kekconi✪
01:06 King + kekconi✪ usp_silencer welrick
01:16 Bütti glock Xuyên não Tinca
01:16 NightKnight + welrick tec9 King
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 14
5
9
Số lần đối đầu 1v1
$2050
Giá trị vũ khí của đội
$13600
$9350
Tiền
$7050
$-29500
Tiền tiêu
$11150
00:32 Bütti mac10 Tinca
00:36 Bütti + NightKnight mac10 King
00:36 76561198225704648 + King famas Xuyên não NightKnight
00:37 dof mac10 76561198225704648
00:38 kekconi✪ hkp2000 Bütti
00:45 Anthr4Xx p250 Xuyên não blancaaaaaaa
00:45 welrick mac10 Xuyên não kekconi✪
01:01 Anthr4Xx + kekconi✪ mp5sd welrick
01:06 dof mac10 Xuyên não Anthr4Xx
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 15
6
9
$20400
Giá trị vũ khí của đội
$19150
$500
Tiền
$10700
$53300
Tiền tiêu
$-21200
00:43 NightKnight ak47 Xuyên não 76561198225704648
00:44 kekconi✪ + 76561198225704648 m4a1_silencer NightKnight
00:50 dof + Bütti ak47 Tinca
00:53 dof ak47 Xuyên não King
01:03 Anthr4Xx m4a1_silencer welrick
01:38 Anthr4Xx + King m4a1_silencer dof
01:39 kekconi✪ m4a1_silencer Xuyên não Bütti
01:55 Anthr4Xx m4a1_silencer Xuyên não blancaaaaaaa
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 16
7
9
$19900
Giá trị vũ khí của đội
$12700
$6150
Tiền
$6500
$12100
Tiền tiêu
$49200
00:52 76561198225704648 m4a1_silencer Xuyên não dof
01:03 Tinca ssg08 Xuyên não welrick
01:13 Anthr4Xx ak47 Xuyên não Bütti
01:16 blancaaaaaaa galilar Xuyên não Tinca
01:20 Anthr4Xx usp_silencer Xuyên não NightKnight
01:30 kekconi✪ + Anthr4Xx ak47 blancaaaaaaa
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 17
8
9
$22250
Giá trị vũ khí của đội
$15400
$15250
Tiền
$1500
$8650
Tiền tiêu
$14800
00:42 King mp9 Xuyên não welrick
00:50 King ak47 blancaaaaaaa
00:51 Tinca ssg08 Xuyên não dof
00:52 Bütti deagle Xuyên não 76561198225704648
01:05 King + 76561198225704648 ak47 Bütti
01:24 Anthr4Xx ak47 Xuyên não NightKnight
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 18
9
9
$26700
Giá trị vũ khí của đội
$6250
$24150
Tiền
$8150
$9850
Tiền tiêu
$6650
00:34 kekconi✪ ak47 welrick
00:39 Tinca ak47 Xuyên não Bütti
00:42 kekconi✪ ak47 NightKnight
00:45 King ak47 Xuyên não dof
00:52 blancaaaaaaa + Bütti galilar Xuyên não Tinca
00:54 76561198225704648 + Tinca m4a1_silencer blancaaaaaaa
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 19
9
10
$28250
Giá trị vũ khí của đội
$21150
$32750
Tiền
$1800
$-32700
Tiền tiêu
$20150
00:31 Anthr4Xx ak47 Xuyên não NightKnight
00:38 welrick awp 76561198225704648
00:41 Tinca awp welrick
00:47 King + kekconi✪ ak47 Đục tường blancaaaaaaa
00:52 Bütti ak47 Xuyên não King
00:55 dof + welrick ak47 Tinca
01:04 Bütti ak47 Anthr4Xx
01:08 dof ak47 kekconi✪
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 20
9
11
$25450
Giá trị vũ khí của đội
$17800
$15800
Tiền
$9400
$65800
Tiền tiêu
$12050
00:32 King + Tinca m4a1_silencer welrick
00:40 blancaaaaaaa ak47 Xuyên não 76561198225704648
00:44 kekconi✪ + King hegrenade NightKnight
00:49 dof ak47 Tinca
00:53 dof + Bütti ak47 Anthr4Xx
01:06 blancaaaaaaa ak47 kekconi✪
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 21
10
11
$26900
Giá trị vũ khí của đội
$22900
$4800
Tiền
$15200
$21100
Tiền tiêu
$11100
00:45 Tinca m4a1_silencer Xuyên não dof
00:50 blancaaaaaaa + dof ak47 Tinca
00:56 Anthr4Xx + Tinca m4a1_silencer blancaaaaaaa
00:57 76561198225704648 + Anthr4Xx m4a1_silencer NightKnight
00:59 76561198225704648 m4a1_silencer welrick
01:07 Bütti ak47 Xuyên não Anthr4Xx
01:34 King + Anthr4Xx m4a1_silencer Bütti
Phe Cảnh sát chiến thắng
Vòng 22
10
12
$26000
Giá trị vũ khí của đội
$20800
$9500
Tiền
$5100
$13050
Tiền tiêu
$20200
00:31 blancaaaaaaa awp Tinca
00:52 welrick deagle Anthr4Xx
01:08 King + Anthr4Xx m4a1_silencer blancaaaaaaa
01:10 Bütti ak47 kekconi✪
01:45 76561198225704648 m4a1_silencer Xuyên não welrick
01:50 Bütti ak47 Xuyên não King
01:54 76561198225704648 m4a1_silencer Xuyên não Bütti
01:54 NightKnight + welrick tec9 76561198225704648
Phe Khủng bố chiến thắng
Vòng 23
10
13
Số lần đối đầu 1v1
$18900
Giá trị vũ khí của đội
$25050
$11950
Tiền
$27300
$16450
Tiền tiêu
$-45950
00:33 Anthr4Xx mp9 Xuyên não blancaaaaaaa
00:36 Tinca famas Bütti
00:37 NightKnight m4a1_silencer Anthr4Xx
00:41 dof hegrenade Tinca
00:54 welrick ak47 kekconi✪
01:19 76561198225704648 + Tinca m4a1_silencer dof
01:21 NightKnight + welrick ak47 76561198225704648
01:21 King + Anthr4Xx famas NightKnight
01:29 welrick + NightKnight ak47 Xuyên não King
Phe Khủng bố chiến thắng
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
Chỉ số hạ gục Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Độ chính xác Lượng sát thương nhận/mỗi vòng đấu
AK47 AK47
Anthr4Xx 11
100%
10%
1219
Tinca 9
78%
29%
939
kekconi✪ 6
17%
10%
563
King 6
33%
10%
452
76561198225704648 1
100%
1%
100
Bütti 8
63%
33%
893
dof 7
29%
17%
593
blancaaaaaaa 3
33%
12%
271
NightKnight 3
33%
13%
335
welrick 2
50%
23%
295
M4A1-S M4A1-S
76561198225704648 8
38%
15%
630
Anthr4Xx 4
25%
24%
506
King 3
0%
21%
140
kekconi✪ 2
50%
30%
178
Tinca 1
100%
47%
179
NightKnight 9
33%
16%
849
blancaaaaaaa 6
83%
25%
845
dof 5
20%
26%
452
Bütti 1
0%
46%
136
welrick 0
0%
15%
52
Galil Galil
kekconi✪ 4
25%
13%
287
Anthr4Xx 3
33%
14%
355
Tinca 2
50%
33%
261
King 0
0%
11%
136
76561198225704648 0
0%
0%
0
blancaaaaaaa 3
100%
16%
350
NightKnight 0
0%
0%
0
welrick 0
0%
22%
244
AWP AWP
Anthr4Xx 1
0%
33%
100
Tinca 1
0%
50%
86
welrick 5
20%
50%
579
dof 2
0%
27%
281
blancaaaaaaa 1
0%
50%
100
p2000 p2000
Anthr4Xx 2
50%
8%
86
kekconi✪ 1
0%
50%
199
dof 2
0%
20%
58
Deagle Deagle
King 1
100%
33%
247
Anthr4Xx 0
0%
0%
0
Tinca 0
0%
11%
43
welrick 3
67%
32%
299
Bütti 1
100%
50%
154
dof 0
0%
13%
61
USP USP
Anthr4Xx 2
100%
17%
185
King 1
0%
18%
94
Tinca 0
0%
0%
0
76561198225704648 0
0%
0%
0
Bütti 1
100%
17%
93
NightKnight 1
100%
14%
129
dof 0
0%
0%
0
blancaaaaaaa 0
0%
0%
0
welrick 0
0%
80%
55
Mac10 Mac10
kekconi✪ 0
0%
42%
69
Bütti 2
0%
19%
169
dof 2
50%
8%
199
welrick 1
100%
8%
99
NightKnight 0
0%
22%
42
Glock Glock
kekconi✪ 2
100%
20%
268
Anthr4Xx 1
100%
25%
100
Tinca 0
0%
0%
0
King 0
0%
8%
86
76561198225704648 0
0%
4%
28
Bütti 1
100%
44%
136
dof 0
0%
0%
0
NightKnight 0
0%
0%
0
welrick 0
0%
26%
113
Famas Famas
Tinca 1
0%
20%
187
King 1
0%
15%
79
76561198225704648 1
100%
40%
86
welrick 1
0%
10%
57
Dual Elites Dual Elites
blancaaaaaaa 4
75%
10%
256
Tec9 Tec9
kekconi✪ 0
0%
67%
54
NightKnight 3
33%
14%
171
dof 0
0%
0%
0
M4A4 M4A4
Bütti 3
0%
34%
250
HE Grenade HE Grenade
kekconi✪ 1
0%
38%
98
Anthr4Xx 0
0%
44%
107
Tinca 0
0%
100%
119
King 0
0%
20%
14
76561198225704648 0
0%
0%
0
dof 1
0%
29%
30
Bütti 0
0%
20%
5
blancaaaaaaa 0
0%
14%
9
NightKnight 0
0%
25%
14
welrick 0
0%
25%
1
MP9 MP9
Anthr4Xx 1
100%
29%
100
King 1
100%
14%
99
Scout Scout
Tinca 2
100%
18%
200
p250 p250
Anthr4Xx 1
100%
25%
121
dof 0
0%
0%
0
MP5 MP5
Anthr4Xx 1
0%
0%
0
P90 P90
76561198225704648 1
0%
9%
57
Mag7 Mag7
Bütti 1
0%
100%
97
Flashbang Flashbang
Anthr4Xx 0
0%
0%
0
kekconi✪ 0
0%
0%
0
Tinca 0
0%
0%
0
King 0
0%
0%
0
76561198225704648 0
0%
0%
0
dof 0
0%
0%
0
blancaaaaaaa 0
0%
0%
0
NightKnight 0
0%
0%
0
welrick 0
0%
0%
0
Smoke Grenade Smoke Grenade
Anthr4Xx 0
0%
0%
0
kekconi✪ 0
0%
0%
0
Tinca 0
0%
0%
0
King 0
0%
0%
0
Bütti 0
0%
0%
0
dof 0
0%
0%
0
NightKnight 0
0%
0%
0
welrick 0
0%
0%
0
Knife Knife
Anthr4Xx 0
0%
0%
0
kekconi✪ 0
0%
0%
0
Tinca 0
0%
0%
0
King 0
0%
0%
0
76561198225704648 0
0%
0%
0
Bütti 0
0%
0%
0
dof 0
0%
0%
0
blancaaaaaaa 0
0%
0%
0
NightKnight 0
0%
0%
0
welrick 0
0%
0%
0
Molotov Projectile Molotov Projectile
Anthr4Xx 0
0%
0%
0
kekconi✪ 0
0%
0%
0
Tinca 0
0%
0%
0
76561198225704648 0
0%
100%
2
dof 0
0%
0%
0
blancaaaaaaa 0
0%
0%
0
Incendiary Grenade
Anthr4Xx 0
0%
0%
0
kekconi✪ 0
0%
0%
0
Tinca 0
0%
0%
0
King 0
0%
0%
0
76561198225704648 0
0%
0%
0
Bütti 0
0%
0%
0
dof 0
0%
0%
0
NightKnight 0
0%
0%
0
welrick 0
0%
0%
0
MP7 MP7
Anthr4Xx 0
0%
%
12
Molotov Molotov
kekconi✪ 0
0%
%
80
King 0
0%
%
16
76561198225704648 0
0%
%
14
NightKnight 0
0%
%
5
Decoy Grenade Decoy Grenade
welrick 0
0%
0%
0
Người giết \ Người bị giết
Anthr4Xx
0
0
0
0
0
7 (100%)
3 (38%)
7 (78%)
5 (63%)
5 (56%)
Tinca
0
0
0
0
0
3 (43%)
4 (80%)
2 (40%)
3 (43%)
4 (40%)
kekconi✪
0
0
0
0
0
2 (33%)
4 (57%)
5 (83%)
4 (57%)
1 (20%)
King
0
0
0
0
0
5 (63%)
3 (60%)
1 (25%)
3 (33%)
1 (25%)
76561198225704648
0
0
0
0
0
2 (25%)
3 (75%)
2 (22%)
2 (50%)
2 (50%)
blancaaaaaaa
0 (0%)
4 (57%)
4 (67%)
3 (38%)
6 (75%)
0
0
0
0
0
welrick
5 (63%)
1 (20%)
3 (43%)
2 (40%)
1 (25%)
0
0
0
0
0
NightKnight
2 (22%)
3 (60%)
1 (17%)
3 (75%)
7 (78%)
0
0
0
0
0
Bütti
3 (38%)
4 (57%)
3 (43%)
6 (67%)
2 (50%)
0
0
0
0
0
dof
4 (44%)
6 (60%)
4 (80%)
3 (75%)
2 (50%)
0
0
0
0
0


Bộ lọc: