Hệ số hạ gục/ hi sinh
1.43
Đánh giá bởi HLTV
1.49
Tỷ lệ thắng
51%
1
Số trận đấu đã chơi268
Số trận đấu đã thắng138
Số trận đấu đã thua110
Số trận đấu hòa20
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
78%
Chỉ số hạ gục5652
Chỉ số hi sinh3959
Chỉ số hỗ trợ1078
Tỷ lệ bắn vào mồm4418
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
108
Lượng sát thương578252
Số vòng đấu5353
Số lần lật kèo thành công
Số lần chiến thắng 1vX 19%
Số lần đối đầu 1v1
63%
Số trận thắng:39 / Số trận thua:23
Số lần lật kèo 1v2
24%
Số trận thắng:24 / Số trận thua:75
Số lần lật kèo 1v3
10%
Số trận thắng:12 / Số trận thua:113
Số lần lật kèo 1v4
5%
Số trận thắng:4 / Số trận thua:84
Chỉ số chiến thắng 1v5
0%
Số trận thắng:0 / Số trận thua:48
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
Mỗi vòng đấu 16%
Kết hợp
T
CT
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
61%
57%
65%
Số lần nỗ lực Hạ gục đầu tiên - chiếm vị trí
26%
27%
25%
Matches
13:11
8:13
8:13
2:13
12:12
12:12
13:6
11:13
13:11
8:13
được chơi nhiều nhất
de_mirage
148
de_dust2
36
de_nuke
34
de_vertigo
11
Người chơi thành công nhất
de_anubis
67%
de_inferno
63%
cs_office
71%
de_overpass
67%
Người chơi hạ gục nhiều nhất
AK47
2546
Deagle
847
M4A1-S
782
USP
402
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
Tec9
100%
SG556
100%
Dual Elites
100%
CZ75a
100%
Chỉ số thống kê được hiển thị cho gianni dựa trên các trận bạn đã chơi cùng hoặc đấu cùng.

Chỉ hiện những người chơi đã bị cấm Hiển thị tất cả
Chơi cùng nhau Lần chơi gần nhất Lệnh cấm được phát hiện Hệ số hạ gục/ hi sinh +/- Tỷ lệ thắng Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Đánh giá
(Tổng quan) 1.43 1693 51% 108 78% 1.49
Tải thêm
Bản đồ
% Tỷ lệ thắng
Thời gian đã chơi
Phần trăm của vòng chơi mà T chiến thắng
Phần trăm của vòng chơi mà CT chiến thắng
de_mirage
50%
148
52%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
52%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_dust2
56%
36
57%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
52%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_nuke
50%
34
49%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
53%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_vertigo
45%
11
47%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
56%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_inferno
63%
8
63%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
46%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_ancient
29%
7
38%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
43%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
cs_office
71%
7
66%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
51%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_anubis
67%
6
49%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
62%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_mills
40%
5
42%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
53%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_overpass
67%
3
59%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
50%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_thera
67%
3
44%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
48%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
Chỉ số hạ gục Chỉ số bắn trúng đầu địch Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Số đạn bắn ra Lượng sát thương Độ chuẩn xác Đầu Ngực Thân trên Tay trái Tay phải Chân trái Chân phải
AK47 2546
2047
80%
43467
246906
13%
38%
43%
7%
1%
7%
1%
2%
Deagle 847
713
84%
8450
90873
20%
46%
38%
6%
1%
7%
1%
1%
M4A1-S 782
533
68%
12837
76973
17%
37%
45%
7%
1%
7%
1%
2%
USP 402
377
94%
4608
36910
17%
52%
38%
3%
1%
4%
1%
1%
M4A4 284
201
71%
6524
33061
15%
34%
46%
7%
2%
9%
1%
1%
Glock 203
178
88%
3100
23088
17%
51%
41%
4%
0%
4%
0%
0%
Galil 171
127
74%
3544
17305
13%
36%
43%
8%
1%
8%
0%
2%
Scout 108
80
74%
844
11855
20%
48%
39%
4%
1%
5%
0%
4%
Famas 63
36
57%
1525
6639
15%
31%
41%
12%
0%
13%
2%
1%
AWP 59
14
24%
291
5481
23%
21%
53%
12%
0%
12%
2%
0%
MP9 50
37
74%
1586
5940
18%
27%
44%
10%
2%
13%
2%
2%
p2000 41
38
93%
449
3536
18%
48%
42%
2%
0%
6%
1%
0%
HE Grenade 37
0
0%
1199
12192
57%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Molotov 10
0
0%
0
2204
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
p250 10
8
80%
197
1069
13%
36%
40%
16%
0%
4%
0%
4%
Five Seven 9
6
67%
116
866
16%
42%
42%
16%
0%
0%
0%
0%
Mac10 7
4
57%
247
590
11%
23%
31%
23%
4%
8%
4%
8%
Tec9 4
4
100%
73
422
8%
67%
33%
0%
0%
0%
0%
0%
SG556 3
3
100%
30
355
27%
38%
38%
0%
0%
0%
0%
25%
MP7 3
1
33%
39
299
33%
15%
77%
8%
0%
0%
0%
0%
Dual Elites 3
3
100%
146
423
11%
19%
50%
13%
0%
13%
0%
6%
CZ75a 2
2
100%
6
200
33%
100%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
xm1014 2
2
100%
15
254
73%
36%
27%
18%
0%
0%
18%
0%
Knife 1
0
0%
4861
99
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Ump 1
0
0%
132
325
14%
11%
56%
17%
6%
6%
6%
0%
Aug 1
1
100%
25
100
4%
100%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Nova 1
1
100%
8
56
75%
17%
83%
0%
0%
0%
0%
0%
P90 1
1
100%
22
114
36%
13%
63%
13%
0%
13%
0%
0%
Scar 20 1
1
100%
45
100
2%
100%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Incendiary Grenade 0
0
0%
388
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Decoy Grenade 0
0
0%
492
2
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Molotov Projectile 0
0
0%
267
4
1%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Flashbang 0
0
0%
1427
3
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Smoke Grenade 0
0
0%
997
8
1%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
MP5 0
0
0%
18
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
M4A1s - Silence Off 0
0
0%
28
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Negev 0
0
0%
46
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Trận 13 đã có một người chơi bị cấm. Nhấn vào đây để lọc Hiển thị tất cả
Ngày Bản đồ Điểm số Xếp hạng Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Đánh giá