1111111111111
CS2
Rank
Tốt nhất
FACEIT
T2 20 Th11 23
Wins:
 
CS:GO
Rank
Tốt nhất
T7 2 Th10 21
Wins: 466
 
This player does not have match tracking enabled. Some matches may be missing. If this is your profile, login to set this up Sign in with Steam
Hệ số hạ gục/ hi sinh
1.53
0.01
Đánh giá bởi HLTV
1.55
Tỷ lệ thắng
61%
3
Số trận đấu đã chơi23
Số trận đấu đã thắng14
Số trận đấu đã thua9
Số trận đấu hòa0
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
52%
Chỉ số hạ gục507
Chỉ số hi sinh331
Chỉ số hỗ trợ60
Tỷ lệ bắn vào mồm264
Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu
97
Lượng sát thương49684
Số vòng đấu513
Số lần lật kèo thành công
Số lần chiến thắng 1vX 25% 2
Số lần đối đầu 1v1
83%
Số trận thắng:10 / Số trận thua:2
Số lần lật kèo 1v2
26%
Số trận thắng:5 / Số trận thua:14
Số lần lật kèo 1v3
4%
Số trận thắng:1 / Số trận thua:22
Số lần lật kèo 1v4
13%
Số trận thắng:1 / Số trận thua:7
Chỉ số chiến thắng 1v5
0%
Số trận thắng:0 / Số trận thua:7
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
Mỗi vòng đấu 13%
Kết hợp
T
CT
Số lần có điểm hạ gục đấu tiên
58%
49%
63%
Số lần nỗ lực Hạ gục đầu tiên - chiếm vị trí
22%
17%
27%
Matches
16:9
14:16
16:13
14:16
16:8
12:16
9:16
6:16
16:10
13:16
được chơi nhiều nhất
de_dust2
5
de_mirage
5
de_nuke
4
de_overpass
3
Người chơi thành công nhất
de_overpass
100%
de_anubis
100%
de_basalt
100%
de_dust2
80%
Người chơi hạ gục nhiều nhất
AK47
225
M4A1-S
90
AWP
58
USP
35
Tỷ lệ bắn trúng đầu địch
Scar 20
100%
Scout
80%
Deagle
76%
USP
74%
Chỉ số thống kê được hiển thị cho 1111111111111 dựa trên các trận bạn đã chơi cùng hoặc đấu cùng.

Chỉ hiện những người chơi đã bị cấm Hiển thị tất cả
Chơi cùng nhau Lần chơi gần nhất Lệnh cấm được phát hiện Hệ số hạ gục/ hi sinh +/- Tỷ lệ thắng Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Đánh giá
(Tổng quan) 1.53 176 61% 97 52% 1.55
Tải thêm
Bản đồ
% Tỷ lệ thắng
Thời gian đã chơi
Phần trăm của vòng chơi mà T chiến thắng
Phần trăm của vòng chơi mà CT chiến thắng
de_dust2
80%
5
67%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
69%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_mirage
20%
5
47%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
46%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_nuke
50%
4
49%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
56%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_overpass
100%
3
67%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
64%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_ancient
50%
2
36%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
59%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_vertigo
50%
2
54%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
48%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_anubis
100%
1
100%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
87%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
de_basalt
100%
1
100%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
88%
10%
20%
30%
40%
50%
60%
70%
80%
90%
100%
Chỉ số hạ gục Chỉ số bắn trúng đầu địch Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Số đạn bắn ra Lượng sát thương Độ chuẩn xác Đầu Ngực Thân trên Tay trái Tay phải Chân trái Chân phải
AK47 225
138
61%
3002
21112
19%
25%
44%
18%
2%
7%
2%
2%
M4A1-S 90
34
38%
1662
8652
17%
18%
48%
17%
2%
6%
3%
5%
AWP 58
7
12%
128
5667
51%
11%
62%
12%
2%
9%
2%
3%
USP 35
26
74%
263
3022
32%
32%
54%
6%
0%
6%
1%
1%
Deagle 33
25
76%
217
3330
29%
41%
39%
8%
0%
9%
2%
2%
Glock 20
14
70%
300
1916
20%
37%
46%
7%
0%
7%
0%
3%
M4A4 12
4
33%
248
1219
17%
17%
59%
10%
0%
10%
0%
5%
Galil 9
4
44%
134
979
26%
20%
57%
14%
0%
9%
0%
0%
Aug 8
3
38%
135
765
19%
23%
42%
8%
8%
12%
0%
8%
Scout 5
4
80%
20
661
40%
50%
38%
0%
0%
13%
0%
0%
HE Grenade 3
0
0%
108
829
52%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
MP9 3
2
67%
60
240
27%
13%
69%
13%
0%
6%
0%
0%
Famas 3
1
33%
80
402
23%
6%
50%
17%
6%
6%
6%
11%
Scar 20 2
2
100%
11
263
36%
50%
50%
0%
0%
0%
0%
0%
Five Seven 1
0
0%
7
7
14%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
100%
Flashbang 0
0
0%
358
1
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Incendiary Grenade 0
0
0%
60
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Knife 0
0
0%
295
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Smoke Grenade 0
0
0%
251
1
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Decoy Grenade 0
0
0%
8
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Molotov Projectile 0
0
0%
76
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
M4A1s - Silence Off 0
0
0%
1
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Molotov 0
0
0%
0
549
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0
0
0%
0
13
0%
50%
50%
0%
0%
0%
0%
0%
Dual Elites 0
0
0%
2
14
50%
0%
100%
0%
0%
0%
0%
0%
Mag7 0
0
0%
1
42
100%
50%
50%
0%
0%
0%
0%
0%
Trận 3 đã có một người chơi bị cấm. Nhấn vào đây để lọc Hiển thị tất cả
Ngày Bản đồ Điểm số Xếp hạng Điểm hạ gục Điểm hi sinh Điểm Hỗ trợ +/- Tỷ lệ bắn trúng đầu địch Lượng sát thương trung bình/mỗi vòng đấu Chỉ số chiến thắng 1v5 Số lần lật kèo 1v4 Số lần lật kèo 1v3 Số lần lật kèo 1v2 Số lần đối đầu 1v1 Chỉ số hạ gục 5 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 4 mạng trong 1 vòng đấu Chỉ số hạ gục 3 mạng trong 1 vòng đấu Đánh giá
Trục X
Di chuột qua biểu đồ để xem tổng quan về số liệu thống kê tại thời điểm đó.
Chờ tìm trận đấu
Báo cáo sự cố